Bài 57· Chặng 5 · Tháng Tám· 22 phút
里帰りVề nhà ở Huế
Trời mưa rào, khoảng 29 độ. Chiều cuối trước khi ra sân bay, họ hàng kéo đến nhà chơi: bác, cô, mấy anh chị họ. Hine vừa rót trà vừa nghĩ: về Tokyo sẽ kể với Nakamura thế nào về chuyến "công tác mà cũng là về nhà" này.
- 32 từ mới
- quê, họ hàng, sum họp
- Hiểu các từ về quê nhà và họ hàng: về quê, về thăm nhà, nhà nơi sinh ra, họ hàng thân thích, người có quan hệ họ hàng, dòng họ.
Trang 57 / 125
Cảnh 1 · Chủ nhật 1/9/2030, 4 giờ chiều
Một buổi chiều đông đủ cả họ
Ngoài sân mưa rào, trong nhà chật người. Cuốn gia phả, bàn thờ, ngôi nhà cũ bên cạnh, chiếc vali ở góc — mỗi thứ một từ về quê nhà. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của nhà và họ. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
望郷
Hán Việtvọng hương
"Vọng" là trông ngóng, "hương" là quê: trông về quê — nỗi nhớ quê.
02
姻戚
Hán Việtnhân thích
"Nhân" là hôn nhân (như "hôn nhân"), "thích" là họ hàng: họ hàng nhờ cưới xin mà thành.
03
家長
Hán Việtgia trưởng
Bẫy! Tiếng Việt "gia trưởng" hay dùng để chê người độc đoán; tiếng Nhật
家長 chỉ là người chủ gia đình, không có ý chê.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ gia đình, quê nhà bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- せんぞtổ tiên
- はかまいりđi viếng mộ
- えんduyên, mối liên hệ
Nhóm 1Về quê, nhớ nhà6 từ
帰郷
về quê
彼は
十年ぶりに 帰郷した。 Mười năm rồi anh ấy mới về quê.
- 帰郷 là chữ trang trọng (văn viết, nói với khách);
里帰り là về thăm nhà ngắn ngày, nói thường. Riêng phụ nữ có chồng về nhà bố mẹ đẻ cũng gọi là 里帰り.
- 帰郷 là chữ trang trọng (văn viết, nói với khách);
里帰り
về thăm nhà
仕事の
ついでに、 久しぶりに 里帰りした。 Nhân chuyến công tác, lâu lắm tôi mới về thăm nhà.
- 帰郷 là chữ trang trọng (văn viết, nói với khách);
里帰り là về thăm nhà ngắn ngày, nói thường. Riêng phụ nữ có chồng về nhà bố mẹ đẻ cũng gọi là 里帰り.
- 帰郷 là chữ trang trọng (văn viết, nói với khách);
郷里
quê nhà
郷里の
母から、 手紙が 届いた。 Tôi nhận được thư của mẹ ở quê nhà.
望郷
nhớ quê
外国で
聞く 故郷の 歌は、 望郷の 思いを 強くする。 Nghe bài hát quê ở nơi xứ người càng thêm nhớ quê.
里心
lòng nhớ nhà
母の
料理を 食べたら、 里心が ついた。 Ăn món mẹ nấu, tôi lại thấy nhớ nhà.
- Hay đi với
がつく: 里心が つく = chợt nhớ nhà.
- Hay đi với
実家
nhà bố mẹ đẻ
実家の
部屋は、 高校の ときのままだった。 Căn phòng ở nhà bố mẹ vẫn y như hồi cấp ba.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Nhà, chi, người nối dõi6 từ
生家
nhà nơi sinh ra
隣の
古い家が、 父の 生家だ。 Ngôi nhà cũ bên cạnh là nơi bố tôi sinh ra.
本家
nhà trưởng (dòng chính)
正月には、
親戚が 本家に 集まる。 Dịp Tết, họ hàng tụ về nhà trưởng.
- Nghĩa bóng:
本家 còn là "quán gốc, nơi sinh ra món/kiểu" — 本家の 味 (vị của quán gốc).
- Nghĩa bóng:
分家
nhánh phụ
祖父は
次男だったので、 分家になった。 Ông tôi là con thứ nên ra lập nhánh riêng.
