Bài 63· Chặng 6 · Tháng Chín· 22 phút
政局Chính trị · 1
Trời nhiều mây, khoảng 26 độ. Đăng ký thi N1 xong, Hine tự đặt luật: mỗi tối đọc một bài báo tiếng Nhật. Bài tối nay viết về cải tổ nội các và tin đồn sắp giải tán hạ viện để tổng tuyển cử.
- 32 từ mới
- bầu cử, nội các, quốc hội
- Hiểu các từ chính trị trên báo: thay đổi chính quyền, cải tổ nội các, giải tán và tổng tuyển cử, khu vực bầu cử, đại biểu theo tỷ lệ, quan chức.
Trang 63 / 125
Cảnh 1 · Thứ Hai 9/9/2030, 8 giờ tối
Một trang báo, sáu mảng chính trị
Trang báo Hine trải ra bàn tối nay có đủ sáu mảng: nội các, bầu cử, chia ghế, quan chức, đảng cầm quyền, quốc hội. Mỗi mảng hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của trang chính trị. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
遊説
Hán Việtdu thuyết
"Du" là đi khắp nơi, "thuyết" là nói: ứng viên đi từng vùng để nói với cử tri.
02
世襲議員
Hán Việtthế tập nghị viên
"Thế tập" là đời đời nối nhau: ghế nghị sĩ truyền từ ông, bố sang con.
03
官僚
Hán Việtquan liêu
Bẫy! Tiếng Việt "quan liêu" là lời chê; tiếng Nhật
官僚 chỉ là quan chức ở các bộ, không có ý chê.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ chính trị bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- せんきょけんquyền bầu cử
- せいとうchính đảng
- とうひょうりつtỉ lệ đi bầu
Nhóm 1Chính quyền, nội các6 từ
政権交代
thay đổi chính quyền
選挙の
結果、 十年ぶりに 政権交代が 起きた。 Sau bầu cử, lần đầu sau mười năm đã có thay đổi chính quyền.
連立政権
chính phủ liên minh
二つの
政党が 組んで、 連立政権を つくった。 Hai chính đảng bắt tay lập chính phủ liên minh.
内閣改造
cải tổ nội các
内閣改造で、
大臣の 半分が 入れ替わった。 Qua cải tổ nội các, một nửa số bộ trưởng đã được thay.
組閣
lập nội các
新しい
首相は、 就任の 翌日に 組閣を 終えた。 Thủ tướng mới lập xong nội các ngay hôm sau khi nhậm chức.
- 組閣 là thủ tướng LẬP cả nội các;
入閣 là một người ĐƯỢC VÀO nội các (thành bộ trưởng).
- 組閣 là thủ tướng LẬP cả nội các;
入閣
vào nội các
彼女は
四十代で 初めて 入閣した。 Bà ấy lần đầu vào nội các khi mới ngoài bốn mươi.
- 組閣 là thủ tướng LẬP cả nội các;
入閣 là một người ĐƯỢC VÀO nội các (thành bộ trưởng).
- 組閣 là thủ tướng LẬP cả nội các;
官房長官
chánh văn phòng nội các
官房長官は、
毎日記者会見を 開く。 Chánh văn phòng nội các họp báo mỗi ngày.
- Người phát ngôn của chính phủ Nhật — chức danh gặp nhiều nhất trên bản tin tối.
Hỏi nhanh
彼は
Một người được vào nội các →
Nhóm 2Giải tán, bầu cử6 từ
解散総選挙
giải tán quốc hội và tổng tuyển cử
秋に
解散総選挙が あるという 見方が 強まっている。 Ngày càng nhiều người cho rằng mùa thu sẽ giải tán quốc hội và tổng tuyển cử.
- Ở Nhật chỉ hạ viện mới bị giải tán; thượng viện không có giải tán. Nên báo chỉ cần viết
解散 là người đọc hiểu là giải tán hạ viện.
- Ở Nhật chỉ hạ viện mới bị giải tán; thượng viện không có giải tán. Nên báo chỉ cần viết
解散権
quyền giải tán (hạ viện)
解散権は
首相の 大きな 武器だと 言われる。 Người ta nói quyền giải tán hạ viện là vũ khí lớn của thủ tướng.
補欠選挙
bầu cử bổ sung
議員が
亡くなり、 来月補欠選挙が 行われる。 Một nghị sĩ qua đời nên tháng sau sẽ có bầu cử bổ sung.
統一地方選挙
bầu cử địa phương đồng loạt
統一地方選挙は、
四年に 一度、 春に 行われる。 Bầu cử địa phương đồng loạt diễn ra vào mùa xuân, bốn năm một lần.
公示
công bố chính thức (ngày bầu cử)
公示の
日から、 選挙運動が 始まる。 Từ ngày công bố chính thức, cuộc vận động tranh cử bắt đầu.
投開票
bỏ phiếu và kiểm phiếu
投開票は
日曜日に 行われる。 Việc bỏ phiếu và kiểm phiếu diễn ra vào Chủ nhật.
