Bài 50· Chặng 4 · Tháng Bảy· 22 phút
渡航情報Du lịch an toàn
Trời oi, khoảng 31 độ. Văn phòng vắng vì Obon. Chị Kimura ngồi cạnh Hine, dạy cô soạn trang "an toàn" trong tài liệu tour: bảo hiểm, đơn từ, và việc người phụ trách phải làm trước mỗi chuyến.
- 32 từ mới
- bảo hiểm, thông tin an ninh, đại sứ quán
- Hiểu các từ về an toàn khi du lịch: bảo hiểm du lịch, đồ mang theo, đơn báo mất trộm, thông tin đi lại nước ngoài, khuyến cáo sơ tán, lãnh sự quán.
Trang 50 / 125
Cảnh 1 · Thứ Tư 14/8/2030, 3 giờ chiều
Một trang an toàn
Trên bàn Hine giữa kỳ nghỉ Obon: tờ bảo hiểm, mẫu đơn, bản đồ cảnh báo, số điện thoại khẩn. Mỗi thứ là một dòng của trang "an toàn". Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ Hán của trang an toàn. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
偽札
Hán Việtnguỵ trát
"Nguỵ" là giả, "trát" là tờ (tiền giấy): tờ tiền giả.
02
携行品
Hán Việthuề hành phẩm
"Huề" là mang, "hành" là đi: đồ mang theo khi đi.
03
邦人
Hán Việtbang nhân
Bẫy! "Bang" ở đây là nước mình: báo chí Nhật gọi người Nhật đang ở nước ngoài là
邦人.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ an toàn bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- りょこうほけんbảo hiểm du lịch
- ちあんan ninh, trật tự
- さぎlừa đảo
- ぼうはん
カメラ camera an ninh - ふんしつđánh mất
- とうなんmất trộm
Nhóm 1Thông tin trước khi đi6 từ
渡航情報
thông tin đi lại nước ngoài
外務省の
サイトで、 最新の 渡航情報を 見る。 Xem thông tin đi lại nước ngoài mới nhất trên trang của Bộ Ngoại giao.
危険情報
thông tin cảnh báo nguy hiểm
その
地域には、 危険情報が 出ている。 Vùng đó đang có thông tin cảnh báo nguy hiểm.
渡航中止勧告
khuyến cáo ngừng đi
渡航中止勧告が
出たため、 ツアーを 中止した。 Vì có khuyến cáo ngừng đi, tour đã bị huỷ.
退避勧告
khuyến cáo sơ tán khỏi nước
退避勧告を
受けて、 現地の 社員が 帰国した。 Nhận khuyến cáo sơ tán, nhân viên ở đó đã về nước.
入国制限
hạn chế nhập cảnh
入国制限が
緩められ、 観光客が 戻ってきた。 Hạn chế nhập cảnh được nới, khách du lịch quay lại.
外務省
Bộ Ngoại giao (Nhật)
外務省は、
海外に いる 日本人に 注意を 呼びかけた。 Bộ Ngoại giao kêu gọi người Nhật ở nước ngoài cảnh giác.
Bốn mức của
| Mức | Nghĩa |
|---|---|
| レベル | hãy hết sức cẩn thận |
| レベル | đừng đi nếu không thật cần |
| レベル | hãy ngừng đi — |
| レベル | hãy rời khỏi nước đó, đừng đi — |
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Người đi và nơi đại diện6 từ
渡航者
người đi nước ngoài
年末は、
海外への 渡航者が 増える。 Cuối năm, người đi nước ngoài tăng lên.
渡航歴
lịch sử đi nước ngoài
入国の
とき、 過去の 渡航歴を 聞かれた。 Lúc nhập cảnh, tôi bị hỏi về những lần đi nước ngoài trước đây.
邦人
người Nhật (ở nước ngoài)
事故に
巻き込まれた 邦人はいないという。 Nghe nói không có người Nhật nào bị cuốn vào vụ tai nạn.
在外公館
cơ quan đại diện ở nước ngoài
在外公館には、
大使館と 領事館が ある。 Cơ quan đại diện ở nước ngoài gồm đại sứ quán và lãnh sự quán.
領事館
lãnh sự quán
パスポートをなくしたら、
領事館に 相談する。 Mất hộ chiếu thì đến hỏi lãnh sự quán.
- 総領事館 là Tổng lãnh sự quán (như của Nhật ở Thành phố Hồ Chí Minh).
在留届
đơn báo cư trú (nộp cho lãnh sự)
海外に
三か 月以上住む 日本人は、 在留届を 出す。 Người Nhật sống ở nước ngoài từ ba tháng trở lên thì nộp đơn báo cư trú.