- Nghĩa bóng:
本家 còn là "quán gốc, nơi sinh ra món/kiểu" — 本家の 味 (vị của quán gốc).
- Nghĩa bóng:
跡取り
người nối dõi
昔は、
長男が 跡取りとされた。 Ngày xưa, con trai trưởng được coi là người nối dõi.
家督
quyền gia trưởng
父が
亡くなり、 兄が 家督を 継いだ。 Bố mất, anh trai tôi nối quyền gia trưởng.
家長
gia trưởng
家長として、
父は 家族を 守ってきた。 Là chủ gia đình, bố tôi đã che chở cả nhà.
- đồng âm, khác nghĩa:
かちょう 課長 (trưởng ban) ở Từ vựng N4. Nghĩa là người chủ gia đình — không mang ý chê như "gia trưởng" trong tiếng Việt.
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
家を
Người nối dõi →
Nhóm 3Dòng họ, huyết thống6 từ
家系
dòng họ
うちは、
医者が 多い 家系だ。 Nhà tôi là dòng họ có nhiều người làm bác sĩ.
- đồng âm, khác nghĩa:
かけい 家計 (chi tiêu trong nhà) ở Từ vựng N3.
- đồng âm, khác nghĩa:
系図
sơ đồ gia hệ
古い
系図に、 祖父の 名前も あった。 Trong sơ đồ gia hệ cũ có cả tên ông tôi.
- Gia phả của Việt Nam là cuốn sổ ghi tên các đời;
系図 nhấn vào sơ đồ nhánh cây nối các đời.
- Gia phả của Việt Nam là cuốn sổ ghi tên các đời;
先祖代々
đời đời tổ tiên
伯父は
家系をさかのぼって、 先祖代々の 名前を 教えてくれた。 Bác lần ngược dòng họ, kể cho tôi tên các đời tổ tiên.
血縁
quan hệ huyết thống
血縁はなくても、
家族のように 育った。 Không cùng huyết thống mà vẫn lớn lên như người nhà.
血筋
dòng máu, huyết thống
歌が
うまいのは、 母の 血筋だろう。 Hát hay chắc là dòng máu bên mẹ.
一族
cả họ
祖母の
誕生日に、 一族が 集まった。 Sinh nhật bà, cả họ tụ về.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Họ gần, họ xa5 từ
親族
họ hàng thân thích
結婚式には、
親族だけを 招いた。 Đám cưới chỉ mời họ hàng thân thích.
縁者
người có quan hệ họ hàng
親族や
縁者が、 全員集まった。 Họ hàng thân thích và người có họ đều tụ về đông đủ.
遠縁
họ xa
あの人は、
母方の 遠縁にあたる。 Người đó là họ xa bên ngoại.
姻戚
họ bên thông gia
息子の
結婚で、 二つの 家は 姻戚になった。 Con trai lấy vợ, hai nhà thành thông gia.
- đồng âm, khác nghĩa:
いんせき 引責 (nhận trách nhiệm) ở Từ vựng N1.
- đồng âm, khác nghĩa:
縁故
quan hệ thân quen
縁故で
採用されたと 言われたくない。 Tôi không muốn bị nói là được tuyển nhờ quen biết.
- Hay gặp trong
縁故採用 — tuyển người nhờ quen biết.
- Hay gặp trong
Hỏi nhanh
血の
Họ hàng xa →
Nhóm 5Cưới hỏi3 từ
嫁ぐ
đi lấy chồng
友人は
去年、 ダナンに 嫁いだ。 Năm ngoái bạn tôi lấy chồng ở Đà Nẵng.
- Nói về con gái đi lấy chồng; con trai cưới vợ thì không dùng
嫁ぐ.
- Nói về con gái đi lấy chồng; con trai cưới vợ thì không dùng
嫁入り
về nhà chồng
嫁入りの
日、 母は 少し泣いた。 Ngày con gái về nhà chồng, mẹ khóc một chút.
婿養子
con rể ở rể
彼は
婿養子になって、 妻の 名字を 名乗った。 Anh ấy ở rể, mang họ của vợ.
