Bài 24· Chặng 2 · Tháng Năm· 22 phút
点呼Đón đoàn ở sân bay
Trời nắng, khoảng 20 độ. Sáng thứ Bảy giữa kỳ nghỉ, chị Kimura và Hine đón đoàn 25 khách ở sảnh đến sân bay Haneda. Đoàn lên xe xong, chị rút sổ ghi lại các việc vừa làm để Hine học.
- 32 từ mới
- điểm danh, dẫn đoàn, kiểm dịch
- Hiểu các từ lúc đón đoàn ở sân bay: điểm danh, dẫn đoàn, kiểm dịch, giờ tập trung, bảng chỉ dẫn, đồ bỏ quên.
Trang 24 / 125
Cảnh 1 · Thứ Bảy 4/5/2030, 9 giờ sáng
Đứng ở phía bên kia của sảnh đến
Gần bốn năm trước, Hine từng đứng ở một sảnh đến như thế này, loay hoay tìm bảng chỉ đường. Hôm nay cô đứng phía bên kia, cạnh chị Kimura, đếm từng khách. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của sân bay. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có hai bẫy nhỏ.
01
検疫
Hán Việtkiểm dịch
Trùng hẳn tiếng Việt: kiểm tra để bệnh dịch không lọt vào.
02
遺留品
Hán Việtdi lưu phẩm
Bẫy! "Di" ở đây là để sót lại, không phải "di sản". Từ trang trọng, hay gặp trong thông báo.
03
旅券
Hán Việtlữ khoán
Bẫy! "Khoán" là giấy tờ; "giấy của người đi xa" chính là hộ chiếu. Trên hộ chiếu Nhật in đúng chữ này.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ sân bay, đưa đón bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- にゅうこくしんさkiểm tra nhập cảnh
- めんぜいmiễn thuế
- だんたいきゃくkhách đoàn
- そうげいđưa đón
- かしきり
バス xe buýt thuê riêng
Nhóm 1Sảnh đến5 từ
着陸
hạ cánh
飛行機は、
予定より 早く 着陸した。 Máy bay hạ cánh sớm hơn dự kiến.
到着
ロビー sảnh đến
到着
ロビーで、 旗を 持って お 客様を待った。 Tôi cầm cờ chờ khách ở sảnh đến.
出迎え
việc ra đón
空港まで、
社長が 自ら 出迎えに 来た。 Giám đốc đích thân ra tận sân bay đón.
- Ngược lại là
見送り (tiễn). Trong ngành du lịch hay ghép: 出迎え 送り = đón và tiễn.
- Ngược lại là
案内板
bảng hướng dẫn
案内板
に従って進めば、 バス 乗り場に着く。 Đi theo bảng hướng dẫn là tới bến xe buýt.
手荷物受取所
nơi nhận hành lý
手荷物受取所で、
スーツケースが 出てくるのを 待つ。 Chờ vali ra ở nơi nhận hành lý.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Qua cửa kiểm tra5 từ
検疫
kiểm dịch
海外から
持ち込む 果物は、 検疫を 受けなければならない。 Trái cây mang từ nước ngoài vào phải qua kiểm dịch.
税関
hải quan
税関で、
スーツケースの 中を 調べられた。 Tôi bị hải quan kiểm tra đồ trong vali.
- "Thuế quan" — nghĩa gốc là cửa ải thu thuế; tiếng Việt gọi là hải quan.
申告
khai báo
高価な
品物は、 税関で 申告が 必要だ。 Món đồ đắt tiền cần khai báo ở hải quan.
持ち込み
mang vào
この店は、
飲み物の 持ち込みが 禁止されている。 Quán này cấm mang đồ uống từ ngoài vào.
- danh từ của
持ち込む ở Từ vựng N2 bài 33
- danh từ của
持ち出し
mang ra
社内の
資料の 持ち出しは 禁止です。 Cấm mang tài liệu nội bộ ra ngoài.
- danh từ của
持ち出す ở Từ vựng N2 bài 33
- danh từ của
Hỏi nhanh
果物や
Đồ ăn tươi có thể mang mầm bệnh →
Nhóm 3Dẫn đoàn5 từ
引率
dẫn đoàn
添乗員が
団体を 引率して 検疫を 通った。 Hướng dẫn viên dẫn đoàn đi qua khâu kiểm dịch.
