Bài 33· Chặng 3 · Tháng Sáu· 22 phút
甚くPhó từ N1 · 3
Trời mưa, khoảng 21 độ. Một khách quen gửi email khen tour Hà Nội năm ngoái. Chị Kimura bảo Hine trả lời bằng những phó từ nhấn mạnh trang trọng — nhưng không phải từ mạnh nào cũng hợp với thư cảm ơn.
- 32 từ mới
- nhấn mạnh, mức độ
- Hiểu các phó từ nhấn mạnh mức độ trong văn viết: vô cùng, không gì sánh được, khác thường, vượt xa mức thường, quá mức.
Trang 33 / 125
Cảnh 1 · Thứ Ba 18/6/2030, 5 giờ chiều
Mạnh tới đâu thì vừa?
Sáu ô xếp từ "vô cùng" tới "một chút". Ô trên dùng được trong thư cảm ơn, ô giữa là giọng bản tin, ô dưới cùng là cách nói nhẹ đi. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba phó từ Hán. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
比類なく
Hán Việttỷ loại
"Tỷ" là so, "loại" là thứ cùng loại;
なく là không có: không có gì so được. 02
法外に
Hán Việtpháp ngoại
Bẫy! "Pháp" ở đây là khuôn phép, mức thường — vượt ra ngoài mức thường, hay nói về giá, đòi hỏi quá đáng. Không phải phạm luật.
03
稀有な
Hán Việthi hữu
Giống hệt tiếng Việt "hi hữu". Chú ý cách đọc
けう, không đọc きゆう.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ nhấn mạnh bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- きわだってnổi bật
- かくだんにkhác hẳn, vượt bậc
- だんちがいhơn hẳn, chênh lệch rõ
- なみはずれてphi thường
- きょくどにtột độ
- とてつもなくkhủng khiếp, phi thường
- いたってcực kỳ, rất
- すこぶるrất, cực kỳ
Nhóm 1Vô cùng — nói về cảm xúc5 từ
甚く
vô cùng
先生の
お言葉に、 甚く心を 打たれた。 Tôi vô cùng xúc động trước lời của thầy.
- Đọc
いたく, giọng trang trọng, hơi xưa — người lớn tuổi hay viết trong thư. Cùng chữ với じんだい (rất lớn) bạn đã học.
- Đọc
一入
càng thêm, hơn hẳn (cảm xúc)
苦労した分、
合格の 喜びも 一入だ。 Đã vất vả nhiều nên niềm vui thi đỗ càng thêm lớn.
- thường viết bằng kana:
ひとしお
- thường viết bằng kana:
痛切に
thấm thía, sâu sắc
留学して、
家族の ありがたさを 痛切に 感じた。 Đi du học, tôi thấm thía sự quý giá của gia đình.
心底
tận đáy lòng
無事だと
聞いて、 心底ほっとした。 Nghe tin bình an, tôi nhẹ nhõm tận đáy lòng.
この上なく
không gì hơn
この上なく
美しい 夕日だった。 Đó là buổi hoàng hôn đẹp không gì hơn.
Hỏi nhanh
長く
"Vì… nên càng" →
Nhóm 2Không gì sánh, vượt trội5 từ
比類なく
không gì sánh được
彼女の
歌声は、 比類なく 美しい。 Giọng hát của cô ấy đẹp không gì sánh được.
無類の
vô song, không ai bằng
父は
無類の 釣り 好きだ。 Bố tôi mê câu cá không ai bằng.
随一
số một, bậc nhất (trong một nhóm, một vùng)
この宿は、
温泉街随一の 眺めを 誇る。 Nhà trọ này có cảnh đẹp bậc nhất phố suối nước nóng.
- Hay đi sau tên một nhóm, một vùng:
業界随一 (số một trong ngành), 町随一. Khác 唯一 (duy nhất).
- Hay đi sau tên một nhóm, một vùng:
抜群に
xuất sắc
彼は
記憶力が 抜群に いい。 Anh ấy có trí nhớ xuất sắc.
群を
抜く vượt trội
彼女の
成績は、 クラスで 群を 抜いている。 Thành tích của cô ấy vượt trội trong lớp.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Khác thường, vượt mức5 từ
異様に
khác thường
会場は
異様に 静まり返っていた。 Hội trường im lặng một cách khác thường.
