Bài 2· Chặng 1 · Tháng Tư· 22 phút
守秘義務Nội quy, chế độ
Trời nắng, khoảng 17 độ. Ông Mori phát bản "Nội quy làm việc" dày hai mươi trang rồi đọc to từng điều; đến điều giữ bí mật, ông nhìn cả lớp rất lâu. Nakamura thì thầm hỏi "khiển trách" là gì, Hine đoán là "bị mắng".
- 32 từ mới
- quy định làm việc, kỷ luật, bí mật
- Hiểu các từ trong nội quy công ty: giờ giấc, nghỉ phép, kỷ luật, giữ bí mật khách hàng.
Trang 2 / 125
Cảnh 1 · Thứ Ba 2/4/2030, 2 giờ chiều
Hai mươi trang nội quy, một điều quý hơn tiền
Hai giờ chiều, nắng tràn qua cửa sổ phòng đào tạo. Trên bàn đầu là tập nội quy dày, bìa hồ sơ niêm phong, tủ có khoá; trên tường là chiếc đồng hồ. Mỗi món trong tranh có một nhãn; nghe tên từng từ ở danh sách bên cạnh.
Đoán thử 3 từ
Ba từ này có âm Hán Việt. Hai từ đoán dễ, một từ có bẫy.
01
機密
Hán Việtcơ mật
Giống tiếng Việt "cơ mật": chuyện hệ trọng không được để lộ.
02
厳守
Hán Việtnghiêm thủ
"Nghiêm" + "thủ" (giữ):
時間厳守 = đúng giờ tuyệt đối. 03
休職
Hán Việthưu chức
Bẫy! "Hưu" ở đây là nghỉ, không phải về hưu. Người
休職 vẫn là nhân viên, khoẻ lại thì đi làm tiếp.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ về giờ làm, nội quy bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- しゃがいひmật, không đưa ra ngoài
- じゅんしゅtuân thủ
- かいこsa thải
- ていねんtuổi nghỉ hưu
Nhóm 1Giờ giấc đi làm6 từ
時差出勤
đi làm lệch giờ
混雑を
避けるため、 時差出勤を 導入する 会社が 増えた。 Ngày càng nhiều công ty áp dụng đi làm lệch giờ để tránh giờ đông.
フレックスタイム
giờ làm linh hoạt (từ flextime)
フレックス
タイムなら、 朝病院に 寄ってから 出社できる。 Có giờ làm linh hoạt thì sáng có thể ghé bệnh viện rồi mới đến công ty.
早出
đi làm sớm
明日は
団体客の 出発が あるので 早出だ。 Mai có đoàn khách khởi hành nên phải đi làm sớm.
遅参
đến muộn (cách nói trang trọng)
会議に
遅参いた しました 詫び申しこと、 お 上げます。 Tôi xin lỗi vì đã đến cuộc họp muộn.
- Chỉ gặp trong thư, lời xin lỗi trang trọng. Nói thường dùng
遅刻.
- Chỉ gặp trong thư, lời xin lỗi trang trọng. Nói thường dùng
時間外
ngoài giờ làm việc
時間外の
電話は、 留守番電話に つながります。 Điện thoại ngoài giờ làm việc sẽ chuyển vào hộp thư thoại.
みなし
残業 làm thêm giờ tính gộp (khoán sẵn)
給料には
月二十時間分のみなし 残業が 含まれている。 Lương đã gồm sẵn 20 giờ làm thêm khoán mỗi tháng.
- みなす là "coi như": công ty "coi như" bạn đã làm thêm một số giờ và trả sẵn trong lương.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
早い (sớm) +
Nhóm 2Nghỉ phép6 từ
忌引き
nghỉ phép tang
祖母が
亡くなり、 三日間忌引きで 休んだ。 Bà mất nên tôi nghỉ phép tang ba ngày.
- 不幸 trong câu trên không phải "bất hạnh" chung chung mà là cách nói tránh "có người mất".
慶弔
việc hiếu hỷ (mừng và viếng)
慶弔の
際は、 総務部に 連絡してください。 Khi có việc hiếu hỷ, hãy báo cho phòng hành chính.
- đồng âm, khác nghĩa:
けいちょう 傾聴 (lắng nghe chăm chú) ở Từ vựng N2.
- đồng âm, khác nghĩa:
慶弔休暇
nghỉ phép hiếu hỷ
親戚に
不幸が あったので、 慶弔休暇を 取りたいです。 Nhà họ hàng có chuyện buồn nên tôi muốn xin nghỉ phép hiếu hỷ.
- đồng âm, khác nghĩa:
けいちょう 傾聴 (lắng nghe chăm chú) ở Từ vựng N2.
- đồng âm, khác nghĩa:
代休
nghỉ bù
日曜に
出勤した分、 水曜に 代休を 取った。 Bù cho hôm Chủ nhật đi làm, tôi nghỉ bù vào thứ Tư.
半休
nghỉ nửa ngày
午後は
役所に 行くので、 半休をもらった。 Chiều phải lên cơ quan hành chính nên tôi xin nghỉ nửa ngày.
