Bài 82· Chặng 7 · Tháng Mười· 22 phút
人間国宝Nghệ thuật truyền thống
Nắng, khoảng 21 độ. Đề xuất tour vừa được duyệt hôm thứ Năm. Tanaka rủ Hine đi xem triển lãm thủ công truyền thống ở tầng trên một bách hoá, tìm ý cho chặng Kyoto.
- 32 từ mới
- sân khấu, mỹ thuật, nghệ nhân
- Hiểu các từ về sân khấu, mỹ thuật và nghệ nhân truyền thống Nhật: Noh, Kyōgen, Bunraku, nghề gốm, báu vật quốc gia sống, tranh cuộn.
Trang 82 / 125
Cảnh 1 · Thứ Bảy 19/10/2030, 2 giờ chiều
Phòng triển lãm, tám gian thủ công
Đi một vòng phòng triển lãm: gốm, sơn mài, vải nhuộm, mặt nạ, bình phong, tranh treo, tranh cuộn và màn hình chiếu múa rối. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ trên bảng giới thiệu triển lãm. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
喜劇
Hán Việthỉ kịch
"Hỉ" là vui: kịch vui. Ngược lại là
悲劇 (bi kịch). 02
無形文化財
Hán Việtvô hình văn hoá tài
"Vô hình" là không có hình dạng — nghề, điệu múa, lối hát, không phải đồ vật.
03
狂言
Hán Việtcuồng ngôn
Bẫy! Đọc lên là "cuồng ngôn" nhưng đây là tên một loại kịch hài cổ, diễn xen giữa các vở Noh.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ nghệ thuật Nhật bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- かぶきkịch Kabuki
- うきよえtranh khắc gỗ Ukiyo-e
- げいのうnghệ thuật biểu diễn; giới giải trí
- わびさびvẻ đẹp đơn sơ, tĩnh lặng, cũ kỹ
Nhóm 1Sân khấu Noh4 từ
能楽
kịch Noh
能楽は、
六百年以上の 歴史が ある。 Kịch Noh có lịch sử hơn sáu trăm năm.
- 能 một mình cũng là kịch Noh;
能楽 gồm cả Noh lẫn Kyōgen.
- 能 một mình cũng là kịch Noh;
能面
mặt nạ Noh
能面は、
角度によって笑っても 泣いても 見える。 Mặt nạ Noh tuỳ góc nhìn mà trông như cười, như khóc.
狂言
kịch Kyōgen
狂言は
能の 合間に 演じられる 喜劇だ。 Kyōgen là hài kịch diễn xen giữa các vở Noh.
- Hán Việt "cuồng ngôn" nhưng đây là tên một loại kịch hài cổ, không phải "lời điên rồ". Cùng chữ còn nghĩa "màn kịch giả, trò bịa":
狂言強盗 (vụ cướp dựng lên).
- Hán Việt "cuồng ngôn" nhưng đây là tên một loại kịch hài cổ, không phải "lời điên rồ". Cùng chữ còn nghĩa "màn kịch giả, trò bịa":
舞台芸術
nghệ thuật sân khấu
能も
歌舞伎も、 日本を 代表する 舞台芸術だ。 Cả Noh lẫn Kabuki đều là nghệ thuật sân khấu tiêu biểu của Nhật.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Múa rối, hài, bi4 từ
文楽
múa rối Bunraku
文楽では、
一体の 人形を 三人で 動かす。 Trong Bunraku, ba người cùng điều khiển một con rối.
人形浄瑠璃
múa rối có hát kể (tên gốc của Bunraku)
人形浄瑠璃は、
大阪で 大きく育った。 Múa rối có hát kể đã phát triển mạnh ở Osaka.
- 浄瑠璃 là lối hát kể chuyện có đàn
三味線 đệm. Tên 文楽 lấy từ tên một nhà hát ở Osaka.
- 浄瑠璃 là lối hát kể chuyện có đàn
喜劇
hài kịch
客席は
喜劇の 最後まで 笑いが 止まらなかった。 Hàng ghế khán giả cười không dứt tới cuối vở hài kịch.
