Bài 13· Chặng 1 · Tháng Tư· 22 phút
気負いNgười mới bỡ ngỡ
Trời nắng, khoảng 20 độ. Ngày cuối của ba tuần đào tạo, ông Mori hỏi cả lớp điều gì làm họ bối rối nhất, và cả phòng cười ồ vì ai cũng có chuyện để kể. Thứ Hai tuần sau, mỗi người sang phòng mới của mình.
- 32 từ mới
- cảm xúc, lúng túng, hăng hái
- Gọi tên cảm xúc của người mới đi làm: bối rối, lúng túng, rụt rè, hăng hái quá mức, ấp úng.
Trang 13 / 125
Cảnh 1 · Thứ Sáu 19/4/2030, 5 giờ chiều
Ba tuần, ba mươi hai nỗi bỡ ngỡ
Sáu ô là sáu kiểu bỡ ngỡ của người mới: hăng quá, chùn bước, luống cuống, nôn nóng, chưa quen, gượng gạo. Bấm từng thẻ để nghe; bạn thấy mình trong ô nào?
Đoán thử 3 từ
Ba từ này có âm Hán Việt gần tiếng Việt. Đoán nghĩa trước khi học.
01
狼狽
Hán Việtlang bái
Hai chữ đều có bộ khuyển (chó). Tương truyền con sói "lang" và con thú "bái" phải dựa vào nhau mà đi, rời nhau là ngã — nên chữ này là lúng túng, hoảng hốt.
02
焦燥
Hán Việttiêu táo
Cả hai chữ đều có bộ hoả: lòng như bị hơ lửa.
03
奮起
Hán Việtphấn khởi
Gần "phấn khởi" của tiếng Việt, nhưng ý là đứng dậy làm, không chỉ vui.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ cảm xúc bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- きおくれrụt rè, chùn bước
- ぎこちないvụng về, gượng gạo
- とまどうbối rối, lúng túng
- ふてぎわsơ suất trong cách làm
Nhóm 1Hăng quá mức6 từ
気負い
hăng quá mức, gắng sức
気負いを
捨てて、 いつも どおりに 話せばいい。 Bỏ cái hăng quá đi, cứ nói như mọi khi là được.
肩肘を
張る gồng mình, tỏ ra cứng nhắc
そんなに
肩肘を 張らなくても、 皆優しいよ。 Không cần gồng mình thế đâu, mọi người hiền mà.
空回り
gắng sức mà không có kết quả
張り切りすぎて、
議論が 空回りした。 Hăng quá nên cuộc bàn bạc cứ quay vòng mà không ra gì.
- Nghĩa gốc là bánh xe quay tại chỗ, không chạy tới. Tiếng Việt gần với "giậm chân tại chỗ" dù đã rất cố.
意気込む
hăng hái, hào hứng
彼女は
「一番に なる」と 意気込んでいる。 Cô ấy hăng hái nói "sẽ đứng đầu".
- động từ của
意気込み ở Từ vựng N3 bài 51
- động từ của
奮い立つ
phấn chấn lên
先輩の
一言で、 気持ちが 奮い立った。 Chỉ một câu của đàn anh mà lòng tôi phấn chấn hẳn lên.
奮起
phấn chấn hành động
失敗を
きっかけに、 彼は 奮起した。 Lấy thất bại làm cớ, anh ấy đứng dậy làm lại.
Hỏi nhanh
張り切りすぎて、
Cố quá mà không ra kết quả =
Nhóm 2Co rúm, chùn bước6 từ
萎縮
co rúm, nhụt chí
知らない人ばかりで、
最初は 萎縮してしまった。 Toàn người lạ nên lúc đầu tôi co rúm lại.
- Âm Hán Việt "nuy súc" — "nuy" là héo. Cây héo rúm lại, người thì co rúm, không dám làm.
及び腰
lưỡng lự, sợ sệt
新しい
企画に、 会社は 及び腰だ。 Công ty còn lưỡng lự, e dè với kế hoạch mới.
臆する
e sợ
相手が
社長でも、 臆することなく 意見を 言った。 Dù người kia là giám đốc, cô ấy vẫn nói ý kiến mà không e sợ.
- Hay ở dạng phủ định:
臆することなく, 臆せず = không e sợ.
