Bài 124· Chặng 10 · Tháng Hai – Ba· 22 phút
実りNhìn lại một năm
Trời trong, khoảng 11 độ. Một năm đi làm sắp tròn. Hine lật cuốn sổ mua hồi tháng Tư, trang đầu ghi kế hoạch cho cả năm. Đang viết dở trang "nhìn lại" thì em gái gọi video từ Huế.
- 32 từ mới
- điểm cần sửa, cái được, bắt đầu lại
- Hiểu các từ dùng khi tổng kết một năm, viết bài nhìn lại hay buổi đánh giá: điểm cần rút kinh nghiệm, điểm cần cải thiện, thành quả, điểm đạt tới, trở về điểm xuất phát, kế hoạch cả năm.
Trang 124 / 125
Cảnh 1 · Chủ nhật 23/3/2031, 9 giờ tối
Trang "nhìn lại" trong cuốn sổ tháng Tư, sáu ô của một năm
Từ tổng kết chia sáu nhóm: kế hoạch, nhìn lại, thành quả, điều học được, lớn lên, giữ lòng ban đầu. Mỗi ô hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ Hine viết trong trang "nhìn lại". Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
躍進
Hán Việtdược tiến
"Dược" là nhảy lên, "tiến" là tiến: tiến lên như nhảy vọt.
02
試練
Hán Việtthí luyện
"Thí" là thử, "luyện" là rèn: khó khăn rèn người.
03
足跡
Hán Việttúc tích
Bẫy! Âm gần "tung tích", nhưng
足跡 là dấu chân, dấu ấn một người để lại trong nghề, trong lịch sử. Đọc あしあと thì là dấu chân thật trên đất.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ mục tiêu, khép lại một chặng bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- いきごみnhiệt huyết, quyết tâm
- しょしんtâm thế ban đầu — しょしん わするべからず
- きせきquỹ tích, dấu vết đã đi qua
- しんきいってんlàm mới tâm trạng, bắt đầu lại
Nhóm 1Kế hoạch, kỳ, năm5 từ
一年の
計 kế hoạch cho cả năm
一年の
計は 元旦に あると 言うが、 私は 四月に 立てた。 Người ta bảo kế hoạch cả năm lập từ ngày đầu năm, còn tôi lập vào tháng Tư.
- kế hoạch cho cả năm (
一年の 計は 元旦に あり: kế hoạch năm tính từ ngày đầu).
- kế hoạch cho cả năm (
青写真
bản kế hoạch (tương lai)
十年後の
青写真を、 今から 描いておきたい。 Tôi muốn phác sẵn từ bây giờ bản kế hoạch cho mười năm tới.
- xưa là bản vẽ thiết kế in nền xanh; nay là bản kế hoạch, hình dung về tương lai.
来期
kỳ tới
来期は、
売り上げを 一割伸ばすのが 目標だ。 Mục tiêu kỳ tới là tăng doanh thu một phần mười.
今期
kỳ này
今期の
目標は、 なんとか 達成できた。 Mục tiêu kỳ này, rốt cuộc cũng đạt được.
- đồng âm, khác nghĩa:
こんき 根気 (sự kiên trì, nhẫn nại) ở Từ vựng N3.
- đồng âm, khác nghĩa:
次年度
năm (tài chính) tới
次年度の
予算は、 三月に 決まる。 Ngân sách năm tài chính tới được chốt vào tháng Ba.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Nhìn lại6 từ
振り返り
nhìn lại (buổi tổng kết)
プロジェクトが
終わったら、 チームで 振り返りをする。 Dự án xong thì cả nhóm làm buổi nhìn lại.
- danh từ của
振り返る ở Từ vựng N3 · Động từ ghép 2.
- danh từ của
棚卸し
kiểm kê; rà soát lại (kỹ năng, công việc)
転職の
前に、 自分の 経験を 棚卸しした。 Trước khi chuyển việc, tôi rà soát lại kinh nghiệm của mình.
- gốc là kiểm kê hàng trên kệ (
棚); ở công sở dùng cho việc rà lại kỹ năng, công việc.
- gốc là kiểm kê hàng trên kệ (
反省点
điểm cần rút kinh nghiệm
一年を
振り返ると、 反省点も 実りも 多かった。 Nhìn lại một năm, có nhiều điểm phải rút kinh nghiệm mà cũng nhiều thành quả.
- 反省 ở tiếng Nhật không nặng như "kiểm điểm" của tiếng Việt — chỉ là điểm mình thấy nên làm khác đi.
改善点
điểm cần cải thiện
アンケートから、
三つの 改善点が 見えてきた。 Từ phiếu khảo sát, thấy ra ba điểm cần cải thiện.
