Bài 113· Chặng 10 · Tháng Hai – Ba· 22 phút
認定書Thư báo kết quả
Trời trong, khoảng 6 độ. Thứ Bảy, phong bì kết quả N1 về tới phòng 202: Hine đỗ. Sáng thứ Hai, cô mang bản sao giấy chứng nhận nộp phòng nhân sự, rồi chị Kimura nhắc chuyện buổi đánh giá cuối năm.
- 32 từ mới
- chứng nhận, phụ cấp, đánh giá
- Hiểu các từ trên giấy báo kết quả thi, giấy tờ nhân sự và buổi đánh giá cuối năm: kết quả công nhận, giấy chứng nhận, phụ cấp chứng chỉ, buổi đánh giá, quản lý theo mục tiêu, mức độ đạt được.
Trang 113 / 125
Cảnh 1 · Thứ Hai 3/2/2031, 10 giờ sáng
Một phong bì, rồi cả xấp giấy nhân sự
Từ phong bì kết quả tới tờ đánh giá cuối năm: sáu ô, mỗi ô hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ trên giấy tờ sáng nay. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
認定書
Hán Việtnhận định thư
"Nhận định" ở đây là công nhận chính thức;
認定書 là tờ giấy chứng nhận. 02
減点
Hán Việtgiảm điểm
Gần hệt tiếng Việt: bị trừ điểm. Ngược lại là
加点 (cộng điểm). 03
号俸
Hán Việthiệu bổng
Bẫy! "Hiệu" không phải tên gọi, mà là số thứ tự;
号俸 là bậc lương trong bảng lương.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ thi cử bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- ごうひđỗ hay trượt
- ごうかくてんđiểm đỗ
- まんてんđiểm tối đa
- はいてんcách chia điểm cho từng câu
- じこさいてんtự chấm điểm
Nhóm 1Phong bì kết quả5 từ
認定結果
kết quả công nhận
土曜日、
試験の 認定結果が 届いた。 Thứ Bảy, giấy báo kết quả kỳ thi đã về tới.
- cách JLPT gọi giấy báo kết quả:
認定結果及び スコア 送付書 (giấy báo kết quả và điểm).
- cách JLPT gọi giấy báo kết quả:
合否通知
thông báo đỗ hay trượt
合否通知は、
来週ごろ 届く 予定だ。 Thông báo đỗ hay trượt dự kiến về vào khoảng tuần sau.
郵送
gửi qua bưu điện
書類の
原本は、 郵送で お送りください。 Bản gốc giấy tờ xin gửi qua bưu điện.
簡易書留
thư bảo đảm đơn giản
大切な
書類なので、 簡易書留で 出した。 Giấy tờ quan trọng nên tôi gửi bằng thư bảo đảm đơn giản.
- thư bảo đảm loại rẻ hơn, có ghi nhận gửi và nhận — phong bì kết quả thi ở Nhật hay gửi kiểu này.
得点区分
phần điểm (theo từng nhóm kỹ năng)
得点区分ごとに、
点数が 書いてある。 Điểm được ghi theo từng phần điểm.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Điểm và chuẩn đỗ5 từ
尺度得点
điểm quy đổi (theo thang chuẩn)
点数は、
正解の 数ではなく 尺度得点で 出る。 Điểm không tính theo số câu đúng mà ra bằng điểm quy đổi.
- điểm quy đổi về một thang chung, để kỳ đề khó và kỳ đề dễ so được với nhau.
合格基準
tiêu chuẩn đỗ
総合点と
各区分の 両方が、 合格基準を 満たした。 Cả điểm tổng lẫn từng phần đều đạt tiêu chuẩn đỗ.
合格率
tỉ lệ đỗ
N1の
合格率は、 毎回少しずつ 違う。 Tỉ lệ đỗ N1 mỗi kỳ mỗi khác một chút.
受験者数
số thí sinh
海外の
受験者数は、 年々増えている。 Số thí sinh ở nước ngoài năm nào cũng tăng.
合格証明書
giấy chứng nhận đỗ
転職の
とき、 合格証明書を 求められる ことがある。 Khi chuyển việc, có lúc người ta yêu cầu giấy chứng nhận đỗ.
- giấy xin thêm khi cần chứng minh với nơi khác;
認定書 là tờ đi kèm kết quả.
- giấy xin thêm khi cần chứng minh với nơi khác;
Hỏi nhanh
今回は
Đề khó thì ít người đỗ → tỉ lệ đỗ giảm. Số thí sinh không phụ thuộc đề khó hay dễ.