- Hay ở dạng phủ định:
尻込み
chùn bước
人前で
話す役と 聞いて、 思わず 尻込みした。 Nghe là vai nói trước đám đông, tôi bất giác chùn lại.
たじろぐ
chùn bước, núng
厳しい
質問にも、 彼はたじろがなかった。 Trước câu hỏi gay gắt, anh ấy cũng không hề núng.
怖気づく
chùn bước vì sợ
本番直前になって、
急に 怖気づいた。 Ngay trước giờ chính thức, tôi bỗng sợ mà chùn lại.
Chùn vì sao?
尻込み ·
lùi lại một bước khi gặp việc khó
sợ quá nên mất gan
thái độ nửa muốn nửa không, rụt rè
Cả ba đều là "chùn", nhưng
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Luống cuống5 từ
面食らう
ngơ ngác vì bất ngờ
急に
英語で 質問されて、 面食らった。 Bất ngờ bị hỏi bằng tiếng Anh, tôi ngơ ngác cả người.
狼狽える
luống cuống
電話で
怒られても、 狼狽えずに 話を 聞こう。 Bị mắng qua điện thoại cũng đừng luống cuống, hãy nghe cho hết.
- Cùng hai chữ với
狼狽 nhưng đọc kiểu thuần Nhật うろたえる. Nói thường hay viết kana: うろたえる.
- Cùng hai chữ với
狼狽
hoảng hốt
予約が
消えていると 分かり、 彼は 狼狽した。 Biết đơn đặt chỗ đã biến mất, anh ấy hoảng hốt.
浮き足立つ
nháo nhác, mất bình tĩnh
予定が
急に 変わり、 チー ム全体が浮き 足立った。 Lịch đột ngột thay đổi, cả nhóm nháo nhác hết.
右往左往
chạy ngược chạy xuôi, hỗn loạn
慣れないうちは、
誰でも 右往左往するものだ。 Khi chưa quen thì ai cũng chạy ngược chạy xuôi cả thôi.
Hỏi nhanh
突然指名されて、
Bị gọi bất ngờ → ngơ ngác (
Nhóm 4Nôn nóng, lơ đãng4 từ
焦燥
nóng ruột bồn chồn
結果が
出ないまま、 焦燥感だけが 募った。 Kết quả chưa có mà nỗi bồn chồn cứ lớn dần.
気が
急く nôn nóng
気が
急いて、 説明を 最後まで 聞か なかった。 Nôn nóng quá nên tôi không nghe giải thích tới cuối.
気も
そぞろ bồn chồn, không tập trung
配属発表の
前で、 皆気も そぞろだった。 Trước giờ công bố phòng ban, ai cũng bồn chồn không tập trung được.
上の空
lơ đãng
話を
上の空で 聞いていて、 注意された。 Tôi nghe chuyện một cách lơ đãng nên bị nhắc.
- Không đọc
うえのそら. Ý là "đầu óc đang ở trên trời", người ngồi đây mà lòng đi đâu.
- Không đọc
Hỏi nhanh
上の空 nghĩa là gì?
Nghe mà không để vào đầu:
Nhóm 5Chưa quen6 từ
場慣れ
quen với hoàn cảnh
何度も
発表するうちに、 場慣れしてきた。 Thuyết trình nhiều lần, tôi dần quen với không khí.
不慣れ
chưa quen
不慣れな点も
ありますが、 よろしく お願いします。 Còn nhiều chỗ chưa quen, mong mọi người giúp đỡ.
手探り
mò mẫm
最初は
何もかも 手探りだった。 Lúc đầu cái gì cũng phải mò mẫm.
右も
左も 分からない chẳng biết gì cả
入社したばかりで、
右も 左も 分からない。 Mới vào công ty nên tôi chẳng biết gì cả.
勝手が
分からない chưa quen cách làm
新しい
システムは、 まだ 勝手が 分からない。 Hệ thống mới thì tôi vẫn chưa quen cách dùng.
- 勝手 ở đây không phải "tự tiện" mà là "cách làm, cách dùng quen tay".
右も 左も 分からない nặng hơn: chẳng biết gì hết.
- 勝手 ở đây không phải "tự tiện" mà là "cách làm, cách dùng quen tay".