持ち越し
dời sang (lần sau)
結論は
出ず、 来週の 会議に 持ち越しとなった。 Không ra kết luận, việc dời sang cuộc họp tuần sau.
悔い
hối tiếc
やれることは
全部やったので、 悔いはない。 Làm hết những gì làm được rồi, nên không hối tiếc.
Hỏi nhanh
時間が
~に
Nhóm 3Thành quả, dấu ấn6 từ
実り
thành quả
実りある
一年になった。 Đó là một năm đầy thành quả.
- thành quả (vụ mùa; công sức):
実りある 一年.
- thành quả (vụ mùa; công sức):
到達点
điểm đạt tới
試験の
合格は 到達点ではなく、 通過点だ。 Đỗ kỳ thi không phải điểm đích, mà là điểm đi qua.
区切り
mốc kết thúc một phần
仕事に
区切りがついたら、 少し休もう。 Xong một phần việc rồi thì nghỉ một chút.
- gần
一区切り (một chặng) bạn đã học — 区切りがつく = xong một phần.
- gần
足跡
dấu chân, dấu ấn (để lại)
彼は
日本の 医学に 大きな 足跡を 残した。 Ông ấy để lại dấu ấn lớn cho nền y học Nhật Bản.
- đọc
そくせき khi nói dấu ấn (nghĩa bóng, văn viết); あしあと là dấu chân thật.
- đọc
躍進
tiến bộ vượt bậc
地方の
小さな 会社が、 この 十年で 大きく 躍進した。 Một công ty nhỏ ở địa phương đã vươn lên vượt bậc trong mười năm qua.
新境地
chân trời mới (trong nghề)
彼女は、
初めての 悪役で 新境地を 開いた。 Với vai phản diện đầu tiên, cô ấy mở ra một chân trời mới.
Hỏi nhanh
長年の
実りを
Nhóm 4Điều học được5 từ
学び
điều học được
失敗からの
学びは、 成功からの 学びより 大きい。 Điều học được từ thất bại lớn hơn điều học được từ thành công.
- danh từ của
学ぶ ở Từ vựng N4 · Từ gần nghĩa, từ dễ dùng sai. - hai từ hay gặp ở buổi tổng kết công ty Nhật: "
今日の 学び ", "気づき ".
- danh từ của
気づき
điều nhận ra
後輩に
教えると、 自分にも 多くの 気づきがある。 Dạy đàn em, chính mình cũng nhận ra được nhiều điều.
- hai từ hay gặp ở buổi tổng kết công ty Nhật: "
今日の 学び ", "気づき ".
- hai từ hay gặp ở buổi tổng kết công ty Nhật: "
失敗談
chuyện thất bại (kể lại)
先輩の
失敗談を 聞いて、 少し気が 楽になった。 Nghe đàn anh kể chuyện thất bại, tôi thấy nhẹ lòng hơn.
試練
thử thách
一年目の
冬は、 試練の 連続だった。 Mùa đông năm đầu là chuỗi thử thách nối nhau.
壁に
ぶつかる gặp trở ngại, chạm tường
仕事に
慣れた頃、 大きな壁に ぶつかった。 Đúng lúc vừa quen việc thì tôi gặp một trở ngại lớn.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 5Lớn lên5 từ
一皮むける
lột xác, trưởng thành hơn
初めて
一人で お客さんを 案内して、 一皮むけた気が する。 Lần đầu một mình dẫn khách, tôi thấy mình như lột xác.
肩の
力が 抜ける bớt gồng, thoải mái hơn
二年目になって、
やっ と肩の力が 抜けてきた。 Sang năm thứ hai, cuối cùng tôi cũng bớt gồng.
地に
足が つく vững vàng, thực tế
夢を
見るだけでなく、 地に 足が ついた 計画を 立てよう。 Đừng chỉ mơ, hãy lập một kế hoạch vững vàng, thực tế.
背伸び
kiễng chân; cố tỏ ra hơn sức mình
背伸びしないで、
今の 自分に できることをしよう。 Đừng cố tỏ ra hơn sức mình, hãy làm những gì mình làm được bây giờ.
- hai từ ngược nhau — một bên kiễng chân cho cao hơn, một bên đứng đúng chiều cao của mình.
等身大
đúng với con người thật của mình
等身大の
自分を 見せれば、 それでいい。 Cứ là chính mình như vốn có là được.
- nghĩa gốc là "to bằng người thật" (
等身大の 人形: búp bê to bằng người); nghĩa bóng là đúng với con người thật, không tô vẽ. - hai từ ngược nhau — một bên kiễng chân cho cao hơn, một bên đứng đúng chiều cao của mình.
- nghĩa gốc là "to bằng người thật" (
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 6Lòng ban đầu, đường đã qua5 từ
原点回帰
trở về điểm xuất phát
来年は
原点回帰で、 基本を 大切にしたい。 Năm sau tôi muốn quay về điểm xuất phát, coi trọng những điều cơ bản.
