Bài 20· Chặng 2 · Tháng Năm· 22 phút
早晩Phó từ N1 2
Trời nhiều mây, khoảng 20 độ. Chủ nhật, Hine ngồi quán cà phê gần ga đọc lại các email tiếng Nhật trang trọng tuần qua, và nhận ra những từ chỉ thời gian hầu như chỉ xuất hiện trong văn thư và bản tin.
- 32 từ mới
- thời gian, tần suất, trình tự
- Hiểu các phó từ chỉ thời gian, tần suất và trình tự hay gặp ở văn thư: từ đó đến nay, sớm muộn, chẳng bao lâu sau, một lúc.
Trang 20 / 125
Cảnh 1 · Chủ nhật 28/4/2030, 3 giờ chiều
Một tách cà phê, sáu cách nói về thời gian
Hine chia phó từ thời gian thành sáu ô: từ trước tới nay, sắp tới, ngay lập tức, một lúc, lúc thích hợp, xưa và nay. Mỗi ô hai từ hay gặp nhất trong email. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba phó từ này đọc âm Hán Việt là gần ra nghĩa. Đoán thử — có một bẫy.
01
早晩
Hán Việttảo vãn
Bẫy nhẹ! "Tảo" là sớm, "vãn" là muộn — không phải sáng và tối, mà là "sớm hay muộn gì cũng…".
02
暫時
Hán Việttạm thời
Trùng hẳn tiếng Việt. Văn bản Nhật hay viết
暫時休憩 (tạm nghỉ). 03
古来
Hán Việtcổ lai
Như trong "thất thập cổ lai hy" — từ xưa tới nay ít có.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Phó từ thời gian bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- ちくじlần lượt từng bước
- じゅんじlần lượt theo thứ tự
- ときおりđôi khi
- さしあたりtrước mắt
- みるみるthay đổi trông thấy
Nhóm 1Từ trước tới nay6 từ
爾来
từ đó đến nay (văn viết)
十年前に
来日し、 爾来、 東京に 住んでいる。 Sang Nhật mười năm trước, từ đó đến nay tôi sống ở Tokyo.
- Luôn có một mốc phía trước: "từ (mốc đó) đến nay". Rất cứng, chỉ gặp trong văn viết.
夙に
từ sớm, từ lâu
この寺の
庭は、 夙に 名が 知られている。 Khu vườn của ngôi chùa này nổi tiếng từ lâu.
- Hay đi với
知られる (nổi tiếng từ lâu), 指摘される (đã được chỉ ra từ sớm).
- Hay đi với
従来
từ trước đến nay
従来の
方法では、 時間が かかりすぎる。 Với cách làm từ trước tới nay thì quá mất thời gian.
古来
từ xưa
日本では
古来、 米が 大切にされてきた。 Ở Nhật, từ xưa gạo đã được coi trọng.
久しく
đã lâu
久しく会っていない
友人から、 手紙が 来た。 Có thư từ một người bạn đã lâu không gặp.
長らく
lâu rồi
長らくお
待たせいた しました。 Xin lỗi đã để quý khách chờ lâu.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 2Sắp tới, sớm muộn5 từ
早晩
sớm muộn gì
今の
やり方では、 早晩行き詰まるだろう。 Với cách làm hiện nay, sớm muộn gì cũng bế tắc.
程なく
chẳng bao lâu sau
程なく、
新しい 予約 システムに 切り 替わります。 Chẳng bao lâu nữa sẽ chuyển sang hệ thống đặt chỗ mới.
やがて
rồi thì, chẳng bao lâu
雨は、
やが て雪に変わった。 Mưa rồi chẳng bao lâu chuyển thành tuyết.
追い追い
dần dần
仕事の
やり方は、 追い追い 覚えていけばいい。 Cách làm việc thì cứ dần dần mà nhớ.
- đồng âm, khác nghĩa:
おいおい (khóc nức nở) ở Từ vựng N3
- đồng âm, khác nghĩa:
然る後
sau đó
内容を
よく 確認し、 然る 後に 署名してください。 Hãy kiểm tra kỹ nội dung, sau đó hãy ký tên.
- Văn bản, hướng dẫn trang trọng. Nói thường là
そのあとで.
