Ôn 8· Chặng 8 · Tháng Mười Một· 20 phút

自分じぶんÔn chặng 8

Nắng lạnh, khoảng 8 độ. Sáng trước ngày thi. Hine không học thêm từ mới — cô lật lại 416 thẻ từ chặng 8, chỉ những thẻ đánh dấu đỏ, rồi làm 20 câu theo dạng đề.

  • Ôn 13 bài vừa học: 416 từ
  • thẻ từ, nghe lại, bài tập chọn từ theo dạng đề
  • Ôn 416 từ của 13 bài chặng 8 qua thẻ từ đánh dấu và 20 câu theo dạng đề từ vựng N1 (đọc chữ Hán, điền từ theo văn cảnh, từ thay thế, cách dùng từ).
Sổ từ của Hine

Ôn 8

Gom 13 bài · 20 câu · đạt 15

Cảnh 1 · Thứ Bảy 30/11/2030, 10 giờ sáng · Hine giở lại sổ từ

Tháng Mười Một, đếm ngược từng ngày

Bốn tuần đếm ngược, ngày nào học Hine cũng ghi một dòng — mỗi dòng có từ của bài hôm ấy. Hai dòng cuối là sáng nay. Bấm từng dòng để nghe, chạm để xem nghĩa.

Thứ Bảy 30/11/2030

  1. Hình ảnh ảo trong sách và thực tế của phố. Bố cục vấn đề là thiếu người làm.

  2. Bị anh Tanaka bảo "lập luận vòng quanh rồi". Cà phê thì mình trả.

  3. Bàn với Nakamura công và tội của làm ở nhà. Tin đồn tăng lương thật giả vẫn chưa rõ.

  4. Chia bài xã luận làm ba: cảnh báo, lời nói thẳng, đề xuất.

  5. Linh tưởng "結束" là "kết thúc". Được ông Yamada mua cho lon trà.

  6. Năm vòng đỏ của chị Kimura. Không phải 追求 mà là 追究.

  7. 乖離 đi với "と", 逸脱 đi với "から".

  8. Thứ được 完遂 là việc lớn. Không phải bữa trưa.

  9. Thảm hoạ chưa từng có, cơn sốt chưa từng có, vụ việc chưa từng nghe.

  10. Thi thử lại mất điểm ở phó từ. Hơi không để ý là lại thức khuya.

  11. Số đặt tour mùa đông không khả quan. Viết thư cho khách bằng lời mộc mạc.

  12. Phố quê anh Tanaka đã tiêu điều, nhưng mùa xuân hoa mận vẫn hé nở.

  13. Tai nạn bắt nguồn từ bảo dưỡng kém. Gốc vấn đề nằm ở thiếu người làm.

  14. Ngày mai, hãy tin vào chính mình của những ngày qua.

  15. Đừng mất quá nhiều thời gian vào câu không biết.

第八章だいはっしょうは四百十六語よんひゃくじゅうろくご。合計ごうけい三千二百語さんぜんにひゃくご。明日あしたは試験しけん。

Chặng 8: 416 từ, cộng dồn 3.200 từ. Ngày mai thi.Hine làm xong 20 câu theo dạng đề, sai hai câu cách dùng từ, rồi viết dòng này ở cuối trang.

Đọc rồi trả lời

Câu 1

Theo dòng ngày 11/14, chị Kimura khoanh đỏ mấy chỗ?

赤あかい丸まるが五いつつ (năm vòng đỏ).

Câu 2

Theo dòng ngày 11/27, mùa xuân ở quê anh Tanaka có gì?

春はるには梅うめが綻ほころぶ (mùa xuân hoa mận hé nở).

Cảnh 2 · Ôn thêm

Tám chữ dễ đọc sai

Tháng Mười Một, Hine đọc sai mấy chữ này ít nhất một lần — nhìn mặt chữ tưởng đọc theo âm quen. Đọc to đúng một lượt trước khi làm bài.

Đọc đúng, đừng đọc

  • 齟齬ĐọcそごĐừng đọcそきょ
  • 未曾有ĐọcみぞうĐừng đọcみそうう
  • 成就ĐọcじょうじゅĐừng đọcせいしゅう
  • 問屋ĐọcとんやĐừng đọcもんおく
  • 含意ĐọcがんいĐừng đọcごんい
  • 存否ĐọcそんぴĐừng đọcそんふ
  • 神々しいĐọcこうごうしいĐừng đọcかみがみしい
  • 凋落ĐọcちょうらくĐừng đọcちゅうらく

Hine mách nhỏ

Sáng trước ngày thi, mình không mở trang mới. Chỉ lật lại thẻ đỏ, đọc to tám chữ hay đọc sai, và tự nhắc: câu nào không biết thì bỏ qua, quay lại sau. Sai hai câu cách dùng từ hôm nay cũng được — chữ đi kèm của chúng mình đã chép lại rồi.

Đọc ngoài đời

  • 受験票じゅけんひょう

    Phiếu dự thi JLPT gửi về nhà trước kỳ thi: "じゅけんひょう" — có ảnh, số báo danh, giờ vào phòng.

  • 試験会場しけんかいじょう

    Biển chỉ đường ở trường đại học ngày thi: "しけん かいじょう →".

Cảnh 3 · Kiểm tra

20 câu, đạt 15 là đóng dấu

Trộn từ của cả chặng: đọc trang sổ, nghe, nối, bẫy, gõ, xếp. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe rồi chọn nghĩa.

Câu 1 / 20

Xong chặng 8 · trước ngày thi

Ngày mai, hãy tin vào chính mình của những ngày qua.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Chặng 9 · Tháng Mười Hai – Một · Thi xong, cuối năm, năm mới

Chủ nhật 1/12 — ngày thi N1. Bốn tuần đếm ngược đã xong; chặng mới mở bằng chính buổi sáng đi thi.

Vào bài Ngày thi N1

精神一到せいしんいっとう何事なにごとか成ならざらん。Dồn hết tâm sức thì việc gì cũng thành.

← Về trang khoá Từ vựng N1