Bài 52· Chặng 5 · Tháng Tám· 22 phút
協業Đối tác
Trời oi, sau mưa rào, khoảng 30 độ. Sau buổi gặp buổi chiều, phía đối tác mời ăn tối ở phố cổ. Anh trưởng phòng bên đó nói tiếng Việt, Hine dịch sang tiếng Nhật cho chị Kimura — cả chuyện làm ăn lẫn câu đùa.
- 32 từ mới
- đàm phán, hợp tác, bên nhận việc
- Hiểu các từ khi làm việc với đối tác: đàm phán, cùng làm, liên kết nghiệp vụ, liên doanh, thầu phụ, nhà thầu chính.
Trang 52 / 125
Cảnh 1 · Thứ Hai 26/8/2030, 7 giờ tối
Bữa tối không phải đàm phán
Một bàn tròn ở phố cổ Hà Nội sau cơn mưa. Ai mời, ai nâng ly, ai ngồi đối diện, tập giấy nào để tạm sang bên — mỗi thứ một từ. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của bàn đàm phán. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
互恵
Hán Việthỗ huệ
"Hỗ" là lẫn nhau (tương hỗ), "huệ" là ơn, lợi: hai bên cùng được.
02
合弁
Hán Việthợp biện
Hai công ty cùng bỏ vốn lập một công ty chung — "công ty hợp biện" chính là công ty liên doanh.
03
外注
Hán Việtngoại chú
Bẫy! "Chú" ở đây là đặt hàng (như
注文), không phải chú ý: giao việc cho công ty ngoài làm.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ làm ăn bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- けいやくhợp đồng
- けいやくしょbản hợp đồng
- きぎょうdoanh nghiệp
Nhóm 1Bàn đàm phán6 từ
商談
đàm phán kinh doanh
今夜は
商談ではなく、 会食ですから。 Tối nay là bữa ăn, không phải đàm phán đâu. (chị Kimura)
交渉相手
đối phương đàm phán
交渉相手の
立場も 考えよう。 Hãy nghĩ cả cho lập trường của bên đối phương.
交渉材料
con bài đàm phán
客の
数が、 値下げの 交渉材料に なる。 Số lượng khách trở thành con bài để đàm phán giảm giá.
条件提示
đưa ra điều kiện
先方から、
来週条件提示が ある。 Tuần sau phía đối tác sẽ đưa ra điều kiện.
取引条件
điều kiện giao dịch
支払いの
時期も、 取引条件の 一つだ。 Thời hạn thanh toán cũng là một điều kiện giao dịch.
相見積もり
xin báo giá nhiều bên để so
バス会社三社から
相見積もりを 取った。 Tôi xin báo giá của ba hãng xe buýt để so.
- Hay nói tắt là
あいみつ. Đọc あい (không đọc そう).
- Hay nói tắt là
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Đi tới đồng thuận5 từ
歩み寄る
nhượng bộ, xích lại gần nhau
両社が
少しずつ 歩み寄って、 価格が 決まった。 Hai công ty mỗi bên nhượng một chút, giá đã chốt.
- động từ của
歩み寄り ở bài Giá cả, thương lượng của khoá này.
- động từ của
折衷案
phương án dung hoà
二つの
意見から、 折衷案を 作った。 Từ hai ý kiến, chúng tôi làm ra phương án dung hoà.
- "Chiết trung" — tiếng Việt cũng nói "giải pháp chiết trung".
合意形成
đi tới đồng thuận
合意形成には、
時間が かかるものだ。 Đi tới đồng thuận thì vốn mất thời gian.
基本合意
thoả thuận khung
細かい点は
後にして、 まず 基本合意を 結ぶ。 Chi tiết để sau, trước hết ký thoả thuận khung.
商慣習
tập quán kinh doanh
日本と
ベトナムでは、 商慣習が 違う。 Tập quán kinh doanh của Nhật và Việt Nam khác nhau.
Hỏi nhanh
A案と
Lấy chỗ giữa hai phương án →
Nhóm 3Cùng làm6 từ
協業
hợp tác cùng làm
下請けではなく、
対等な パートナーとして 協業したい。 Chúng tôi muốn cùng làm như đối tác ngang hàng, không phải thầu phụ.
- 協業 là cùng làm một việc (có khi chỉ một dự án);
業務提携 là ký kết hẳn, hai công ty chia việc lâu dài.
