Bài 96· Chặng 8 · Tháng Mười Một· 22 phút
未曾有Cách dùng từ · 4
Nắng, khoảng 13 độ. Ngày nghỉ lễ, thư viện đông. Hine làm tiếp xấp đề cách dùng từ và gặp nhóm "chưa từng có" — ba từ cùng nghĩa mà đi với ba kiểu chữ khác nhau.
- 32 từ mới
- chưa từng có, hiếm, xuất chúng
- Biết dùng đúng các từ "chưa từng có, hiếm, xuất chúng, cũ rích" theo chữ đi kèm, cho dạng đề cách dùng từ.
Trang 96 / 125
Cảnh 1 · Thứ Bảy 23/11/2030 (Lễ Tạ ơn lao động), 3 giờ chiều
Chưa từng có, nhưng theo kiểu nào?
Sáu kiểu "khác thường": chưa từng xảy ra, chưa ai làm, hiếm có, xuất chúng, khác lệ thường — và cái ngược lại: cũ rích. Mỗi ô hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ trong xấp đề chiều nay. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
非凡
Hán Việtphi phàm
Trùng tiếng Việt "phi phàm": khác hẳn người thường.
02
前代未聞
Hán Việttiền đại vị văn
Đời trước (
前代) chưa ( 未) nghe ( 聞) — thường nói chuyện kỳ quặc, chuyện xấu. 03
破天荒
Hán Việtphá thiên hoang
Bẫy! Nhìn "phá" tưởng là phá phách; nghĩa gốc là lần đầu phá được cảnh hoang vu — nay chỉ việc chưa ai làm, táo bạo.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ "mới, hay, nổi bật" bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- かっきてきmang tính đột phá
- けっさくkiệt tác
- めいさくkiệt tác, tác phẩm nổi tiếng
- さいせんたんtối tân, mũi nhọn
- かこさいこうcao nhất từ trước tới nay
- とくしょくđặc sắc, nét riêng
Nhóm 1Chưa từng có6 từ
未曾有
chưa từng có
今回の
地震は 未曾有の 被害をもたらした。 Trận động đất lần này gây thiệt hại chưa từng có.
- cũng viết
未曽有; thường đi với thảm hoạ, khủng hoảng. Đọc みぞう, không đọc みそうう.
- cũng viết
空前
chưa từng có trước đây
その
ゲームは、 空前の 大 ヒットとなった。 Trò chơi ấy thành cú ăn khách chưa từng có.
- thường đi với
空前の (ブーム, ヒット) — chuyện tốt, chuyện đông vui.
- thường đi với
前代未聞
chuyện chưa từng nghe
試験の
問題が 前日に 漏れるという、 前代未聞の 事件が 起きた。 Đã xảy ra chuyện chưa từng nghe: đề thi bị lộ từ hôm trước.
- thường là chuyện xấu, kỳ quặc. Ba từ cùng nghĩa "chưa từng có" mà khác chữ đi kèm — đó chính là điều đề cách dùng từ hỏi.
空前絶後
có một không hai, trước không có sau cũng không
三試合続けて
満点とは、 空前絶後の 記録だ。 Ba trận liền điểm tuyệt đối là kỷ lục có một không hai.
- thường đi với
空前の (ブーム, ヒット) — chuyện tốt, chuyện đông vui. - Hán Việt "không tiền tuyệt hậu" — tiếng Việt cũng có thành ngữ này.
- thường đi với
類を
見ない chưa từng thấy (cái tương tự)
日本は、
世界でも 類を 見ない速さで 高齢化が 進んでいる。 Nhật Bản đang già hoá với tốc độ chưa từng thấy trên thế giới.
絶無
hoàn toàn không có
この
地域で 大きな 地震が 起きた 記録は、 絶無に 近い。 Ở vùng này hầu như không có ghi chép nào về động đất lớn.
Hỏi nhanh
市長が
Chuyện kỳ quặc, đáng chê →
Nhóm 2Chưa ai làm, chưa ai tới4 từ
破天荒
phá cách, chưa ai từng làm
彼の
計画は 破天荒だが、 面白い。 Kế hoạch của anh ấy táo bạo chưa ai làm, nhưng thú vị.
- nghĩa gốc: lần đầu phá được cảnh hoang vu; nay chỉ việc chưa ai làm, táo bạo.
未踏
chưa ai đặt chân tới
登山隊は、
未踏の 峰を 目指した。 Đoàn leo núi nhắm tới đỉnh núi chưa ai đặt chân.
- 未踏 — chưa ai đặt chân (nơi chốn, lĩnh vực);
前人未到 — chưa ai đạt tới (kỷ lục, thành tích). Chữ 到 (tới) khác chữ 踏 (giẫm), dễ viết nhầm.
- 未踏 — chưa ai đặt chân (nơi chốn, lĩnh vực);
前人未到
chưa ai đạt tới
彼は
前人未到の 十連覇を 成し遂げた。 Anh ấy lập kỳ tích chưa ai đạt tới: vô địch mười lần liên tiếp.
