Bài 65· Chặng 6 · Tháng Chín· 22 phút
公判Luật pháp · 1
Ngoài trời mưa to, gió mạnh, khoảng 24 độ. Bão vào, Hine ở nhà xem một phim toà án Mỹ lồng tiếng Nhật. Giữa phim, Nakamura gọi video hỏi thăm — và hai người nói chuyện toà án suốt nửa tiếng.
- 32 từ mới
- toà án, xét xử
- Hiểu các từ về toà án và xét xử trên báo: kháng cáo lên toà tối cao, bồi thẩm, vi hiến, phiên toà công khai, đề nghị mức án, trả về xử lại.
Trang 65 / 125
Cảnh 1 · Thứ Bảy 14/9/2030, 3 giờ chiều
Chiều bão, một phiên toà trên màn hình
Ngoài cửa sổ gió quật cây; trên ti vi là phiên toà trong phim. Mỗi người trong phòng xử ứng với một từ. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của phòng xử. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
三権分立
Hán Việttam quyền phân lập
Trùng nghĩa với tiếng Việt: lập pháp, hành pháp, tư pháp tách riêng.
02
情状酌量
Hán Việttình trạng chước lượng
"Chước lượng" là cân nhắc: cân nhắc hoàn cảnh của bị cáo để giảm án.
03
公判
Hán Việtcông phán
Bẫy! Không phải "phê phán trước đông người" —
公判 là phiên xử mở công khai ở toà.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ toà án bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- けんぽうhiến pháp
- そしょうkiện tụng, vụ kiện
- はんけつphán quyết, bản án
- さいばんかんthẩm phán
- きそkhởi tố
Nhóm 1Các cấp toà6 từ
地裁
toà án địa phương (cấp sơ thẩm)
事件の
裁判は、 まず 地裁で 行われる。 Vụ án trước hết được xử ở toà án địa phương.
一審
xét xử sơ thẩm
一審では
無罪だったが、 二審で 有罪になった。 Sơ thẩm thì vô tội, nhưng phúc thẩm lại thành có tội.
- đồng âm, khác nghĩa:
いっしん 一新 (làm mới) ở Từ vựng N1.
- đồng âm, khác nghĩa:
二審
xét xử phúc thẩm
二審の
判決は、 来月言い渡される。 Bản án phúc thẩm sẽ được tuyên vào tháng sau.
最高裁
toà án tối cao
最高裁の
判断は、 ほかの 裁判にも 影響する。 Phán quyết của toà án tối cao ảnh hưởng tới cả các vụ xử khác.
上告
kháng cáo lên toà tối cao
二審の
判決を 不服として、 被告側は 上告した。 Không phục bản án phúc thẩm, phía bị cáo đã kháng cáo lên toà tối cao.
- Nhật xử ba cấp:
地裁 (sơ thẩm) → 高裁 (phúc thẩm; kháng cáo lần đầu gọi là 控訴) → 最高裁 (kháng cáo lần hai gọi là 上告).
- Nhật xử ba cấp:
差し戻し
trả hồ sơ xét xử lại
事件は
高裁に 差し戻しとなった。 Vụ án được trả về toà cấp cao để xử lại.
- danh từ của
差し戻す ở Từ vựng N2 · Giấy tờ văn phòng.
- danh từ của
Hỏi nhanh
二審の
Lên toà tối cao →
Nhóm 2Phiên toà6 từ
公判
phiên toà công khai
初公判で、
被告は 罪を 認めた。 Tại phiên toà đầu tiên, bị cáo đã nhận tội.
刑事裁判
xét xử hình sự
刑事裁判では、
検察官が 罪を 証明しなければならない。 Trong xét xử hình sự, công tố viên phải chứng minh tội.
裁判長
chánh án (của phiên toà)
裁判長が、
判決を 読み上げた。 Chánh án đọc bản án.
判事
thẩm phán
彼は
三十年、 判事を 務めた。 Ông ấy làm thẩm phán suốt ba mươi năm.
- Cách gọi trang trọng của
裁判官 — hay gặp trong tin toà án và phim.
- Cách gọi trang trọng của
陪審
bồi thẩm
アメリカでは、
市民の 陪審が 有罪か どうかを 決める。 Ở Mỹ, bồi thẩm đoàn gồm người dân quyết định có tội hay không.
