Bài 76· Chặng 7 · Tháng Mười· 22 phút
恒星Khoa học · 1
Trời quang, khoảng 20 độ. Nakamura có hai vé xem cung thiên văn sau giờ làm. Mái vòm tối dần, giọng thuyết minh bắt đầu kể về những ngôi sao — và Hine nhận ra nửa số từ là từ cô chưa từng nghe.
- 32 từ mới
- vũ trụ, vật lý
- Hiểu các từ về vũ trụ và vật lý hay gặp trong bài báo khoa học: thiên thể, hành tinh, ngôi sao, thiên hà, năm ánh sáng, khối lượng.
Trang 76 / 125
Cảnh 1 · Thứ Tư 2/10/2030, 7 giờ tối
Dưới mái vòm, một bầu trời nhân tạo
Mái vòm cung thiên văn là một bầu trời đêm thu nhỏ. Mỗi nhãn là một từ của buổi chiếu. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của buổi chiếu. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
天文学
Hán Việtthiên văn học
Trùng nghĩa với tiếng Việt: môn học về các thiên thể.
02
真空
Hán Việtchân không
Trùng nghĩa: khoảng không không có không khí.
03
質量
Hán Việtchất lượng
Bẫy! Đọc lên là "chất lượng" nhưng nghĩa là khối lượng (vật lý). Chất lượng hàng hoá là
品質.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ vũ trụ bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- じんこうえいせいvệ tinh nhân tạo
- たんさthăm dò
- かんそくquan trắc
- げんしnguyên tử
- ぶっしつvật chất, chất
Nhóm 1Trên bầu trời đêm5 từ
天体
thiên thể
今夜は
空が 澄んでいて、 天体観測に ぴったりだ。 Đêm nay trời trong, rất hợp để quan sát thiên thể.
恒星
hằng tinh (ngôi sao)
何万光年も
離れた 恒星の 光が、 今目に 届いている。 Ánh sáng của một ngôi sao cách xa hàng vạn năm ánh sáng đang tới mắt ta lúc này.
- 恒 = "hằng", luôn đứng yên một chỗ trên trời; Mặt Trời cũng là một
恒星.
- 恒 = "hằng", luôn đứng yên một chỗ trên trời; Mặt Trời cũng là một
惑星
hành tinh
太陽系には
八つの 惑星が ある。 Hệ Mặt Trời có tám hành tinh.
- Hán Việt "hoặc tinh" —
惑 là "mê, lạc": người xưa thấy hành tinh đi lạc giữa các ngôi sao đứng yên.
- Hán Việt "hoặc tinh" —
衛星
vệ tinh (tự nhiên, như Mặt Trăng)
月は
地球のただ 一つの 衛星だ。 Mặt Trăng là vệ tinh duy nhất của Trái Đất.
銀河
thiên hà
銀河の
中心には、 巨大な ブラックホールが あるという。 Nghe nói ở trung tâm thiên hà có một lỗ đen khổng lồ.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Quay quanh và tự quay4 từ
太陽系
hệ Mặt Trời
太陽系で
いちばん 大きい 惑星は 木星だ。 Hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời là sao Mộc.
公転
quay quanh (một thiên thể khác)
地球は
一年かけて 太陽の 周りを 公転する。 Trái Đất mất một năm để quay quanh Mặt Trời.
- 公転 — quay quanh một vật khác (một năm);
自転 — tự xoay quanh trục của mình (một ngày).
- 公転 — quay quanh một vật khác (một năm);
自転
tự quay quanh trục
昼と
夜が あるのは、 地球が 自転しているからだ。 Có ngày và đêm là vì Trái Đất tự quay.
- đồng âm, khác nghĩa:
じてん 辞典 (từ điển). - 公転 — quay quanh một vật khác (một năm);
自転 — tự xoay quanh trục của mình (một ngày).
- đồng âm, khác nghĩa:
軌道
quỹ đạo
探査機は
予定どおり月の 軌道に 入った。 Tàu thăm dò đã vào quỹ đạo Mặt Trăng đúng dự kiến.
- Còn dùng nghĩa bóng:
軌道に 乗る (việc đã vào guồng, chạy ổn).
- Còn dùng nghĩa bóng:
Hỏi nhanh
地球が
Ngày – đêm do xoay quanh trục →
Nhóm 3Lực hút và khối lượng5 từ
引力
lực hấp dẫn, lực hút
月の
引力で、 海の 水が 満ちたり 引いたりする。 Lực hút của Mặt Trăng làm nước biển lên xuống.
- 引力 — lực hai vật hút nhau;
重力 — lực kéo mọi vật về phía Trái Đất (hay một hành tinh).
- 引力 — lực hai vật hút nhau;
重力
trọng lực
月の
重力は、 地球の 約六分の 一だ。 Trọng lực trên Mặt Trăng khoảng một phần sáu Trái Đất.
- 引力 — lực hai vật hút nhau;
重力 — lực kéo mọi vật về phía Trái Đất (hay một hành tinh).