- 協業 là cùng làm một việc (có khi chỉ một dự án);
協業先
đơn vị cùng làm
新しい
協業先を、 現地で 探している。 Chúng tôi đang tìm đơn vị cùng làm mới ở nơi đó.
- 協業 là cùng làm một việc (có khi chỉ một dự án);
業務提携 là ký kết hẳn, hai công ty chia việc lâu dài.
- 協業 là cùng làm một việc (có khi chỉ một dự án);
業務提携
liên kết nghiệp vụ
将来は
業務提携も 視野に 入れたいと、 先方は 言った。 Phía đối tác nói sau này họ muốn tính tới cả liên kết nghiệp vụ.
- 協業 là cùng làm một việc (có khi chỉ một dự án);
業務提携 là ký kết hẳn, hai công ty chia việc lâu dài.
- 協業 là cùng làm một việc (có khi chỉ một dự án);
提携先
đối tác liên kết
提携先の
ホテルなら、 割引が ある。 Khách sạn của đối tác liên kết thì được giảm giá.
協力会社
công ty hợp tác
ハノイの
協力会社が、 バスを 手配してくれた。 Công ty hợp tác ở Hà Nội đã thu xếp xe buýt cho chúng tôi.
担当窓口
đầu mối phụ trách
今後は、
私が 担当窓口に なります。 Từ nay tôi sẽ là đầu mối phụ trách.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Góp vốn6 từ
合弁
liên doanh
二社は、
合弁で 新しい 会社を 作った。 Hai công ty liên doanh lập một công ty mới.
資本提携
liên kết vốn
資本提携によって、
両社の 関係は 深まった。 Nhờ liên kết vốn, quan hệ hai công ty càng sâu thêm.
- 資本提携 là góp vốn vào nhau;
業務提携 chỉ chia việc, không góp vốn.
- 資本提携 là góp vốn vào nhau;
出資比率
tỷ lệ góp vốn
出資比率は、
日本側が 半分だ。 Tỷ lệ góp vốn của phía Nhật là một nửa.
共同出資
cùng góp vốn
三社の
共同出資で、 ホテルが 建てられた。 Khách sạn được xây bằng vốn chung của ba công ty.
独占契約
hợp đồng độc quyền
独占契約なので、
他社には 売れない。 Vì là hợp đồng độc quyền nên không bán cho công ty khác được.
互恵
cùng có lợi
互恵の
関係を 長く続けたい。 Chúng tôi muốn giữ lâu dài mối quan hệ cùng có lợi.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 5Thầu chính, thầu phụ6 từ
元請け
nhà thầu chính
元請けが
仕事を 取って、 下に 回す。 Nhà thầu chính nhận việc rồi chuyển xuống dưới.
- Ba tầng: thầu chính (
元 = gốc) → thầu phụ ( 下 = dưới) → thầu phụ của thầu phụ ( 孫 = cháu).
- Ba tầng: thầu chính (
下請け
thầu phụ
昔は
大手の 下請けばかりだった。 Ngày trước chỉ toàn làm thầu phụ cho công ty lớn.
- Ba tầng: thầu chính (
元 = gốc) → thầu phụ ( 下 = dưới) → thầu phụ của thầu phụ ( 孫 = cháu).
- Ba tầng: thầu chính (
孫請け
thầu phụ của thầu phụ
孫請けになると、
利益は ほとんど残らない。 Tới tầng thầu phụ của thầu phụ thì lợi nhuận gần như chẳng còn.
- Ba tầng: thầu chính (
元 = gốc) → thầu phụ ( 下 = dưới) → thầu phụ của thầu phụ ( 孫 = cháu).
- Ba tầng: thầu chính (
業務委託
thuê ngoài, uỷ thác nghiệp vụ
ガイドの
仕事は、 業務委託の 契約だ。 Việc hướng dẫn viên là hợp đồng uỷ thác nghiệp vụ.
外注
đặt làm bên ngoài
パンフレットの
デザインは 外注した。 Thiết kế tờ giới thiệu thì đặt bên ngoài làm.
丸投げ
giao trọn việc cho người khác (không quản)
仕事を
丸投げして、 何も 確認しないのは 困る。 Giao trọn việc cho người khác rồi chẳng kiểm tra gì thì thật khó chịu.
- Ý chê — "ném cả cục" việc cho người khác.
