Bài 9· Chặng 1 · Tháng Tư· 22 phút
初志貫徹Thành ngữ bốn chữ · 1
Trời nhiều mây, khoảng 15 độ. Bài tập đặc biệt: mỗi người chọn một thành ngữ bốn chữ làm "lời hứa" cho năm đầu, viết lên giấy màu rồi dán lên tường lớp. Ông Mori bảo đây là cách để lời nói biến thành khẩu hiệu.
- 32 từ mới
- cố gắng và khởi đầu
- Hiểu thành ngữ bốn chữ nói về sự cố gắng và khởi đầu mới, dùng để viết lời hứa, lời chào, bài phát biểu.
Trang 9 / 125
Cảnh 1 · Thứ Năm 11/4/2030, 11 giờ sáng
Bức tường lời hứa năm đầu
Trên tường lớp là những tờ giấy màu, mỗi tờ một thành ngữ bốn chữ. Bài này xếp chúng thành bốn ô: bắt đầu, dốc sức, lớn dần, và những câu dễ dùng sai. Bấm từng ô để nghe.
Đoán thử 3 từ
Thành ngữ bốn chữ là chỗ người Việt có lợi nhất: đọc âm Hán Việt là gần ra nghĩa. Đoán thử ba câu.
01
温故知新
Hán Việtôn cố tri tân
Câu trong Luận ngữ, tiếng Việt cũng nói "ôn cố tri tân".
02
日進月歩
Hán Việtnhật tiến nguyệt bộ
Ngày tiến, tháng bước — hay nói về khoa học, công nghệ.
03
自画自賛
Hán Việttự hoạ tự tán
Tự vẽ tranh rồi tự viết lời khen lên tranh → tự khen mình. Đừng dùng để khen người khác.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ về sự cố gắng bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- はげむchăm chỉ, ra sức
- ねばりづよいbền bỉ, kiên trì
- はらをくくるquyết tâm, chấp nhận mọi chuyện
- さじをなげるbỏ cuộc, buông xuôi
- こつこつđều đặn, chăm chỉ từng chút
- こんきsự kiên trì, nhẫn nại
Nhóm 1Quyết chí bắt đầu5 từ
一念発起
quyết chí làm lại
彼女は
三十歳で 一念発起し、 看護師を 目指した。 Năm ba mươi tuổi, chị ấy quyết chí làm lại và theo nghề y tá.
初志貫徹
giữ trọn ý chí ban đầu
途中で
迷っても、 初志貫徹で 最後までやり抜いた。 Dù có lúc phân vân giữa chừng, tôi vẫn giữ trọn ý chí ban đầu và làm đến cùng.
捲土重来
trở lại mạnh mẽ sau thất bại
決勝で
敗れた チームは、 捲土重来を 期している。 Đội thua ở trận chung kết đang quyết tâm trở lại mạnh mẽ.
臥薪嘗胆
nằm gai nếm mật
臥薪嘗胆の
三年間を 経て、 ついに 合格した。 Sau ba năm nằm gai nếm mật, cuối cùng tôi đã đỗ.
- Tiếng Việt có đúng câu này: "nằm gai nếm mật" — chịu khổ để chờ ngày thành công.
七転八起
bảy lần ngã tám lần đứng dậy
七転八起の
精神で、 何度でも 挑戦する。 Với tinh thần bảy lần ngã tám lần đứng dậy, tôi thử bao nhiêu lần cũng được.
- dạng bốn chữ của
七転び八起き ở Từ vựng N2 · Tục ngữ ( ことわざ). Hai cách đọc khác nhau: しちてんはっき / ななころびやおき.
- dạng bốn chữ của
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Dốc hết sức6 từ
粉骨砕身
dốc hết sức
会社の
発展のため、 粉骨砕身 努力いた します。 Tôi xin dốc hết sức vì sự phát triển của công ty.
- Nghe rất nặng ("nát xương tan thân"), dùng trong lời hứa trang trọng: lễ nhậm chức, thư cảm ơn. Nói chuyện thường thì quá to tát.
全身全霊
dốc toàn bộ thân tâm
全身全霊を
傾けて、 この 作品を 仕上げた。 Tôi dồn cả thân tâm để hoàn thành tác phẩm này.
獅子奮迅
dũng mãnh như sư tử
彼は
決勝戦で 獅子奮迅の 活躍を 見せた。 Anh ấy chơi dũng mãnh như sư tử ở trận chung kết.
不眠不休
không ngủ không nghỉ
地震の
後、 職員は 不眠不休で 復旧に 当たった。 Sau trận động đất, nhân viên làm không ngủ không nghỉ để khôi phục.