- Người dẫn có trách nhiệm với cả nhóm (thầy dẫn học sinh, hướng dẫn viên dẫn đoàn).
同行 chỉ là đi cùng.
- Người dẫn có trách nhiệm với cả nhóm (thầy dẫn học sinh, hướng dẫn viên dẫn đoàn).
添乗
đi kèm đoàn
今回の
ツアーには、 ベテランの 社員が 添乗する。 Tour lần này có một nhân viên kỳ cựu đi kèm đoàn.
- đồng âm, khác nghĩa:
天井 (trần nhà) ở Từ vựng N4
- đồng âm, khác nghĩa:
同行
đi cùng
取材に、
カメラマンが 同行した。 Thợ chụp ảnh đi cùng trong buổi lấy tin.
- đồng âm, khác nghĩa:
動向 (xu hướng, chiều hướng) ở Từ vựng N2
- đồng âm, khác nghĩa:
誘導
dẫn dắt, hướng dẫn
係員が、
乗客を 出口へ 誘導した。 Nhân viên hướng dẫn hành khách ra cửa.
整列
xếp hàng
子どもたちは、
二列に 整列して 待った。 Bọn trẻ xếp thành hai hàng chờ.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Điểm danh, giờ giấc4 từ
点呼
điểm danh
朝の
点呼で、 一人いない ことに 気づいた。 Lúc điểm danh buổi sáng, tôi nhận ra thiếu một người.
- "Điểm hô" — gọi tên từng người. Cụm cố định:
点呼を 取る (điểm danh).
- "Điểm hô" — gọi tên từng người. Cụm cố định:
人数確認
kiểm tra số người
バスが
出る前に、 もう 一度人数確認をする。 Trước khi xe chạy, kiểm tra số người thêm một lần.
集合時刻
giờ tập trung
集合時刻に
遅れないよう、 時計を 合わせてください。 Hãy chỉnh đồng hồ để không trễ giờ tập trung.
遅刻者
người đến muộn
遅刻者が
出たため、 出発が 十分遅れた。 Có người đến muộn nên xe xuất phát trễ mười phút.
Hỏi nhanh
点呼 nghĩa là gì?
点呼を
Nhóm 5Xe và đồ bỏ quên4 từ
遺留品
đồ để lại, đồ bỏ quên (từ trang trọng)
バスを
降りる前に、 車内に 遺留品がないか 確認した。 Trước khi xuống xe buýt, tôi kiểm tra xem có đồ bỏ quên trong xe không.
- Bản tin còn dùng cho đồ vật để lại ở hiện trường vụ án. Ở công ty du lịch, nói với khách thì dùng
お忘れ物 cho mềm.
- Bản tin còn dùng cho đồ vật để lại ở hiện trường vụ án. Ở công ty du lịch, nói với khách thì dùng
置き
忘れ bỏ quên
電車では、
傘の 置き 忘れが 多い。 Trên tàu hay có người bỏ quên ô.
送迎
バス xe đưa đón
ホテルの
送迎 バスは、 三十分おきに 来る。 Xe đưa đón của khách sạn cứ 30 phút có một chuyến.
運行
vận hành (chuyến)
大雪のため、
バスの 運行が 止まった。 Vì tuyết lớn, xe buýt ngừng chạy.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Lúc bay đi6 từ
出国審査
kiểm tra xuất cảnh
出国審査が
混んでいて、 搭乗に 間に合わない ところだった。 Kiểm tra xuất cảnh đông quá, suýt nữa không kịp lên máy bay.
保安検査
kiểm tra an ninh
保安検査で、
水の ボトルを 捨てるように 言われた。 Ở khâu kiểm tra an ninh, tôi bị bảo bỏ chai nước.
預け
荷物 hành lý ký gửi
預け
荷物が 重すぎて、 中身を 減らした。 Hành lý ký gửi nặng quá nên tôi bớt đồ bên trong.
受託手荷物
hành lý ký gửi (từ chuyên ngành)
予備の
電池は、 受託手荷物に 入れてはいけない。 Pin dự phòng không được để trong hành lý ký gửi.
機内持ち込み
mang lên máy bay
機内持ち込みの
液体には、 量の 制限が ある。 Chất lỏng mang lên máy bay có giới hạn về lượng.
