Bài 102· Chặng 9 · Tháng Mười Hai – Một· 22 phút
忘年会Tiệc cuối năm
Trời trong, khoảng 9 độ. Thi xong chưa được mười ngày, chị Kimura giao Hine lo tiệc cuối năm của phòng, thứ Sáu 27/12. Năm nay là tiệc khao vất vả sau mùa bão, và chị dặn từng việc một.
- 32 từ mới
- tiệc, nghi thức, chia tiền
- Hiểu các từ về tiệc ở công ty Nhật và phép tắc trên bàn tiệc: người hô cạn ly, vỗ tay kết thúc, tiết mục góp vui, tiệc rượu, tiệc bỏ qua trên dưới, tiệc khao.
Trang 102 / 125
Cảnh 1 · Thứ Tư 11/12/2030, 6 giờ chiều
Một buổi tiệc, từ đầu tới cuối
Tiệc ở công ty Nhật có trình tự: loại tiệc, mở tiệc và góp vui, chỗ ngồi và rót rượu, lúc kết thúc, chuyện say, chuyện uống được hay không. Mỗi ô hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ chị Kimura nhắc khi dặn việc. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
慰労会
Hán Việtuỷ lao hội
慰 = an ủi (uý),
労 = vất vả (lao): tiệc an ủi công sức. 02
泥酔
Hán Việtnê tuý
泥 = bùn (nê): say mềm như bùn.
03
無礼講
Hán Việtvô lễ giảng
Bẫy! Không phải "vô lễ" theo nghĩa xấu: là buổi tiệc tạm bỏ qua thứ bậc. Mà người Nhật vẫn giữ lễ.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ tiệc tùng bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- そうべつかいtiệc chia tay
- かんげいかいtiệc chào mừng
- うちあげtiệc mừng xong việc
- にじかいtăng hai
- よせがきtấm giấy nhiều người cùng viết lời nhắn
Nhóm 1Loại tiệc5 từ
忘年会
tiệc cuối năm (tiệc tất niên)
十二月は
忘年会が 続いて、 胃が 休まらない。 Tháng Mười Hai tiệc cuối năm liên miên, dạ dày không được nghỉ.
- 忘 (vong) = quên +
年: tiệc "quên đi năm cũ" — giống tất niên.
- 忘 (vong) = quên +
慰労会
tiệc khao vất vả
大きな
仕事が 終わったので、 部長が 慰労会を 開いてくれた。 Xong việc lớn, trưởng phòng mở tiệc khao cho cả nhóm.
宴席
tiệc rượu
宴席でも、
取引先の 前では 言葉に 気を つける。 Dù ở tiệc rượu, trước mặt đối tác vẫn phải giữ lời.
- gần như cùng nghĩa;
宴席 hơi trang trọng hơn, 酒席 nhấn vào rượu.
- gần như cùng nghĩa;
酒席
bữa rượu, tiệc rượu
酒席での
約束は、 翌日 もう一度確認しよう。 Lời hứa trên bàn rượu, hôm sau nên xác nhận lại.
- gần như cùng nghĩa;
宴席 hơi trang trọng hơn, 酒席 nhấn vào rượu.
- gần như cùng nghĩa;
立食
tiệc đứng
人数が
多いので、 今年は 立食 パーティーにした。 Đông người nên năm nay làm tiệc đứng.
Hỏi nhanh
台風の
Tiệc để ghi nhận công sức →
Nhóm 2Mở tiệc, góp vui5 từ
音頭
người hô (cạn ly)
乾杯の
音頭は、 いちば ん年上の人が取ることが 多い。 Người hô cạn ly thường là người lớn tuổi nhất.
- 乾杯の
音頭を 取る = hô cạn ly. Đọc おんど. Còn có nghĩa "điệu hát múa tập thể" ( 盆踊りの 音頭).
- 乾杯の
余興
tiết mục góp vui
新人が
余興で 歌を 歌った。 Người mới hát một bài làm tiết mục góp vui.
