Bài 56· Chặng 5 · Tháng Tám· 22 phút
風味Hương vị
Trời oi, khoảng 30 độ. Chị Kimura từ Hà Nội vào Huế chiều nay để cùng khảo sát ngày cuối. Tối, em gái dẫn cả hai đi ăn bánh bèo, bánh nậm, nem lụi, chè — Hine phải viết lời giới thiệu món cho tour ẩm thực.
- 32 từ mới
- vị, độ giòn, nêm nếm
- Hiểu các từ tả hương vị và cảm giác khi ăn: hương vị, cảm giác khi nhai, cảm giác trên lưỡi, độ dai giòn, cảm giác khi nuốt, thanh đạm.
Trang 56 / 125
Cảnh 1 · Thứ Bảy 31/8/2030, 7 giờ tối
Một bàn nhỏ bên sông Hương
Bánh bèo mềm mịn, nem lụi dai giòn, chè mát lạnh, rổ rau thơm, chén mắm ruốc đậm. Người Nhật tả món ăn bằng cảm giác trong miệng nhiều hơn bằng vị. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của bàn ăn. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy rất "Việt".
01
美食
Hán Việtmỹ thực
Giống tiếng Việt "mỹ thực": món ngon, ăn uống cầu kỳ.
02
珍味
Hán Việttrân vị
"Trân" là quý hiếm (trân quý), "vị" là món: món quý, lạ, ít nơi có.
03
淡泊
Hán Việtđạm bạc
Bẫy! Tiếng Việt "đạm bạc" là ăn uống nghèo nàn; tiếng Nhật
淡泊 chỉ là vị nhẹ, thanh — thường là lời khen.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ nấu nướng bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- ちょうみりょうgia vị
- あじみnếm thử
- くちにあうhợp khẩu vị
Nhóm 1Hương và vị5 từ
風味
hương vị
レモングラスの
風味が、 口の 中に 広がる。 Hương vị sả lan khắp miệng.
味わい
vị (khi thưởng thức)
時間を
かけて煮た、 深い 味わいの スープだ。 Nồi canh ninh lâu, vị đậm sâu.
旨味
vị ngọt thịt (umami)
骨から
旨味が 出て、 スープが おいしくなる。 Xương ra vị ngọt, nước dùng ngon hẳn.
後味
dư vị
この
お茶は、 後味が すっきりしている。 Trà này để lại dư vị thanh mát.
- Nghĩa bóng:
後味が 悪い = để lại cảm giác khó chịu sau một chuyện.
- Nghĩa bóng:
隠し味
gia vị nêm kín
隠し味に、
少しだけ 砂糖を 入れる。 Nêm kín một chút đường.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Cảm giác trong miệng6 từ
食感
cảm giác khi nhai
この
お 菓子は、不思議な食感が する。 Món bánh này nhai có cảm giác rất lạ.
舌触り
cảm giác trên lưỡi
バインベオは、
舌触りがなめらかだ。 Bánh bèo mềm mịn trên đầu lưỡi.
- Theo đường đi của món ăn: chạm môi, vào miệng (
口当たり) → trên lưỡi ( 舌触り) → lúc nhai ( 歯応え, 食感) → lúc nuốt ( 喉越し).
- Theo đường đi của món ăn: chạm môi, vào miệng (
歯応え
độ dai, giòn
この麺は
歯応えがあって、 喉越しもいい。 Sợi mì này dai giòn mà nuốt cũng trơn mát.
喉越し
cảm giác khi nuốt
冷たい
チェーは、 喉越しが 最高だ。 Chè lạnh nuốt vào mát lịm.
- Theo đường đi của món ăn: chạm môi, vào miệng (
口当たり) → trên lưỡi ( 舌触り) → lúc nhai ( 歯応え, 食感) → lúc nuốt ( 喉越し).
