Bài 99· Chặng 8 · Tháng Mười Một· 22 phút
寂れるĐộng từ thuần Nhật · 5
Nắng lạnh, khoảng 8 độ. Trên chuyến tàu sáng, Hine đứng cạnh Tanaka. Anh kể quê mình ở Gunma: phố trước ga vắng dần, nghề dệt lụa không còn ai làm — nhưng mùa xuân vẫn có một cây mận nở hoa.
- 32 từ mới
- trì trệ, suy tàn, hưng thịnh
- Hiểu các động từ thuần Nhật tả sự trì trệ, suy tàn và hồi sinh (dùng cho phố xá, kinh tế, cây cỏ, quan hệ), hay gặp trong đề đọc và từ thay thế.
Trang 99 / 125
Cảnh 1 · Thứ Tư 27/11/2030, 7 giờ 50 sáng
Một con phố, sáu trạng thái
Một con phố có thể đình trệ, suy tàn, héo hắt, hao mòn — rồi hồi sinh. Lòng người cũng vậy. Mỗi ô hai động từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Động từ thuần Nhật ít nhờ được âm Hán Việt, nhưng hai từ Hán ghép trong bài thì có. Đoán thử — có một bẫy.
01
衰微
Hán Việtsuy vi
Trùng tiếng Việt "suy vi": sa sút dần, mất thế.
02
凋落
Hán Việtđiêu lạc
Như tiếng Việt "điêu tàn": hoa lá tàn rụng — nghĩa bóng là sa sút.
03
凝る
Hán Việtngưng
Bẫy! "Ngưng" là đọng lại, đặc lại — cơ vai "đặc lại" thành mỏi cứng; dồn tâm trí lại là say mê, làm cầu kỳ. Không phải "dừng".
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Động từ thuần Nhật bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- おとろえるsuy yếu
- もちなおすhồi phục, khá lên lại
- そこなうlàm tổn hại
- たくわえるtích trữ, tích luỹ
- はばむngăn cản
Nhóm 1Đình trệ, đọng lại, rối5 từ
滞る
đình trệ, chậm (trả)
家賃の
支払いが 二か 月滞っている。 Tiền thuê nhà đã trả chậm hai tháng.
- (việc, tiền) đình trệ, trả chậm:
支払いが 滞る.
- (việc, tiền) đình trệ, trả chậm:
淀む
(nước) đọng, (lời) ngập ngừng
流れのない池の
水が 淀んで、 においがする。 Nước ao không chảy bị đọng lại, bốc mùi.
- nói nước thì là đọng; nói lời thì là ngập ngừng —
言い淀む (nói ấp úng).
- nói nước thì là đọng; nói lời thì là ngập ngừng —
拗れる
trở nên rắc rối (chuyện, quan hệ); bệnh nặng thêm
話し合いが
拗れて、 問題が 大きくなった。 Cuộc bàn bạc rối tung lên, vấn đề thành to chuyện.
縺れる
rối (chỉ, chân, chuyện)
疲れすぎて、
足が 縺れた。 Mệt quá, chân líu ríu vào nhau.
蔓延る
lan tràn (cỏ dại, thói xấu)
空き地に
雑草が 蔓延っている。 Cỏ dại mọc tràn khắp bãi đất trống.
- đọc kiểu Nhật
はびこる; danh từ Hán 蔓延 (sự lan tràn — dịch bệnh) đọc khác.
- đọc kiểu Nhật
Hỏi nhanh
大雪で
Hàng không lưu thông được →
Nhóm 2Suy tàn, tiêu điều6 từ
廃れる
lỗi thời, mai một
着物を
毎日着る 習慣は、 だんだ ん廃れてきた。Thói quen mặc kimono hằng ngày dần mai một.
- 廃れる — thói quen, nghề, mốt bị bỏ dần;
寂れる — nơi chốn vắng người, tiêu điều.
- 廃れる — thói quen, nghề, mốt bị bỏ dần;
寂れる
tiêu điều
工場が
閉まってから、 町は 寂れる 一方だ。 Từ khi nhà máy đóng cửa, thị trấn ngày càng tiêu điều.
- 廃れる — thói quen, nghề, mốt bị bỏ dần;
寂れる — nơi chốn vắng người, tiêu điều. - đừng nhầm với
錆びる (gỉ sét) — cùng âm さび.
- 廃れる — thói quen, nghề, mốt bị bỏ dần;
衰微
suy vi
継ぐ人がいなくて、
伝統工芸が 衰微している。 Không người nối nghiệp, nghề thủ công truyền thống đang suy vi.