- 引力 — lực hai vật hút nhau;
無重力
không trọng lực
無重力の
中では、 水も 丸い玉になって 浮かぶ。 Trong môi trường không trọng lực, nước cũng thành giọt tròn lơ lửng.
- 引力 — lực hai vật hút nhau;
重力 — lực kéo mọi vật về phía Trái Đất (hay một hành tinh).
- 引力 — lực hai vật hút nhau;
質量
khối lượng
ブラックホールの
質量は、 太陽の 何百万倍にもなる。 Khối lượng của lỗ đen có thể gấp hàng triệu lần Mặt Trời.
- Hán Việt "chất lượng" nhưng nghĩa là khối lượng (vật lý); chất lượng hàng hoá là
品質. Cân nặng đời thường thì vẫn là 重さ, 体重.
- Hán Việt "chất lượng" nhưng nghĩa là khối lượng (vật lý); chất lượng hàng hoá là
真空
chân không
宇宙は
ほとんど 真空なので、 音が 伝わらない。 Vũ trụ gần như chân không nên âm thanh không truyền đi được.
Hỏi nhanh
宇宙飛行士は
Cơ thể lơ lửng → không có trọng lực,
Nhóm 4Khách lạ trên trời5 từ
彗星
sao chổi
長い尾を
引いた 彗星が、 七十年ぶりに 戻ってくる。 Sao chổi kéo đuôi dài sẽ quay lại sau bảy mươi năm.
流星
sao băng
流星が
消える前に、 願い事を 三回言う。 Nói điều ước ba lần trước khi sao băng tắt.
- Văn nói hay gọi
流れ星.
- Văn nói hay gọi
隕石
thiên thạch
博物館で、
本物の 隕石に 触った。 Tôi đã chạm vào một thiên thạch thật ở bảo tàng.
- đồng âm, khác nghĩa:
いんせき 引責 (nhận trách nhiệm) ở bài Khách phàn nàn.
- đồng âm, khác nghĩa:
日食
nhật thực
日食を
見るときは、 必ず 専用の 眼鏡を 使う。 Khi xem nhật thực nhất định phải dùng kính chuyên dụng.
月食
nguyệt thực
月食の
夜、 月が 赤っぽく 見えた。 Đêm nguyệt thực, Mặt Trăng trông hơi đỏ.
- 月 đọc
げっ trước し, giống 月曜.
- 月 đọc
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Người và máy lên vũ trụ4 từ
天文学
thiên văn học
子どものころ星が
好きで、 大学では 天文学を 学んだ。 Hồi nhỏ thích sao nên lên đại học tôi học thiên văn học.
宇宙飛行士
phi hành gia
宇宙飛行士は、
宇宙で 半年を 過ごした。 Phi hành gia đã sống nửa năm trên vũ trụ.
探査機
tàu thăm dò (vũ trụ)
探査機が
小惑星の 砂を 持ち帰った。 Tàu thăm dò đã mang cát của một tiểu hành tinh về.
- 探査 (thăm dò, đã học ở N2) +
機 (máy).
- 探査 (thăm dò, đã học ở N2) +
大気圏
tầng khí quyển
流星は、
小さな石が 大気圏で 燃えて 光るものだ。 Sao băng là những hòn đá nhỏ cháy sáng trong tầng khí quyển.
- Cụm hay gặp trong tin:
大気圏に 突入する (lao vào tầng khí quyển).
- Cụm hay gặp trong tin:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Vật lý, từ lớn tới nhỏ5 từ
物理学
vật lý học
高校の
物理学は 苦手だったが、 星の 話は 好きだ。 Hồi cấp ba tôi kém môn vật lý, nhưng lại thích chuyện các vì sao.
相対性理論
thuyết tương đối
相対性理論によると、
速く 動くほど 時間は ゆっくり 進む。 Theo thuyết tương đối, chuyển động càng nhanh thì thời gian trôi càng chậm.
素粒子
hạt cơ bản
物質を
細かく 分けていくと、 素粒子に たどり着く。 Chia vật chất ra mãi thì sẽ tới các hạt cơ bản.
量子
lượng tử
量子
コンピューターの 研究が 進んでいる。 Nghiên cứu máy tính lượng tử đang tiến triển.
- đồng âm, khác nghĩa:
りょうし 漁師 (ngư dân).
- đồng âm, khác nghĩa:
核融合
phản ứng tổng hợp hạt nhân
太陽は
核融合によって光と 熱を 出している。 Mặt Trời tạo ra ánh sáng và nhiệt nhờ phản ứng tổng hợp hạt nhân.
- 核 = hạt nhân. Ngược lại là
核分裂 (phân hạch) — cách nhà máy điện hạt nhân bây giờ chạy.
- 核 = hạt nhân. Ngược lại là
Hỏi nhanh
物質を
Nhỏ nhất, không chia được nữa →
Nhóm 7Một vũ trụ đang lớn lên4 từ
光年
năm ánh sáng
光年は
時間ではなく、 距離の 単位だ。 Năm ánh sáng không phải đơn vị thời gian mà là đơn vị khoảng cách.