- Văn bản, hướng dẫn trang trọng. Nói thường là
"Sắp" — gần hay xa?
| Từ | Bao lâu nữa | Hay gặp ở đâu |
|---|---|---|
| 程なく | rất gần, vài phút tới vài ngày | thông báo, tin nhắn công việc |
| やがて | một thời gian, rồi sẽ tới | văn kể chuyện, lời nói |
| 追い追い | từ từ, theo thời gian | lời khuyên người mới |
| 早晩 | chưa biết khi nào, nhưng chắc chắn tới | văn bình luận, dự đoán |
早晩 nhấn vào "chắc chắn sẽ xảy ra", thường là điều không mong muốn:
Hỏi nhanh
今の
Dự đoán chắc chắn xảy ra →
Nhóm 3Ngay, rất nhanh5 từ
即刻
ngay lập tức
危険なので、
即刻中止してください。 Vì nguy hiểm, hãy dừng ngay lập tức.
- "Tức khắc" — giống hệt tiếng Việt. Mạnh hơn
すぐに, hay dùng trong lệnh, cảnh báo.
- "Tức khắc" — giống hệt tiếng Việt. Mạnh hơn
速やか
nhanh chóng
問題が
あれば、 速やかに 報告してください。 Có vấn đề gì thì hãy báo cáo nhanh chóng.
間髪を
容れず không chậm một giây
質問されると、
彼は 間髪を 容れず 答えた。 Vừa bị hỏi, anh ấy trả lời không chậm một giây.
- Đọc
かんはつ, không phải かんぱつ (lỗi rất nhiều người Nhật cũng mắc). Nghĩa: khe hở không lọt nổi một sợi tóc.
- Đọc
瞬く間に
trong chớp mắt
新商品は、
瞬く間に 売り切れた。 Sản phẩm mới bán hết trong chớp mắt.
頓に
rõ rệt, nhanh chóng (gần đây)
最近、
彼の 日本語は 頓に 上達した。 Gần đây tiếng Nhật của anh ấy tiến bộ thấy rõ.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 4Một lúc, ngắn ngủi5 từ
暫時
tạm thời, một lúc
会議は、
暫時休憩とします。 Cuộc họp tạm nghỉ một lát.
暫し
một lát, ít lâu (văn viết)
暫し
お待ちください。 Xin vui lòng chờ một lát.
束の間
khoảnh khắc ngắn ngủi
忙しい
毎日の、 束の間の 休息だった。 Đó là chút nghỉ ngơi ngắn ngủi giữa những ngày bận rộn.
- 束 là bề ngang bốn ngón tay nắm lại — khoảng thời gian chỉ dài bằng một nắm tay.
当面
trước mắt, tạm thời
当面は、
今の 担当を 続けてください。 Trước mắt, hãy tiếp tục phụ trách việc hiện tại.
刻一刻と
từng giờ từng phút
出発の
時間が、 刻一刻と 近づいてくる。 Giờ khởi hành đang tới gần từng phút.
Hỏi nhanh
暫し nghĩa là gì?
暫し
Nhóm 5Lúc thích hợp, thỉnh thoảng6 từ
折を
見て khi có dịp thích hợp
折を
見て、 部長に 相談してみます。 Khi có dịp thích hợp, tôi sẽ thử bàn với trưởng phòng.
適宜
tuỳ nghi, cho phù hợp
休憩は、
各自適宜とってください。 Mọi người tự nghỉ giải lao khi thấy phù hợp.
- "Thích nghi" theo Hán Việt, nhưng nghĩa là "tuỳ tình hình mà làm cho hợp" — không phải "thích nghi với môi trường".
折々
thỉnh thoảng
故郷の
ことを、 今も 折々思い出す。 Đến giờ, thỉnh thoảng tôi vẫn nhớ về quê.
たまさか
tình cờ, hiếm hoi
たまさか入った店で、
昔の 友人に 会った。 Tình cờ ghé một quán, tôi gặp lại bạn cũ.
折しも
đúng lúc đó
外に
出ると、 折しも雨が 降り出した。 Vừa ra ngoài thì đúng lúc đó trời đổ mưa.
然るべき
thích đáng
然るべき
手続きを 経て、 申請してください。 Hãy nộp đơn sau khi qua thủ tục thích đáng.
しかる: một chữ, hai nghĩa
然る後
sau đó (chỉ thứ tự)
thích đáng, đúng như phải thế
然るべき
確認し、
然るべき
Cả hai đều rất trang trọng, hay gặp trong văn bản công ty.