隠し芸
tài lẻ (biểu diễn trong tiệc)
課長の
隠し芸は、 なんと 手品だった。 Tài lẻ của trưởng nhóm hoá ra là ảo thuật.
抽選会
buổi bốc thăm trúng thưởng
忘年会の
最後に、 抽選会が ある。 Cuối tiệc cuối năm có bốc thăm trúng thưởng.
宴たけなわ
lúc tiệc đang vui nhất
宴もたけなわでは
ございますが、 そろそろ お開きにいたします。 Tiệc đang vui, nhưng xin phép sắp kết thúc.
- hầu như chỉ gặp trong câu cố định của người dẫn:
宴もたけなわでは ございますが… (tiệc đang vui, nhưng…) — báo hiệu sắp kết thúc.
- hầu như chỉ gặp trong câu cố định của người dẫn:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Chỗ ngồi và rót rượu5 từ
上座
ghế trên (chỗ cho khách, cấp trên)
部長には、
入り口から 遠い 上座に 座っていただく。 Mời trưởng phòng ngồi ghế trên, xa cửa ra vào.
下座
ghế dưới (gần cửa)
新人は
下座に 座って、 注文を 担当する。 Người mới ngồi ghế dưới, lo gọi món.
末席
chỗ ngồi cuối
末席ながら、
ご 挨拶申し上げます。 Tuy chỉ là người ngồi cuối, xin phép được nói đôi lời.
- hay dùng khiêm:
末席ながら (tuy ngồi cuối) hoặc 末席を 汚す (được góp mặt — khiêm).
- hay dùng khiêm:
お酌
rót rượu (cho người khác)
宴席では、
上司の グラスが 空いたら お酌を する。 Ở tiệc rượu, ly của cấp trên cạn thì rót thêm.
手酌
tự rót cho mình
気を
遣わないで、 手酌で いいよ。 Đừng để ý, tôi tự rót được rồi.
- 手 (tự tay) +
酌 (rót); ngược lại với お 酌.
- 手 (tự tay) +
Hỏi nhanh
一番若い
Chỗ gần cửa là ghế dưới.
Nhóm 4Kết thúc tiệc6 từ
一本締め
vỗ tay kết thúc buổi tiệc
最後に、
一本締めで お開きにしたいと 思います。 Cuối cùng, xin vỗ tay một nhịp để kết thúc buổi tiệc.
- cả phòng vỗ tay một nhịp theo hiệu (thường 3-3-3-1) để kết thúc buổi tiệc. Lặp ba lần là
三本締め. Gọi chung là 手締め.
- cả phòng vỗ tay một nhịp theo hiệu (thường 3-3-3-1) để kết thúc buổi tiệc. Lặp ba lần là
三本締め
vỗ tay kết thúc ba lượt
祭りの
最後は、 三本締めで 盛り上がった。 Cuối lễ hội, mọi người vỗ tay ba lượt rộn ràng.
手締め
vỗ tay chốt (kết thúc sự kiện)
取引が
まとまり、 全員で 手締めをした。 Giao dịch xong xuôi, cả nhóm vỗ tay chốt.
中締め
vỗ tay chốt giữa tiệc (ai về thì về)
中締めの
後、 帰る人と 残る人に 分かれた。 Sau màn vỗ tay giữa tiệc, người về người ở lại.
お開き
kết thúc (tiệc, nói kiêng)
十時になったので、
そろそろ お開きにしましょう。 Mười giờ rồi, ta kết thúc thôi.
- người Nhật kiêng nói
終わる ở tiệc vui (nghe như "hết, tan"), nên nói "mở ra" — お開き.
- người Nhật kiêng nói
締めの
挨拶 lời chào kết thúc
締めの
挨拶は、 部長に お願いした。 Lời chào kết thúc thì nhờ trưởng phòng.
Hỏi nhanh
明日早い人も
Chốt giữa tiệc để ai về thì về →
Nhóm 5Phép tắc, tiền, lời khao4 từ
無礼講
tiệc không phân trên dưới
無礼講と
言っても、 言葉遣いには 気を つけよう。 Dù là tiệc bỏ qua trên dưới thì cũng nên giữ lời ăn tiếng nói.