- Ghép từ
投票 (bỏ phiếu) và 開票 (mở thùng, đếm phiếu) — báo viết gộp cho gọn.
- Ghép từ
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Chia ghế, đếm phiếu5 từ
選挙区
khu vực bầu cử
彼は
東京の 選挙区から 立候補した。 Ông ấy ra ứng cử ở một khu vực bầu cử của Tokyo.
比例代表
đại biểu theo tỷ lệ
比例代表では、
人ではなく 政党に 投票する。 Ở phần đại biểu theo tỷ lệ, cử tri bỏ phiếu cho đảng chứ không cho người.
- Hạ viện Nhật bầu theo hai cách cùng lúc: chọn một người ở mỗi
選挙区, và chọn đảng ở phần 比例代表 — ghế chia theo tỷ lệ phiếu của từng đảng.
- Hạ viện Nhật bầu theo hai cách cùng lúc: chọn một người ở mỗi
得票
số phiếu thu được
二人の
得票の 差は、 わず か百票だった。Số phiếu của hai người chỉ chênh nhau vỏn vẹn một trăm phiếu.
出口調査
thăm dò ở lối ra điểm bầu
出口調査によると、
与党が 優勢だ。 Theo thăm dò ở lối ra điểm bầu, đảng cầm quyền đang chiếm ưu thế.
- "Xuất khẩu" ở đây là
出口 (lối ra), không phải xuất khẩu hàng hoá.
- "Xuất khẩu" ở đây là
一票の
格差 chênh lệch giá trị lá phiếu
都市と
地方の 一票の 格差が、 裁判で 争われた。 Chênh lệch giá trị lá phiếu giữa thành phố và nông thôn đã bị đưa ra toà.
- Khu đông dân có ít ghế so với số người, nên một lá phiếu ở đó "nhẹ" hơn khu ít dân.
Hỏi nhanh
出口調査 là gì?
出口 là lối ra; "xuất khẩu" trong âm Hán Việt dễ làm đoán nhầm.
Nhóm 4Vận động tranh cử5 từ
選挙運動
vận động tranh cử
選挙運動の
期間は、 法律で 決まっている。 Thời gian vận động tranh cử do luật quy định.
街頭演説
diễn thuyết trên đường phố
駅前で、
候補者が 街頭演説をしていた。 Trước nhà ga, một ứng viên đang diễn thuyết trên đường phố.
- 街頭演説 là đứng một chỗ trên phố mà nói;
遊説 là đi nhiều nơi để nói.
- 街頭演説 là đứng một chỗ trên phố mà nói;
遊説
đi khắp nơi diễn thuyết vận động
首相は
地方を 遊説して回った。 Thủ tướng đi khắp các địa phương diễn thuyết vận động.
- Đọc
ゆうぜい, không đọc ゆうせつ. - 街頭演説 là đứng một chỗ trên phố mà nói;
遊説 là đi nhiều nơi để nói.
- Đọc
政治献金
tiền ủng hộ chính trị
企業からの
政治献金には、 厳しい ルールが ある。 Tiền ủng hộ chính trị từ doanh nghiệp có luật lệ chặt chẽ.
世襲議員
nghị sĩ cha truyền con nối
父も
祖父も 議員だった 世襲議員が 少なくない。 Không ít nghị sĩ cha truyền con nối, bố và ông đều từng là nghị sĩ.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Quốc hội, chính trường5 từ
国会議員
nghị sĩ quốc hội
国会議員に
なるには、 選挙で 勝たなければならない。 Muốn thành nghị sĩ quốc hội thì phải thắng cử.
国会答弁
trả lời chất vấn ở quốc hội
大臣の
国会答弁は、 官僚が 準備することが 多い。 Phần trả lời chất vấn ở quốc hội của bộ trưởng thường do quan chức chuẩn bị.
- 答弁 (đáp biện) là trả lời câu chất vấn trước đông người — trang trọng hơn
返事 nhiều.
- 答弁 (đáp biện) là trả lời câu chất vấn trước đông người — trang trọng hơn
失言
lỡ lời (phát ngôn hớ)
大臣は
失言の 責任を 取って 辞任した。 Bộ trưởng từ chức để chịu trách nhiệm về câu lỡ lời.
政局
tình hình chính trường
秋の
政局は、 解散が あるかどうかが 焦点だ。 Chính trường mùa thu xoay quanh chuyện có giải tán quốc hội hay không.
総裁
chủ tịch (đảng, ngân hàng trung ương)
党の
総裁が、 そのまま 首相に なることが 多い。 Chủ tịch đảng thường trở thành thủ tướng luôn.
- Dùng cho chủ tịch đảng và thống đốc ngân hàng trung ương; chủ tịch, giám đốc công ty là
社長, 会長.
- Dùng cho chủ tịch đảng và thống đốc ngân hàng trung ương; chủ tịch, giám đốc công ty là
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Quan chức, bộ máy5 từ
官僚
quan chức
法律の
案は、 官僚が つくることも 多い。 Dự thảo luật cũng hay do quan chức soạn.