悲劇
bi kịch
恋人たちが
結ばれない 悲劇に、 涙が 出た。 Vở bi kịch đôi tình nhân không đến được với nhau làm tôi rơi nước mắt.
- Cũng dùng cho chuyện đời thật:
戦争の 悲劇 (bi kịch chiến tranh).
- Cũng dùng cho chuyện đời thật:
Hỏi nhanh
黒い服の
Rối ba người điều khiển →
Nhóm 3Âm nhạc4 từ
雅楽
nhã nhạc (nhạc cung đình Nhật)
雅楽は、
昔から 宮中で 演奏されてきた。 Nhã nhạc từ xưa đã được tấu trong cung đình.
- Trùng Hán Việt với "nhã nhạc" cung đình Huế — cùng gốc nhạc cung đình Trung Hoa xưa, nhưng hai bên phát triển khác nhau.
邦楽
nhạc truyền thống Nhật
祖母は
若いころから 邦楽を 習っている。 Bà tôi học nhạc truyền thống Nhật từ hồi trẻ.
- 邦 = nước mình (Nhật). Hiện nay
邦楽 còn dùng cho nhạc pop Nhật (đối lại 洋楽, nhạc nước ngoài) — câu có 三味線, 琴 thì là nhạc truyền thống.
- 邦 = nước mình (Nhật). Hiện nay
三味線
đàn shamisen (ba dây)
三味線の
音が、 静かな 部屋に 響いた。 Tiếng đàn shamisen vang trong căn phòng yên tĩnh.
尺八
sáo shakuhachi (sáo trúc Nhật)
尺八は、
竹で 作られた縦笛だ。 Shakuhachi là cây sáo dọc làm bằng tre.
- Tên theo độ dài: một
尺 tám 寸 (khoảng 54 cm).
- Tên theo độ dài: một
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Tranh và chữ5 từ
絵巻
tranh cuộn
絵巻を
右から 左へ 開いていくと、 物語が 進む。 Mở tranh cuộn từ phải sang trái thì câu chuyện tiến dần.
- 絵巻 mở ngang, xem từng đoạn như đọc truyện;
掛け軸 treo dọc trên tường.
- 絵巻 mở ngang, xem từng đoạn như đọc truyện;
屏風
bình phong
金色の
屏風の 前で、 記念写真を 撮った。 Chụp ảnh kỷ niệm trước tấm bình phong dát vàng.
掛け軸
tranh treo cuộn dọc
床の間に、
季節の 掛け軸を 掛ける。 Treo bức tranh cuộn hợp mùa ở hốc tường tokonoma.
- 絵巻 mở ngang, xem từng đoạn như đọc truyện;
掛け軸 treo dọc trên tường.
- 絵巻 mở ngang, xem từng đoạn như đọc truyện;
水墨画
tranh thuỷ mặc
水墨画は、
墨の 濃さだけで 山や 霧を 描く。 Tranh thuỷ mặc vẽ núi, sương chỉ bằng độ đậm nhạt của mực.
書道
thư pháp
正月に、
子どもたちが 書道で 目標を 書いた。 Dịp năm mới, bọn trẻ viết mục tiêu bằng thư pháp.
- đồng âm, khác nghĩa:
しょどう 初動 (hành động ban đầu) ở bài Thiên tai, ứng phó.
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
墨だけで
Chỉ dùng mực và nước →
Nhóm 5Đồ thủ công6 từ
伝統工芸
thủ công truyền thống
京都には、
伝統工芸の 工房が 多い。 Kyoto có nhiều xưởng thủ công truyền thống.
- Hán Việt "công nghệ" — tiếng Nhật
工芸 là nghề thủ công làm đồ đẹp, không phải "công nghệ" kỹ thuật ( 技術).
- Hán Việt "công nghệ" — tiếng Nhật
陶芸
nghề gốm
週末の
陶芸教室で、 茶碗を 作った。 Tôi làm một cái bát ở lớp làm gốm cuối tuần.