- quay về điểm xuất phát (giữ cái gốc ban đầu).
初心忘るべからず
đừng quên lòng ban đầu
「初心
忘るべからず」と、 手帳の 一 ページ目に 書いた。 Tôi viết câu "đừng quên lòng ban đầu" ở trang đầu cuốn sổ.
有終の美
kết thúc tốt đẹp
最後の
試合に 勝って、 有終の美を 飾った。 Thắng trận cuối, khép lại thật tốt đẹp.
- hay đi với ~を
飾る.
- hay đi với ~を
来し方
quãng đường đã qua
来し方を
思うと、 多くの 人に 助けられてきた。 Nghĩ về quãng đường đã qua, tôi đã được rất nhiều người giúp đỡ.
- hay đi thành cặp trong văn:
来し方 行く末 (đường đã qua và đường sắp tới).
- hay đi thành cặp trong văn:
行く末
tương lai, ngày sau
祖母は、
いつ も孫たちの行く末を 案じている。 Bà tôi lúc nào cũng lo cho tương lai của các cháu.
- hay đi thành cặp trong văn:
来し方 行く末 (đường đã qua và đường sắp tới).
- hay đi thành cặp trong văn:
Hỏi nhanh
迷ったときは、
Nhớ lại tâm thế ngày đầu → đừng quên lòng ban đầu.
Nhắc lạiTừ mục tiêu, nỗ lực, khép lại một chặngDạy chính ở: Từ vựng N3 · Mục tiêu và nỗ lực · Từ vựng N2 · Mùa chia tay, lời cảm ơn
Bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Trang "nhìn lại" và cuộc gọi từ Huế
Chín giờ tối Chủ nhật ở Tokyo, bảy giờ tối ở Huế. Cuốn sổ tháng Tư mở trên bàn. Em gái gọi tới, thấy chị đang viết thì hỏi.
- 手帳の
一 Trang đầu cuốn sổ ghi: "Kế hoạch cả năm: đỗ N1, làm được một tour." Cả hai đều đã tới điểm đạt tới.ページ目には、 「一年の 計:N1合格、 ツアーを 一つ 作る」と 書いてある。 どちらも、 もう 到達点に 着いていた。 Em gái
お姉ちゃん、
何を 書いてるの? Chị đang viết gì đấy?
Hine
一年の
振り返り。 反省点は、 何でも 一人でやろうとする こと。 改善点は、 電話の 敬語。 Trang nhìn lại một năm. Điểm cần rút kinh nghiệm: việc gì cũng muốn tự làm một mình. Điểm cần cải thiện: kính ngữ qua điện thoại.
Em gái
じゃあ、
今年、 お姉ちゃんは 何を 得たの? Thế năm nay chị được gì?
Hine
一番の
実りは、 人に 聞けるようになった ことかな。 Thành quả lớn nhất chắc là học được cách hỏi người khác.
一年を
振り返ると、 反省点も 実りも 多かったよ。 Nhìn lại một năm, có nhiều điểm phải rút kinh nghiệm mà cũng nhiều thành quả.
Em gái
来年は
どうするの? Năm sau chị định thế nào?
Hine
来月、
部署に 新人が 入るの。 だから 原点回帰。 ひまわりで 田中さんに 教えてもらった頃を、 思い出したいんだ。 Tháng sau phòng chị có người mới vào. Nên chị muốn quay về điểm xuất phát — nhớ lại hồi ở ひまわり được anh Tanaka kèm thế nào.
Em gái
実りある
一年だったね、 お姉ちゃん。 Một năm nhiều thành quả chị nhỉ.
Nghe xong, trả lời
Theo Hine, thành quả lớn nhất năm nay là gì?
「人に
Nghe xong, trả lời
Vì sao Hine muốn "quay về điểm xuất phát"?
「来月、
Hine mách nhỏ
Mỗi
はんせいてん mình viết, mình ghi luôn một かいぜんてん bên cạnh: lỗi nào cũng có một cách sửa. Trang "nhìn lại" không để tự trách — mà để năm sau đỡ vấp đúng chỗ cũ.
Đọc ngoài đời
- 振り返り
Lịch họp ở công ty Nhật: "ふりかえり かい" — buổi nhìn lại sau một dự án, một quý.
- 来期
Báo cáo kết quả kinh doanh, tin kinh tế: "らいきの みとおし" — dự báo kỳ tới.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã nhìn lại một năm
一年を
Nhìn lại một năm, có nhiều điểm phải rút kinh nghiệm mà cũng nhiều thành quả.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
日々是好日。Ngày nào cũng là ngày tốt. (lời Thiền)