Nhóm 3Chứng chỉ, phụ cấp, bậc lương5 từ
認定書
giấy chứng nhận
認定書の
コピーを 人事に 提出してください。 Hãy nộp bản sao giấy chứng nhận cho phòng nhân sự.
資格取得
lấy được chứng chỉ
会社は、
社員の 資格取得を 支援している。 Công ty hỗ trợ nhân viên lấy chứng chỉ.
資格手当
phụ cấp chứng chỉ
N1に
合格したので、 来月から 資格手当が つく。 Vì đã đỗ N1 nên từ tháng sau tôi được phụ cấp chứng chỉ.
- tiền phụ cấp vì có chứng chỉ.
昇格
thăng bậc, lên hạng
二年目で
昇格する人は、 多くない。 Người lên bậc ngay năm thứ hai không nhiều.
- lên bậc, lên hạng (trong bảng xếp hạng nhân viên, giải đấu); khác "lên chức" — sẽ gặp ở bài sau.
号俸
bậc lương
評価がよければ、
号俸が 一つ 上がる。 Đánh giá tốt thì bậc lương lên một bậc.
Hỏi nhanh
会社の
Chi phí để lấy chứng chỉ →
Nhóm 4Hạng và điểm cộng trừ4 từ
等級
cấp bậc, hạng
社員の
等級は、 一から 六まである。 Bậc của nhân viên có từ một tới sáu.
加点
cộng điểm
新しい
資格を 取ると、 評価に 加点される。 Lấy được chứng chỉ mới thì được cộng điểm đánh giá.
- hai từ đi cặp;
減点方式 (cách chấm trừ dần) là kiểu chấm hay bị chê ở công ty Nhật.
- hai từ đi cặp;
減点
trừ điểm
遅刻が
多いと、 勤務の 評価で 減点される。 Đi muộn nhiều thì bị trừ điểm đánh giá chuyên cần.
- hai từ đi cặp;
減点方式 (cách chấm trừ dần) là kiểu chấm hay bị chê ở công ty Nhật.
- hai từ đi cặp;
実績
thành tích thực tế
今年の
実績は、 担当した ツアーの 数で 見る。 Thành tích năm nay được xem bằng số tour đã phụ trách.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Buổi đánh giá cuối năm5 từ
評価面談
buổi đánh giá trực tiếp
来週、
課長と 評価面談が ある。 Tuần sau có buổi đánh giá trực tiếp với trưởng nhóm.
自己評価
tự đánh giá
面談の
前に、 自己評価を 書いておく。 Trước buổi gặp, viết sẵn phần tự đánh giá.
評価
シート phiếu đánh giá
評価
シートには、 目標が 五つ並んでいる。 Trên phiếu đánh giá có năm mục tiêu xếp hàng.
- từ ghép Hán + katakana; cột Đọc giữ chữ
シート.
- từ ghép Hán + katakana; cột Đọc giữ chữ
目標管理
quản lý theo mục tiêu
うちの
会社は、 目標管理で 評価を する。 Công ty mình đánh giá theo cách quản lý theo mục tiêu.
- quản lý theo mục tiêu (mỗi kỳ tự đặt, rồi được đánh giá).
目標設定
đặt mục tiêu
四月の
目標設定が、 少し高すぎた。 Mục tiêu đặt hồi tháng Tư hơi cao quá.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Đo bằng con số4 từ
達成度
mức độ đạt được
今期の
目標の 達成度は、 八割ぐらいだ。 Mức độ đạt mục tiêu kỳ này khoảng tám phần.
数値化
lượng hoá bằng con số
お客さまの
満足度を 数値化するのは 難しい。 Lượng hoá mức hài lòng của khách bằng con số thật khó.
定量
định lượng
売上のような
定量の 目標は、 評価しやすい。 Mục tiêu định lượng như doanh thu thì dễ đánh giá.
- hay đi với
的: 定量的 (mang tính định lượng), 定性的 (mang tính định tính).
- hay đi với
定性
định tính
後輩を
育てるのは、 定性の 目標だ。 Kèm cặp người mới là một mục tiêu định tính.
- đồng âm, khác nghĩa:
ていせい 訂正 (đính chính, sửa lại) ở Từ vựng N2. - hay đi với
的: 定量的 (mang tính định lượng), 定性的 (mang tính định tính).
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
「社内の
Không khí không đếm được → khó lượng hoá bằng con số.
Nhóm 7Kỳ và nửa năm4 từ
期首
đầu kỳ
期首に
立てた 計画を、 期末に 見直す。 Kế hoạch lập đầu kỳ thì cuối kỳ xem lại.
