Bài 5· Chặng 1 · Tháng Tư· 22 phút
誘客Nghề du lịch
Trời nắng, khoảng 20 độ. Sáng nay cả khoá đi thực tế ở khu phố cổ Yanaka, chiều về học nghề du lịch. Giảng viên nói Nhật có luật riêng cho nghề này, và từ nay các bạn là người bán những chuyến đi, phải hiểu từng chữ trên tờ rơi.
- 32 từ mới
- đặt dịch vụ, thu hút khách, đưa đón
- Hiểu các từ về nghề du lịch: các loại tour, thu hút khách, luật và hành trình, mùa cao điểm.
Trang 5 / 125
Cảnh 1 · Thứ Sáu 5/4/2030, 3 giờ chiều
Từ nay bạn là người bán chuyến đi
Ba giờ chiều, bàn đầu phòng đào tạo bày đầy tờ rơi tour, bảng hành trình, ảnh suối nước nóng và vùng núi xa. Giảng viên hỏi ai từng đi tour ở Nhật. Mỗi món trong tranh có một nhãn; nghe tên từng từ ở danh sách bên cạnh.
Đoán thử 3 từ
Ba từ này đọc bằng âm Hán Việt là gần ra nghĩa. Đoán trước khi học.
01
名勝
Hán Việtdanh thắng
Y như tiếng Việt: cảnh đẹp nổi tiếng. Ở Nhật, nhà nước còn công nhận "danh thắng" cho vườn cổ, núi, bờ biển.
02
秘境
Hán Việtbí cảnh
"Bí" là kín, "cảnh" là vùng đất: nơi xa xôi, ít người đặt chân tới.
03
民泊
Hán Việtdân bạc
"Dân" + "bạc" (ngủ trọ): ngủ trọ ở nhà dân.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ ngành du lịch bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- パッケージツアーtour trọn gói
- りょこうだいりてんđại lý du lịch
- ほうにちきゃくkhách đến Nhật
- しゅうゆうđi vòng tham quan nhiều nơi
Nhóm 1Luật và loại tour6 từ
旅行業法
luật kinh doanh lữ hành
旅行会社は
旅行業法に 基づいて 登録しなければならない。 Công ty du lịch phải đăng ký theo luật kinh doanh lữ hành.
募集型企画旅行
tour trọn gói bán đại trà
パンフレットで
参加者を 集める ツアーは、 募集型企画旅行だ。 Tour gom khách bằng tờ rơi là tour trọn gói bán đại trà.
受注型企画旅行
tour đặt riêng theo yêu cầu của khách
学校の
修学旅行は、 多くが 受注型企画旅行だ。 Chuyến đi tham quan học tập của trường phần lớn là tour đặt riêng.
- 受注 là "nhận đơn đặt hàng": khách (trường học, công ty) đặt trước, công ty du lịch làm tour theo yêu cầu.
手配旅行
dịch vụ chỉ lo sắp xếp vé, phòng (không đóng gói)
航空券と
ホテルだけを 取るなら、 手配旅行に なる。 Nếu chỉ đặt vé máy bay và khách sạn thì là dịch vụ sắp xếp vé, phòng.
旅行約款
điều khoản tour (hợp đồng mẫu của tour)
申し込む前に、
旅行約款を よく読んでください。 Trước khi đăng ký, xin đọc kỹ điều khoản tour.
観光庁
Cục Du lịch (cơ quan của chính phủ Nhật)
観光庁は
毎年、 訪日客の 数を 発表している。 Cục Du lịch công bố số khách đến Nhật mỗi năm.
Ba kiểu bán chuyến đi
| Từ | Ai lên kế hoạch | Ví dụ |
|---|---|---|
| 募集型企画旅行 | công ty tự làm rồi tìm khách | tour in trên tờ rơi, trang web |
| 受注型企画旅行 | công ty làm theo yêu cầu của khách | chuyến đi của trường, du lịch công ty |
| 手配旅行 | khách tự lên kế hoạch, công ty chỉ đặt giúp | chỉ đặt vé máy bay, phòng |
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
庁 là cơ quan nhà nước (như
Nhóm 2Thu hút khách6 từ
斡旋
môi giới, giới thiệu
当社は
宿や 通訳の 斡旋も 行っている。 Công ty chúng tôi cũng giới thiệu chỗ ở và phiên dịch.
- Văn trang trọng; nói thường là
紹介. Hay gặp: 就職の 斡旋 (giới thiệu việc làm).
- Văn trang trọng; nói thường là
誘致
thu hút (khách, đầu tư)
市は
国際会議の 誘致に 成功した。 Thành phố đã thu hút được một hội nghị quốc tế về tổ chức.
- Thu hút về chỗ mình một thứ lớn: hội nghị, nhà máy, Thế vận hội, khách.
