Bài 4· Chặng 1 · Tháng Tư· 22 phút
稟議Sơ đồ công ty
Trời nắng, khoảng 15 độ. Chị phòng nhân sự treo sơ đồ tổ chức lên bảng: phòng ban, công ty con, ai được quyết việc gì — việc nhỏ cũng phải qua phê duyệt bằng văn bản. Hine tìm ô "phòng khách đoàn", nơi Tanaka đang làm.
- 32 từ mới
- phòng ban, quyền hạn, trình duyệt
- Hiểu các từ về sơ đồ tổ chức: phòng ban, chức vụ, quyền phê duyệt, công ty mẹ và công ty con.
Trang 4 / 125
Cảnh 1 · Thứ Năm 4/4/2030, 10 giờ sáng
Một tờ sơ đồ, mười hai ô vuông
Mười giờ sáng, nắng chiếu nghiêng lên tấm bảng có dán sơ đồ tổ chức. Trên bàn đầu là tờ trình có hàng ô đóng dấu, con dấu tròn; ngoài hành lang có người đang bê thùng đồ chuyển phòng. Mỗi món trong tranh có một nhãn; nghe tên từng từ ở danh sách bên cạnh.
Đoán thử 3 từ
Ba từ này đọc bằng âm Hán Việt. Một từ có âm nghe đáng sợ mà nghĩa rất bình thường.
01
顧問
Hán Việtcố vấn
Giống hệt tiếng Việt: người được mời để cho ý kiến.
02
前任
Hán Việttiền nhiệm
Người giữ vị trí này trước mình. Ngược lại là
後任 (hậu nhiệm). 03
支配人
Hán Việtchi phối nhân
Bẫy! "Chi phối" nghe như ra lệnh cho người khác, nhưng
支配人 chỉ là quản lý khách sạn, nhà hàng.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ về tổ chức công ty bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- りんぎしょtờ trình xin duyệt
- きあんsoạn văn bản đề xuất
- こがいしゃcông ty con
Nhóm 1Sơ đồ và phòng ban6 từ
組織図
sơ đồ tổ chức
入社したら、
まず 組織図で 自分の 位置を 確かめよう。 Vào công ty rồi, trước hết hãy xem sơ đồ tổ chức để biết mình ở đâu.
事業部
khối kinh doanh
大手
メーカーは、 製品ごとに 事業部を 置くことが 多い。 Các hãng sản xuất lớn thường lập khối kinh doanh theo từng sản phẩm.
法務部
phòng pháp chế
契約書は、
必ず 法務部の 確認を 受けること。 Hợp đồng nhất định phải qua phòng pháp chế kiểm tra.
出張所
văn phòng đại diện
空港の
近くに、 小さな 出張所が ある。 Gần sân bay có một văn phòng đại diện nhỏ.
- 出張 là đi công tác;
出張所 là văn phòng nhỏ đặt ở nơi xa trụ sở.
- 出張 là đi công tác;
関連会社
công ty liên kết
バスの
手配は、 関連会社に 任せている。 Việc thuê xe buýt được giao cho công ty liên kết.
傘下
dưới trướng, công ty con
その
旅行会社は、 大手鉄道会社の 傘下に ある。 Công ty du lịch đó nằm dưới trướng một hãng đường sắt lớn.
- đồng âm, khác nghĩa:
さんか 参加 (tham gia) ở Từ vựng N4. Chữ 傘 là cái ô: các công ty nhỏ "đứng dưới ô" của công ty mẹ.
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Cùng âm với
Nhóm 2Ban lãnh đạo6 từ
役員
ban lãnh đạo, thành viên ban điều hành
役員会議で、
新しい 方針が 決まった。 Chính sách mới đã được quyết ở cuộc họp ban lãnh đạo.
- Ở khu phố, trường học, chung cư,
役員 còn là người trong ban (ban phụ huynh, ban quản lý).
- Ở khu phố, trường học, chung cư,
取締役
thành viên hội đồng quản trị
彼は
四十代で 取締役に 選ばれた。 Ông ấy được chọn vào hội đồng quản trị khi mới ngoài bốn mươi.
- 取り締まる là "quản lý, kiểm soát" — đừng nhầm với cảnh sát
取り締まり (truy quét).
- 取り締まる là "quản lý, kiểm soát" — đừng nhầm với cảnh sát
常務
giám đốc điều hành thường trực
来週、
常務が 営業所を 視察に 来る。 Tuần sau giám đốc thường trực sẽ đến thị sát văn phòng kinh doanh.