Hỏi nhanh
会議の
Tuỳ tình hình mà làm →
Nhóm 6Xưa và nay5 từ
かつて
ngày trước từng
ここは、
かつて 港町として 栄えた。 Nơi đây ngày trước từng thịnh vượng như một thị trấn cảng.
未だかつて
chưa từng bao giờ (đi với phủ định)
こんな
美しい 景色は、 未だかつて 見たことがない。 Cảnh đẹp thế này tôi chưa từng thấy bao giờ.
- Luôn đi với phủ định ở cuối câu:
未だかつて~ない.
- Luôn đi với phủ định ở cuối câu:
今や
giờ đây
今や
スマートフォンは、 生活に 欠かせない。 Giờ đây điện thoại thông minh không thể thiếu trong đời sống.
現行
đang thi hành
現行の
制度では、 週末の 申請は できない。 Theo chế độ đang áp dụng, không nộp đơn vào cuối tuần được.
- đồng âm, khác nghĩa:
原稿 (bản thảo) ở Từ vựng N3
- đồng âm, khác nghĩa:
翌朝
sáng hôm sau
夜に
申し込むと、 翌朝返事が 来る。 Đăng ký buổi tối thì sáng hôm sau có trả lời.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhắc lạiPhó từ thời gian, tần suấtDạy chính ở: Từ vựng N2 · Phó từ 4 · thời gian và tần suất; Từ vựng N3 · Phó từ 2 · thời gian
Phó từ thời gian thường ngày bạn đã học ở N2, N3. Cả
Nhắc lạiさしあたり và みるみる Dạy chính ở: Từ vựng N3 · Phó từ 5 · đoán và kết luận; Từ vựng N2 · Phó từ 2 · cách diễn ra
さしあたり (trước mắt) gần nghĩa với
Nhắc lạiいっかんして (nhất quán)Dạy chính ở: Từ vựng N2 · Lập luận
一貫 (nhất quán) bạn đã học;
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Hine đọc to bảng phó từ
Ba giờ chiều Chủ nhật, quán cà phê gần ga vắng khách. Hine viết mỗi phó từ kèm một câu về công việc tuần qua, rồi khẽ đọc to từng câu.
Hine
二十二日に
今の 部署へ 移った。 爾来、 毎日新しい 言葉に 出会う。 Ngày 22 mình chuyển về phòng hiện tại. Từ đó đến nay, ngày nào cũng gặp từ mới.
程なく、
ハノイの ホテルから 確約が 届くはずだ。 Chẳng bao lâu nữa, cam kết của khách sạn Hà Nội sẽ tới.
早晩、
わたしも 一人で ツアーを 担当する日が 来る。 Sớm muộn gì cũng tới ngày mình một mình phụ trách một tour.
この一週間で、
敬語の 電話が 頓に 楽になった。 Trong một tuần này, gọi điện bằng kính ngữ đã dễ lên thấy rõ.
でも、
「暫時」と 「暫し」の 違いは、 まだ 分からない。よく Nhưng "tạm thời" và "một lát" khác nhau thế nào thì mình vẫn chưa rõ lắm.
折を
見て、 木村さんに 聞いてみよう。 Khi có dịp, mình sẽ hỏi chị Kimura.
Nghe xong, trả lời
Hine chuyển về phòng hiện tại ngày nào?
二十二日に
Nghe xong, trả lời
Điều gì "chẳng bao lâu nữa" sẽ tới?
程なく、
Hine mách nhỏ
Mình chia phó từ thời gian thành hai cột: cột nói được (ほどなく,
しばし) và cột chỉ để đọc (じらい, つとに). Lỡ nói じらい trong cuộc họp là cả phòng quay lại nhìn — mình đã thử rồi.
Đọc ngoài đời
- 長らくお
待たせいた しました Loa ở quầy hàng, nhà ga, sân bay khi bắt đầu phục vụ sau lúc chờ.
- 速やかに
避難してください Loa thông báo khi có động đất, hoả hoạn: hãy sơ tán nhanh chóng.
- 従来品
Trên bao bì hàng hoá: so với sản phẩm loại cũ (từ trước tới nay).
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã lập bảng phó từ thời gian
長年準備してきた
Kế hoạch tôi chuẩn bị nhiều năm, sớm muộn gì cũng sẽ thành hiện thực.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
光陰矢の