- Theo đường đi của món ăn: chạm môi, vào miệng (
口当たり
cảm giác khi đưa vào miệng
このお酒は
口当たりがいいが、 強い。 Rượu này vào miệng êm nhưng nặng.
- Theo đường đi của món ăn: chạm môi, vào miệng (
口当たり) → trên lưỡi ( 舌触り) → lúc nhai ( 歯応え, 食感) → lúc nuốt ( 喉越し).
- Theo đường đi của món ăn: chạm môi, vào miệng (
口溶け
tan trong miệng
この
チョコは、 口溶けがいい。 Sô-cô-la này tan trong miệng rất ngon.
Hỏi nhanh
冷たいそばは、
Sợi mì trơn, nuốt mát →
Nhóm 3Dẻo, mềm, béo4 từ
弾力
độ đàn hồi
ネムルイは、
噛むと 弾力が ある。 Nem lụi cắn vào thấy dai, đàn hồi.
ねっとり
dẻo quánh
焼き芋が、
ねっとりと 甘い。 Khoai nướng dẻo quánh, ngọt lịm.
まろやか
êm dịu (vị)
ミルクを
入れると、 味が まろやかになる。 Cho thêm sữa vào thì vị êm dịu hơn.
こってり
béo ngậy, đậm
昼は、
こってりした ラーメンを 食べた。 Trưa tôi ăn một bát ramen béo ngậy.
- Trái nghĩa là
あっさり (thanh, nhẹ — đã học ở N3).
- Trái nghĩa là
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Đậm, nhạt, mặn, cay6 từ
淡泊
thanh đạm
白身の
魚は、 味が 淡泊だ。 Cá thịt trắng có vị thanh đạm.
- Tả người:
淡泊な 性格 = tính hờ hững, không bám víu.
- Tả người:
濃厚
đậm đặc
フエの
マムルオックは、 味が とても 濃厚だ。 Mắm ruốc Huế vị rất đậm đặc.
濃淡
đậm nhạt
料理の
味に 濃淡を つけて、 順番に 出す。 Món nhạt món đậm xen kẽ, dọn ra lần lượt.
塩加減
độ mặn vừa phải
この
スープは、 塩加減が ちょうどいい。 Nồi canh này mặn vừa đúng.
辛口
vị đậm, cay; (rượu) khô
辛口の
カレーは、 子供には 無理だ。 Cà ri vị cay thì trẻ con không ăn nổi.
- Nghĩa bóng:
辛口の 批評 = lời nhận xét gay gắt.
- Nghĩa bóng:
甘口
vị ngọt nhẹ
母は、
甘口の お酒が 好きだ。 Mẹ tôi thích rượu vị ngọt nhẹ.
Hỏi nhanh
この
Vị đậm, ăn ít đã no →
Nhóm 5Đắng, chát, thơm5 từ
渋み
vị chát
熟していない柿は、
渋みが 強い。 Hồng chưa chín chát lắm.
えぐみ
vị hăng chát
茹でると、
野菜のえぐみが 取れる。 Luộc qua thì rau hết vị hăng chát.
ほろ苦い
đăng đắng
ほろ苦い
コーヒーが、 甘い お菓子に 合う。 Cà phê đăng đắng hợp với bánh ngọt.
- Nghĩa bóng:
ほ ろ苦い思い出: kỷ niệm buồn buồn mà đẹp.
- Nghĩa bóng:
香ばしい
thơm (mùi rang, nướng)
焼いた肉の
香ばしい 匂いがする。 Có mùi thơm của thịt nướng.
- Chỉ mùi thơm của đồ rang, nướng, chiên — không dùng cho mùi hoa.
芳醇
thơm nồng (rượu)
芳醇な
香りの ワインを 開けた。 Chúng tôi mở chai rượu vang thơm nồng.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Nêm, ăn kèm, sành ăn6 từ
下味
ướp trước
肉に
下味を つけてから 焼く。 Ướp thịt trước rồi mới nướng.
