Bài 66· Chặng 6 · Tháng Chín· 22 phút
捜査Luật pháp · 2
Nắng sau bão, khoảng 30 độ. Ngày Kính lão, Hine mang hộp bánh tặng ông Yamada khi ông ghé ひまわり. Ông đang đọc báo ở góc cửa hàng, chỉ cho cô xem trang tin tội phạm.
- 32 từ mới
- tội phạm, điều tra
- Hiểu các từ về tội phạm và điều tra trên báo: tạm giam, lời khai, tự nhận tội, thu giữ, biển thủ, đưa hối lộ.
Trang 66 / 125
Cảnh 1 · Thứ Hai 16/9/2030 (Ngày Kính lão, nghỉ lễ), 4 giờ chiều
Trang tin tội phạm ngày Kính lão
Một vụ án trên báo đi qua sáu bước: tội về tiền, hối lộ, khám xét, lời khai, tạm giam, người phạm tội. Mỗi bước hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của trang tin tội phạm. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
窃盗
Hán Việtthiết đạo
"Đạo" ở đây là kẻ trộm (như "đạo tặc"): lén lấy đồ của người khác.
02
指名手配
Hán Việtchỉ danh thủ phối
"Chỉ danh" là nêu đích danh, "thủ phối" là bố trí người: nêu tên rồi cho người đi tìm bắt.
03
汚職
Hán Việtô chức
Bẫy! Không phải "việc bẩn" theo nghĩa đen —
汚職 là làm ô uế chức vụ: tham nhũng.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ tội phạm bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- つみtội
- ようぎしゃnghi phạm
- たいほbắt giữ
- ゆうざいcó tội
- むざいvô tội
- えんざいán oan
Nhóm 1Tội về tiền, trộm cắp5 từ
横領
biển thủ
彼は
会社の 資金を、 三年間横領していた。 Anh ta đã biển thủ vốn của công ty suốt ba năm.
- 横領 là tên tội trong luật;
着服 là cách nói của báo, đời thường — nghĩa đen "bỏ vào túi áo mình".
- 横領 là tên tội trong luật;
着服
bỏ túi riêng, ăn chặn
会計係が、
会費の 一部を 着服していた。 Người giữ quỹ đã bỏ túi riêng một phần hội phí.
- 横領 là tên tội trong luật;
着服 là cách nói của báo, đời thường — nghĩa đen "bỏ vào túi áo mình".
- 横領 là tên tội trong luật;
背任
lạm dụng chức vụ gây thiệt hại
社長は、
会社に 損害を 与えた 背任の 疑いで 調べられた。 Giám đốc bị điều tra vì nghi lạm dụng chức vụ gây thiệt hại cho công ty.
窃盗
trộm cắp
駅で
財布を 盗んだ男が、 窃盗の 疑いで 捕まった。 Gã đàn ông lấy trộm ví ở ga bị bắt vì nghi trộm cắp.
- Từ luật, từ báo; nói thường là
泥棒 (kẻ trộm), 盗み (sự trộm).
- Từ luật, từ báo; nói thường là
恐喝
tống tiền
写真を
ばらすと 脅して お金を 取るのは、 恐喝だ。 Doạ tung ảnh để lấy tiền là tống tiền.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Hối lộ, tham nhũng4 từ
贈賄
đưa hối lộ
建設会社の
社長が、 市の 職員への 贈賄で 逮捕された。 Giám đốc một công ty xây dựng bị bắt vì đưa hối lộ cho cán bộ thành phố.
- Một vụ có hai tội: người ĐƯA là
贈賄 ("tặng"), người NHẬN là 収賄 ("thu"). Mẹo: 贈 như 贈る (tặng), 収 như 収入 (thu nhập).
- Một vụ có hai tội: người ĐƯA là
収賄
nhận hối lộ
お金を
受け取った 職員は、 収賄の 罪に 問われた。 Cán bộ đã nhận tiền bị truy tội nhận hối lộ.
- Một vụ có hai tội: người ĐƯA là
贈賄 ("tặng"), người NHẬN là 収賄 ("thu"). Mẹo: 贈 như 贈る (tặng), 収 như 収入 (thu nhập).
- Một vụ có hai tội: người ĐƯA là
賄賂
của hối lộ
賄賂を
渡して 仕事を もらうのは、 犯罪だ。 Đưa của đút để được việc là phạm tội.
- Hán Việt "hối lộ" trùng nghĩa — nhưng tiếng Nhật
賄賂 là MÓN đút lót (tiền, quà); việc đưa, nhận là 贈賄, 収賄.
- Hán Việt "hối lộ" trùng nghĩa — nhưng tiếng Nhật
汚職
tham nhũng
汚職事件で、
大臣が 辞任した。 Bộ trưởng từ chức vì vụ tham nhũng.
Hỏi nhanh
お金を
Người nhận →
Nhóm 3Điều tra, khám xét6 từ
捜査
điều tra (của cảnh sát)
警察は、
事件の 捜査を 続けている。 Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ án.