- Nhật hiện không có bồi thẩm đoàn kiểu Mỹ; có
裁判員 — người dân được chọn, ngồi xử cùng thẩm phán (Từ vựng N2).
- Nhật hiện không có bồi thẩm đoàn kiểu Mỹ; có
結審
kết thúc thẩm lý
裁判は
今日結審し、 判決は 来月に 出る。 Phiên xử kết thúc thẩm lý hôm nay, bản án sẽ có vào tháng sau.
- đồng âm, khác nghĩa:
けっしん 決心 (quyết tâm) ở Từ vựng N4.
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Công tố, bị cáo5 từ
検察官
công tố viên
検察官は、
証拠をもとに 被告を 問い 詰めた。 Công tố viên dựa vào chứng cứ để dồn hỏi bị cáo.
求刑
đề nghị mức án
検察は
懲役十年を 求刑した。 Viện kiểm sát đề nghị mức án mười năm tù.
- Là mức án công tố viên ĐỀ NGHỊ; mức án thật do toà quyết trong
判決 — thường bằng hoặc nhẹ hơn.
- Là mức án công tố viên ĐỀ NGHỊ; mức án thật do toà quyết trong
罪状
tội trạng
裁判の
初めに、 罪状が 読み上げられる。 Đầu phiên xử, tội trạng được đọc lên.
尋問
thẩm vấn, hỏi cung
弁護士が、
証人への 尋問を 始めた。 Luật sư bắt đầu thẩm vấn nhân chứng.
黙秘権
quyền im lặng
容疑者には、
黙秘権が ある。 Nghi phạm có quyền im lặng.
- "Mặc bí" = im lặng, giữ kín. Hay đi với
黙秘権を 行使する (dùng quyền im lặng).
- "Mặc bí" = im lặng, giữ kín. Hay đi với
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Bản án6 từ
判決文
văn bản bản án
判決文は、
百 ページを 超えた。 Văn bản bản án dài hơn một trăm trang.
主文
phần quyết định của bản án
裁判長は、
まず 主文を 読み上げた。 Chánh án đọc phần quyết định của bản án trước tiên.
- Ở toà Nhật, chánh án thường đọc
主文 (có tội hay không, mức án) trước, rồi mới đọc lý do.
- Ở toà Nhật, chánh án thường đọc
実刑
án tù thực sự (không treo)
被告には、
執行猶予のない 実刑が 言い渡された。 Bị cáo bị tuyên án tù thực sự, không có án treo.
情状酌量
xem xét tình tiết giảm nhẹ
深く
反省している点が、 情状酌量された。 Việc bị cáo hối lỗi sâu sắc đã được xem là tình tiết giảm nhẹ.
不服
không phục
判決に
不服が あれば、 控訴できる。 Nếu không phục bản án thì có thể kháng cáo.
再審
tái thẩm
新しい
証拠が 見つかり、 再審が 決まった。 Tìm được chứng cứ mới nên đã quyết định tái thẩm.
- đồng âm, khác nghĩa:
さいしん 細心 (hết sức cẩn thận) ở Từ vựng N2.
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
Câu nào dùng
不服 = không chấp nhận một quyết định; không liên quan tới quần áo hay tài nấu ăn.
Nhóm 5Kiện tụng dân sự3 từ
提訴
khởi kiện
住民たちは、
会社を 相手に 提訴した。 Người dân khởi kiện công ty.
- 提訴 là người dân, công ty đi kiện;
起訴 là viện kiểm sát truy tố một người ra toà hình sự.
- 提訴 là người dân, công ty đi kiện;
和解
hoà giải
長い
裁判の 末、 両者は 和解した。 Sau vụ kiện kéo dài, hai bên đã hoà giải.
- Cùng đọc
わかい với 若い (trẻ) — nghe cả câu mới biết là từ nào.
- Cùng đọc
証言
lời khai làm chứng
目撃者の
証言が、 判決を 左右した。 Lời khai của người chứng kiến đã quyết định bản án.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Hiến pháp, giới luật6 từ
違憲
vi hiến
最高裁は、
その 法律を 違憲と 判断した。 Toà án tối cao phán quyết luật đó là vi hiến.
- Cùng đọc
いけん với 意見 (ý kiến) — từ bạn biết từ lâu. Trên báo luật, いけん gần như luôn là 違憲.