専務
giám đốc điều hành chuyên trách
社長が
不在の 間は、 専務が 判断する。 Khi giám đốc vắng mặt, giám đốc chuyên trách sẽ quyết định.
監査役
kiểm soát viên
監査役は、
取締役の 仕事を 監視する 立場だ。 Kiểm soát viên là người giám sát công việc của hội đồng quản trị.
顧問
cố vấn
前社長は
退任後、 顧問として 会社に 残った。 Sau khi thôi chức, cựu giám đốc ở lại công ty với vai trò cố vấn.
Ai ngồi trên ai?
Thứ bậc hay gặp ở công ty Nhật (mỗi công ty có thể khác, có công ty không có đủ các chức này).
| Chức | Nghĩa |
|---|---|
| 社長 | giám đốc (tổng giám đốc) |
| 専務 | giám đốc điều hành chuyên trách |
| 常務 | giám đốc điều hành thường trực |
| 取締役 | thành viên hội đồng quản trị |
| 部長 | trưởng phòng |
専務 thường xếp trên
Hỏi nhanh
前社長は、
Người cũ ở lại để cho ý kiến →
Nhóm 3Ai quản việc gì5 từ
統括
tổng quản, quản lý chung
彼女は、
海外の 支店を 統括している。 Bà ấy quản lý chung các chi nhánh ở nước ngoài.
管轄
thẩm quyền quản lý
この件は
総務部の 管轄です。 Việc này thuộc thẩm quyền của phòng hành chính.
- Còn dùng cho cơ quan nhà nước:
警察署の 管轄 (khu vực đồn cảnh sát phụ trách).
- Còn dùng cho cơ quan nhà nước:
職制
cơ cấu chức vụ
四月から
職制が 変わり、 課が チームになった。 Từ tháng Tư, cơ cấu chức vụ thay đổi, "ban" đổi thành "nhóm".
指揮系統
hệ thống chỉ huy
緊急時は、
指揮系統を はっきりさせて おくことが 大事だ。 Lúc khẩn cấp, điều quan trọng là phải rõ hệ thống chỉ huy.
支配人
người quản lý (khách sạn, cửa hàng)
ホテルの
支配人が、 自ら 出迎えてくれた。 Đích thân quản lý khách sạn ra đón chúng tôi.
Hỏi nhanh
この件は
~の
Nhóm 4Phê duyệt5 từ
稟議
xin phê duyệt bằng văn bản nội bộ
新しい
パソコンを 買うにも、 稟議が 必要だ。 Đến mua máy tính mới cũng phải xin duyệt bằng văn bản.
- Cách làm rất "Nhật": người đề xuất viết tờ trình, tờ trình đi qua từng cấp, mỗi người đóng dấu vào một ô. Đủ dấu mới được làm.
決裁権
quyền phê duyệt
部長には
決裁権が あるが、 役員への 上申も 必要だ。 Trưởng phòng có quyền phê duyệt nhưng vẫn cần trình lên ban lãnh đạo.
- đồng âm với
決済 (thanh toán) — bài khác. 決裁 ở đây là "quyết định phê duyệt".
- đồng âm với
上申
trình lên cấp trên
現場の
意見を まとめて、 部長に 上申した。 Tôi tổng hợp ý kiến bộ phận làm việc thực tế rồi trình lên trưởng phòng.
裁量
quyền tự quyết
十万円までの
支出は、 担当者の 裁量に 任されている。 Khoản chi đến 100.000 yên được giao cho người phụ trách tự quyết.
代行
làm thay
課長が
出張中なので、 わたしが 業務を 代行します。 Trưởng nhóm đang đi công tác nên tôi sẽ làm thay công việc.
Hỏi nhanh
部長には
~には
Nhóm 5Người theo vị trí5 từ
嘱託
nhân viên làm theo hợp đồng uỷ thác
定年後も、
嘱託として 週三日働いている。 Sau tuổi nghỉ hưu, ông ấy vẫn làm ba ngày một tuần theo hợp đồng uỷ thác.
兼務
kiêm nhiệm
彼は
営業と 広報を 兼務している。 Anh ấy kiêm nhiệm cả kinh doanh lẫn truyền thông.
- Khác
兼業 ở bài "Nội quy, chế độ": 兼務 là kiêm hai chức trong CÙNG công ty; 兼業 là làm thêm một nghề khác.
- Khác
補佐
trợ lý; hỗ trợ
部長を
補佐するのが、 わたしの 役目だ。 Hỗ trợ trưởng phòng là nhiệm vụ của tôi.
前任
người tiền nhiệm
前任の
担当者から 引き継ぎを 受けた。 Tôi nhận bàn giao từ người phụ trách trước.
