Bài 15· Chặng 2 · Tháng Năm· 22 phút
立案Lên kế hoạch tour
Trời nhiều mây, khoảng 17 độ. Chị Kimura đưa Hine mẫu bảng tính một tour Hà Nội – Hạ Long: lập phương án, chọn điểm xuất phát, điền giá vốn. Rồi chị chỉ vào dòng điểm hoà vốn: cần bao nhiêu khách thì mới không lỗ?
- 32 từ mới
- hành trình, lời lỗ, mùa
- Hiểu các từ khi lập kế hoạch tour: phương án, giá vốn, lợi nhuận, điểm hoà vốn, mùa cao điểm.
Trang 15 / 125
Cảnh 1 · Thứ Ba 23/4/2030, 3 giờ chiều
Một tour, một bảng tính
Trên bàn Hine là bản đồ miền Bắc Việt Nam, tờ lịch trình còn trống, máy tính tay và tập dự thảo ngân sách. Trên màn hình, hai đường cắt nhau ở một điểm. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Đọc âm Hán Việt của ba từ này rồi đoán nghĩa.
01
損益分岐点
Hán Việttổn ích phân kỳ điểm
"Tổn ích" là lỗ lãi, "phân kỳ" là rẽ đôi: điểm mà dưới đó là lỗ, trên đó là lãi.
02
立案
Hán Việtlập án
"Án" ở đây là phương án, đề án — không phải vụ án.
03
閑散
Hán Việtnhàn tán
"Nhàn" là rảnh, "tán" là thưa thớt: phố xá rảnh rang, thưa người.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ mùa vụ, chi phí bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- かんさんきmùa vắng
- はんぼうきmùa bận, cao điểm
- しょけいひcác khoản phí khác
- こていひchi phí cố định
- へんどうひchi phí biến đổi
- しゅうしthu chi
Nhóm 1Lập phương án5 từ
立案
lập phương án
新しい
ツアーの 立案には、 一か 月ほどかかる。 Lập phương án cho một tour mới mất khoảng một tháng.
下調べ
tìm hiểu trước
出張の
前に、 現地の 交通を 下調べしておいた。 Trước chuyến công tác, tôi đã tìm hiểu trước giao thông ở nơi đến.
踏査
khảo sát thực địa
研究者たちが、
山奥の 古い道を 踏査した。 Các nhà nghiên cứu đã đi khảo sát thực địa con đường cổ sâu trong núi.
- "Đạp tra" — đặt chân đi từng bước mà xem xét. Văn viết, hay gặp trong báo cáo khảo cổ, địa chất; ở công ty du lịch nói
現地調査 nhiều hơn.
- "Đạp tra" — đặt chân đi từng bước mà xem xét. Văn viết, hay gặp trong báo cáo khảo cổ, địa chất; ở công ty du lịch nói
現地調査
khảo sát tại chỗ
新しい
コースを 作る前に、 必ず 現地調査を 行う。 Trước khi làm tuyến mới, nhất định phải khảo sát tại chỗ.
試算
tính thử
燃料代が
上がった 場合の 費用を 試算した。 Tôi tính thử chi phí trong trường hợp giá nhiên liệu tăng.
- đồng âm, khác nghĩa:
資産 (tài sản) ở Từ vựng N2
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Hành trình, tuyến đường6 từ
起点
điểm xuất phát
東京駅を
起点に、 日光を 回る コースだ。 Đây là tuyến lấy ga Tokyo làm điểm xuất phát rồi đi vòng Nikko.
- đồng âm, khác nghĩa:
機転 (sự nhanh trí) ở Từ vựng N2
- đồng âm, khác nghĩa:
経由地
điểm quá cảnh
経由地の
空港で、 三時間 待たなければならない。 Phải chờ ba tiếng ở sân bay điểm quá cảnh.
区間
đoạn đường
この
区間は 道が 狭いので、 大型 バスは 通れない。 Đoạn đường này hẹp nên xe buýt lớn không đi được.
復路
chiều về
往路は
飛行機、 復路は 新幹線にした。 Chiều đi tôi chọn máy bay, chiều về đi tàu Shinkansen.
- Cặp với
往路 (chiều đi). Đừng nhầm với ふくろ (cái túi) — cùng âm, khác chữ.
- Cặp với
沿線
dọc tuyến đường
この
鉄道の 沿線には、 古い 温泉が 多い。 Dọc tuyến đường sắt này có nhiều suối nước nóng lâu đời.