霞が関
khu các bộ (chỉ giới quan chức)
霞が関は、
夜遅くまで 明かりが 消えない。 Khu các bộ đèn sáng tới tận khuya.
- Tên một khu ở Tokyo có nhiều bộ; báo dùng tên này để chỉ cả giới quan chức.
天下り
quan chức về hưu "hạ cánh" vào doanh nghiệp
天下りを
減らすため、 ルールが 厳しくなった。 Luật đã chặt hơn để giảm chuyện quan chức về hưu "hạ cánh" vào doanh nghiệp.
- Nghĩa đen là "từ trời xuống" — không phải "thiên hạ" (mọi người) của tiếng Việt.
縦割り
行政 hành chính cát cứ theo ngành dọc
縦割り
行政の せいで、 同じ 書類を 二度出す ことになった。 Vì hành chính cát cứ theo ngành dọc mà phải nộp cùng một giấy tờ hai lần.
副大臣
thứ trưởng
副大臣が
大臣の 代わりに 会議に 出た。 Thứ trưởng thay bộ trưởng dự cuộc họp.
Hỏi nhanh
Câu nào dùng
Mỗi bộ, mỗi phòng chỉ lo phần mình → người dân phải đi nhiều cửa; đây là lời chê, không dùng với "nhờ có".
Nhắc lạiTừ chính trị, bầu cử cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Chính trị
Ở Từ vựng N2 bạn đã học từ chính trị nền: đảng, ghế nghị sĩ, đi bầu. Bài này sang chữ của mặt báo:
Nhắc lạiĐọc tin tứcDạy chính ở: Từ vựng N3 · Báo và tin tức
Từ Từ vựng N3 bạn đã quen đọc tít báo. Tin chính trị N1 dùng nhiều từ Hán bốn chữ — tách đôi để đoán:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Một bài báo mỗi tối
Tám giờ tối thứ Hai, phòng 202. Hine trải tờ báo ra bàn, đọc to từng câu; gặp chỗ khó thì tự hỏi, tự tra.
Hine
首相は
近く 内閣改造を 行う 見通しだ。…… 大臣を 何人も 入れ替えるって ことか。 "Thủ tướng dự kiến sắp cải tổ nội các." … Tức là thay một loạt bộ trưởng.
秋に
解散総選挙が あるかもしれない、 とも 書いてある。 Báo còn viết mùa thu có thể sẽ giải tán quốc hội và tổng tuyển cử.
- ヒネさんは
次の Hine dừng lại ở đoạn sau. Khu vực bầu cử và đại biểu theo tỷ lệ khác nhau thế nào nhỉ.段落で 止まった。 選挙区と 比例代表は、 どう 違うのだろう。 Hine
なるほど。
選挙区では 人を 選ぶ。 比例代表では 政党を 選んで、 票の 数で 議席を 分けるんだ。 Ra vậy. Ở khu vực bầu cử thì chọn người. Ở phần đại biểu theo tỷ lệ thì chọn đảng, rồi chia ghế theo số phiếu.
「与党は
選挙で 過半数の 議席を 失った。」…… だか ら今は連立政権なんだ。 "Đảng cầm quyền mất quá nửa số ghế trong cuộc bầu cử." … Hèn gì giờ là chính phủ liên minh.
若者の
投票率の 低さが 問題になっている。…… 私は 日本の 選挙には 行けないけど。 Tỷ lệ đi bầu thấp của giới trẻ đang thành vấn đề. … Mà mình thì không được đi bầu ở Nhật.
- 記事の
最後には、 Cuối bài còn chuyện quan chức và thay đổi chính quyền. Hine ghi vào sổ: "Báo chính trị là kho từ N1."官僚と 政権交代の 話も あった。 ヒネさんは ノートに 書いた。 「政治の 記事は、 N1の 言葉の 宝庫。」
Nghe xong, trả lời
Theo Hine, ở phần
「政党を
Nghe xong, trả lời
Vì sao bây giờ là chính phủ liên minh?
「与党は
Hine mách nhỏ
Mình không được đi bầu ở Nhật, vậy mà báo chính trị lại là chỗ luyện N1 tốt nhất: câu dài, từ Hán bốn chữ, giọng trang trọng. Mẹo của mình là tách từ dài làm hai nửa:
かいさん + そうせんきょ, ないかく + かいぞう. Hiểu được một nửa là đoán ra cả từ.
Đọc ngoài đời
- 出口調査
Bản tin tối ngày bầu cử: đài truyền hình đưa kết quả dự đoán dựa trên thăm dò ở lối ra, ngay khi điểm bầu đóng cửa.
- 街頭演説
Trước các ga lớn mùa bầu cử: ứng viên đứng trên xe vận động, cầm micro nói với người qua đường.
- 霞が関
Tên ga tàu điện ngầm ở khu các bộ; trên báo, かすみがせき thường là cách gọi cả giới quan chức.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Một bài báo mỗi tối
首相は
Thủ tướng dự kiến sắp cải tổ nội các.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
信なくば立たず。Không có lòng tin của dân thì chẳng đứng vững. (Luận Ngữ)
