Ôn 7· Chặng 7 · Tháng Mười· 20 phút
言葉Ôn chặng 7
Mưa nhẹ, khoảng 14 độ. Tháng Mười có bão, có đề án được duyệt, có những tối đọc báo khoa học. Giờ trưa, Hine ngồi một góc căng tin, lật 384 thẻ từ chặng 7.
- Ôn 12 bài vừa học: 384 từ
- thẻ từ, nghe lại, bài tập chọn từ theo dạng đề
- Ôn 384 từ của 12 bài chặng 7 qua thẻ từ, nghe lại và 20 câu theo dạng đề từ vựng N1 (điền từ theo văn cảnh, từ thay thế, cách dùng từ).
Ôn 7
Cảnh 1 · Thứ Năm 31/10/2030, 12 giờ 30 trưa · Hine giở lại sổ từ
Tháng Mười, mỗi chuyện một dòng
Tháng Mười, chuyện nào Hine cũng ghi một dòng — mỗi dòng có từ của bài hôm ấy. Hai dòng cuối là việc cô làm trưa nay. Bấm từng dòng để nghe, chạm để xem nghĩa.
Thứ Năm 31/10/2030
Ở cung thiên văn, biết được ngôi sao khác hành tinh thế nào. "Shitsuryō" không phải "chất lượng".
Ở ひまわり, cùng ông Yamada đọc bài báo về thịt nuôi cấy.
Lỗ hổng bảo mật của hệ thống đặt tour. Tệp đính kèm phải mã hoá rồi mới gửi.
Nakamura bảo sợ xã hội giám sát. Người quyết định cuối cùng vẫn là con người.
Nói với em gái về thiệt hại do tin đồn. Em gửi ảnh Huế bây giờ.
Ở Jimbocho, mua cuốn tuỳ bút mỏng nhất.
Đề xuất được duyệt! Ở Nihonbashi, ngắm đồ gốm của nghệ nhân báu vật quốc gia.
Chỉ có lý tính thì không thắng nổi cơn buồn ngủ.
Cơ chế phòng vệ. Thôi không đổ cho máy in nữa.
Ban chỉ đạo đối phó. Công bố thông tin hai tiếng một lần.
Ông khách tự chuốc lấy, và cô bé hồn nhiên ngây thơ.
Bão làm sản lượng giảm, bắp cải đắt gấp đôi. Chia đôi với Linh.
Từ một sự việc, sinh ra biết bao từ ngữ.
Chỉ xem lại một lần nữa những từ đã làm sai.
第七章は
Chặng 7: 384 từ, cộng dồn 2.784 từ. Còn 4 tuần tới ngày thi.Hine làm xong 20 câu theo dạng đề, sai nhiều nhất ở thành ngữ bốn chữ, rồi viết dòng này ở cuối trang.
Đọc rồi trả lời
Câu 1
Theo dòng ngày 10/10, em gái đã gửi Hine cái gì?
今の
Câu 2
Theo dòng ngày 10/25, công bố thông tin bao lâu một lần?
情報開示は
Cảnh 2 · Ôn thêm
Tám chữ dễ đọc sai
Tháng Mười, Hine đọc sai mấy chữ này ít nhất một lần — nhìn mặt chữ thì tưởng đọc theo âm quen. Đọc to đúng một lượt trước khi làm bài.
Đọc đúng, đừng đọc
- 解脱ĐọcげだつĐừng đọc
かいだつ - 狂言ĐọcきょうげんĐừng đọc
きょうごん - 脆弱性ĐọcぜいじゃくせいĐừng đọc
きじゃくせい - 捏造ĐọcねつぞうĐừng đọc
でつぞう - 代替便ĐọcだいたいびんĐừng đọc
だいがえびん - 雅楽ĐọcががくĐừng đọc
がらく - 唯々諾々ĐọcいいだくだくĐừng đọc
ゆいゆいだくだく - 堆肥ĐọcたいひĐừng đọc
すいひ
Hine mách nhỏ
Tháng Mười dạy mình rằng mỗi sự việc kéo theo cả chùm từ: một cơn bão cho mình
たいさくほんぶ, だいたいびん, しゅうかくりょう. Thành ngữ bốn chữ vẫn là chỗ sai nhiều nhất — tối nay mình chỉ xem lại đúng những câu đã sai, như dòng cuối trong sổ.
Đọc ngoài đời
- 欠航の
お知らせ Thư, tin nhắn hãng bay gửi khi bão: "けっこうの おしらせ" — kèm cách đổi sang chuyến khác.
- 科学面
Trang khoa học của báo giấy, thường ra một hai lần mỗi tuần.
Cảnh 3 · Kiểm tra
20 câu, đạt 15 là đóng dấu
Trộn từ của cả chặng: đọc trang sổ, nghe, nối, bẫy, gõ, xếp. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Xong chặng 7 · tháng Mười
一つの
Từ một sự việc, sinh ra biết bao từ ngữ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
一寸の