- 未踏 — chưa ai đặt chân (nơi chốn, lĩnh vực);
前人未到 — chưa ai đạt tới (kỷ lục, thành tích). Chữ 到 (tới) khác chữ 踏 (giẫm), dễ viết nhầm.
- 未踏 — chưa ai đặt chân (nơi chốn, lĩnh vực);
未然
trước khi xảy ra
毎月の
点検で、 故障を 未然に 防ぐ。 Kiểm tra hằng tháng để ngăn hỏng hóc trước khi xảy ra.
- dùng trong
未然に 防ぐ (ngăn trước khi xảy ra) — gần như chỉ có dạng này.
- dùng trong
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Hiếm có4 từ
希少
hiếm
希少な
動物を 守るための 法律が ある。 Có luật để bảo vệ động vật quý hiếm.
- đồng âm, khác nghĩa:
きしょう 気象 (khí tượng) ở Từ vựng N3.
- đồng âm, khác nghĩa:
希代
hiếm có (trên đời)
彼は
希代の 名優と 呼ばれた。 Ông được gọi là danh diễn viên hiếm có trên đời.
- đồng âm, khác nghĩa:
きたい 期待 (mong đợi). 希代の còn dùng cho chuyện xấu hiếm thấy ( 希代の 悪党 — tên ác ôn hiếm có).
- đồng âm, khác nghĩa:
不世出
hiếm có, cả đời mới thấy một
不世出の
天才 ピアニストが、 静かに 世を 去った。 Thiên tài dương cầm hiếm có ấy đã lặng lẽ qua đời.
唯一無二
có một không hai
母の
料理の 味は、 私にとって 唯一無二だ。 Hương vị món ăn của mẹ, với tôi, là có một không hai.
Hỏi nhanh
この鳥は
Số lượng ít, quý →
Nhóm 4Xuất chúng5 từ
出色
nổi bật, xuất sắc
新人の
中でも、 彼女の 作品は 出色の 出来だ。 Trong số người mới, tác phẩm của cô ấy nổi bật hẳn.
- Hán Việt "xuất sắc" — trùng tiếng Việt. Hay ở dạng
出色の 出来 (làm ra nổi bật).
- Hán Việt "xuất sắc" — trùng tiếng Việt. Hay ở dạng
非凡
phi thường
彼は
幼いころから 非凡な 才能を 見せていた。 Từ nhỏ cậu ấy đã cho thấy tài năng phi thường.
抜きん出る
vượt trội, nổi bật hơn hẳn
彼女の
語学力は、 クラスの 中で 抜きん出ている。 Năng lực ngoại ngữ của cô ấy vượt trội hẳn trong lớp.
- thay cho
比類ない (đã có ở bài Phó từ N1 · 3); hay ở dạng ~ 抜きん 出ている.
- thay cho
無双
vô song
彼は
将棋では 無双の 強さを 誇る。 Ở cờ shogi, anh ấy mạnh vô song.
異彩を
放つ nổi bật khác hẳn
展覧会の
中で、 一枚の 小さな絵が 異彩を 放っていた。 Giữa phòng triển lãm, một bức tranh nhỏ nổi bật khác hẳn.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 5Khác lệ thường5 từ
異色
khác biệt, đặc sắc
銀行員から
料理人になった、 異色の 経歴を 持つ。 Ông có lý lịch khác thường: từ nhân viên ngân hàng thành đầu bếp.
異例
khác thường, ngoại lệ
新人が
会議で 発表するのは、 異例の ことだ。 Người mới phát biểu ở cuộc họp là chuyện khác thường.
- 異例 — khác lệ thường (nhận xét);
特例 — ngoại lệ được cho phép (quyết định).
- 異例 — khác lệ thường (nhận xét);
特例
trường hợp đặc biệt
事情を
考えて、 特例として 締め切りを 延ばした。 Xét hoàn cảnh, coi như trường hợp đặc biệt mà lùi hạn chót.
- 異例 — khác lệ thường (nhận xét);
特例 — ngoại lệ được cho phép (quyết định).
- 異例 — khác lệ thường (nhận xét);
型破り
phá cách, khác lệ thường
型破りな
社長が、 会社を 大きく変えた。 Vị giám đốc phá cách đã thay đổi công ty rất nhiều.
- 型 = khuôn,
破る = phá — phá khuôn. Thường là lời khen.
- 型 = khuôn,
奇抜
độc đáo, lạ mắt
奇抜な
デザインの 服が、 話題になっている。 Bộ đồ thiết kế lạ mắt đang được bàn tán.
Hỏi nhanh
病気で
Ngoại lệ được cho phép →
Nhóm 6Tiền lệ3 từ
前例
tiền lệ
前例がないからといって、
諦める 理由にはならない。 Không có tiền lệ thì cũng chẳng phải lý do để bỏ cuộc.
- gần như cùng nghĩa; công sở Nhật hay nói
前例がない (chưa có tiền lệ) như một lý do để từ chối.
- gần như cùng nghĩa; công sở Nhật hay nói
先例
tiền lệ (ví dụ đi trước)
他の町の
先例に 学んで、 計画を 立てる。 Học từ ví dụ đi trước của thị trấn khác để lập kế hoạch.
