Bài 16· Chặng 2 · Tháng Năm· 22 phút
振替便Khách sạn, máy bay
Trời nắng, khoảng 19 độ. Khách sạn ở Hà Nội báo chỉ còn một số phòng; Hine xin giữ chỗ tạm, nhưng khách sạn đòi văn bản cam kết trước thứ Sáu. Cùng lúc, hãng bay báo đổi loại máy bay.
- 32 từ mới
- đặt phòng, chỗ, đổi chuyến
- Hiểu các từ về đặt phòng và đổi chuyến: giữ chỗ tạm, cam kết, chuyến đổi, ở chung phòng, giờ bay dự kiến.
Trang 16 / 125
Cảnh 1 · Thứ Tư 24/4/2030, 3 giờ chiều
Phòng thiếu, ghế cũng thiếu — một buổi chiều hai cuộc gọi
Ba giờ chiều, nắng chiếu ngang bàn. Hine vừa gác máy với khách sạn thì hãng bay gọi tới. Trên bàn: hai mô hình máy bay, một tờ thẻ lên máy bay, tờ giới thiệu phòng hai giường. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ này có âm Hán Việt. Đọc lên rồi đoán — có một bẫy.
01
確約
Hán Việtxác ước
"Xác" là chắc, "ước" là lời hẹn: lời hứa chắc chắn.
02
欠航
Hán Việtkhiếm hàng
Bẫy! "Hàng" ở đây là hàng không, hàng hải (như
航空), không phải hàng hoá. "Khiếm hàng" = thiếu một chuyến đi. 03
連泊
Hán Việtliên bạc
"Bạc" là ngủ trọ, như
宿泊 (túc bạc); "liên" là liền nhau.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ đặt chỗ bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- まんせきhết chỗ
- とりけしりょうphí huỷ
- えんぱくở thêm đêm
- くうせきchỗ trống
- おさえるkìm nén, giữ lại
Nhóm 1Giữ chỗ, đặt chỗ6 từ
仮押さえ
giữ chỗ tạm
部屋を
仮押さえしておいたが、 確約は まだもらっていない。 Tôi đã giữ chỗ phòng tạm nhưng chưa nhận được cam kết chắc chắn.
- 押さえる là giữ lại (đã học ở Từ vựng N2, N3 — xem ô Nhắc từ). Thêm
仮 (tạm) → giữ tạm, chưa trả tiền, chưa chắc.
- 押さえる là giữ lại (đã học ở Từ vựng N2, N3 — xem ô Nhắc từ). Thêm
確約
cam kết chắc chắn
先方から、
来月の 納品について 確約を 得た。 Chúng tôi đã nhận được cam kết chắc chắn của phía bên kia về việc giao hàng tháng sau.
仮予約
đặt trước tạm
仮予約は、
三日間だけ 有効です。 Đặt trước tạm chỉ có hiệu lực ba ngày.
本予約
đặt chính thức
人数が
決まったら、 本予約に 切り替えてください。 Khi chốt được số người thì hãy chuyển sang đặt chính thức.
予約枠
số chỗ có thể đặt
団体の
予約枠は、 もう 埋まってしまった。 Số chỗ dành cho khách đoàn đã kín rồi.
正式発注
đặt hàng chính thức
見積に
問題がなければ、 明日正式発注します。 Nếu báo giá không vấn đề gì thì mai chúng tôi đặt hàng chính thức.
Từ giữ tạm tới đặt chắc
| Bước | Từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | 仮押さえ · | giữ chỗ tạm, đặt trước tạm |
| 2 | 確約 | bên kia cam kết chắc chắn (thường bằng văn bản) |
| 3 | 本予約 · | đặt chính thức, đặt hàng chính thức |
Chưa qua bước 2 thì đừng báo khách "có phòng rồi".
Hỏi nhanh
人数が
Đã chốt → từ tạm chuyển sang chính thức:
Nhóm 2Chờ chỗ, đổi chuyến4 từ
空席待ち
chờ chỗ trống
満席だったので、
空席待ちの 列に 並んだ。 Hết chỗ nên tôi xếp hàng chờ chỗ trống.
キャンセル待ち
chờ có người huỷ
人気の
旅館で、 キャンセル 待ちを申し込んだ。 Tôi đăng ký chờ có người huỷ ở một lữ quán đông khách.
