Bài 121· Chặng 10 · Tháng Hai – Ba· 22 phút
圧巻Khen chê
Ấm, khoảng 23 độ. Tối ngày thứ ba ở Huế, đoàn ăn tối trên thuyền rồng giữa sông Hương rồi về khách sạn. Lời khen, lời chê của khách cứ thế đến, cả nghiêm lẫn đùa.
- 32 từ mới
- khen ngợi, chê bai, danh tiếng
- Hiểu các từ khen và chê, từ lời khen trang trọng, lời khen kiểu xưa tới lời chê nặng, hay gặp trong bài phê bình và nhận xét của khách.
Trang 121 / 125
Cảnh 1 · Thứ Tư 12/3/2031, 8 giờ tối
Bữa tối trên thuyền rồng, sáu cung bậc khen chê
Từ khen chê chia sáu nhóm: thán phục, khen hết lời, được bảo chứng, tác phẩm hay dở, chê nặng, tiếng xấu. Mỗi ô hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ trong phiếu nhận xét của khách. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
脱帽
Hán Việtthoát mạo
"Thoát mạo" là bỏ mũ — như tiếng Việt "ngả mũ chào": phục sát đất.
02
汚名
Hán Việtô danh
Trùng tiếng Việt "ô danh". Hay gặp trong
汚名返上 (rửa tiếng xấu). 03
佳作
Hán Việtgiai tác
Bẫy! "Giai tác" nghe như "tác phẩm tuyệt nhất", nhưng ở cuộc thi Nhật,
佳作 là giải khuyến khích, xếp dưới các giải chính.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ khen chê bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- けっさくkiệt tác
- めいさくkiệt tác, tác phẩm nổi tiếng
- したをまくthán phục
- おせじlời khen xã giao, nịnh
- はなにかけるkhoe khoang, vênh vang
- なんくせをつけるbới lông tìm vết
Nhóm 1Thán phục6 từ
天晴れ
giỏi lắm, đáng khen
天晴れ、
見事な 腕前だ。 Giỏi lắm, tay nghề thật cừ.
- "giỏi lắm!" (lời khen kiểu xưa; cũng viết
あっぱれ).
- "giỏi lắm!" (lời khen kiểu xưa; cũng viết
圧巻
phần đặc sắc nhất
夕日に
染まる川は、 まさに 圧巻だった。 Dòng sông nhuộm nắng chiều thật là choáng ngợp.
- phần đặc sắc nhất (
圧巻だった: thật choáng ngợp).
- phần đặc sắc nhất (
感嘆
cảm thán, thán phục
観客は、
職人の 技に 感嘆の 声を 上げた。 Khán giả trầm trồ thán phục tay nghề người thợ.
- đồng âm với
簡単 (dễ) — nghe câu mà đoán: 感嘆の 声 = tiếng trầm trồ.
- đồng âm với
驚嘆
kinh ngạc thán phục
十歳の
少年の 演奏に、 審査員も 驚嘆した。 Tiếng đàn của cậu bé mười tuổi khiến cả ban giám khảo kinh ngạc thán phục.
脱帽
ngả mũ thán phục
毎朝五時に起きて
練習する彼には、 脱帽するしかない。 Sáng nào cũng dậy năm giờ tập luyện — chỉ biết ngả mũ trước anh ấy.
敬服
kính phục
長年地域のために
働いてきた 彼女に、 敬服している。 Tôi kính phục bà ấy, người bao năm làm việc vì khu phố.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Khen hết lời6 từ
絶賛
khen hết lời
彼の
演奏は 観客から 絶賛された。 Màn trình diễn của anh ấy được khán giả khen hết lời.
賞賛
khen ngợi, tán dương
川に
飛び込んで 子どもを 助けた 青年は、 多くの 人の 賞賛を 浴びた。 Chàng trai nhảy xuống sông cứu đứa trẻ được rất nhiều người khen ngợi.
賛辞
lời khen
卒業式で、
恩師から 温かい 賛辞を 贈られた。 Ở lễ tốt nghiệp, tôi nhận được lời khen ấm áp của thầy cũ.
礼賛
ca ngợi hết lời
昔を
礼賛するだけでは、 前に 進めない。 Chỉ ca ngợi ngày xưa thì không tiến lên được.
- đọc
らいさん, không đọc れいさん.
