Bài 85· Chặng 7 · Tháng Mười· 22 phút
危機管理Sự cố và xử lý khủng hoảng
Mưa to, gió mạnh, khoảng 17 độ. Bão chưa vào mà ba chuyến bay đã huỷ. Anh Hayashi lập ban chỉ đạo đối phó ngay giữa phòng, kéo bảng trắng ra: đoàn nào kẹt ở đâu, ai gọi khách nào.
- 32 từ mới
- bão, huỷ chuyến, phương án thay
- Hiểu các từ dùng khi công ty xử lý sự cố lớn: quản lý khủng hoảng, ban chỉ đạo, dàn xếp tình hình, công bố thông tin, tình huống bất ngờ, bị động chạy theo.
Trang 85 / 125
Cảnh 1 · Thứ Sáu 25/10/2030, 2 giờ chiều
Phòng khách đoàn chiều bão, một bảng trắng
Cả phòng thành ban chỉ đạo. Mỗi nhãn là một từ của buổi chiều ấy. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ viết trên bảng trắng chiều nay. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
危機一髪
Hán Việtnguy cơ nhất phát
"Nhất phát" là một sợi tóc: nguy hiểm chỉ cách một sợi tóc.
02
説明責任
Hán Việtthuyết minh trách nhiệm
"Thuyết minh" là giải thích; trách nhiệm phải nói rõ cho mọi người biết.
03
風化
Hán Việtphong hoá
Bẫy! Không phải "phong hoá" thuần phong mỹ tục.
風化 gốc là đá bị gió mưa mài mòn → chuyện cũ mờ dần trong trí nhớ.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ sự cố bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- げんいんきゅうめいlàm rõ nguyên nhân
- さいはつtái phát, xảy ra lại
- ぜんしょxử lý thích đáng
- しんらいかいふくlấy lại lòng tin
- ひなんしじlệnh sơ tán
Nhóm 1Quản lý khủng hoảng6 từ
危機管理
quản lý khủng hoảng
危機管理は、
何も 起きていない日から 始まる。 Quản lý khủng hoảng bắt đầu từ những ngày chưa có chuyện gì.
- Hán Việt "nguy cơ" — tiếng Nhật
危機 là khủng hoảng, tình thế nguy cấp (không chỉ "khả năng xảy ra").
- Hán Việt "nguy cơ" — tiếng Nhật
危機意識
ý thức về nguy cơ (trong tổ chức)
事故が
少ない 職場ほど、 危機意識が 薄れやすい。 Chỗ làm càng ít sự cố thì ý thức về nguy cơ càng dễ phai nhạt.
危機対応
ứng phó khủng hoảng
新人研修で、
危機対応の マニュアルを 読んだ。 Trong khoá đào tạo nhân viên mới, tôi đã đọc sổ tay ứng phó khủng hoảng.
不測の
事態 tình huống bất ngờ
不測の
事態に 備えて、 対策本部を 立ち 上げた。 Chúng tôi lập ban chỉ đạo đối phó để sẵn sàng cho tình huống bất ngờ.
- 不測 = không đo trước được. Văn bản hay dùng:
不測の 事態に 備える.
- 不測 = không đo trước được. Văn bản hay dùng:
想定外
ngoài dự tính
三便も
同時に 欠航するとは、 想定外だった。 Ba chuyến cùng huỷ một lúc là chuyện ngoài dự tính.
- 想定 (dự tính) +
外 (ngoài). Trái nghĩa: 想定内 (trong dự tính).
- 想定 (dự tính) +
最悪の
事態 tình huống xấu nhất
最悪の
事態を 考えて、 ホテルを 一泊多く 押さえた。 Tính tới tình huống xấu nhất, tôi giữ thêm khách sạn một đêm.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Ban chỉ đạo4 từ
対策本部
ban chỉ đạo đối phó
市役所に
台風の 対策本部が 置かれた。 Ban chỉ đạo đối phó bão được đặt ở toà thị chính.