- đồng âm, khác nghĩa:
そうさ 操作 (thao tác) ở Từ vựng N3.
- đồng âm, khác nghĩa:
家宅捜索
khám nhà
警察は、
容疑者の 自宅を 家宅捜索した。 Cảnh sát khám nhà riêng của nghi phạm.
押収
thu giữ
警察は
帳簿や パソコンを 押収した。 Cảnh sát đã thu giữ sổ sách và máy tính.
物証
vật chứng
自白だけでなく、
物証も 必要だ。 Không chỉ lời nhận tội, còn cần cả vật chứng.
証拠隠滅
tiêu huỷ chứng cứ
書類を
燃やしたのは、 証拠隠滅の ためだった。 Đốt giấy tờ là để tiêu huỷ chứng cứ.
- Lo nghi phạm
証拠隠滅 là một lý do để toà cho 勾留 (tạm giam).
- Lo nghi phạm
指名手配
truy nã
逃げた男は、
全国に 指名手配された。 Gã đàn ông bỏ trốn bị truy nã toàn quốc.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Thẩm vấn, lời khai6 từ
被疑者
nghi phạm (thuật ngữ luật)
被疑者は、
警察署で 話を 聞かれている。 Nghi phạm đang bị lấy lời ở đồn cảnh sát.
- Từ luật của
容疑者 (nghi phạm) — báo, đài hay nói 容疑者; văn bản luật viết 被疑者.
- Từ luật của
事情聴取
hỏi chuyện lấy lời khai
警察は、
社長から 事情聴取をした。 Cảnh sát đã hỏi chuyện, lấy lời khai của giám đốc.
取り調べ
thẩm vấn điều tra
取り調べは、
朝から 夜まで 続いた。 Cuộc thẩm vấn kéo dài từ sáng tới tối.
- danh từ của
取り調べる ở Từ vựng N2 · Động từ ghép 1 · 取り, 引き, 打ち.
- danh từ của
供述
lời khai
容疑者は
犯行を 認める 供述をしている。 Nghi phạm khai nhận hành vi phạm tội.
自白
tự thú, nhận tội
男は
取り調べで、 すべてを 自白した。 Trong lúc thẩm vấn, gã đàn ông đã khai nhận tất cả.
- 自白 là nhận tội khi bị hỏi;
自首 là tự đến báo cảnh sát TRƯỚC khi bị tìm ra.
- 自白 là nhận tội khi bị hỏi;
自首
ra đầu thú
事件の
三日後、 犯人は 警察署に 自首した。 Ba ngày sau vụ án, thủ phạm ra đồn cảnh sát đầu thú.
- 自白 là nhận tội khi bị hỏi;
自首 là tự đến báo cảnh sát TRƯỚC khi bị tìm ra.
- 自白 là nhận tội khi bị hỏi;
Hỏi nhanh
犯人が
Tự mình đến trước khi bị bắt →
Nhóm 5Người phạm tội5 từ
犯行
hành vi phạm tội
犯行は、
夜中の 二時ごろだったと 見られる。 Vụ việc được cho là xảy ra khoảng hai giờ sáng.
共犯
đồng phạm
警察は、
ほかにも 共犯が いるとみて 調べている。 Cảnh sát cho rằng còn đồng phạm khác và đang điều tra.
主犯
thủ phạm chính
主犯の
男は、 若い 仲間に 指示を 出していた。 Gã thủ phạm chính đã ra lệnh cho đám đồng bọn trẻ.
余罪
tội khác (chưa bị phát hiện)
警察は、
余罪についても 調べている。 Cảnh sát đang điều tra cả những tội khác chưa bị phát hiện.
- "Dư tội" — tội khác ngoài tội đang bị bắt; tin tức hay viết
余罪を 追及する (truy thêm tội khác).
- "Dư tội" — tội khác ngoài tội đang bị bắt; tin tức hay viết
前科
tiền án
男には、
窃盗の 前科が あった。 Gã đàn ông đã có tiền án trộm cắp.
- "Khoa" ở đây là điều khoản phạm tội, không phải khoa ở trường.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Tạm giam, tại ngoại6 từ
勾留
tạm giam (khi điều tra, chờ xử)
容疑者の
勾留は、 十日間延長された。 Thời hạn tạm giam nghi phạm được kéo dài thêm mười ngày.
- Tạm giam khi điều tra, chờ xử. Khác
拘留 (cùng đọc こうりゅう) là một hình phạt giam ngắn ngày.
- Tạm giam khi điều tra, chờ xử. Khác
送検
chuyển hồ sơ sang viện kiểm sát
男は
逮捕の 翌日、 送検された。 Hôm sau khi bị bắt, gã đàn ông bị chuyển hồ sơ sang viện kiểm sát.