沿岸
ven bờ
台風が
近づき、 沿岸の 地域に 注意が 呼びかけられた。 Bão đến gần, vùng ven biển được kêu gọi đề phòng.
Ven đường sắt hay ven biển?
沿線
duyên tuyến — dọc một tuyến tàu, tuyến xe
duyên ngạn — dọc bờ biển, bờ sông
沿岸
中央線沿線に
沿岸の
Cùng chữ "duyên" (men theo, như
Hỏi nhanh
往路は
往路 (chiều đi) đi cặp với
Nhóm 3Lịch và thời gian6 từ
日程表
bảng lịch trình
出発の
一週間前に、 参加者へ 日程表を 送った。 Một tuần trước ngày đi, tôi gửi bảng lịch trình cho người tham gia.
発着
đi và đến
この
空港は、 深夜も 飛行機の 発着が ある。 Sân bay này có máy bay đi và đến cả lúc nửa đêm.
所要
cần thiết (thời gian, chi phí)
空港から
ホテルまでの 所要時間は、 約四十分だ。 Thời gian cần để đi từ sân bay đến khách sạn khoảng 40 phút.
- đồng âm, khác nghĩa:
所用 (việc riêng) ở Từ vựng N2
- đồng âm, khác nghĩa:
工程
công đoạn
工場見学では、
製品が できるまでの 工程が 見られる。 Khi tham quan nhà máy, có thể xem các công đoạn cho tới khi ra sản phẩm.
- đồng âm, khác nghĩa:
行程 (hành trình, chặng đi) ở Từ vựng N3
- đồng âm, khác nghĩa:
余裕を
持たせる chừa dư địa, không xếp sát
移動の
時間には、 三十分ほど 余裕を 持たせよう。 Thời gian di chuyển nên chừa dư ra khoảng 30 phút.
回遊
đi vòng quanh nhiều điểm
庭園の
中を 回遊しながら、 池や 茶室を 見る。 Vừa đi vòng quanh khu vườn vừa ngắm hồ và trà thất.
- Vườn Nhật kiểu đi dạo một vòng quanh hồ gọi là
回遊式庭園. Với cá, 回遊 là di cư theo mùa.
- Vườn Nhật kiểu đi dạo một vòng quanh hồ gọi là
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Tiền, lời lỗ6 từ
原価
giá vốn
材料費が
上がって、 原価が 一割高くなった。 Tiền nguyên liệu tăng nên giá vốn cao lên một phần mười.
利幅
biên lợi nhuận
安売りを
続けると、 利幅が どんどん薄くなる。 Cứ bán rẻ mãi thì biên lợi nhuận ngày càng mỏng.
- "Lợi bức" — bề rộng (
幅) của phần lãi. Nên mới nói 利幅が 薄い (mỏng), 厚い (dày).
- "Lợi bức" — bề rộng (
採算割れ
lỗ vốn
このままでは
採算割れになる 恐れがある。 Cứ thế này thì có nguy cơ bị lỗ vốn.
- 採算 là tính lời lỗ;
割れ là tụt xuống dưới mức. Hay gặp: 採算割れの 路線 (tuyến xe chạy lỗ).
- 採算 là tính lời lỗ;
損益分岐点
điểm hoà vốn
損益分岐点を
越えるには、 二十人の 参加が 必要だ。 Muốn vượt điểm hoà vốn thì cần 20 người tham gia.
概算見積
dự toán sơ bộ
まず
概算見積を 出して、 お 客様の反応を 見る。 Trước hết gửi dự toán sơ bộ rồi xem phản ứng của khách.
予算案
dự thảo ngân sách
来年度の
予算案が、 会議で 承認された。 Dự thảo ngân sách năm tới đã được thông qua tại cuộc họp.
Đọc một bảng tính tour
Bảng tính của chị Kimura đi theo thứ tự:
Hỏi nhanh
仕入れ値が
Phần lãi "mỏng đi" →
Nhóm 5Mùa và lượng khách5 từ
閑散
vắng vẻ
平日の
温泉街は 閑散としていた。 Phố suối nước nóng ngày thường vắng vẻ.
旬
mùa ngon nhất, đúng mùa
秋が
旬の 魚を 食べに 行こう。 Đi ăn loại cá ngon nhất vào mùa thu nào.
見頃
lúc đẹp nhất để ngắm
紅葉の
見頃は、 十一月中旬だそうだ。 Nghe nói lúc lá đỏ đẹp nhất là giữa tháng Mười Một.
盛況
đông vui, thịnh vượng
説明会は、
予想以上の 盛況だった。 Buổi giới thiệu đông vui hơn dự đoán.