- Ở Nhật, người con rể vào làm con nuôi nhà vợ, đổi sang họ vợ, để nối dõi nhà vợ.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Sum họp, thờ cúng, chữ hiếu6 từ
団欒
quây quần (gia đình)
夕食の
後は、 家族の 団欒の 時間だ。 Sau bữa tối là giờ cả nhà quây quần.
水入らず
chỉ người nhà với nhau
家族水入らずで
夕食を 囲んだ。 Cả nhà quây quần ăn tối, chỉ người trong nhà với nhau.
- Nghĩa đen "không lẫn nước" — chỉ người nhà, không có người ngoài.
仏間
gian thờ
祖父母の
写真は、 仏間に 飾ってある。 Ảnh ông bà để ở gian thờ.
祭壇
bàn thờ
祭壇に、
果物と 花を 供えた。 Bày trái cây và hoa lên bàn thờ.
親孝行
hiếu thảo
両親を
旅行に 連れて 行くのが、 私の 親孝行だ。 Đưa bố mẹ đi du lịch là cách tôi báo hiếu.
不孝
bất hiếu
何年も
帰らないなんて、 親不孝だよ。 Mấy năm liền không về, thật là bất hiếu.
- Hay gặp trong
親不孝. Khác 不幸 (bất hạnh) — cùng cách đọc.
- Hay gặp trong
Hỏi nhanh
客が
Chỉ người trong nhà với nhau →
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Chiều cuối ở nhà
Bốn giờ chiều Chủ nhật, mưa rào ngoài sân. Họ hàng ngồi kín phòng khách; bác cả mở cuốn gia phả. Hai chị em nói tiếng Việt — bảng chép lại bằng tiếng Nhật.
- 伯父は
家系をさかのぼって、 Bác lần ngược dòng họ, kể cho tôi tên các đời tổ tiên.先祖代々の 名前を 教えてくれた。 Em gái
お姉ちゃん、
あそこの 古い家、 お父さんの 生家なんだって。 Chị ơi, ngôi nhà cũ đằng kia là chỗ bố sinh ra đấy.
Hine
知ってるよ。
でも、 中に 入ったことはないな。 Chị biết. Nhưng chị chưa vào trong bao giờ.
Em gái
ところで、
今回は 仕事? それとも 里帰り? Mà lần này chị về là đi làm hay về thăm nhà?
Hine
仕事の
ついでに、 久しぶりに 里帰りした…… って、 中村さんに 言うつもり。 お客さんには 「帰郷」 かな。 "Nhân chuyến công tác, lâu lắm mới về thăm nhà" — chị định kể với Nakamura như thế. Với khách thì chắc nói "về quê".
- 母が
指を Mẹ đếm ngón tay: Tết mà cả họ hàng thân thích với người có họ về đủ thì phải bày ba mâm.折って数えた。 正月に 親族や 縁者が 全員来たら、 テーブルは 三つ 要る。 Em gái
じゃあ、
今の うちに 家族水入らずの 写真、 撮ろう! Thế thì tranh thủ chụp ảnh riêng cả nhà mình bây giờ đi!
Nghe xong, trả lời
Ngôi nhà cũ bên cạnh là gì?
「お父さんの
Nghe xong, trả lời
Với khách tour, Hine định dùng từ nào cho việc về quê?
「お客さんには
Hine mách nhỏ
Về Tokyo mình kể với Nakamura: "しごとのついでに、
さとがえりした ". Cậu ấy bảo nghe ấm hơn hẳn ききょう. Từ về họ hàng của tiếng Nhật nhiều không kém tiếng Việt — chỉ là người Nhật ít khi bày ba mâm.
Đọc ngoài đời
- 里帰り
出産 Trang của bệnh viện, tạp chí mẹ và bé: về nhà bố mẹ đẻ để sinh con.
- 家族水入らず
Gói phòng của nhà nghỉ suối nước nóng: phòng riêng cho cả nhà.
- 先祖代々の
墓 Chữ khắc trên bia mộ ở Nhật: mộ chung của các đời trong họ.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Chiều cuối ở nhà
仕事の
Nhân chuyến công tác, lâu lắm tôi mới về thăm nhà.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
故郷へ