振替便
chuyến bay đổi sang
欠航になった客は、
次の 日の 振替便に 案内された。 Khách có chuyến bị huỷ được hướng dẫn sang chuyến bay đổi sang của ngày hôm sau.
機材変更
đổi loại máy bay
機材変更のため、
座席の 番号が 変わりました。 Do đổi loại máy bay nên số ghế đã thay đổi.
- 機材 ở ngành hàng không là chính chiếc máy bay. Đổi sang máy nhỏ hơn thì số ghế giảm — chuyện có thật thường gặp.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Chuyến bay6 từ
直行便
chuyến bay thẳng
ハノイまでは、
直行便で 約六時間だ。 Đi Hà Nội bằng chuyến bay thẳng mất khoảng sáu tiếng.
経由便
chuyến bay có quá cảnh
経由便の
ほうが 安いが、 時間が かかる。 Chuyến bay có quá cảnh rẻ hơn nhưng mất thời gian.
折り返し便
chuyến quay đầu
到着した
飛行機は、 一時間後に 折り返し便として 出発する。 Chiếc máy bay vừa tới sẽ cất cánh lại làm chuyến quay đầu sau một tiếng.
就航
mở đường bay
来年から、
新しい 航空会社が ダナンに 就航する。 Từ năm sau, một hãng hàng không mới sẽ mở đường bay tới Đà Nẵng.
欠航
chuyến bay bị huỷ
台風で、
午後の 便は すべて 欠航になった。 Vì bão, mọi chuyến bay buổi chiều đều bị huỷ.
- Cùng âm
けっこう với けっこう (khá, được rồi) — nghe trong câu mới phân biệt: 欠航に なる / 欠航が 出る.
- Cùng âm
欠便
chuyến bị bỏ
雪のため、
島への フェリーに 欠便が 出ている。 Vì tuyết, có chuyến phà ra đảo bị bỏ.
けっこう hay
欠航
chuyến BAY hoặc TÀU THUỶ bị huỷ ("hàng" như trong
một CHUYẾN bị bỏ — máy bay, phà, cả xe buýt (
欠便
強風で
バスに
Xe buýt, tàu điện không dùng
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Lên máy bay5 từ
搭乗
lên máy bay
搭乗の
際は、 パスポートを ご用意ください。 Khi lên máy bay, xin chuẩn bị sẵn hộ chiếu.
搭乗券
thẻ lên máy bay
搭乗券は、
スマートフォンにも 表示できる。 Thẻ lên máy bay cũng có thể hiện trên điện thoại.
搭乗口
cổng lên máy bay
出発直前に、
搭乗口が 変更になった。 Ngay trước giờ bay, cổng lên máy bay bị đổi.
手荷物
hành lý
手荷物は、
一人二個までです。 Hành lý mỗi người tối đa hai kiện.
定刻
đúng giờ quy định
定刻どおりに
出発できれば、 乗り継ぎには 間に合う。 Nếu khởi hành đúng giờ dự kiến thì kịp nối chuyến.
- Thông báo ở sân bay, nhà ga:
定刻どおり (đúng giờ), 定刻より 遅れて (trễ hơn giờ quy định).
- Thông báo ở sân bay, nhà ga:
Hỏi nhanh
搭乗口 nghĩa là gì?
口 = cửa, lối;
Nhóm 5Các loại phí5 từ
超過料金
phí vượt mức
荷物が
重すぎて、 超過料金を 払った。 Hành lý nặng quá nên tôi phải trả phí vượt mức.
追加料金
phí phát sinh
追加料金なしで、
広い 部屋に 変えてもらえた。 Tôi được đổi sang phòng rộng hơn mà không mất phí phát sinh.
変更手数料
phí đổi
出発の
三日前からは、 変更手数料が かかる。 Từ ba ngày trước ngày đi sẽ mất phí đổi.
払い戻し
hoàn tiền
欠航の
場合は、 運賃の 払い戻しを 受けられる。 Nếu chuyến bay bị huỷ, có thể nhận hoàn tiền vé.
割増
phụ thu thêm
年末年始は、
宿泊料が 三割割増に なる。 Dịp cuối năm đầu năm, tiền phòng phụ thu thêm 30%.
- Ngược với
割引 (giảm giá). Taxi Nhật đêm khuya có 深夜割増 (phụ thu ban đêm).
- Ngược với
Hỏi nhanh
重量を
Vượt mức cho phép →
Nhóm 6Ở khách sạn6 từ
相部屋
ở chung phòng
部屋が
足りず、 学生二人が 相部屋になった。 Thiếu phòng nên hai sinh viên phải ở chung phòng.