休日出勤
đi làm ngày nghỉ
ゴールデンウィークは、
交代で 休日出勤が ある。 Dịp Golden Week có lịch luân phiên đi làm ngày nghỉ.
Nghỉ vì chuyện buồn hay chuyện vui?
忌引き
chỉ khi có người thân mất
cả chuyện vui (cưới) lẫn chuyện buồn (tang)
慶弔休暇
慶弔 =
nội quy thường ghi số ngày theo từng trường hợp
Thấy chữ
Hỏi nhanh
Em gái sắp cưới, bạn muốn xin nghỉ. Loại nghỉ nào đúng?
忌引き chỉ dùng khi có tang; cưới là việc "mừng" (
Nhóm 3Vắng mặt, nghỉ dài5 từ
欠勤
vắng mặt không đi làm
体調不良で
欠勤する 場合は、 始業前に 連絡すること。 Nếu nghỉ làm vì không khoẻ thì phải báo trước giờ làm.
無断欠勤
nghỉ làm không báo trước
無断欠勤が
続くと、 懲戒の 対象に なる。 Nghỉ không báo nhiều ngày liền sẽ bị xem xét kỷ luật.
- 無断 = không xin phép. Ở công ty Nhật đây là lỗi rất nặng, nặng hơn nhiều so với đi muộn.
休職
nghỉ việc dài hạn (vẫn giữ chỗ làm)
彼は
病気で 半年間休職していた。 Anh ấy đã nghỉ dài hạn nửa năm vì bệnh.
- đồng âm, khác nghĩa:
きゅうしょく 求職 (tìm việc) ở Từ vựng N3.
- đồng âm, khác nghĩa:
復職
trở lại làm việc sau thời gian nghỉ
育児休業を
終えて、 四月から 復職した。 Hết kỳ nghỉ nuôi con, chị ấy đi làm lại từ tháng Tư.
欠員
thiếu người
急な
退職で 欠員が 出たため、 募集を 始めた。 Có người nghỉ việc đột ngột, thiếu người nên công ty đã bắt đầu tuyển.
Hỏi nhanh
急な
欠員が
Nhóm 4Quy định làm việc5 từ
服務
thi hành công vụ, làm việc theo quy định
入社時に
服務規程を 読んで 署名した。 Khi vào công ty, tôi đọc quy định làm việc rồi ký tên.
- Âm Hán Việt là "phục vụ" nhưng nghĩa KHÔNG phải phục vụ khách (tiếng Nhật nói
接客). 服務 là phục tùng nhiệm vụ: làm việc đúng quy định của nơi mình làm.
- Âm Hán Việt là "phục vụ" nhưng nghĩa KHÔNG phải phục vụ khách (tiếng Nhật nói
就労
đi làm, tham gia lao động
安全な
就労環境を 整えるのは、 会社の 責任だ。 Chuẩn bị môi trường làm việc an toàn là trách nhiệm của công ty.
兼業
làm kiêm nhiều nghề
兼業を
認める 会社でも、 事前の 届け出を 求めることが 多い。 Kể cả công ty cho làm kiêm nghề cũng thường yêu cầu báo trước.
私用
việc riêng
勤務中の
私用の 電話は 控えてください。 Trong giờ làm, xin hạn chế gọi điện việc riêng.
- Cùng âm
しよう với 使用 (sử dụng). Trong nội quy, 私用 hay đi với 電話, メール, 外出.
- Cùng âm
服装規定
quy định về trang phục
服装規定では、
夏は ネクタイなしでも、 よいとされている。 Theo quy định trang phục, mùa hè không đeo cà vạt cũng được.
Hỏi nhanh
服務 nghĩa là gì?
Âm Hán Việt "phục vụ" dễ làm bạn đoán sai.
Nhóm 5Giữ bí mật4 từ
守秘義務
nghĩa vụ giữ bí mật
退職した後も、
守秘義務は 続く。 Ngay cả sau khi nghỉ việc, nghĩa vụ giữ bí mật vẫn còn.
機密
bí mật quan trọng
この
書類には、 会社の 機密が 含まれている。 Tài liệu này có chứa bí mật quan trọng của công ty.
漏洩
rò rỉ (bí mật, thông tin)
顧客情報の
漏洩は、 会社の 信用を 一瞬で 失わせる。 Rò rỉ thông tin khách hàng làm công ty mất uy tín trong chớp mắt.
- Báo chí hay viết
漏えい vì chữ 洩 khó. Chỉ dùng cho thông tin, bí mật; nước rò thì nói 水漏れ.
- Báo chí hay viết
厳守
giữ nghiêm (giờ giấc, quy định)
集合時間は
厳守で お願いします。 Xin đúng giờ tập trung tuyệt đối.
Hỏi nhanh
顧客情報の
漏洩を
Nhóm 6Kỷ luật6 từ
懲戒
kỷ luật (xử phạt)
情報を
漏らした 社員は、 懲戒処分を 受けた。 Nhân viên làm lộ thông tin đã bị xử lý kỷ luật.
- đồng âm, khác nghĩa:
ちょうかい 聴解 (nghe hiểu) ở Từ vựng N3.