誘客 chỉ nói về khách du lịch.
- Thu hút về chỗ mình một thứ lớn: hội nghị, nhà máy, Thế vận hội, khách.
誘客
thu hút khách
地方の
観光資源を 生かして、 誘客に 力を 入れている。 Họ đang dồn sức thu hút khách bằng cách tận dụng tài nguyên du lịch của địa phương.
観光資源
tài nguyên du lịch
古い
町並みも 大切な 観光資源だ。 Dãy phố cổ cũng là tài nguyên du lịch quý.
秘境
vùng đất hoang sơ ít người biết
山奥の
秘境を 訪ねる ツアーが 人気だ。 Tour thăm vùng hoang sơ sâu trong núi đang được ưa chuộng.
名勝
danh thắng
京都には
名勝に 指定された 庭園が 多い。 Kyoto có nhiều khu vườn được công nhận là danh thắng.
Hỏi nhanh
市は
Nhà máy không phải khách →
Nhóm 3Kiểu chuyến đi6 từ
アウトバウンド
khách Nhật đi nước ngoài (từ tiếng Anh outbound)
円安が
続くと、 アウトバウンドの 需要は 伸びにくい。 Khi đồng yên tiếp tục yếu, nhu cầu đi nước ngoài khó tăng.
- Trái nghĩa với
インバウンド (khách nước ngoài đến Nhật) bạn đã biết.
- Trái nghĩa với
団体旅行
du lịch theo đoàn
四十人の
団体旅行なら、 バスを 一台借りるのが 便利だ。 Đoàn bốn mươi người thì thuê một chiếc xe buýt là tiện.
個人旅行
du lịch cá nhân
個人旅行は
自由だが、 手配は すべて 自分で する。 Du lịch cá nhân thì tự do, nhưng phải tự sắp xếp mọi thứ.
体験型
loại hình trải nghiệm
和菓子を
作る 体験型の ツアーを 企画した。 Tôi đã lên kế hoạch một tour trải nghiệm làm bánh ngọt Nhật.
着地型観光
du lịch lấy điểm đến làm trọng tâm
地元の
人が 案内する 着地型観光に 注目が 集まっている。 Du lịch do chính người địa phương dẫn đường đang được chú ý.
- 着地 là "nơi hạ cánh" = điểm đến. Người ở điểm đến tự làm tour, khác với tour do công ty ở thành phố lớn làm sẵn.
滞在型
loại hình lưu trú dài ngày
一つの
町に 一週間泊まる 滞在型の 旅を 提案した。 Tôi đề xuất kiểu du lịch ở lại một thị trấn suốt một tuần.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
滞在 = ở lại một nơi;
Nhóm 4Hành trình5 từ
行程表
bảng hành trình
前日までに
行程表を お客様に 送る。 Gửi bảng hành trình cho khách trước ngày khởi hành một ngày.
最少催行人員
số khách tối thiểu để tour được chạy
最少催行人員に
達しない 場合、 ツアーは 中止に なる。 Nếu không đủ số khách tối thiểu, tour sẽ bị huỷ.
- Từ dài nhưng gặp ở cuối gần như mọi tờ rơi tour.
催行 (chạy tour) bạn đã biết; 人員 là số người.
- Từ dài nhưng gặp ở cuối gần như mọi tờ rơi tour.
道中
trên đường đi
道中、
バスの 中で 町の 歴史を 説明した。 Trên đường đi, tôi giới thiệu lịch sử thị trấn ngay trên xe buýt.
通年
quanh năm
この
ツアーは 季節を 問わず、 通年で 催行している。 Tour này chạy quanh năm, không kể mùa nào.
入込客
lượng khách đến thăm (thống kê du lịch)
連休の
入込客は 去年を 上回った。 Lượng khách đến dịp nghỉ dài ngày đã vượt năm ngoái.
- Từ của bảng thống kê du lịch địa phương; đọc
いりこみ, không đọc にゅう.
- Từ của bảng thống kê du lịch địa phương; đọc
Hỏi nhanh
この
通年で = suốt cả năm.
Nhóm 5Chỗ ở5 từ
宿泊施設
cơ sở lưu trú
駅の
周りには 宿泊施設が 少ない。 Quanh nhà ga có ít cơ sở lưu trú.
温泉街
phố suối nước nóng
夜の
温泉街を 浴衣で 歩いた。 Tôi mặc yukata dạo phố suối nước nóng buổi tối.
民泊
nhà dân cho thuê ngắn ngày
民泊は
台所が 使えるので、 長期の 客に 喜ばれる。 Nhà dân cho thuê dùng được bếp nên khách ở lâu rất thích.