- gần như cùng nghĩa; công sở Nhật hay nói
前例がない (chưa có tiền lệ) như một lý do để từ chối.
- gần như cùng nghĩa; công sở Nhật hay nói
類例
ví dụ tương tự
似た
事件の 類例を 探したが、 見つからなかった。 Tìm ví dụ tương tự về những vụ giống vậy nhưng không thấy.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 7Cũ rích, nhàm — và mới lạ5 từ
陳腐
cũ rích
陳腐な
言葉では、 客の 心は 動かない。 Lời lẽ cũ rích thì không lay động được lòng khách.
- cũ rích, nhàm (lời, ý) — hay đi với
アイデア, 表現.
- cũ rích, nhàm (lời, ý) — hay đi với
ありきたり
thông thường, nhàm
ありきたりの
お土産では、 つまらない。 Quà lưu niệm thông thường thì nhàm lắm.
紋切り型
rập khuôn
紋切り型の
あいさつでは、 気持ちが 伝わらない。 Lời chào rập khuôn thì không truyền được tình cảm.
古臭い
cũ rích, lỗi thời
その
考え方は、 もう 古臭い。 Cách nghĩ đó cũ rích rồi.
- 臭い = có mùi — "có mùi cũ", chê.
新奇
mới lạ
新奇な
商品は 最初は 売れるが、 すぐ 飽きられる。 Hàng mới lạ ban đầu bán chạy nhưng người ta chán ngay.
- đồng âm, khác nghĩa:
しんき 新規 (mới (khách mới, việc mới)) ở Từ vựng N2.
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
「笑顔で
Câu ai cũng nói, nhàm →
Nhắc lạiCách dùng từDạy chính ở: Từ vựng N2 · Cách dùng từ 1 · danh từ dễ dùng sai, Cách dùng từ 2 · động từ khó
Dạng đề cách dùng từ bạn đã luyện ở Từ vựng N2. Bài này là nhóm khó nhất: nhiều từ cùng nghĩa "chưa từng có", chỉ khác chữ đi kèm —
Nhắc lại比類なく — không gì sánh đượcDạy chính ở: Từ vựng N1 · Phó từ N1 · 3
比類なく (không gì sánh được; dạng tính từ
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ba kiểu "chưa từng có"
Ba giờ chiều thứ Bảy, ngày nghỉ lễ, thư viện gần ga
- 休みの
日の Thư viện ngày nghỉ đông người. Hine ngồi chỗ cạnh cửa sổ, mở xấp đề cách dùng từ.図書館は 混んでいた。 ヒネさんは 窓際の 席で、 使い方の 問題を 開いた。 Hine
未曾有、
空前、 前代未聞…… 全部 「今までになかった」 だ。 未曾有, 空前, 前代未聞… cả ba đều là "từ trước tới nay chưa có".
未曾有は
災害や 危機。 空前は ブームや ヒット。 前代未聞は、 変な 事件や 悪いこと。 未曾有 đi với thảm hoạ, khủng hoảng. 空前 đi với cơn sốt, cú ăn khách. 前代未聞 là chuyện kỳ quặc, chuyện xấu.
- 問題:「未然」の
使い方が Đề: Chọn câu dùng "未然" đúng.正しいものを 選べ。 Hine
「未然の
計画」…… 違う。 「未然に 防ぐ」の 形しかない。 "Kế hoạch 未然"… sai. Chỉ có dạng "未然に防ぐ" thôi.
事故は、
小さな 注意で 未然に 防げる。…… これだ。 Tai nạn có thể ngăn trước khi xảy ra nhờ những chú ý nhỏ. …Câu này đây.
破天荒は
「破天荒な 計画」、 陳腐は 「陳腐な アイデア」。 破天荒 là "kế hoạch phá cách chưa ai làm", 陳腐 là "ý tưởng cũ rích".
この
言葉たちは、 一緒に 使う 言葉で 違う。 単語だけじゃなくて、 まとまりで 覚えよう。 Nhóm từ này khác nhau ở chữ đi kèm. Không học từng từ, phải học cả cụm.
Nghe xong, trả lời
Theo Hine,
「空前は
Nghe xong, trả lời
Hine rút ra cách học nhóm từ này thế nào?
「まとまりで
Hine mách nhỏ
Ba từ
みぞう, くうぜん, ぜんだいみもん làm mình sai hai lần. Giờ mình nhớ bằng ba cụm: みぞう の さいがい, くうぜん の ブーム, ぜんだいみもん の じけん. Còn みぜん thì chỉ một cụm duy nhất: みぜん に ふせぐ.
Đọc ngoài đời
- 前代未聞
Tiêu đề tin tức về sự cố kỳ quặc: "ぜんだいみもんの ミス".
- 空前の
ブーム Bài báo về một món ăn, trò chơi đang thịnh: "くうぜんの ブーム".
- 異例の
Bản tin thời tiết, nhân sự: "いれいの あつさ", "いれいの じんじ" — nóng khác thường, bổ nhiệm khác thường.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Chiều lễ ở thư viện
事故は、
Tai nạn có thể ngăn trước khi xảy ra nhờ những chú ý nhỏ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
温故知新。Ôn cũ để biết mới.