桁外れ
vượt xa mức thường
彼の
記憶力は 桁外れだ。 Trí nhớ của anh ấy vượt xa người thường.
- "Lệch hàng" — vượt sang hẳn hàng chục, hàng trăm khác. Giọng bản tin, phóng sự.
尋常でなく
khác thường
今年の
夏は 尋常でなく暑かった。 Mùa hè năm nay nóng khác thường.
- Hán Việt "tầm thường" là bẫy:
尋常 là bình thường; でなく là không — "không bình thường", không phải "tầm thường".
- Hán Việt "tầm thường" là bẫy:
稀有な
hiếm có
彼は
稀有な 才能の 持ち主だ。 Anh ấy là người có tài năng hiếm có.
破格の
đặc biệt, ngoại lệ
新人としては
破格の 待遇だ。 Với người mới thì đó là đãi ngộ đặc biệt.
Hỏi nhanh
夜中なのに、
Lạ, không giống thường ngày →
Nhóm 4Quá mức, nói mạnh5 từ
法外に
quá đáng (giá)
法外に
高い 料金を 請求された。 Tôi bị đòi một mức giá cao quá mức.
べらぼうに
cực kỳ, quá mức (khẩu ngữ)
この店の
コーヒーは、 べらぼうに 高い。 Cà phê quán này đắt kinh khủng.
滅法
cực kỳ (khẩu ngữ)
兄は
喧嘩に 滅法強い。 Anh tôi đánh nhau cực kỳ giỏi.
底抜けに
hết cỡ, vô tận
彼女は
底抜けに 明るい。 Cô ấy vui tươi hết cỡ.
- "Thủng đáy" — vui, tốt bụng tới không có đáy. Thường đi với
明るい, お人好し.
- "Thủng đáy" — vui, tốt bụng tới không có đáy. Thường đi với
途方もなく
phi thường, quá sức tưởng tượng
途方もなく
大きな夢を 語った。 Anh ấy kể về một giấc mơ lớn quá sức tưởng tượng.
Ai nói, nói ở đâu?
| Từ | Giọng | Hay đi với |
|---|---|---|
| 法外に | văn viết, có ý chê | giá, tiền, đòi hỏi |
| べらぼうに | khẩu ngữ, hơi suồng sã | 高い, |
| 滅法 | khẩu ngữ | 強い, |
| 途方もなく | văn viết lẫn văn nói | 大きい, |
Thư gửi khách không dùng
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5To lớn, khôn lường5 từ
計り知れない
không thể đo đếm, vô lường
震災が
残した傷は、 計り知れない。 Vết thương trận động đất để lại là không thể đo đếm.
絶大な
to lớn tuyệt đối
その
歌手は、 若者に 絶大な 人気が ある。 Ca sĩ đó được giới trẻ hâm mộ cực lớn.
多大な
rất lớn
皆様には
多大なご迷惑を おかけしました。 Chúng tôi đã gây phiền hà rất lớn cho quý vị.
莫大な
khổng lồ
新しい
空港の 建設に、 莫大な 費用がかかった。 Xây sân bay mới tốn một khoản chi phí khổng lồ.
優に
thừa, dư sức
この
会場は、 優に 千人は 入る。 Hội trường này chứa dư sức một nghìn người.
Lớn — nhưng lớn cái gì?
| Từ | Hay đi với |
|---|---|
| 多大な | ご協力, |
| 莫大な | 費用, |
| 絶大な | 人気, |
Thư gửi khách: 「
Hỏi nhanh
皆様の
ご協力 trong thư cảm ơn đi với
Nhóm 6Một chút, phần nào3 từ
幾分
phần nào
薬を
飲んで、 痛みは 幾分和らいだ。 Uống thuốc rồi, cơn đau dịu đi phần nào.
心持ち
hơi hơi, một chút
写真を
撮るので、 心持ち右に 寄ってください。 Để chụp ảnh, xin dịch sang phải một chút.
多分に
phần nhiều
彼の
話には、 多分に 誇張が 含まれている。 Câu chuyện của anh ta có phần nhiều là phóng đại.
- Bẫy:
多分 (chắc là) bạn đã quen; thêm に thành "phần nhiều, khá nhiều" — không còn nghĩa đoán.