陣頭指揮
đích thân chỉ huy tại chỗ
課長が
自ら 陣頭指揮を 執った。 Anh trưởng nhóm đích thân đứng ra chỉ huy tại chỗ.
- 陣頭 = đầu trận, hàng đầu. Động từ đi kèm:
陣頭指揮を 執る.
- 陣頭 = đầu trận, hàng đầu. Động từ đi kèm:
権限委譲
giao quyền (cho cấp dưới)
現場で
決められるように、 権限委譲を 進めた。 Đẩy mạnh giao quyền để ở hiện trường tự quyết được.
緊急連絡網
mạng liên lạc khẩn cấp
緊急連絡網で、
全員の 無事を 確かめた。 Đã xác nhận mọi người an toàn qua mạng liên lạc khẩn cấp.
- 網 = mạng (như
通信網 ở bài Công nghệ): danh sách ai gọi cho ai khi có chuyện.
- 網 = mạng (như
Hỏi nhanh
部長が
Cụm cố định:
Nhóm 3Những giờ đầu4 từ
初期対応
xử lý ban đầu
初期対応が
早かったので、 被害は 小さくて済んだ。 Xử lý ban đầu nhanh nên thiệt hại chỉ nhỏ.
初動対応
hành động ứng phó ngay lúc đầu
初動対応の
遅れが、 批判を 浴びた。 Ứng phó chậm lúc đầu đã bị chỉ trích.
- từ ghép của
初動 ở bài Thiên tai, ứng phó. 初期対応 và 初動対応 gần nghĩa; 初動 nhấn vào động tác đầu tiên, ngay khi xảy ra.
- từ ghép của
被害状況
tình hình thiệt hại
まず
各地の 被害状況を 把握しよう。 Trước hết hãy nắm tình hình thiệt hại ở từng nơi.
時系列
trình tự thời gian
起きたことを
時系列で 書き出してください。 Hãy viết ra những gì đã xảy ra theo trình tự thời gian.
- Hay gặp:
時系列で 整理する, 時系列順に.
- Hay gặp:
Hỏi nhanh
報告書は、
Xếp theo giờ →
Nhóm 4Khách bị kẹt4 từ
足止め客
khách bị kẹt lại
空港には、
足止め客のための 毛布が 配られた。 Ở sân bay, chăn được phát cho khách bị kẹt lại.
- 足止め = bị giữ chân, không đi tiếp được. Báo hay viết:
足止めを 食う (bị kẹt lại).
- 足止め = bị giữ chân, không đi tiếp được. Báo hay viết:
代替便
chuyến bay thay thế
明日の
朝の 代替便を、 二十席確保した。 Đã giữ được hai mươi ghế trên chuyến bay thay thế sáng mai.
- 代替 (thay thế) +
便 (chuyến). 代替 cũng đọc だいがえ, nhưng 代替便 luôn đọc だいたい.
- 代替 (thay thế) +
迂回
ルート tuyến đường vòng
道が
通行止めなので、 バスは 迂回 ルートを 使う。 Đường bị cấm nên xe buýt đi tuyến đường vòng.
二次被害
thiệt hại kéo theo (sau sự cố chính)
雨が
止んだ後も、 土砂崩れの 二次被害に 注意が 要る。 Mưa tạnh rồi vẫn phải đề phòng thiệt hại kéo theo do sạt lở.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Nói với khách, nói với báo4 từ
情報開示
công bố thông tin
情報開示が
遅れると、 客の 不信感は 大きくなる。 Công bố thông tin chậm thì sự mất lòng tin của khách càng lớn.
- 開示 (khai thị) = mở ra cho xem; trái với
隠蔽 (che giấu).
- 開示 (khai thị) = mở ra cho xem; trái với
説明責任
trách nhiệm giải trình
会社には、
株主への 説明責任が ある。 Công ty có trách nhiệm giải trình với cổ đông.
声明
tuyên bố (chính thức)
航空会社は、
欠航について 声明を 出した。 Hãng hàng không ra tuyên bố về việc huỷ chuyến.