薬味
rau thơm, gia vị ăn kèm
淡泊な味の
料理には、 薬味を 添えるとよい。 Món vị thanh đạm thì nên thêm chút rau thơm, gia vị ăn kèm.
- Ở Nhật là hành, gừng, wasabi… ăn kèm; sang Việt Nam thì rổ rau thơm chính là
薬味.
- Ở Nhật là hành, gừng, wasabi… ăn kèm; sang Việt Nam thì rổ rau thơm chính là
宮廷料理
món ăn cung đình
フエには、
宮廷料理の 店も ある。 Ở Huế còn có quán món ăn cung đình.
珍味
món lạ, đặc sản hiếm
お客さんに、
その 土地の 珍味を 出した。 Chúng tôi mời khách món đặc sản hiếm của vùng đó.
美食
ẩm thực tinh tế
美食の
町として、 フエを 紹介したい。 Tôi muốn giới thiệu Huế như một thành phố của ẩm thực tinh tế.
食通
người sành ăn
食通の
客は、 小さな店ほど 喜ぶ。 Khách sành ăn càng thích quán nhỏ.
Hỏi nhanh
焼く前に、
Nêm trước khi nấu →
Nhắc lạiTừ nấu ăn, nêm nếmDạy chính ở: Từ vựng N3 · Vào bếp
Ở Từ vựng N3 bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Lời giới thiệu món
Bảy giờ tối thứ Bảy, quán nhỏ bên sông Hương. Hine viết thử lời giới thiệu món bằng tiếng Nhật, đọc to cho em gái nghe; hai chị em nói tiếng Việt với nhau — bảng chép lại bằng tiếng Nhật. Chị Kimura ngồi nghe, ăn chè.
Hine
バインベオは
舌触りがなめらか。 ネムルイは 歯応えがあって、 チェーは 喉越しが 冷たい。 Bánh bèo mềm mịn trên lưỡi. Nem lụi dai giòn, chè nuốt vào mát lạnh.
Em gái
うーん。
じゃあ、 この マムルオックは? Ừm. Thế còn mắm ruốc này?
Hine
淡泊な味……
かな。 Vị thanh đạm… chắc thế?
Em gái
どこが
淡泊なの! フエで いちばん 濃厚だよ! Thanh đạm chỗ nào! Đậm nhất Huế đấy!
- 二人は
顔を Hai chị em nhìn nhau, cười nghiêng ngả.見合わせて、 大笑いした。 Hine
淡泊な味の
料理には、 薬味を 添えるとよい。…… バインベオには、 この ハーブね。 Món vị thanh đạm thì nên thêm chút rau thơm. …Bánh bèo thì ăn với rau này nhé.
- ヒネさんは
キムラさんの 言葉を Hine nhớ lời chị Kimura dặn: khách Nhật muốn biết hương vị và cảm giác khi nhai, hơn là món đó đắt hay rẻ.思い出した。 日本の お客さんは、 値段より 風味と 食感を 知りたがる。
Nghe xong, trả lời
Vì sao em gái chê chữ
「フエで
Nghe xong, trả lời
Theo lời chị Kimura, khách Nhật muốn biết gì về món ăn?
「値段より
Hine mách nhỏ
Tiếng Việt khen món ăn thường là "ngon", "đậm đà". Tiếng Nhật thì tả từng bước:
したざわり, はごたえ, のどごし. Học xong bài này, lời giới thiệu tour ẩm thực của mình dài gấp đôi — và khách đọc xong là muốn ăn.
Đọc ngoài đời
- 辛口
Nhãn chai rượu sake, hộp cà ri: rượu khô / cà ri cay.
- 喉越し
Quảng cáo bia, mì soba: "nuốt vào trơn mát".
- 後味すっきり
Nhãn trà đóng chai: "dư vị thanh mát".
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Một tối ăn bánh Huế
淡泊な味の
Món vị thanh đạm thì nên thêm chút rau thơm, gia vị ăn kèm.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
花より