まごつく
bối rối, lúng túng
初めての
駅で 乗り換えにまごついた。 Ở ga lạ, tôi lúng túng khi đổi tàu.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 6Lúng túng, gượng gạo5 từ
初々しい
non nớt tươi mới
スーツ姿の
新入社員が 初々しい。 Các nhân viên mới trong bộ vest trông non nớt mà tươi tắn.
- Lời khen nhẹ cho người mới: non mà đáng yêu. Hay xuất hiện trên bản tin tháng Tư về lễ vào công ty.
気詰まり
gượng gạo, khó xử
上司と
二人きりの エレベーターは 気詰まりだ。 Đi thang máy chỉ hai người với cấp trên thấy gượng gạo.
居心地が
悪い không thoải mái
褒められすぎて、
かえって 居心地が 悪かった。 Được khen nhiều quá, tôi lại thấy không thoải mái.
たどたどしい
lúng túng, ngập ngừng
たどたどしい
敬語でも、 気持ちは 伝わった。 Kính ngữ ngập ngừng nhưng tấm lòng thì vẫn tới được người nghe.
ちぐはぐ
không ăn khớp
説明と
資料の 内容が ちぐはぐだ。 Lời giải thích và nội dung tài liệu không ăn khớp nhau.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhắc lạiTừ tượng thanh khi lo, căng thẳngDạy chính ở: Từ vựng N2 · Từ tượng thanh 1 · lo và căng thẳng
Ở N2 bạn tả cảm giác lo bằng từ tượng thanh. Bài này dùng từ Hán và thành ngữ trang trọng hơn cho cùng cảm giác:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Điều làm mình bối rối nhất
Năm giờ chiều thứ Sáu, buổi cuối của ba tuần đào tạo. Ông Mori đứng ở bàn đầu, cả lớp vừa nộp sổ ghi từ.
Ông Mori
三週間、
お疲れさまでした。 一番戸惑ったことは 何でしたか。 Ba tuần vất vả rồi. Điều gì làm các bạn bối rối nhất?
Hine
敬語を
速く話されると、 右も 左も 分からなくなりました。 Khi người ta nói kính ngữ nhanh, cháu chẳng biết gì nữa ạ.
Ông Mori
最初は
誰でもそうです。 気負いすぎないでくださいね。 Lúc đầu ai cũng vậy. Đừng hăng quá sức nhé.
Nakamura
わたしは
初日、 森部長を 「先生」と 呼んでしまいました。 Còn cháu, ngày đầu lỡ gọi ông Mori là "thầy".
Ông Mori
ええ、
覚えていますよ。 初々しくて、 よかったです。 Ừ, tôi còn nhớ đấy. Non nớt mà dễ thương, tốt thôi.
Hine
中村さん、
あのとき 面食らってたよね。 Nakamura, lúc đó cậu ngơ ngác ghê nhỉ.
Nakamura
ヒネさんだって、
名刺を 逆に 渡してたでしょ。 Hine cũng đưa danh thiếp ngược còn gì.
Nghe xong, trả lời
Hine bối rối nhất khi nào?
Hine nói:
Nghe xong, trả lời
Ngày đầu Nakamura đã lỡ làm gì?
「先生」と
Hine mách nhỏ
Ba tuần đầu mình ghi hết những lần lúng túng vào cuối cuốn sổ. Đọc lại sau một năm mới thấy: hầu hết là vì
きおい — hăng quá, muốn làm đúng ngay lần đầu. Người mới thì cứ ういういしい một chút, không sao cả.
Đọc ngoài đời
- 不慣れな点も
多く、 ご迷惑を おかけするかと 存じますが Câu quen trong email chào hỏi của người mới chuyển phòng: xin lỗi trước vì còn chưa quen việc.
- 初々しい
新入社員 Bản tin truyền hình đầu tháng Tư hay quay cảnh lễ vào công ty, người dẫn khen người mới "non nớt mà tươi".
- 研修中
Bảng tên nhỏ ở cửa hàng, quán ăn: nhân viên còn đang học việc — khách nhìn là biết mà thông cảm.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã xong ba tuần đào tạo
初めての
Vì quá hăng hái trong công việc đầu tiên nên tôi gắng sức mà chẳng được việc gì.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
習うより