奮励努力
nỗ lực hết sức
目標の
達成に 向けて、 社員一同 奮励努力いた します。 Toàn thể nhân viên xin nỗ lực hết sức để đạt mục tiêu.
刻苦勉励
chăm chỉ cần cù
刻苦勉励の
末、 彼は 医者になった。 Sau bao năm cần cù khổ học, anh ấy đã thành bác sĩ.
Hỏi nhanh
地震の
Làm liên tục để khôi phục →
Nhóm 3Một lòng5 từ
一意専心
một lòng chuyên tâm
一意専心、
研究に 打ち込む 覚悟です。 Tôi quyết một lòng chuyên tâm vào nghiên cứu.
一心不乱
dốc tâm, không phân tán
子どもたちは
一心不乱に 絵を 描いている。 Bọn trẻ đang chăm chú vẽ tranh, không để ý gì khác.
無我夢中
quên mình, say mê
無我夢中で
走って、 気が ついたら駅に 着いていた。 Tôi cắm đầu chạy, khi định thần lại thì đã tới ga.
- "Mộng trung" — như trong mơ, quên cả bản thân. Hay dùng khi kể lại:
無我夢中で…, 気が ついたら… (mải mê…, khi tỉnh ra thì…).
- "Mộng trung" — như trong mơ, quên cả bản thân. Hay dùng khi kể lại:
勇往邁進
dũng cảm tiến lên
新たな
目標に 向かって 勇往邁進する。 Dũng cảm tiến về mục tiêu mới.
不撓不屈
kiên cường không khuất phục
彼は
不撓不屈の 精神で、 夢を 叶えた。 Anh ấy bằng tinh thần kiên cường không khuất phục đã thực hiện được ước mơ.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 4Lớn dần từng ngày6 từ
大器晩成
người tài thành công muộn
恩師は
「君は 大器晩成だ」と 励ましてくれた。 Thầy cũ động viên tôi: "Em là người tài thành công muộn."
日進月歩
tiến bộ từng ngày
医療技術は
日進月歩で 進んでいる。 Kỹ thuật y học tiến bộ từng ngày.
温故知新
ôn cũ biết mới
温故知新というように、
古い 資料から 新しい 発想が 生まれることもある。 Như câu ôn cũ biết mới, có khi ý tưởng mới ra đời từ tài liệu cũ.
試行錯誤
thử và sai nhiều lần
試行錯誤を
重ねて、 ようやく 新商品が完成した。 Thử đi thử lại nhiều lần, cuối cùng sản phẩm mới cũng hoàn thành.
一朝一夕
một sớm một chiều
一朝一夕には
身につかないから、 日々努力しよう。 Không thể học được trong một sớm một chiều nên hãy nỗ lực mỗi ngày.
- Gần như luôn đi với phủ định:
一朝一夕には~ない (không thể… trong một sớm một chiều).
- Gần như luôn đi với phủ định:
切磋琢磨
cùng nhau mài giũa
同期と
切磋琢磨しながら、 成長していきたい。 Tôi muốn lớn lên cùng các bạn đồng kỳ, mài giũa lẫn nhau.
- Âm Hán Việt "thiết tha trác ma" là bốn cách mài ngọc, đá. Không liên quan "thiết tha" của tiếng Việt.
Hỏi nhanh
切磋琢磨 nghĩa là gì?
Âm "thiết tha" dễ làm bạn đoán sai — đây là mài ngọc: bạn bè cùng làm nhau giỏi lên.
Nhóm 5Nói và làm5 từ
有言実行
nói là làm
彼は
有言実行の 人で、 約束は 必ず 守る。 Anh ấy là người nói là làm, đã hứa là giữ.
- Câu "biến tấu" từ
不言実行 — đổi "không nói" thành "có nói": nói trước rồi làm cho bằng được.
- Câu "biến tấu" từ
不言実行
lặng lẽ làm, không nói
父は
不言実行の 人で、 黙って 結果を 出す。 Bố tôi là người lặng lẽ làm, không nói nhiều mà ra kết quả.
首尾一貫
nhất quán từ đầu đến cuối
彼の
主張は 首尾一貫している。 Lập luận của anh ấy nhất quán từ đầu đến cuối.
率先垂範
làm gương đi đầu
上に
立つ人には 率先垂範が 求められる。 Người đứng trên cần đi đầu làm gương.
百戦錬磨
từng trải qua trăm trận
百戦錬磨の
ベテランガイドでも、 初日は 緊張するそうだ。 Nghe nói hướng dẫn viên lão luyện trăm trận cũng hồi hộp vào ngày đầu.