- đồng âm, khác nghĩa:
せいめい 生命 (sinh mạng). Hán Việt "thanh minh" nhưng không phải "thanh minh cho mình" — là tuyên bố chính thức.
- đồng âm, khác nghĩa:
経緯説明
giải thích đầu đuôi sự việc
記者会見で、
社長が 経緯説明をした。 Tại buổi họp báo, giám đốc giải thích đầu đuôi sự việc.
Hỏi nhanh
政府は
Lời chính thức công bố ra ngoài →
Nhóm 6Đi trước hay chạy theo4 từ
先手を
打つ ra tay trước
先手を
打って、 前日の うちに 全員に 連絡した。 Ra tay trước, chúng tôi liên lạc với mọi người ngay từ hôm trước.
後手に
回る bị động chạy theo
今回は
対応が 後手に 回ってしまった。 Lần này chúng ta đã xử lý bị động, chạy theo sự việc.
- quán dụng ngữ:
後手 là nước đi sau (cờ), 後手に 回る là bị động chạy theo sự việc. Trái nghĩa: 先手を 打つ.
- quán dụng ngữ:
後手後手
bị động hết lần này tới lần khác
情報を
隠したせいで、 対応が 後手後手になった。 Vì giấu thông tin nên lần nào xử lý cũng chậm một bước.
- Văn nói, hay đi với
に /の: 後手後手に 回る, 後手後手の 対応. Đừng nhầm với ごてごて (tính từ "loè loẹt, rườm rà") viết kana.
- Văn nói, hay đi với
危機一髪
ngàn cân treo sợi tóc
危機一髪の
ところで、 最後の 便に 間に合った。 Trong gang tấc, chúng tôi kịp chuyến cuối cùng.
Hỏi nhanh
相手が
Làm trước đối thủ →
Nhóm 7Lắng xuống, rồi nhớ lấy6 từ
事態収拾
dàn xếp tình hình
事態収拾まで、
誰も 家に 帰らなかった。 Tới khi dàn xếp xong tình hình, không ai về nhà.
- 収拾 (thu thập) ở đây là gom lại cho yên, không phải "sưu tầm". Sưu tầm là
収集 — cùng âm.
- 収拾 (thu thập) ở đây là gom lại cho yên, không phải "sưu tầm". Sưu tầm là
収束
lắng xuống, kết thúc (sự việc)
騒ぎは
三日ほどで 収束した。 Vụ ồn ào lắng xuống sau khoảng ba ngày.
- Viết
収束 (khép lại) — đừng nhầm 終息 (dứt hẳn, hay dùng cho dịch bệnh), cùng âm.
- Viết
沈静化
lắng dịu (tình hình)
謝罪の
声明で、 批判はようやく 沈静化した。 Nhờ lời tuyên bố xin lỗi, chỉ trích mới dần lắng dịu.
事後対応
xử lý sau sự việc
台風が
過ぎた後は、 返金などの 事後対応が 待っている。 Bão qua rồi còn việc xử lý sau như hoàn tiền đang chờ.
教訓
bài học (rút ra)
去年の
失敗を 教訓に、 今年は 早めに 動いた。 Lấy thất bại năm ngoái làm bài học, năm nay chúng tôi hành động sớm hơn.
風化
bị lãng quên dần (sự việc)
震災の
記憶を 風化させてはいけない。 Không được để ký ức về trận động đất bị lãng quên.
Hỏi nhanh
Câu nào dùng
風化 = ký ức, sự việc mờ dần theo năm tháng; không phải "có phong cách", "khai hoá".
Nhắc lạiTừ sự cố, phàn nàn cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Sự cố và phàn nàn
Ở Từ vựng N2 bạn đã học
Nhắc lạiThiên tai trên báoDạy chính ở: Từ vựng N2 · Thiên tai trên báo
Bài thiên tai của Từ vựng N2 có
Nhắc lạiSự cốDạy chính ở: Từ vựng N3 · Sự cố
Từ vựng N3 dạy cách báo một sự cố nhỏ ở chỗ làm. Bài này là sự cố lớn của cả phòng, cả công ty:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ban chỉ đạo chiều thứ Sáu
Hai giờ chiều, phòng khách đoàn. Mưa quất vào cửa kính. Anh Hayashi đẩy bảng trắng ra giữa phòng; chị Kimura đứng sau bàn Hine.