- đồng âm, khác nghĩa:
譴責
khiển trách
遅刻を
繰り返し、 譴責処分を 受けた。 Đi muộn nhiều lần, anh ấy bị kỷ luật khiển trách.
減給
giảm lương (hình thức kỷ luật)
減給処分を
受けて、 来月の 給料が 少し 減る。 Bị kỷ luật giảm lương, lương tháng sau sẽ bị trừ một ít.
- HV khung ghi "giảm cấp" (
給 = cấp, như cấp phát): giảm khoản được cấp, tức giảm lương.
- HV khung ghi "giảm cấp" (
出勤停止
đình chỉ đi làm
規則違反で、
一週間の 出勤停止になった。 Vì vi phạm quy định, anh ấy bị đình chỉ đi làm một tuần.
諭旨解雇
buộc thôi việc (cho phép tự xin nghỉ để giữ thể diện)
深く
反省していたため、 懲戒解雇ではなく 諭旨解雇となった。 Vì đã hối lỗi sâu sắc nên người đó bị buộc thôi việc, chứ không bị sa thải kỷ luật.
辞表
đơn từ chức
部長は
責任を 取って 辞表を 提出した。 Trưởng phòng nhận trách nhiệm và nộp đơn từ chức.
- Thường dùng cho người có chức vụ; nhân viên thường nộp
退職届 (đơn thôi việc).
- Thường dùng cho người có chức vụ; nhân viên thường nộp
Kỷ luật từ nhẹ đến nặng
Nội quy công ty Nhật thường xếp hình phạt từ nhẹ đến nặng. Tên gọi, số bậc mỗi công ty một khác; thứ tự hay gặp như dưới đây.
| Bậc | Nghĩa |
|---|---|
| 譴責 | khiển trách, phải viết bản kiểm điểm |
| 減給 | trừ một phần lương |
| 出勤停止 | không được đi làm một thời gian, không lương |
| 諭旨解雇 | buộc thôi việc nhưng cho tự nộp đơn |
| 懲戒解雇 | sa thải kỷ luật — nặng nhất |
| 規則に | Vi phạm nội quy thì phải viết bản kiểm điểm. |
始末書 (bản kiểm điểm) là tờ giấy đi kèm
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhắc lạiTừ giờ làm, nghỉ phép, làm thêm giờDạy chính ở: Từ vựng N2 · Xã hội 2 · lao động; Từ vựng N2 · Người đi làm mới
Từ chung về giờ làm, nghỉ phép có lương (
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Điều quý hơn tiền
Hai giờ chiều, ông Mori đọc tới điều giữ bí mật của bản nội quy. Nakamura nghiêng sang Hine thì thầm.
Ông Mori
第十二条、
守秘義務。 お客様の 情報は、 お金より 大切です。 Điều 12, nghĩa vụ giữ bí mật. Thông tin của khách hàng quý hơn tiền.
Nakamura
ねえ、
ヒネさん。 て何?「けんせき」 っ Này Hine, "けんせき" là gì thế?
Hine
うーん、
「叱られる」 くらいの 意味じゃない? Ừm, chắc nghĩa kiểu "bị mắng" thôi nhỉ?
Ông Mori
ヒネさん、
近いですね。 でも、 もっと 重いですよ。 譴責は 最初の 正式な 懲戒で、 始末書を 書きます。 Gần đúng đấy, Hine. Nhưng nặng hơn nhiều. Khiển trách là hình phạt chính thức đầu tiên, phải viết bản kiểm điểm.
Hine
失礼しました。
では、 減給は その次ですか。 Cháu xin lỗi ạ. Vậy giảm lương là bậc tiếp theo ạ?
Ông Mori
そうです。
でも、 守秘義務を 守っていれば、 どれも 関係ありません。 Đúng vậy. Nhưng cứ giữ đúng nghĩa vụ bí mật thì chẳng bậc nào liên quan cả.
Nakamura
よかった。
社外秘の 資料は、 絶対に 持ち出さないようにしよう。 May quá. Tài liệu mật thì nhất định không mang ra ngoài nhé.
Nghe xong, trả lời
Hine đoán
Hine nói 「
Nghe xong, trả lời
Theo ông Mori, cái gì quý hơn tiền?
お客様の
Hine mách nhỏ
Âm Hán Việt của
ふくむ là "phục vụ", mình đoán ngay là chuyện phục vụ khách — sai. Còn けんせき thì đúng là "khiển trách", nhưng ở công ty Nhật nó là hình phạt chính thức, phải viết しまつしょ. Đọc nội quy, đừng tin âm Hán Việt quá nhanh.
Đọc ngoài đời
- 社外秘
Con dấu đỏ ở góc tài liệu nội bộ. Thấy chữ này là không được gửi, chụp, mang ra ngoài công ty.
- 忌引
Ô chọn trên tờ đơn xin nghỉ ở công ty, trường học, cạnh ô ゆうきゅう (phép có lương).
- 時間外受付
Biển ở cửa bệnh viện: chỗ tiếp nhận ngoài giờ khám thường.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đọc xong nội quy
社外秘の
Tài liệu "mật, không được ra ngoài công ty" tuyệt đối không được mang ra khỏi công ty.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
李下に