後任
người kế nhiệm
部長の
後任は、 まだ 決まっていない。 Người kế nhiệm trưởng phòng vẫn chưa được quyết.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 6Điều chuyển5 từ
人事異動
điều chuyển nhân sự
四月は
人事異動の 季節だ。 Tháng Tư là mùa điều chuyển nhân sự.
配置転換
điều chuyển vị trí làm việc
本人の
希望で、 営業から 企画へ 配置転換された。 Theo nguyện vọng, anh ấy được chuyển từ kinh doanh sang kế hoạch.
栄転
chuyển đi với chức cao hơn
部長は、
大阪支社長としてご 栄転になった。 Trưởng phòng được thăng chuyển làm giám đốc chi nhánh Osaka.
更迭
bãi nhiệm
不祥事の
責任を 問われ、 大臣が 更迭された。 Bị quy trách nhiệm về vụ bê bối, bộ trưởng đã bị bãi nhiệm.
- Báo chí hay dùng cho bộ trưởng, giám đốc bị thay vì có lỗi.
栄転 thì ngược lại: chuyển đi vì được thăng chức — người ta chúc mừng.
- Báo chí hay dùng cho bộ trưởng, giám đốc bị thay vì có lỗi.
転籍
chuyển hẳn sang công ty khác
出向から
三年後、 子会社へ 転籍した。 Ba năm sau khi biệt phái, anh ấy chuyển hẳn sang công ty con.
Biệt phái hay chuyển hẳn?
出向 (đã học)
sang làm ở công ty khác, vẫn là người của công ty cũ
thôi hẳn ở công ty cũ, thành người của công ty mới
転籍
彼は
子会社へ
籍 là "sổ, hộ tịch":
Hỏi nhanh
Được thăng chức và chuyển sang chi nhánh khác của cùng công ty — gọi là gì?
更迭 là bị bãi nhiệm;
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ô vuông của phòng khách đoàn
Mười giờ sáng, chị phòng nhân sự vừa dán sơ đồ tổ chức lên bảng. Hine và Nakamura ngồi bàn đầu.
Nhân viên
これが
当社の 組織図です。 小さなことでも、 稟議 を通してから 動いてください。 Đây là sơ đồ tổ chức của công ty. Việc nhỏ cũng vậy, hãy qua phê duyệt văn bản rồi mới làm.
Hine
すみません、
課長にも 決裁権が ありますか。 Xin lỗi chị, trưởng nhóm cũng có quyền phê duyệt ạ?
Nhân viên
金額によります。
大きな 金額は、 役員への 上申が 必要です。 Tuỳ số tiền. Số tiền lớn thì cần trình lên ban lãnh đạo.
- 廊下を
田中さんが Tanaka đi ngang hành lang, giơ tay chào khẽ qua lớp kính.通りかかり、 ガラス 越しに小さく手を 振った。 Hine
あ、
田中さんだ。 田中さんの 部署は、 この 四角だね。 A, anh Tanaka kìa. Phòng của anh Tanaka là ô vuông này nhỉ.
Nakamura
わたしは
企画部かな。 同じ 部署じゃなくても、 お昼は 一緒に 食べようね。 Mình chắc về phòng kế hoạch. Nếu không về cùng chỗ thì trưa vẫn ăn cơm chung nhé.
Hine
もちろん。
毎日一緒に 食べよう。 Tất nhiên. Ngày nào cũng ăn chung nhé.
Nghe xong, trả lời
Khoản chi lớn thì cần làm gì?
役員への
Nghe xong, trả lời
Nakamura muốn gì nếu hai người không về cùng phòng?
お昼は
Hine mách nhỏ
Lúc đầu mình tưởng
りんぎ chỉ dành cho việc to. Thật ra mua một hộp bút cũng có tờ trình, đi qua ba bốn ô đóng dấu. Chậm, nhưng ai cũng biết việc đó — nên khi làm, không ai bất ngờ.
Đọc ngoài đời
- 代表取締役社長
Danh thiếp của giám đốc công ty Nhật: người đại diện pháp lý kiêm giám đốc.
- 支配人
Danh thiếp, bảng tên của quản lý khách sạn, nhà hàng — người Hine sẽ hay gặp khi đặt phòng cho đoàn.
- 人事異動
Mục tin nhỏ trên báo kinh tế mỗi mùa xuân: danh sách ai chuyển đi đâu.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đọc sơ đồ công ty
この件は
Việc này nếu không qua phê duyệt bằng văn bản nội bộ thì không tiến hành được.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
三人寄れば