凋落
suy tàn, sa sút
かつての
人気企業の 凋落は、 早かった。 Doanh nghiệp từng được ưa chuộng sa sút rất nhanh.
落ちぶれる
sa cơ lỡ vận
昔は
有名な 商人だったが、 すっかり 落ちぶれてしまった。 Ngày xưa là thương nhân có tiếng, nay đã sa cơ hẳn.
荒れ果てる
hoang tàn hết mức
誰も
住まなくなった家は、 荒れ 果てていた。 Ngôi nhà không còn ai ở đã hoang tàn hết mức.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Héo, teo, cạn6 từ
萎む
héo, xẹp
一晩で、
風船が 萎んでしまった。 Chỉ một đêm, quả bóng bay đã xẹp.
- cùng một chữ Hán, ba cách đọc.
しぼむ — xẹp, teo (bóng, hoa, hy vọng); しなびる — héo quắt (rau, da); なえる — bủn rủn (sức lực, tinh thần).
- cùng một chữ Hán, ba cách đọc.
萎びる
héo quắt
冷蔵庫の
奥の 野菜が、 萎びていた。 Rau trong góc tủ lạnh đã héo quắt.
- cùng một chữ Hán, ba cách đọc.
しぼむ — xẹp, teo (bóng, hoa, hy vọng); しなびる — héo quắt (rau, da); なえる — bủn rủn (sức lực, tinh thần).
- cùng một chữ Hán, ba cách đọc.
萎える
bủn rủn, mất hết sức
悪い
知らせを 聞いて、 気力が 萎えた。 Nghe tin xấu, tinh thần bủn rủn.
- cùng một chữ Hán, ba cách đọc.
しぼむ — xẹp, teo (bóng, hoa, hy vọng); しなびる — héo quắt (rau, da); なえる — bủn rủn (sức lực, tinh thần).
- cùng một chữ Hán, ba cách đọc.
窄む
khép lại, thu hẹp
夕方に
なると、 こ の花は窄む。 Chiều xuống, bông hoa này khép lại.
涸れる
cạn (nước, giếng)
日照りが
続き、 井戸が 涸れてしまった。 Hạn hán kéo dài, giếng cạn khô.
- đồng âm
枯れる (cây khô héo). 涸れる chỉ dùng cho nước.
- đồng âm
尽きる
cạn hết
山の
途中で 体力が 尽きて、 座り込んだ。 Giữa đường lên núi, sức cạn kiệt, ngồi phịch xuống.
Hỏi nhanh
何度断られても、
Hy vọng, giấc mơ xẹp đi →
Nhóm 4Hao mòn, cùn, gỉ5 từ
錆びる
gỉ sét; (tài) cùn đi
雨に
濡れたままの 自転車が 錆びてしまった。 Chiếc xe đạp để dầm mưa đã gỉ sét.
- nghĩa bóng:
腕が 錆びる — tay nghề cùn đi vì lâu không dùng.
- nghĩa bóng:
鈍る
cùn đi, kém nhạy
練習を
休むと、 勘が 鈍る。 Nghỉ tập là cảm giác kém nhạy đi.
擦り切れる
sờn rách
何年も
はいた ズボンの 膝が、 擦り 切れた。 Đầu gối chiếc quần mặc mấy năm đã sờn rách.
煤ける
ám khói, xỉn màu
古い
台所の 天井は、 煤けて 黒い。 Trần bếp cũ ám khói đen kịt.
細る
nhỏ dần, gầy đi
客が
減って、 商売が 細っていく。 Khách giảm, việc buôn bán teo dần.
- 身が
細る 思い — lo tới gầy người.
- 身が
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 5Lòng người, thân người4 từ
荒む
trở nên cằn cỗi, hoang tàn (lòng, cuộc sống)
仕事を
失って、 彼の 生活は 荒んでいった。 Mất việc, cuộc sống của anh ấy dần buông thả, cằn cỗi.
- cùng chữ với
荒れる nhưng đọc すさむ, dùng cho lòng người, lối sống.
- cùng chữ với
痩せ細る
gầy rộc
長い
入院で、 祖父は 痩せ細ってしまった。 Nằm viện lâu ngày, ông gầy rộc đi.
凝る
mỏi cứng (vai); say mê, cầu kỳ
一日中
パソコンを 使って、 肩が 凝った。 Dùng máy tính cả ngày, mỏi cứng cả vai.
- còn nghĩa "say mê, làm cầu kỳ":
料理に 凝る (mê nấu nướng), 凝った デザイン (thiết kế cầu kỳ).
- còn nghĩa "say mê, làm cầu kỳ":
澄む
trong (nước, không khí, tiếng)
冬の
朝は、 空気が 澄んでいる。 Sáng mùa đông không khí trong vắt.