- Bẫy:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 7Hết mức, đột nhiên4 từ
思う存分
thoả thích
夏休みは、
海で 思う存分泳いだ。 Kỳ nghỉ hè tôi bơi thoả thích ở biển.
徹頭徹尾
từ đầu đến cuối
彼は
徹頭徹尾、 反対の 立場を 貫いた。 Từ đầu đến cuối, ông ấy giữ vững lập trường phản đối.
無性に
vô cớ mà rất
雨の
日は、 無性に母の 料理が 食べたくなる。 Ngày mưa tự dưng thèm món mẹ nấu da diết.
- Không có lý do mà vẫn muốn ghê gớm — hay đi với 〜たくなる.
俄然
đột nhiên hẳn lên
賞金が
出ると 聞いて、 俄然 やる気が 出た。 Nghe nói có tiền thưởng, tôi bỗng hăng hái hẳn lên.
Hỏi nhanh
休みの
Muốn làm cho đã, không giới hạn →
Nhắc lạiPhó từ nhấn mạnhDạy chính ở: Từ vựng N2 · Phó từ 3 · nhấn mạnh
とてつもなく (khủng khiếp, phi thường),
Nhắc lạiきわめつけ (bậc nhất)Dạy chính ở: Từ vựng N2 · Phó từ 3 · nhấn mạnh
きわめつけ (bậc nhất) đã học, nên bài này dạy
Nhắc lạiいちじるしい (rõ rệt)Dạy chính ở: Từ vựng N2 · Từ gần nghĩa 2 · tính từ
いちじるしい (rõ rệt) — dạng
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Thư trả lời khách quen
Năm giờ chiều thứ Ba. Email của một cặp vợ chồng khách quen hiện trên màn hình; chị Kimura đọc cùng Hine.
- 「昨年の
ハノイの "Chuyến đi Hà Nội năm ngoái vui không gì sánh được. Chúng tôi vô cùng cảm động."旅は、 比類なく 楽しいものでした。 甚く 感動しております。」 Chị Kimura
「甚く」は、
年配の お客様が よく 使う 言葉なの。 "Itaku" là từ khách lớn tuổi hay dùng đấy.
Hine
返信も、
強い 言葉が いいですか。 Thư trả lời cũng nên dùng từ mạnh ạ?
Chị Kimura
そう。
でも 丁寧にね。 たとえば 「一入うれしく 存じます」。 Ừ. Nhưng phải lịch sự. Ví dụ "chúng tôi càng thêm vui mừng".
Hine
「比類なくすばらしい
サービス」は、 どうですか。 Còn "dịch vụ tuyệt vời không gì sánh được" thì sao ạ?
Chị Kimura
自分の
会社には 使わないほうがいいね。 自慢に 聞こえるから。 Không nên dùng cho công ty mình, nghe như khoe.
Hine
法外に
高い…は、 もちろん 書きません。 桁外れ、 異様には? "Cao quá mức" thì dĩ nhiên em không viết ạ. Còn "vượt xa thường", "khác thường" ạ?
Chị Kimura
それは
ニュースの 言葉。 お礼の 手紙には 合わないよ。 Đó là từ của bản tin. Không hợp với thư cảm ơn đâu.
Nghe xong, trả lời
Vì sao chị Kimura bảo không viết "dịch vụ không gì sánh được"?
自分の
Nghe xong, trả lời
Theo chị Kimura,
それは
Hine mách nhỏ
Với khách, mình dùng từ nhấn mạnh để nói cảm xúc của mình (ひとしお,
いたく), không dùng để khen công ty mình. けたはずれ, いように thì để dành cho lúc đọc báo.
Đọc ngoài đời
- 業界随一
Quảng cáo: "số một trong ngành" (về số phòng, độ rộng, tốc độ…).
- 破格の
待遇 Tin tuyển dụng, bài báo về chuyển việc: "đãi ngộ đặc biệt".
- 被害は
計り知れない Bản tin thiên tai: "thiệt hại không thể đo đếm".
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã trả lời thư khen của khách quen
お便りをいただき、
Nhận được thư của quý khách, chúng tôi vô cùng cảm kích.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
好きこそ物の