漆器
đồ sơn mài
漆器は
熱い お湯に 長く 入れないほうがいい。 Đồ sơn mài không nên ngâm lâu trong nước nóng.
蒔絵
sơn mài rắc vàng
黒い箱に、
金の 蒔絵で 月が 描かれている。 Trên chiếc hộp đen có vầng trăng vẽ bằng sơn mài rắc vàng.
- 蒔く = rắc (hạt giống, bột vàng): vẽ bằng sơn rồi rắc bột vàng, bạc lên.
染物
đồ nhuộm (vải)
藍色の
染物は、 洗うほど色が なじむ。 Vải nhuộm chàm càng giặt màu càng dịu.
- 染物 — vải đã dệt rồi đem nhuộm;
織物 — dệt từ sợi (sợi có thể nhuộm trước).
- 染物 — vải đã dệt rồi đem nhuộm;
織物
hàng dệt
西陣の
織物は、 着物の 帯に よく使われる。 Hàng dệt Nishijin hay được dùng làm thắt lưng kimono.
- 染物 — vải đã dệt rồi đem nhuộm;
織物 — dệt từ sợi (sợi có thể nhuộm trước).
- 染物 — vải đã dệt rồi đem nhuộm;
Hỏi nhanh
漆を
漆 (sơn ta) +
Nhóm 6Nghệ nhân4 từ
匠
nghệ nhân, thợ giỏi
匠の
手に かかると、 ただの 木が 美しい器に なる。 Qua tay nghệ nhân, khúc gỗ thường thành chiếc bát đẹp.
- Âm Hán Việt "tượng" (như "thợ") — văn quảng cáo hay dùng:
匠の 技 (tay nghề nghệ nhân).
- Âm Hán Việt "tượng" (như "thợ") — văn quảng cáo hay dùng:
職人芸
tay nghề thợ cả
寸分の
狂いもない 仕上がりは、 まさに 職人芸だ。 Thành phẩm không lệch chút nào, đúng là tay nghề thợ cả.
人間国宝
báu vật quốc gia sống (nghệ nhân)
人間国宝の
作った器は、 静かな美しさがある。 Đồ gốm do nghệ nhân báu vật quốc gia làm ra có một vẻ đẹp tĩnh lặng.
- Tên gọi thường của "người giữ di sản văn hoá phi vật thể quan trọng" (
重要無形文化財保持者) — được nhà nước công nhận cá nhân.
- Tên gọi thường của "người giữ di sản văn hoá phi vật thể quan trọng" (
無形文化財
di sản văn hoá phi vật thể
和紙を
作る 技術が、 無形文化財に 選ばれた。 Kỹ thuật làm giấy washi đã được chọn là di sản văn hoá phi vật thể.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 7Thầy trò và con đường nghề5 từ
師匠
thầy (dạy nghề, nghệ thuật)
師匠の
教えは、 口より 背中で 伝わる。 Lời dạy của thầy truyền qua việc làm hơn là lời nói.
- đồng âm, khác nghĩa:
ししょう 支障 (trở ngại) ở Từ vựng N2.
- đồng âm, khác nghĩa:
弟子入り
vào học nghề làm đệ tử
彼は
十八歳で、 陶芸家に 弟子入りした。 Anh ấy vào học nghề với một nghệ nhân gốm năm mười tám tuổi.
継承者
người kế thừa
若い
継承者が 少なく、 技が 消えかけている。 Ít người trẻ kế thừa, tay nghề đang dần mất đi.
芸道
con đường nghệ thuật (luyện cả đời)
芸道に
終わりはない、 と 老名人は 言った。 Con đường nghệ thuật không có điểm cuối, vị nghệ nhân già nói.
- 道 = con đường tu luyện, như
書道, 茶道, 柔道.
- 道 = con đường tu luyện, như
様式美
vẻ đẹp của khuôn phép
決まった型を
守ることに、 能の 様式美が ある。 Vẻ đẹp khuôn phép của Noh nằm ở việc giữ đúng từng thế đã định.