- đồng âm, khác nghĩa:
すむ 済む (xong (việc)) ở Từ vựng N4.
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
山の上の
Nước trong vắt →
Nhóm 6Hồi sinh, thịnh vượng6 từ
綻ぶ
hé nở, sứt chỉ
桜のつぼみが
綻び 始めた。 Nụ hoa anh đào bắt đầu hé nở.
- (hoa) hé nở; (đường may) sứt chỉ; còn
顔が 綻ぶ — nét mặt giãn ra, mỉm cười.
- (hoa) hé nở; (đường may) sứt chỉ; còn
栄える
thịnh vượng
江戸時代、
この町は 宿場として 栄えた。 Thời Edo, thị trấn này thịnh vượng nhờ là trạm nghỉ chân.
賑わう
nhộn nhịp
週末の
商店街は、 家族連れで 賑わう。 Phố buôn bán cuối tuần nhộn nhịp người đi cả nhà.
- động từ của
賑わい ở bài Golden Week trực văn phòng.
- động từ của
蘇る
hồi sinh, sống lại
昔の
写真を 見て、 子どものころの 記憶が 蘇った。 Xem ảnh cũ, ký ức tuổi thơ sống lại.
盛り返す
lấy lại thế mạnh
後半、
チームは 一気に 盛り返した。 Hiệp hai, đội lấy lại thế mạnh trong chớp mắt.
立ち直る
đứng dậy lại, phục hồi
失敗から
立ち直るには、 時間が かかる。 Đứng dậy sau thất bại cần thời gian.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Phố cũ ở Gunma
Tám giờ kém mười sáng thứ Tư, tàu điện đi làm. Hine và Tanaka tình cờ lên cùng toa, đứng cạnh cửa.
Tanaka
群馬の
実家の 駅前、 帰るたびに 店が 減ってるんだ。 Phố trước ga ở quê anh, Gunma, mỗi lần về là thấy bớt một tiệm.
駅前の
商店街は、 すっかり 寂れて しまった。 昔は 絹を 織る 仕事が 多かったけど、 それ も廃れた。Khu phố buôn bán trước ga tiêu điều hẳn rồi. Ngày xưa nhiều nhà dệt lụa lắm, giờ nghề đó cũng mai một.
Hine
フエの
ドン バ市場は、まだ にぎやかだよ。 でも、 手作りの 仕事は、 だんだ ん萎んでる。Chợ Đông Ba ở Huế thì vẫn đông lắm. Nhưng mấy nghề làm tay thì teo dần.
Tanaka
叔父の
工場も、 お金の 支払いが 滞って、 閉める ことになったんだ。 Xưởng của chú anh cũng vì tiền trả chậm mãi mà phải đóng cửa.
家の
裏の 川も、 今は 水が 淀んでる。 Con sông sau nhà giờ nước cũng đọng lại rồi.
Hine
寂しいね……。
Buồn nhỉ…
Tanaka
でもさ、
春に なると、 駅前の 梅の 木だけは、 ちゃん と綻ぶんだよ。Nhưng mà này, cứ tới xuân là cây mận đầu phố trước ga vẫn hé nở như thường.
Hine
動詞を
場面で 覚えると、 忘れないね。 会社に 着いたら、 ノートに 書いとこう。 Học động từ theo cảnh thì không quên nhỉ. Tới công ty là em ghi ngay vào sổ.
Nghe xong, trả lời
Ở quê Tanaka, nghề nào đã mai một?
「絹を
Nghe xong, trả lời
Theo Tanaka, mùa xuân điều gì vẫn diễn ra?
「梅の
Hine mách nhỏ
Động từ thuần Nhật không có âm Hán Việt để bám, nên mình gắn mỗi từ vào một cảnh:
さびれる là phố trước ga quê Tanaka, とどこおる là xưởng của chú anh, ほころぶ là cây mận mùa xuân. Nhớ cảnh là nhớ từ.
Đọc ngoài đời
- シャッター通り
Phóng sự về phố cũ ở tỉnh: "シャッターどおり" — phố toàn cửa cuốn đóng, gần nghĩa với さびれた しょうてんがい.
- 支払いが
滞る Thư nhắc của công ty điện, ngân hàng: "おしはらいが とどこおって おります".
- 肩が
凝る Quảng cáo dầu xoa, tiệm mát-xa: "かたこり" — mỏi cứng vai, nỗi khổ quen thuộc của dân văn phòng.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Chuyến tàu sáng thứ Tư
駅前の
Khu phố buôn bán trước ga đã hoàn toàn tiêu điều.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
冬来たりなば