- 相 = cùng nhau (như
相席, ngồi chung bàn với người lạ ở quán).
- 相 = cùng nhau (như
禁煙室
phòng cấm hút thuốc
禁煙室を
希望する お 客様が多い。 Nhiều khách muốn phòng cấm hút thuốc.
連泊
ở liền nhiều đêm
同じ
ホテルに 三連泊する 予定だ。 Dự định ở liền ba đêm tại cùng một khách sạn.
朝食付き
có kèm bữa sáng
この
プランは 朝食付きで、 一泊八千円だ。 Gói này có kèm bữa sáng, tám nghìn yên một đêm.
チェックイン時刻
giờ nhận phòng
チェックイン時刻より
早く 着いたので、 荷物だけ 預けた。 Tới sớm hơn giờ nhận phòng nên tôi chỉ gửi hành lý.
宿泊者名簿
danh sách khách lưu trú
宿泊者名簿には、
全員の 名前と 住所を 書く。 Trong danh sách khách lưu trú ghi tên và địa chỉ của mọi người.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhắc lạiTừ đặt phòng, vé, huỷ cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Ngành du lịch
Ở Từ vựng N2 bạn đã học từ cơ bản về đặt phòng, vé và huỷ. Bài này đi sâu thêm các bước ở giữa: giữ chỗ tạm (
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Hai cuộc gọi một buổi chiều
Ba giờ chiều thứ Tư. Hine vừa gác máy với khách sạn ở Hà Nội thì chị Kimura đi tới, tay cầm tờ giấy hãng bay vừa gửi.
Hine
木村さん、
ハノイの ホテルに 仮押さえを お願いしました。 でも、 金曜までに 確約の 書面が ほしいそうです。 Chị Kimura, em đã nhờ khách sạn Hà Nội giữ chỗ tạm. Nhưng họ muốn có văn bản cam kết trước thứ Sáu ạ.
Chị Kimura
じゃあ、
今日中に 人数を 確定しよう。 部屋は 足りそう? Vậy trong hôm nay mình chốt số người. Phòng có đủ không em?
Hine
一部屋足りないので、
女性の お客様二人に 相部屋を お願いするかもしれません。 Thiếu một phòng nên có thể phải nhờ hai khách nữ ở chung phòng ạ.
Chị Kimura
それと、
航空会社から 連絡が あったよ。 機材変更で 座席が 減るんだって。 Còn nữa, hãng bay vừa báo. Họ đổi loại máy bay nên số ghế giảm.
Hine
えっ。
じゃあ、 何人かは 振替便ですか。 Ơ. Vậy vài người phải đi chuyến đổi sang ạ?
Chị Kimura
そうなるね。
振替便の 定刻も 必ず聞いてね。 乗り継ぎがあるから。 Chắc vậy. Nhớ hỏi luôn giờ khởi hành dự kiến của chuyến đổi sang nhé, vì còn nối chuyến.
Hine
はい。
払い戻しや 変更手数料が あるかどうかも 確認します。 Vâng. Em sẽ hỏi luôn có hoàn tiền hay mất phí đổi không ạ.
Nghe xong, trả lời
Khách sạn muốn có gì trước thứ Sáu?
金曜までに
Nghe xong, trả lời
Vì sao vài người phải đi chuyến khác?
機材変更で
Hine mách nhỏ
Mình từng nghĩ
かりおさえ là đã chắc phòng. Chị Kimura dặn: chưa có かくやく bằng giấy thì chưa được báo khách là "có phòng rồi". Từ đó trên bàn mình luôn có một tờ giấy ba cột: tạm, cam kết, chính thức.
Đọc ngoài đời
- 欠航
Bảng điện tử ở sân bay ngày bão: chữ này hiện cạnh số hiệu chuyến bay bị huỷ.
- キャンセル待ち
Quầy hãng bay và trang đặt phòng lữ quán: đăng ký để được báo khi có người huỷ.
- 朝食付き
プラン Tên gói phòng trên các trang đặt khách sạn Nhật: gói có kèm bữa sáng.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã giữ chỗ cho đoàn đầu tiên
機材変更で
Vì đổi loại máy bay nên số ghế giảm, một phần khách phải đi chuyến bay đổi sang.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
急がば回れ。Vội thì đi đường vòng — chậm mà chắc.