Hỏi nhanh
上司は
Giao hết rồi không quản →
Nhóm 6Bữa ăn bàn việc3 từ
会食
bữa ăn bàn việc
会食の
店は、 先方が 選んでくれた。 Quán cho bữa ăn bàn việc do phía đối tác chọn.
接待
tiếp đãi
今夜は、
取引先の 接待が ある。 Tối nay có buổi tiếp đãi khách hàng.
乾杯の
音頭 lời hô nâng ly
部長が
乾杯の 音頭を 取った。 Trưởng phòng đứng hô nâng ly.
- Thường đi với
を 取る: 乾杯の 音頭を 取る = đứng ra hô nâng ly.
- Thường đi với
Hỏi nhanh
契約の
Bữa ăn với đối tác →
Nhắc lạiTừ kinh tế, doanh nghiệpDạy chính ở: Từ vựng N2 · Kinh tế 2 · doanh nghiệp
Ở Từ vựng N2 bạn đã học
Nhắc lạiTừ ngoại lai kinh doanhDạy chính ở: Từ vựng N2 · Từ ngoại lai 2 · kinh doanh
Ở bàn đàm phán, người ta trộn từ Hán với từ ngoại lai kinh doanh bạn đã học ở Từ vựng N2 — như câu
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Bữa tối ở phố cổ
Bảy giờ tối thứ Hai, phố cổ Hà Nội vừa tạnh mưa. Anh trưởng phòng phía đối tác nói tiếng Việt; Hine dịch sang tiếng Nhật cho chị Kimura.
Khách
本日は
ありがとう ございました。 まず、 乾杯しましょう。 Cảm ơn hai chị hôm nay. Trước hết, mời nâng ly.
実は、
うちは 昔、 大手の 下請けでした。 元請けを 通さず、 直接協業したいんです。 Thật ra công ty tôi trước đây làm thầu phụ cho một hãng lớn. Giờ chúng tôi muốn cùng làm trực tiếp, không qua nhà thầu chính nữa.
Hine
下請けではなく、
対等な パートナーとして 協業したい、 とおっしゃっています。 Anh ấy nói muốn cùng làm như đối tác ngang hàng, không phải thầu phụ ạ.
Khách
「二つの
古都」の ツアーが うまくいったら、 業務提携、 いずれは 合弁も。 Nếu tour "Hai cố đô" chạy tốt thì tính tới liên kết nghiệp vụ, rồi xa hơn là liên doanh.
Chị Kimura
(笑って)
今夜は 商談ではなく、 会食ですから。 (cười) Tối nay là bữa ăn, không phải đàm phán đâu ạ.
Hine
……と
キムラさんが 申しております。 …chị Kimura nói vậy ạ.
- ヒネさんが
冗談まで Hine dịch cả câu đùa, cả bàn bật cười.訳すと、 テーブルの みんなが 笑った。 - その夜、
ヒネさんは Tối đó Hine ghi vào sổ: "Phía đối tác nói sau này họ muốn tính tới cả liên kết nghiệp vụ."メモに 書いた。 「 将来は業務提携も 視野に 入れたいと、 先方は 言った。」
Nghe xong, trả lời
Trước đây công ty của anh trưởng phòng làm gì?
「うちは
Nghe xong, trả lời
Chị Kimura nói tối nay là gì?
「商談ではなく、
Hine mách nhỏ
Hôm đó mình mới hiểu: dịch câu đùa còn khó hơn dịch hợp đồng. Từ như
したうけ, もとうけ nghe khô khan, nhưng sau mỗi từ là cả một chuyện làm ăn của người ta. Mình chép cả câu anh trưởng phòng nói vào sổ, về Tokyo kể lại cho anh Hayashi.
Đọc ngoài đời
- 業務提携
に関する お 知らせThông cáo trên trang của các công ty niêm yết khi ký liên kết.
- 相見積もり
歓迎 Trang của các công ty sửa nhà, chuyển nhà: "hoan nghênh so báo giá".
- 合弁会社
Tin kinh tế: công ty liên doanh giữa hãng Nhật và hãng nước ngoài.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Bữa tối với đối tác Hà Nội
将来は
Phía đối tác nói sau này họ muốn tính tới cả liên kết nghiệp vụ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
魚心あれば水心。Cá có lòng thì nước cũng có lòng — mình tử tế thì người ta tử tế lại.