Hỏi nhanh
Câu nào dùng
弟子入り là theo một người thầy học nghề (nghệ nhân, nghệ sĩ); vào trường là
Nhắc lạiTừ nghệ thuật, văn hoá cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Văn hoá Nhật sâu hơn
Ở Từ vựng N2 bạn đã học
Nhắc lạiNghệ thuật, sân khấuDạy chính ở: Từ vựng N2 · Nghệ thuật, sân khấu
Bài nghệ thuật của Từ vựng N2 có
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Một chiếc bình bằng cả năm lương
Hai giờ chiều thứ Bảy, phòng triển lãm ở tầng trên một bách hoá Nihonbashi. Tanaka dừng trước bục gốm; Hine cầm cuốn sổ nhỏ.
Tanaka
ヒネさん、
これ。 人間国宝の 陶芸家の 作品だって。 Hine, xem cái này. Tác phẩm của một nghệ nhân gốm được phong báu vật quốc gia đấy.
Hine
人間国宝の
作った器は、 静かな 美しさがあるね。 Đồ gốm do nghệ nhân báu vật quốc gia làm ra có một vẻ đẹp tĩnh lặng nhỉ.
Tanaka
値段も
静かじゃないよ。 二人の 一年分の 給料くらい。 Giá thì chẳng tĩnh lặng chút nào. Cỡ một năm lương của cả hai đứa mình.
Hine
じゃあ、
見るだけ。…… あっちの 黒い箱は? Vậy chỉ ngắm thôi. …Cái hộp đen đằng kia là gì?
Tanaka
漆器。
金の 模様は 蒔絵って 言うんだ。 Đồ sơn mài. Hoa văn vàng gọi là "makie".
- 会場の
奥では、 Ở cuối phòng triển lãm đang chiếu phim về Noh, Kyōgen và Bunraku.能楽、 狂言、 文楽の 映像が 流れていた。 Hine
文楽って、
一体の 人形を 三人で 動かすんだね。 Bunraku là ba người điều khiển một con rối nhỉ.
Tanaka
そう。
狂言は 能の 合間に 演じられる 喜劇。 能が 重いから、 間で 笑わせるんだよ。 Ừ. Kyōgen là hài kịch diễn xen giữa các vở Noh. Noh nặng nề nên xen vào cho người ta cười.
Hine
フエにも
宮廷の 雅楽が あるの。 日本の お客様は、 能と 比べたら 喜ぶかも。 Huế cũng có nhã nhạc cung đình đấy. Khách Nhật mà được so với Noh chắc sẽ thích.
Tanaka
それ、
いいね。 京都の 日に 能、 フエの 日に 雅楽。 企画に 書いておこう。 Ý hay đấy. Ngày ở Kyoto xem Noh, ngày ở Huế nghe nhã nhạc. Ghi vào kế hoạch đi.
Nghe xong, trả lời
Tanaka nói gì về giá chiếc bình?
「二人の
Nghe xong, trả lời
Hine muốn đưa gì vào tour?
「能と
Hine mách nhỏ
Hôm ấy mình ghi vào sổ:
のうがく — ががく, hai chữ "nhạc" của hai cố đô. Đoạn so sánh ấy mình giữ lại cho tour. Từ nghệ thuật N1 nghe khó, nhưng đọc âm Hán Việt thì phần lớn đều quen.
Đọc ngoài đời
- 伝統工芸品
Nhãn dán trên hộp quà ở cửa hàng lưu niệm, bách hoá: "でんとうこうげいひん" — hàng thủ công truyền thống được công nhận.
- 能楽堂
Biển các nhà hát Noh ở Tokyo, Kyoto: "のうがくどう".
- 陶芸体験
Tờ rơi tour ở Kyoto, Mashiko: "とうげい たいけん" — làm thử đồ gốm.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Chiều thứ Bảy ở Nihonbashi
人間国宝の
Đồ gốm do nghệ nhân báu vật quốc gia làm ra có một vẻ đẹp tĩnh lặng.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
芸は