Hỏi nhanh
海外の
邦人 = người Nhật (báo chí dùng khi họ ở nước ngoài).
Nhóm 3Bảo hiểm5 từ
海外旅行傷害保険
bảo hiểm du lịch nước ngoài
出発前に、
海外旅行傷害保険に 入った。 Trước khi đi, tôi mua bảo hiểm du lịch nước ngoài.
- 傷害 là thương tật do tai nạn — khác
障害 (chướng ngại, khuyết tật), cùng cách đọc.
- 傷害 là thương tật do tai nạn — khác
補償額
mức bồi thường
補償額は、
保険の 種類によって 違う。 Mức bồi thường khác nhau tuỳ loại bảo hiểm.
免責事項
điều khoản miễn trách
保険の
免責事項も、 よく 読んでおいたほうがいい。Nên đọc kỹ cả điều khoản miễn trách của bảo hiểm.
救援者費用
chi phí người nhà sang cứu trợ
救援者費用は、
家族が 現地へ 駆けつけるときの 費用だ。 Chi phí người nhà sang cứu trợ là tiền khi gia đình phải vội sang nơi đó.
賠償責任
trách nhiệm bồi thường
ホテルの
物を 壊して、 賠償責任を 問われた。 Làm hỏng đồ của khách sạn, tôi bị buộc trách nhiệm bồi thường.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Đồ mang theo3 từ
携行品
đồ mang theo
携行品の
盗難も、 保険で 補償される。 Đồ mang theo bị trộm cũng được bảo hiểm bồi thường.
貴重品
đồ quý giá
貴重品は、
ホテルの 金庫に 入れてください。 Đồ quý giá xin để trong két khách sạn.
携帯禁止品
đồ cấm mang theo
刃物は、
機内への 携帯禁止品だ。 Dao kéo là đồ cấm mang lên máy bay.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 5Bị lấy mất đồ4 từ
置き引き
trộm đồ để hở (lúc chủ không để ý)
駅の
ベンチで、 置き引きにあった。 Ngồi ghế ở ga, tôi bị trộm mất túi để bên cạnh.
ひったくり
giật đồ
バイクの
ひったくりに 気を つけてください。 Hãy coi chừng bị giật đồ bằng xe máy.
強盗
cướp
夜の
路地で、 強盗に あった。 Tôi bị cướp trong một con hẻm buổi tối.
偽札
tiền giả
両替の
とき、 偽札が 混ざっていた。 Lúc đổi tiền, có tờ tiền giả lẫn vào.
Mất đồ kiểu nào?
| Từ | Chuyện gì xảy ra |
|---|---|
| 置き引き | để túi bên cạnh, quay đi một chút là mất |
| ひったくり | bị giật từ tay, từ vai (thường từ xe máy, xe đạp) |
| 強盗 | bị đe doạ, dùng sức mạnh để lấy |
Hỏi nhanh
歩いていたら、
Bị giật khi túi vẫn trên người →
Nhóm 6Đơn báo, giấy tờ4 từ
盗難届
đơn báo mất trộm
財布を
盗まれたら、 警察に 盗難届を 出しましょう。 Nếu bị trộm ví, hãy nộp đơn báo mất trộm cho cảnh sát.
- ~届 là đơn MÌNH nộp; ~
証明書 là giấy cơ quan CẤP cho mình (để nộp công ty bảo hiểm).
- ~届 là đơn MÌNH nộp; ~
被害届
đơn báo bị hại
詐欺に
あって、 警察に 被害届を 出した。 Bị lừa đảo, tôi nộp đơn báo bị hại cho cảnh sát.
盗難証明書
giấy chứng nhận mất trộm
保険を
請求するには、 盗難証明書が 必要だ。 Muốn đòi bảo hiểm thì cần giấy chứng nhận mất trộm.
- ~届 là đơn MÌNH nộp; ~
証明書 là giấy cơ quan CẤP cho mình (để nộp công ty bảo hiểm).
- ~届 là đơn MÌNH nộp; ~
渡航書
giấy thông hành (thay hộ chiếu)
パスポートをなくして、
帰国のための 渡航書を 出してもらった。 Mất hộ chiếu, tôi được cấp giấy thông hành để về nước.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 7Đồ rơi, liên lạc khẩn4 từ
遺失物
đồ đánh rơi
駅の
遺失物 センターに 問い合わせた。 Tôi hỏi trung tâm đồ thất lạc ở ga.
- Cùng một món đồ — với người mất là
遺失物, với người nhặt được là 拾得物.