Anh Hayashi
みんな、
聞いて。 三便が 欠航した。 不測の 事態に 備えて、 対策本部を 立ち 上げた。 Mọi người nghe này. Ba chuyến đã huỷ. Chúng ta lập ban chỉ đạo đối phó để sẵn sàng cho tình huống bất ngờ.
危機管理は、
台風が 来てから 走ることじゃない。 来る前に 準備することだ。 Quản lý khủng hoảng không phải là bão tới rồi mới chạy. Là chuẩn bị trước khi nó tới.
Hine
課長、
足止め客は 三つの 団体で、 合計四十二名です。 Anh Hayashi, khách bị kẹt có ba đoàn, tổng cộng bốn mươi hai người ạ.
Anh Hayashi
よし。
ヒネさんは 代替便を 当たって。 それと、 お客様への 最初の お知らせを 書いてくれ。 Tốt. Hine dò chuyến bay thay thế đi. Với lại viết giúp anh bản tin đầu tiên gửi khách.
Hine
かしこまりました。
運航情報が はっきりしてから、 お送りしましょうか。 Vâng ạ. Có nên đợi thông tin chuyến bay rõ ràng rồi em mới gửi không ạ?
Anh Hayashi
いや、
待たない。 去年、 ある 会社が 情報を 隠して、 お客様が ネットで 知った。 そこから 一週間、 ずっと 後手に 回ったんだ。 Không, không đợi. Năm ngoái có một công ty giấu tin, khách biết qua mạng. Từ đó suốt một tuần họ cứ bị động chạy theo.
情報開示が
遅れると、 客の 不信感は 大きくなる。 二時間ごとに 一本、 今わかっていることを 送ろう。 Công bố thông tin chậm thì sự mất lòng tin của khách càng lớn. Cứ hai tiếng gửi một tin, những gì đang biết lúc đó.
- ヒネさんが
書いた Chị Kimura sửa từng chữ bản tin đầu tiên Hine viết bằng bút đỏ.一本目を、 木村さんが 赤い ペンで 一語ずつ直した。 Hine
課長、
一本目、 送りました。 Anh Hayashi, em gửi bản tin đầu rồi ạ.
Anh Hayashi
ありがとう。
事態収拾まで、 今日は 誰も 帰れないぞ。…… コーヒー、 買ってくる。 Cảm ơn em. Tới khi dàn xếp xong tình hình, hôm nay chưa ai về được đâu. …Anh đi mua cà phê.
Nghe xong, trả lời
Vì sao anh Hayashi không muốn đợi thông tin rõ ràng mới gửi khách?
「情報開示が
Nghe xong, trả lời
Có bao nhiêu khách bị kẹt?
「三つの
Hine mách nhỏ
Tối ấy mình về lúc gần nửa đêm, nhưng không thấy mệt như mình tưởng. Câu mình chép vào sổ:
せんてをうつ — chưa biết hết thì cứ báo phần đã biết. Bản tin đầu tiên có mười hai chỗ bút đỏ; bản thứ năm còn hai.
Đọc ngoài đời
- 災害対策本部
Biển ở toà thị chính, tin tức khi có bão, động đất: "さいがい たいさく ほんぶ".
- 運航状況
Trang web hãng bay, bảng ở sân bay khi bão: "うんこう じょうきょう" — tình hình chuyến bay.
- お詫びと
お 知らせThông báo của công ty khi có sự cố, trên trang web chính: "おわびと おしらせ".
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Chiều bão ở phòng khách đoàn
不測の
Chúng tôi lập ban chỉ đạo đối phó để sẵn sàng cho tình huống bất ngờ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
先んずれば人を