立件
lập án (đủ căn cứ để khởi tố)
証拠が
足りず、 警察は 立件を 見送った。 Thiếu chứng cứ nên cảnh sát chưa lập án.
釈放
phóng thích
証拠が
出ず、 男性は 釈放された。 Không tìm ra chứng cứ nên người đàn ông được phóng thích.
- 釈放 là được thả;
保釈 là được ra ngoài tạm thời nhờ nộp tiền bảo lãnh, vẫn phải hầu toà.
- 釈放 là được thả;
保釈
tại ngoại (có bảo lãnh)
保釈金を
納めて、 被告は 保釈された。 Nộp tiền bảo lãnh xong, bị cáo được tại ngoại.
- 釈放 là được thả;
保釈 là được ra ngoài tạm thời nhờ nộp tiền bảo lãnh, vẫn phải hầu toà.
- 釈放 là được thả;
時効
thời hiệu
その
事件は、 もう 時効になっている。 Vụ án đó đã hết thời hiệu.
- đồng âm, khác nghĩa:
じこう 事項 (điều khoản, hạng mục) ở Từ vựng N2.
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
Câu nào dùng
保釈 chỉ dùng cho bị cáo được tại ngoại nhờ bảo lãnh.
Nhắc lạiTừ luật, trách nhiệm, tội phạm cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N3 · Luật và trách nhiệm
Ở Từ vựng N3 bạn đã học
Nhắc lạiLuật và toà ánDạy chính ở: Từ vựng N2 · Luật và toà án
Bài Luật pháp · 1 học từ của phiên toà; bài này lùi về trước đó — từ lúc cảnh sát điều tra tới khi chuyển hồ sơ:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Trang tin tội phạm ngày Kính lão
Bốn giờ chiều ngày lễ, ông Yamada ngồi ghế cạnh cửa sổ
Hine
山田さん、
敬老の日ですから、 これ、 少しですが。 Ông Yamada, hôm nay là Ngày Kính lão, cháu có chút quà biếu ông.
Yamada
おお、
ありがとう。 ちょうど 新聞を 読んでたところだ。 ほら、 これ。 「会社の お金を 横領した 疑いで、 経理の 社員が 逮捕された。」 Ồ, cảm ơn cháu. Ông đang đọc báo đây. Xem này: "Một nhân viên kế toán bị bắt vì nghi biển thủ tiền công ty."
Hine
警察が
帳簿を 押収して…… 本人は もう 自白しているんですね。 お金は ギャンブルに 使った、 と 供述しています。 Cảnh sát đã thu giữ sổ sách… và người đó đã nhận tội rồi ông nhỉ. Anh ta khai là dùng tiền vào cờ bạc.
Yamada
今は
勾留されているそうだ。 こっちは、 市の 職員への 贈賄だな。 ヒネさん、 「横領」と 「賄賂」は、 ベトナム 語で何て 言うんだい? Giờ đang bị tạm giam. Còn bài này là vụ đưa hối lộ cho cán bộ thành phố. Hine này, "biển thủ" với "hối lộ" tiếng Việt nói thế nào?
Hine
「ビエン
トゥー」と 「ホイ ロー」 です。 Là "biển thủ" và "hối lộ" ạ.
Yamada
ビエン
トゥー、 ホイ ロー……。 よし、 手帳に 書いておこう。 Biển thủ, hối lộ… Được, để ông chép vào sổ.
- 山田さんは、
茶色の Ông Yamada mở cuốn sổ nâu. Hine bật cười: ông học tiếng Việt từ trang báo tội phạm, còn cô học tiếng Nhật cũng từ chính trang đó.手帳を 開いた。 ヒネさんは 笑った。 山田さんは 犯罪の 記事で ベトナム語を、 ヒネさんは 同じ 記事で 日本語を 覚えている。
Nghe xong, trả lời
Người nhân viên kế toán khai đã dùng tiền vào việc gì?
「お金は
Nghe xong, trả lời
Ông Yamada hỏi Hine điều gì?
「ベトナム語で
Hine mách nhỏ
Từ tội phạm trên báo Nhật hầu hết là hai chữ Hán, và nhiều từ đọc ra bằng âm Hán Việt là hiểu:
きょうはん là "cộng phạm", しゃくほう là "thích phóng". Cặp mình nhầm hoài là ぞうわい / しゅうわい — giờ mình nhớ: "tặng" là đưa, "thu" là nhận.
Đọc ngoài đời
- 指名手配
Tờ áp phích dán ở đồn cảnh sát, nhà ga: ảnh người bị truy nã, chữ to しめいてはい ở trên.
- 送検
Tin thời sự: "ようぎしゃ を そうけん" — chuyển hồ sơ nghi phạm sang viện kiểm sát.
- 汚職
Tít báo chính trị: "おしょく じけん" (vụ tham nhũng).
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Ngày Kính lão ở ひまわり
会社の
Một nhân viên kế toán bị bắt vì nghi biển thủ tiền công ty.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
天網恢恢