- Cùng một món đồ — với người mất là
拾得物
đồ nhặt được
拾得物は、
警察に 届けられる。 Đồ nhặt được sẽ được giao cho cảnh sát.
- Cùng một món đồ — với người mất là
遺失物, với người nhặt được là 拾得物.
- Cùng một món đồ — với người mất là
緊急連絡先
nơi liên lạc khẩn
申込書に、
家族の 緊急連絡先を 書いてください。 Xin ghi nơi liên lạc khẩn của gia đình vào đơn đăng ký.
現地警察
cảnh sát địa phương
事件の
後、 現地警察で 事情を 聞かれた。 Sau vụ việc, tôi bị cảnh sát địa phương hỏi chuyện.
Hỏi nhanh
電車に
Người mất đồ hỏi nơi giữ đồ thất lạc →
Nhắc lạiTừ sự cố, bảo hiểm du lịchDạy chính ở: Từ vựng N2 · Ngành du lịch; Từ vựng N2 · Sự cố và phàn nàn; Từ vựng N3 · Sự cố
Ở Từ vựng N3, N2 bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Trang "an toàn"
Ba giờ chiều thứ Tư, kỳ nghỉ Obon, văn phòng chỉ còn vài người. Chị Kimura kéo ghế ngồi cạnh Hine, xem bản nháp trang "an toàn" của tài liệu tour.
Chị Kimura
安全の
ページ、 最初に 何を 書く? Trang an toàn, em định viết gì đầu tiên?
Hine
海外旅行傷害保険です。
必ず入ってください、 と。 Bảo hiểm du lịch nước ngoài ạ. Ghi là quý khách nhất định nên mua.
Chị Kimura
いいね。
カメラや パソコンは、 携行品として 申告してもらって。 盗まれたら、 警察で 盗難届ね。 Được đấy. Máy ảnh, máy tính thì nhờ khách khai là đồ mang theo. Bị trộm thì làm đơn báo mất trộm ở đồn cảnh sát nhé.
Hine
はい。
保険の 免責事項も 読んでおくように、 と 書きます。 Vâng. Em sẽ ghi thêm là nên đọc điều khoản miễn trách của bảo hiểm.
Chị Kimura
それから、
一番大事なこと。 担当者は 出発前に、 外務省の 渡航情報を 必ず 見ること。 退避勧告が 出ていたら、 ツアーは 中止よ。 Còn điều quan trọng nhất: người phụ trách, trước mỗi chuyến, nhất định phải xem thông tin đi lại nước ngoài của Bộ Ngoại giao. Có khuyến cáo sơ tán là huỷ tour.
Hine
わかりました。
お客様には、 こう 書きます。 Em hiểu rồi ạ. Với khách thì em sẽ viết thế này.
出発前に、
必ず 渡航情報を 確認してください。 Trước khi khởi hành, nhất định hãy xem thông tin đi lại nước ngoài.
Chị Kimura
最後に、
緊急連絡先もね。 Cuối cùng, cả nơi liên lạc khẩn nữa nhé.
- ヒネさんは
ページの 最後に、 Hine thêm vào cuối trang số điện thoại Đại sứ quán Nhật ở Hà Nội và Tổng lãnh sự quán Nhật ở Thành phố Hồ Chí Minh.ハノイの 日本大使館と、 ホーチミン 市の日本総領事館の 電話番号を 書き加えた。
Nghe xong, trả lời
Nếu có khuyến cáo sơ tán, công ty sẽ làm gì?
「退避勧告が
Nghe xong, trả lời
Cuối trang, Hine thêm gì?
「ハノイの
Hine mách nhỏ
Mình từng nghĩ "an toàn" là nhắc khách giữ ví. Hôm đó chị Kimura cho mình thấy an toàn là cả một trang — bảo hiểm, đơn từ, số điện thoại — để khi có chuyện, khách không phải hỏi "giờ làm gì". Trước chuyến công tác Hà Nội, mình xem
とこうじょうほう đúng như mình viết cho khách.
Đọc ngoài đời
- 置き引きに
注意 Biển ở sân bay, nhà ga, quán cà phê: "coi chừng trộm đồ để hở".
- 貴重品は
身につけて Biển ở phòng thay đồ, suối nước nóng: "đồ quý giá hãy mang theo người".
- 遺失物
Quầy ở ga, sân bay: nơi hỏi đồ thất lạc.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã soạn xong trang an toàn
出発前に、
Trước khi khởi hành, nhất định hãy xem thông tin đi lại nước ngoài.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
君子危うきに