- Ánh sáng đi trong một năm được khoảng 9,46 nghìn tỷ ki-lô-mét — đó là một
光年.
- Ánh sáng đi trong một năm được khoảng 9,46 nghìn tỷ ki-lô-mét — đó là một
膨張
giãn nở, phình ra
宇宙は
今も 膨張を 続けている。 Vũ trụ đến giờ vẫn đang giãn nở.
- đồng âm, khác nghĩa:
ぼうちょう 傍聴 (dự nghe (phiên toà, cuộc họp)) ở Từ vựng N2. - Hán Việt "bành trướng" — tiếng Việt dùng cho thế lực, lãnh thổ; tiếng Nhật dùng cả cho vật giãn nở vì nhiệt, ngân sách phình ra.
- đồng âm, khác nghĩa:
磁場
từ trường
地球の
磁場が、 宇宙からの 危険な粒を 防いでいる。 Từ trường Trái Đất chặn những hạt nguy hiểm từ vũ trụ.
ブラックホール
lỗ đen (từ black hole)
ブラックホールは
光さえも 吸い込んでしまう。 Lỗ đen hút cả ánh sáng.
Hỏi nhanh
Câu nào dùng
光年 chỉ khoảng cách giữa các thiên thể, không phải "nhiều năm" hay tuổi thọ bóng đèn.
Nhắc lạiTừ khoa học, vũ trụ cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Khoa học, công nghệ
Ở Từ vựng N2 bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Dưới mái vòm
Bảy giờ tối, cung thiên văn ở Ikebukuro. Đèn tắt dần, giọng thuyết minh vang lên. Hine và Nakamura ngồi ghế ngả, nói thì thầm.
- 解説の
声:太陽は、 Giọng thuyết minh: Mặt Trời là một ngôi sao tự phát sáng. Trái Đất là hành tinh quay quanh nó.自ら 光る 恒星です。 地球は その 周りを 回る 惑星です。 Nakamura
ヒネさん、
寝ちゃだめだよ。 ここ、 椅子が 気持ちいいから。 Hine, cấm ngủ đấy nhé. Ghế ở đây êm lắm.
Hine
寝ないよ。
ねえ、 光年って 時間? Không ngủ đâu. Này, "năm ánh sáng" là thời gian à?
Nakamura
ううん、
距離。 光が 一年で 進む 距離だよ。 Không, khoảng cách. Quãng đường ánh sáng đi trong một năm đó.
- 解説の
声:この Giọng thuyết minh: Ở trung tâm thiên hà này có một lỗ đen khổng lồ. Khối lượng của nó…銀河の 中心には、 巨大な ブラックホールが あります。 その 質量は…… Hine
質量……
ベトナム 語だと「チャット ルオン」、 品質の 意味なの。 "Shitsuryō"… tiếng Việt đọc là "chất lượng", mà lại là nghĩa "phẩm chất" cơ.
Nakamura
えっ、
全然違う。 忘れないうちに メモしたら? Ơ, khác hẳn luôn. Ghi lại trước khi quên đi?
Hine
うん。……
あ、 今の 光、 流星? Ừ. …A, cái vệt sáng vừa rồi là sao băng à?
Nakamura
本物じゃないけどね。
でも、 何万光年も 離れた 恒星の 光が、 今目に 届いているって、 すごくない? Không phải thật đâu. Nhưng ánh sáng của một ngôi sao cách xa hàng vạn năm ánh sáng đang tới mắt ta lúc này, chẳng phải ghê lắm sao?
Hine
うん。
宇宙から 見たら、 私の 試験なんて 小さいね。 Ừ. Nhìn từ vũ trụ thì kỳ thi của mình nhỏ xíu nhỉ.
Nghe xong, trả lời
Theo Nakamura, "năm ánh sáng" là gì?
「光が
Nghe xong, trả lời
Vì sao Hine muốn ghi lại từ
「ベトナム語だと
Hine mách nhỏ
Tối ấy mình về nhà chép
しつりょう lên đầu một trang sổ riêng: "Hán Việt giống mà nghĩa khác". Tới cuối năm trang ấy dày gần kín. Bài khoa học tưởng khó, nhưng phần lớn từ ghép đọc âm Hán Việt là đoán được — chỉ cần cảnh giác vài cái bẫy như thế.
Đọc ngoài đời
- プラネタリウム
Biển ở các toà nhà lớn quanh ga, như Ikebukuro: cung thiên văn chiếu buổi tối sau giờ làm.
- 流星群
Tin thời tiết tháng Tám, tháng Mười Hai: "りゅうせいぐん" — mưa sao băng, kèm giờ xem đẹp nhất.
- 皆既月食
Tin tức trước đêm nguyệt thực toàn phần: "かいきげっしょく".
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Một tối dưới mái vòm
何万光年も
Ánh sáng của một ngôi sao cách xa hàng vạn năm ánh sáng đang tới mắt ta lúc này.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
井の