- Cùng đọc
合憲
hợp hiến
裁判所は、
その 制度を 合憲とした。 Toà án cho rằng chế độ đó là hợp hiến.
司法
tư pháp
司法は、
政治から 独立していなければならない。 Tư pháp phải độc lập với chính trị.
三権分立
tam quyền phân lập
三権分立で、
国会と 内閣と 裁判所が 互いを 見張る。 Theo tam quyền phân lập, quốc hội, nội các và toà án giám sát lẫn nhau.
法曹
giới luật (thẩm phán, công tố, luật sư)
法曹の
道を 目指して、 法律の 大学院に 入った。 Nhắm con đường làm nghề luật, tôi vào học sau đại học ngành luật.
司法試験
kỳ thi tư pháp
司法試験に
受からなければ、 弁護士にはなれない。 Không đỗ kỳ thi tư pháp thì không thể làm luật sư.
- 試験 là kỳ thi, không phải "thí nghiệm" như âm Hán Việt gợi ra.
Hỏi nhanh
法律の
Trái hiến pháp →
Nhắc lạiTừ luật, toà án cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Luật và toà án
Ở Từ vựng N2 bạn đã học
Nhắc lạiLuật và trách nhiệmDạy chính ở: Từ vựng N3 · Luật và trách nhiệm
Từ Từ vựng N3 bạn đã biết từ luật trong đời thường. Ở N1, cùng một vụ án có cả chuỗi từ theo cấp toà:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Chiều bão, một phim toà án
Ba giờ chiều thứ Bảy, bão đang qua Tokyo. Hine tạm dừng phim, nghe Nakamura gọi video tới.
Nakamura
ヒネさん、
台風大丈夫? 何してたの? Hine, bão có sao không? Cậu đang làm gì đấy?
Hine
大丈夫。
アメリカの 裁判の 映画を 見てた。 陪審って、 日本にもあるの? Không sao. Mình đang xem phim toà án Mỹ. Bồi thẩm đoàn ấy, Nhật cũng có à?
Nakamura
今の
日本に 陪審はないよ。 その 代わり、 選ばれた 市民が 裁判官と 一緒に 裁く 裁判員が あるの。 Nhật bây giờ không có bồi thẩm đoàn đâu. Thay vào đó có bồi thẩm viên — người dân được chọn, cùng thẩm phán xét xử.
Hine
へえ。
映画では、 公判で 検察官が 十年を 求刑してね。 負けた 被告が 上告したら、 最高裁が 差し戻したの。 Ồ. Trong phim, ở phiên toà công khai, công tố viên đề nghị mười năm. Bị cáo thua, kháng cáo lên toà tối cao, rồi toà tối cao trả về xử lại.
Nakamura
日本でも
差し戻しはあるよ。 それに、 最高裁が 法律を 違憲だと 判断した こともあるんだって。 Nhật cũng có trả về xử lại đấy. Mà nghe nói toà án tối cao còn từng phán một điều luật là vi hiến nữa.
Hine
違憲……
ベトナム 語の言い方と ほとんど 同じだ。 今日の ノート、 一 ページ全部法律の 言葉になっちゃった。 いけん… gần như y cách nói tiếng Việt. Sổ của mình hôm nay, nguyên một trang toàn từ luật.
Nghe xong, trả lời
Theo Nakamura, ở Nhật bây giờ ai cùng thẩm phán xét xử?
「選ばれた
Nghe xong, trả lời
Trong phim, sau khi bị cáo kháng cáo thì toà tối cao làm gì?
「最高裁が
Hine mách nhỏ
Mình học từ toà án nhờ một buổi chiều bão và một bộ phim Mỹ. Mẹo là xếp từ theo đúng thứ tự một vụ xử:
こうはん → きゅうけい → はんけつ → じょうこく → さしもどし. Nhớ theo câu chuyện thì không lẫn.
Đọc ngoài đời
- 初公判
Tít báo khi vụ án lớn mở phiên xử đầu tiên.
- 裁判員
Thư của toà gửi về nhà người dân được chọn ngẫu nhiên vào danh sách có thể làm bồi thẩm viên.
- 最高裁
Bản tin thời sự: "さいこうさい が はんけつ" — toà án tối cao ở khu Chiyoda, Tokyo.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Chiều bão, một phim toà án
二審の
Không phục bản án phúc thẩm, phía bị cáo đã kháng cáo lên toà tối cao.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
疑わしきは