- đồng âm, khác nghĩa:
きしゅ 機種 (đời máy, loại máy) ở Từ vựng N3.
- đồng âm, khác nghĩa:
期末
cuối kỳ
三月は
期末なので、 どの 部署も 忙しい。 Tháng Ba là cuối kỳ nên phòng nào cũng bận.
上半期
nửa đầu năm (tài chính)
上半期は、
夏の 団体 ツアーが 中心だった。 Nửa đầu năm chủ yếu là các tour đoàn mùa hè.
- năm tài chính ở Nhật thường bắt đầu tháng Tư, nên "nửa đầu" là tháng Tư tới tháng Chín.
下半期
nửa sau năm (tài chính)
下半期は、
台風で 予約が 減った。 Nửa sau năm, số đặt chỗ giảm vì bão.
- năm tài chính ở Nhật thường bắt đầu tháng Tư, nên "nửa đầu" là tháng Tư tới tháng Chín.
Hỏi nhanh
四月から
Năm tài chính bắt đầu tháng Tư → sáu tháng đầu là nửa đầu năm.
Nhắc lạiTừ thi cử, công nhận cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N3 · Điểm số và kỳ thi
Ở Từ vựng N3 bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Sáng thứ Hai ở phòng khách đoàn
Mười giờ sáng thứ Hai. Hine vừa ở phòng nhân sự về, tay còn cầm bản gốc giấy chứng nhận. Chị Kimura kéo ghế sang.
- 土曜日、
認定結果が Thứ Bảy, giấy báo kết quả về bằng thư bảo đảm. Hine đỗ.簡易書留で 届いた。 ヒネさんは 合格だった。 Chị Kimura
おめでとう!
認定書の コピー、 もう 出してきた?Chúc mừng em! Bản sao giấy chứng nhận nộp rồi chứ?
Hine
はい、
人事に 出してきました。 N1に 合格したので、 来月から 資格手当が つくそうです。 Dạ, em nộp phòng nhân sự rồi ạ. Vì đỗ N1 nên nghe nói từ tháng sau em được phụ cấp chứng chỉ.
Chị Kimura
よかったね。
それと、 来週は 課長と 評価面談だよ。 四月に 書いた 目標管理の シート、 覚えてる? Tốt quá. À, tuần sau là buổi đánh giá với anh Hayashi đấy. Còn nhớ tờ quản lý mục tiêu viết hồi tháng Tư không?
Hine
はい。
項目ごとに 達成度を 自分で 書くんですよね。 Dạ nhớ. Tự ghi mức độ đạt được của từng mục phải không ạ.
Chị Kimura
そう。
数値化できるものは 数字で。 できないものは、 やったことを 具体的に。 Đúng. Cái gì lượng hoá được thì ghi con số. Không được thì ghi cụ thể đã làm gì.
Hine
「N1合格」は、
達成度百 パーセントと 書けます。 Mục "đỗ N1" thì em ghi được mức đạt 100% rồi.
- 林課長が
席の Anh Hayashi đi ngang bàn, chỉ nói một câu: "Tốt lắm. Giờ đến tour."横を 通って、 一言だけ言った。 「よくやった。 次は ツアーだ。」
Nghe xong, trả lời
Hine nộp gì cho phòng nhân sự?
「認定書の
Nghe xong, trả lời
Theo chị Kimura, mục tiêu không đếm được thì ghi thế nào?
「できないものは、
Hine mách nhỏ
Phong bì JLPT ghi rõ từng phần điểm, mình nhìn hàng tiêu chuẩn đỗ trước, rồi mới dám nhìn tổng. Ở công ty,
しかくてあて không tự có: phải nộp にんていしょ cho phòng nhân sự. Đỗ rồi thì nhớ nộp sớm.
Đọc ngoài đời
- 資格手当あり
Tin tuyển dụng, phần đãi ngộ: "しかく てあて あり" — có phụ cấp chứng chỉ.
- 簡易書留
Quầy bưu điện, tờ gửi thư bảo đảm: "かんい かきとめ".
- 上半期決算
Bản tin kinh tế tháng Mười, Mười Một: "かみはんき けっさん" — kết quả kinh doanh nửa đầu năm.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đỗ N1, đã nộp giấy chứng nhận
N1に
Vì đã đỗ N1 nên từ tháng sau tôi được phụ cấp chứng chỉ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
苦あれば楽あり。Có khổ rồi sẽ có sướng.