素泊まり
ở không kèm bữa
夕食は
外で 食べたいので、 素泊まりで 予約した。 Muốn ăn tối ở ngoài nên tôi đặt phòng không kèm bữa.
- 素 là "trơn, không thêm gì" — chỉ ngủ, không ăn. Đối lại là
一泊二食 (bữa tối + bữa sáng).
- 素 là "trơn, không thêm gì" — chỉ ngủ, không ăn. Đối lại là
一泊二食
một đêm hai bữa ăn
旅館の
料金は、 一泊二食付きで 一人二万円だ。 Giá nhà trọ kiểu Nhật là hai vạn yên một người, một đêm kèm hai bữa.
Hỏi nhanh
一泊二食 gồm những gì?
一泊 = một đêm;
Nhóm 6Phòng còn hay hết4 từ
客室
phòng khách (của khách sạn)
この
旅館の 客室は 全部で 十二室だ。 Nhà trọ này có tất cả mười hai phòng cho khách.
- Không phải "phòng tiếp khách" trong nhà (cái đó là
客間 hay 応接室). 客室 là phòng cho khách ở khách sạn, tàu, máy bay.
- Không phải "phòng tiếp khách" trong nhà (cái đó là
空室
phòng trống
週末でも
空室が あるか、 電話で 確かめた。 Tôi gọi điện hỏi xem cuối tuần còn phòng trống không.
満室
hết phòng
紅葉の
季節は、 ど の宿も満室だ。 Mùa lá đỏ, nhà trọ nào cũng hết phòng.
稼働率
tỷ lệ lấp đầy, công suất hoạt động
平日の
客室稼働率を 上げたい。 Muốn nâng tỷ lệ lấp đầy phòng ngày thường.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhắc lạiTừ cơ bản ngành du lịch: tour, đại lý, khách đoànDạy chính ở: Từ vựng N2 · Ngành du lịch, Khách nước ngoài; Từ vựng N3 · Đi thực tập, Từ ngoại lai 3 · du lịch
Từ nền của nghề như
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ai từng đi tour?
Ba giờ chiều, sau chuyến đi thực tế ở Yanaka. Giảng viên phát tờ rơi tour cho cả lớp.
Nhân viên
日本で
ツアーに 参加した ことがある 人はいますか。 Có ai từng tham gia tour ở Nhật chưa?
Hine
はい。
学生の とき、 クラスで 半日の ツアーに 参加しました。 Dạ có. Hồi sinh viên, em đi tour nửa ngày với lớp.
Nhân viên
それは
募集型企画旅行ですね。 今日からは、 ヒネさんが 売る側です。 Đó là tour trọn gói bán đại trà. Từ hôm nay, Hine là người bán.
Nakamura
ヒネさん、
「 最少催行人員」っ て何?Hine ơi, "最少催行人員" là gì thế?
Hine
人数が
足りないと、 ツアーが 中止に なるってことだと 思う。 Mình nghĩ là thiếu người thì tour bị huỷ.
Nhân viên
そのとおりです。
もう 一つ覚えてください。 Đúng vậy. Nhớ thêm một điều nữa nhé.
繁忙期は
宿の 手配が 難しいので、 早めに 動く。 Mùa cao điểm khó sắp xếp chỗ ở nên phải bắt tay vào sớm.
では、
学校から 「生徒の 希望どおりに」と 頼まれたら、 どう 説明しますか。 Vậy nếu trường học nhờ "làm đúng theo mong muốn của học sinh", bạn giải thích thế nào?
Hine
この
旅行は 受注型企画旅行なので、 お 客様の希望に 合わせて 作ります。 Chuyến này là tour đặt riêng nên sẽ được làm theo mong muốn của khách.
Nghe xong, trả lời
Hine từng đi tour nào ở Nhật?
Hine nói:
Nghe xong, trả lời
Theo giảng viên, mùa cao điểm phải làm gì?
早めに
Hine mách nhỏ
Lúc đầu mình tưởng
ぼしゅうがた với じゅちゅうがた là một. Mẹo của mình: ぼしゅう là "tuyển" — công ty làm tour trước rồi đi tìm khách; じゅちゅう là "nhận đơn" — khách đặt trước, công ty mới làm.
Đọc ngoài đời
- 最少催行人員
十名 Cuối tờ rơi, trang tour trên mạng: tour cần ít nhất mười khách mới chạy.
- 素泊まり
プラン Trang đặt phòng nhà trọ, khách sạn: gói chỉ ngủ, không kèm bữa — thường rẻ nhất.
- 満室 ·
空室あり Bảng nhỏ trước cửa nhà nghỉ, trên trang đặt phòng: hết phòng / còn phòng trống.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đọc được chữ trên tờ rơi tour
この
Chuyến này là tour đặt riêng nên sẽ được làm theo mong muốn của khách.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
かわいい子には