- đọc
激賞
khen nức nở
その
新人の 小説は、 有名な 作家に 激賞された。 Cuốn tiểu thuyết của cây bút mới ấy được một nhà văn nổi tiếng khen nức nở.
褒め
言葉 lời khen
「真面目だね」は、
褒め 言葉として 受け取っていいのかな。 "Cậu nghiêm túc nhỉ" — có nên coi là lời khen không ta.
Hỏi nhanh
受賞者に、
~が
Nhóm 3Được bảo chứng, có tiếng5 từ
太鼓判を
押す bảo đảm chắc chắn (đóng dấu to)
この店の
味なら、 私が 太鼓判を 押すよ。 Vị của quán này thì tôi xin bảo đảm.
折り紙付き
được bảo chứng (chất lượng)
彼の
通訳の 腕は 折り紙付きだ。 Tay nghề phiên dịch của anh ấy đã được bảo chứng.
- 折り紙 ở đây là tờ giấy chứng nhận gấp đôi, xưa kèm theo kiếm quý, đồ quý — không phải giấy gấp hạc.
心酔
say mê, hâm mộ
彼は
若い頃、 ある 思想家に 心酔していた。 Hồi trẻ, anh ấy say mê một nhà tư tưởng.
- đồng âm, khác nghĩa:
しんすい 浸水 (ngập nước) ở Từ vựng N3.
- đồng âm, khác nghĩa:
名声
danh tiếng
その
画家の 名声は、 死後に 高まった。 Danh tiếng của người hoạ sĩ ấy nổi lên sau khi ông mất.
定評
tiếng tốt đã được công nhận
この
旅館は、 料理の おいしさに 定評が ある。 Lữ quán này nổi tiếng là nấu ăn ngon.
- hay đi với ~に
定評が ある.
- hay đi với ~に
Hỏi nhanh
この
~に
Nhóm 4Tác phẩm hay, dở4 từ
秀作
tác phẩm xuất sắc
今年の
応募作品には、 秀作が 多かった。 Năm nay trong các bài dự thi có nhiều tác phẩm xuất sắc.
力作
tác phẩm công phu
三年かけて描いた
力作が、 ついに 完成した。 Bức tranh công phu vẽ suốt ba năm cuối cùng đã xong.
佳作
tác phẩm hay (giải khuyến khích)
写真
コンテストで、 私の 作品が 佳作に 選ばれた。 Ở cuộc thi ảnh, tác phẩm của tôi được giải khuyến khích.
駄作
tác phẩm dở
自分では
駄作だと 思った曲が、 なぜか 売れた。 Bài hát chính tôi thấy dở lại chẳng hiểu sao bán chạy.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Chê nặng5 từ
酷評
chê thậm tệ
新作の
映画は、 評論家に 酷評された。 Bộ phim mới bị giới phê bình chê thậm tệ.
- chê thậm tệ (thường ở thể bị động: ~に
酷評される).
- chê thậm tệ (thường ở thể bị động: ~に
こき下ろす
chê tơi bời
彼は
ライバルの 作品を、 雑誌でこき下ろした。 Anh ta chê tơi bời tác phẩm của đối thủ trên tạp chí.
けちをつける
chê bai, bới móc
人の
計画に、 いちいちけちをつけないでほしい。 Đừng có cái gì cũng bới móc kế hoạch của người khác.
- gần nghĩa
難癖を つける (bới lông tìm vết) ở bài Khách phàn nàn.
- gần nghĩa
罵倒
chửi rủa, mắng nhiếc
試合に
負けた 選手を、 一部の 観客が 罵倒した。 Một số khán giả mắng nhiếc cầu thủ thua trận.
冷笑
cười khẩy, cười nhạt (khinh bỉ)
彼の
夢を、 周りの 人は 冷笑した。 Người xung quanh cười khẩy giấc mơ của anh.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Chế giễu, nói xấu, tiếng xấu6 từ
揶揄
chế giễu
政治家の
失言が、 ネットで 揶揄されている。 Câu lỡ lời của chính trị gia đang bị chế giễu trên mạng.
中傷
vu khống, nói xấu
ネットでの
中傷に 悩む人が 増えている。 Ngày càng nhiều người khổ vì bị nói xấu trên mạng.
- đồng âm, khác nghĩa:
ちゅうしょう 抽象 (trừu tượng) ở Từ vựng N2.