離陸
cất cánh
飛行機は、
定刻どおりに 離陸した。 Máy bay cất cánh đúng giờ.
Hành lý: gửi hay mang theo?
| Từ | Dùng khi nào |
|---|---|
| 預け | lời thường: vali gửi ở quầy |
| 受託手荷物 | chữ của hãng bay, trên vé, quy định: cùng nghĩa với |
| 機内持ち込み | đồ mang theo người lên máy bay |
"Thụ thác" = nhận giữ hộ — hãng bay nhận giữ vali giúp bạn.
Hỏi nhanh
飛行機が
Rời mặt đất →
Nhóm 7Giấy tờ đi nước ngoài3 từ
旅券
hộ chiếu
旅券の
有効期限を、 出発前に 確認しよう。 Hãy kiểm tra hạn của hộ chiếu trước khi đi.
- Trên giấy tờ nhà nước viết
旅券; nói thường là パスポート.
- Trên giấy tờ nhà nước viết
渡航
đi ra nước ngoài
渡航の
前に、 現地の 情報を 調べておく。 Trước khi ra nước ngoài, tôi tìm hiểu tình hình nơi đến.
在留
lưu trú
日本に
在留する 外国人は、 年々増えている。 Số người nước ngoài lưu trú tại Nhật tăng qua từng năm.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhắc lạiTừ sân bay, nhập cảnh cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Khách nước ngoài
Ở Từ vựng N2 bạn đã học từ sân bay, nhập cảnh cơ bản. Bài này đứng ở phía người dẫn đoàn: điểm danh (
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Đủ 25 người
Chín giờ sáng, bãi đỗ xe buýt cạnh sảnh đến. Khách đã ngồi vào chỗ; chị Kimura và Hine đứng ở cửa xe.
Chị Kimura
全員
バスに 乗ったね。 もう 一度点呼を取ろう。 Cả đoàn lên xe rồi nhỉ. Mình điểm danh lại một lần nữa.
Hine
二十五名、
そろっています。 Đủ 25 người rồi ạ.
Chị Kimura
よし。
今日の 流れを メモしておいて。 検疫と 税関を 出たら 出迎え、 それから 引率して バスまで。 Tốt. Em ghi lại trình tự hôm nay nhé. Qua kiểm dịch, hải quan là ra đón, rồi dẫn đoàn ra xe.
Hine
次の
見学地の 集合時刻は、 何時にしますか。 Giờ tập trung ở điểm tham quan tiếp theo mình đặt mấy giờ ạ?
Chị Kimura
十二時。
遅刻者が 出ないように、 バスの 中で 二回言ってね。 Mười hai giờ. Để không ai đến muộn, em nói trên xe hai lần nhé.
Hine
はい。
あ、 待合の 椅子に コートが…。 遺留品かもしれません。 Vâng. À, trên ghế chờ có cái áo khoác… Có thể là đồ bỏ quên ạ.
Chị Kimura
まず
お 客様に聞いて。 持ち主がいなければ、 空港の 窓口に 届けよう。 Em hỏi khách trước đã. Không ai nhận thì mình mang tới quầy sân bay.
Nghe xong, trả lời
Đoàn có bao nhiêu khách?
二十五名、
Nghe xong, trả lời
Hine thấy gì trên ghế chờ?
待合の
Hine mách nhỏ
Gần bốn năm trước, mình xoay mãi ở sân bay mới tìm được
あんないばん (bảng chỉ đường) ra tàu. Giờ mình đứng phía bên kia, cầm cờ. Mỗi lần てんこ (điểm danh), mình đếm thật chậm và nhìn mặt từng người.
Đọc ngoài đời
- 検疫
Biển lớn ngay sau khi xuống máy bay ở sân bay quốc tế Nhật, trước quầy nhập cảnh.
- 手荷物受取所
Biển chỉ đường ở sân bay, thường đi cùng hình chiếc vali.
- 機内持ち込み
Bảng quy định ở quầy làm thủ tục: cỡ hành lý và lượng chất lỏng được mang lên máy bay.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đón đoàn đầu tiên ở Haneda
出発前に
Trước giờ khởi hành, tôi điểm danh và xác nhận giờ tập trung.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
転ばぬ先の