Nói rồi làm, hay làm không nói?
有言実行
nói trước mục tiêu, rồi làm cho bằng được
không nói gì, lặng lẽ làm ra kết quả
不言実行
tự đặt áp lực cho mình trước mọi người
khiêm tốn, kiểu người Nhật xưa hay khen
Chỉ khác chữ đầu:
Hỏi nhanh
父は
"Không nói gì" →
Nhóm 6Câu chê, dễ dùng sai5 từ
自画自賛
tự khen mình
自画自賛に
なりますが、 この 企画には 自信が あります。 Nói ra thì như tự khen, nhưng tôi tự tin vào kế hoạch này.
- Dùng cho chính mình thì khiêm tốn ("nói ra thì như tự khen"); dùng cho người khác là chê họ khoe khoang.
旧態依然
vẫn nguyên như cũ, không đổi mới
旧態依然とした
や り方では、若い客は 集まらない。 Cách làm cũ kỹ không đổi mới thì không hút được khách trẻ.
- Có chữ
依然 (vẫn như cũ) đã học ở Từ vựng N3. Luôn là lời chê, thường đi thành 旧態依然とした~.
- Có chữ
針小棒大
nói quá, phóng đại
週刊誌の
記事は、 針小棒大に 書かれていることが 多い。 Bài báo tuần san hay được viết phóng đại.
四苦八苦
vất vả đủ đường
慣れない
経理の 仕事に 四苦八苦している。 Tôi đang vất vả đủ đường với việc kế toán chưa quen.
悪戦苦闘
chiến đấu gian khổ
悪戦苦闘の
末、 なんとか 締め切りに 間に合った。 Vật lộn mãi, cuối cùng cũng kịp hạn chót.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Lời hứa trên tường
Mười một giờ, cả lớp đã viết xong giấy màu. Ông Mori đi dọc bức tường, dừng trước tờ của Nakamura và Hine.
Ông Mori
皆さん、
一年目の 「約束」は 決まりましたか。 Các bạn đã chọn được "lời hứa" cho năm đầu chưa?
Nakamura
わたしは
切磋琢磨に しました。 ヒネさんと 競い合いたいので。 Cháu chọn せっさたくま ạ. Vì cháu muốn thi đua với Hine.
Hine
えっ、
わたしと? 負けないよ。 Ơ, với mình á? Mình không thua đâu nhé.
Ông Mori
ヒネさんは?
Còn Hine thì sao?
Hine
初志貫徹です。
2026年に 東京に 来た日の 気持ちを、 忘れたくないんです。 Cháu chọn しょしかんてつ ạ. Cháu không muốn quên cảm giác ngày đầu đến Tokyo năm 2026.
Ông Mori
いい
言葉ですね。 ただ、 一朝一夕にはできませんよ。 Câu hay đấy. Nhưng không làm được trong một sớm một chiều đâu nhé.
Hine
はい。
初志貫徹を 胸に、 毎日、 切磋琢磨していきたいです。 Vâng ạ. Mang trong lòng ý chí giữ trọn điều ban đầu, cháu muốn cùng mọi người mài giũa nhau mỗi ngày.
Nakamura
じゃあ、
二人の 紙、 隣に 貼ろうよ。 Thế dán giấy của hai đứa mình cạnh nhau đi.
Nghe xong, trả lời
Vì sao Nakamura chọn
Nakamura nói:
Nghe xong, trả lời
Hine nghĩ tới ngày nào khi chọn
2026年に
Hine mách nhỏ
Thành ngữ bốn chữ là chỗ người Việt "ăn gian" được:
おんこちしん đọc ra là "ôn cố tri tân". Nhưng coi chừng câu chê như じがじさん — mình từng dùng nó để khen một chị đồng nghiệp, chị cười mãi.
Đọc ngoài đời
- 座右の銘
Phỏng vấn vận động viên, người nổi tiếng hay hỏi "câu tâm niệm của bạn?" — câu trả lời rất thường là một thành ngữ bốn chữ như しょしかんてつ, いちごいちえ.
- 書き初め
Đầu năm mới, học sinh viết thư pháp; chữ viết thường là thành ngữ bốn chữ: にっしんげっぽ, おんこちしん.
- 口上
Lời nhận thăng hạng của đô vật sumo, đọc trước phóng viên; rất hay có một thành ngữ bốn chữ để hứa cố gắng.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã dán lời hứa năm đầu lên tường
初志貫徹を
Mang trong lòng ý chí giữ trọn điều ban đầu, tôi muốn cùng mọi người mài giũa nhau mỗi ngày.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
千里の