見込み
dự đoán, triển vọng
参加者は
三十人を 超える 見込みだ。 Dự đoán số người tham gia sẽ vượt 30.
- danh từ của
見込む ở Từ vựng N2 bài 33
- danh từ của
Đúng mùa:
旬
mùa ngon nhất — đồ ăn, rau, cá
lúc đẹp nhất để ngắm — hoa, lá, cảnh
見頃
旬の
あじさいの
Ăn →
Hỏi nhanh
この
Hoa để ngắm →
Nhóm 6Điểm bán của tour4 từ
穴場
địa điểm ít người biết mà hay
ここは
観光客が あまり来ない 穴場の カフェだ。 Đây là quán cà phê ít khách du lịch biết mà hay.
目玉
điểm nhấn, món chủ lực
今回の
ツアーの 目玉は、 夜の 船旅だ。 Điểm nhấn của tour lần này là chuyến đi thuyền ban đêm.
- Nghĩa gốc là con ngươi.
目玉商品 = món hàng chủ lực để kéo khách.
- Nghĩa gốc là con ngươi.
売りにする
lấy làm điểm bán
この
旅館は、 地元の 料理を 売りにしている。 Lữ quán này lấy món ăn địa phương làm điểm bán.
早割
giảm giá đặt sớm
三か
月前までに 申し込むと、 早割で 一割安くなる。 Đăng ký trước ba tháng thì được giảm giá đặt sớm 10%.
- Viết tắt của
早期割引.
- Viết tắt của
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Cần bao nhiêu khách?
Ba giờ chiều thứ Ba. Chị Kimura kéo ghế ngồi cạnh Hine, mở bảng tính tour Hà Nội – Hạ Long trên màn hình.
Chị Kimura
これ、
ハノイと ン湾のハロ ツアーの 表。 まず 立案から 始めよう。 Đây là bảng tính tour Hà Nội – vịnh Hạ Long. Mình bắt đầu từ lập phương án nhé.
Hine
起点は
ノイバイ空港で いいですか。 Điểm xuất phát là sân bay Nội Bài được không ạ?
Chị Kimura
うん。
日程表には 余裕を 持たせてね。 ハロンまでの 所要時間は 調べた? Ừ. Lịch trình thì chừa dư thời gian nhé. Thời gian đi tới Hạ Long em tra chưa?
Hine
はい、
バスで 約二時間半です。 でも 原価を 入れたら、 利幅が とても薄くて…。 Rồi ạ, xe buýt khoảng hai tiếng rưỡi. Nhưng điền giá vốn vào thì biên lợi nhuận mỏng quá ạ…
Chị Kimura
じゃあ、
この 損益分岐点の 行を 見て。 何人集まれば 採算割れにならない? Vậy em nhìn dòng điểm hoà vốn này. Gom được bao nhiêu khách thì không lỗ vốn?
Hine
二十人です。
早割を 付けたら、 も う少し必要ですね。 Hai mươi người ạ. Nếu thêm giảm giá đặt sớm thì cần thêm chút nữa nhỉ.
Chị Kimura
そう。
だから 目玉が 大事なの。 穴場を 一つ 入れてみたら? Đúng rồi. Vì thế điểm nhấn mới quan trọng. Em thử đưa vào một chỗ ít người biết mà hay xem?
Nghe xong, trả lời
Tour cần bao nhiêu khách để không lỗ vốn?
二十人です (hai mươi người ạ).
Nghe xong, trả lời
Chị Kimura gợi ý thêm gì cho tour?
穴場を
Hine mách nhỏ
Lúc đầu mình chỉ lo chọn
めだま cho đẹp. Chị Kimura bảo: tính そんえきぶんきてん trước đã, tour đẹp mà không đủ khách thì cũng là さいさんわれ. Từ hôm đó mình mở bảng tính trước, mở bản đồ sau.
Đọc ngoài đời
- 早割
Trang đặt khách sạn, vé máy bay: đặt trước một số ngày nhất định thì giá rẻ hơn.
- 紅葉の
見頃 Bản tin, trang du lịch mùa thu có bảng "đã đỏ tới đâu" cho từng vùng.
- 穴場
スポット Tiêu đề quen của sách hướng dẫn, bài viết du lịch: những chỗ ít người biết.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã lập bảng tính tour đầu tiên
原価を
Thử tính giá vốn thì thấy biên lợi nhuận mỏng hơn tôi nghĩ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
備えあれば