- đồng âm, khác nghĩa:
誹謗
phỉ báng
誹謗や
中傷の 書き込みは、 削除される。 Những bình luận phỉ báng, nói xấu sẽ bị xoá.
- hay đi đôi
誹謗中傷 (phỉ báng, nói xấu).
- hay đi đôi
悪評
tiếng xấu
一度広まった
悪評は、 なかなか 消えない。Tiếng xấu đã lan ra thì khó mà xoá.
不評
bị chê, không được ưa
新しい
デザインは、 お客さんに 不評だった。 Thiết kế mới không được khách ưa.
- Hán Việt "bất bình" nhưng không phải "bất bình" (bực tức) của tiếng Việt —
不評 là bị đánh giá kém, bị chê.
- Hán Việt "bất bình" nhưng không phải "bất bình" (bực tức) của tiếng Việt —
汚名
tiếng xấu, ô danh
次の
試合に 勝って、 汚名を 返上したい。 Tôi muốn thắng trận tới để rửa tiếng xấu.
Hỏi nhanh
去年の
Cụm cố định
Nhắc lạiなんくせを つける — bới lông tìm vết Dạy chính ở: Từ vựng N1 · Khách phàn nàn
Ở bài Khách phàn nàn bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Thuyền rồng trên sông Hương
Tám giờ tối, đoàn vừa từ thuyền rồng về khách sạn, còn ngồi lại ở sảnh. Bà khách tóc bạc vẫn nói mãi về hoàng hôn trên sông.
- 白髪の
女性の Bà khách tóc bạc nói, giọng còn đầy thán phục.お客さんが、 感嘆したように 言った。 Khách
夕日に
染まる川は、 まさに 圧巻でしたね。 こ の旅で一番です。 Dòng sông nhuộm nắng chiều thật là choáng ngợp. Đẹp nhất chuyến đi này đấy.
Hine
ありがとう
ございます。 そうおっしゃって いただけて、 うれしいです。 Cảm ơn bà ạ. Được bà nói vậy, cháu vui lắm.
- 隣の
ご主人は、 Ông chồng ngồi cạnh thì kinh ngạc thán phục tiếng nhạc cung đình nghe trên thuyền.船で 聞いた 宮廷の 音楽に 驚嘆していた。 Khách
宮廷の
音楽が 今も 残っているとは。 驚きました。 Nhạc cung đình mà vẫn còn giữ được tới nay. Tôi bất ngờ quá.
- 元新聞記者の
お客さんが、 Ông khách từng làm nhà báo vừa cười vừa lên tiếng.笑いながら 口を 開いた。 Khách
帰ったら、
この ツアーを 絶賛する 記事を 書きますよ。 ただし、 カインチュアは 酷評です。 辛すぎる! Về nước tôi sẽ viết bài khen tour này hết lời. Có điều, món canh chua thì tôi chê thậm tệ. Cay quá!
Hine
失礼いたしました。
明日は 辛くないものを ご用意します。 Thật thất lễ ạ. Ngày mai cháu sẽ chuẩn bị món không cay ạ.
- 最後に、
団長が Cuối cùng, ông trưởng đoàn nâng ly.グラスを 上げた。 Khách
天晴れ。
初めての 添乗で、 ここまで 行き届くとはね。 Giỏi lắm. Lần đầu dẫn đoàn mà chu đáo đến vậy.
Hine
とんでもないです。
皆様の おかげです。 Không dám ạ. Là nhờ cả đoàn ạ.
Nghe xong, trả lời
Bà khách tóc bạc nói gì là đẹp nhất chuyến đi?
「夕日に
Nghe xong, trả lời
Ông khách cựu nhà báo chê điều gì?
「カインチュアは
Hine mách nhỏ
Được khen, mình không vội chối "không đâu ạ" như thói quen người Việt. Mình nói
ありがとう ございます trước, rồi trả công cho cả đoàn: "みなさまの おかげです ". Khách Nhật thấy vậy là vừa đủ khiêm tốn.
Đọc ngoài đời
- 絶賛
Áp phích phim, quảng cáo trên tàu: "ぜっさん じょうえいちゅう" — đang chiếu, được khen hết lời.
- 定評
Quảng cáo quán ăn, lữ quán: "あじに ていひょうの ある" — nổi tiếng là ngon.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Được khách khen "giỏi lắm"
夕日に
Dòng sông nhuộm nắng chiều thật là choáng ngợp.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
名を