- tiệc bỏ qua trên dưới — nhưng người Nhật vẫn giữ lễ.
割り勘
chia đều tiền
同期の
飲み会は、 いつも 割り勘だ。 Tiệc với bạn cùng đợt lúc nào cũng chia đều tiền.
労い
lời khao, lời ghi nhận công sức
社長から、
全員に 労いの 言葉が あった。 Giám đốc có lời ghi nhận công sức của mọi người.
- danh từ của
労う (ghi nhận công sức) ở Động từ thuần Nhật · 2 khoá này.
- danh từ của
献杯
nâng ly tưởng nhớ (người đã mất)
法事の
席では、 「乾杯」ではなく 「献杯」と 言う。 Ở bữa giỗ, người ta không nói "cạn ly" mà nói "nâng ly tưởng nhớ".
- không chạm ly, không vỗ tay, nói nhỏ. Đừng nói
乾杯 ở đám giỗ.
- không chạm ly, không vỗ tay, nói nhỏ. Đừng nói
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Chuyện say4 từ
ほろ酔い
ngà ngà say
ほろ酔いで
帰る冬の 夜道は、 寒くない。 Ngà ngà say đi về, đường đêm mùa đông chẳng thấy lạnh.
泥酔
say bí tỉ
泥酔して
電車で 寝てしまい、 終点まで 行った。 Say bí tỉ ngủ quên trên tàu, đi tới tận ga cuối.
二日酔い
say rượu tới hôm sau
忘年会の
翌朝、 田中さんは 二日酔いで 静かだった。 Sáng hôm sau tiệc cuối năm, anh Tanaka say chưa tỉnh nên im lặng hẳn.
酒癖
tật khi say
あの人は
酒癖が 悪いから、 飲ませすぎないで。 Người đó say vào là có tật xấu, đừng cho uống nhiều.
- hay đi với
悪い: 酒癖が 悪い = say vào là sinh tật (cáu, khóc, nói nhiều).
- hay đi với
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 7Uống được hay không3 từ
下戸
người không uống được rượu
私は
下戸なので、 ウーロ ン茶で乾杯します。 Tôi không uống được rượu nên xin cạn ly bằng trà ô long.
上戸
người uống được rượu; (泣き上戸: say là khóc)
彼女は
笑い 上戸で、 一杯飲むとずっと 笑っている。 Cô ấy say là cười, uống một ly là cười mãi.
- ~上戸 = say vào thì…:
泣き 上戸 (say là khóc), 笑い 上戸 (say là cười).
- ~上戸 = say vào thì…:
一気飲み
uống một hơi cạn
一気飲みは
危険なので、 絶対にさせない。 Uống một hơi cạn rất nguy hiểm, tuyệt đối không ép.
- ở Nhật, ép người khác uống một hơi bị xem là quấy rối (
アルハラ).
- ở Nhật, ép người khác uống một hơi bị xem là quấy rối (
Hỏi nhanh
父は
Uống rất kém →
Nhắc lạiTừ tiệc tùng ở công ty cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N3 · Mùa chia tay, mùa đón người mới
Ở Từ vựng N3 bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Hine làm người lo tiệc
Sáu giờ chiều thứ Tư, phòng khách đoàn đã vãn người. Chị Kimura kéo ghế ngồi cạnh bàn Hine, mở lịch tháng Mười Hai.
Chị Kimura
ヒネさん、
今年の 忘年会の 幹事、 お願いできる? 二十七日の 金曜日。 Hine, tiệc cuối năm nay em lo giúp chị được không? Thứ Sáu ngày 27.
Hine
はい、
私でよければ。 何から 決めればいいですか。 Vâng, nếu em làm được ạ. Em nên quyết từ việc gì trước ạ?
Chị Kimura
今年は
台風で 大変だったから、 慰労会の 意味も あるの。 まず、 誰が 音頭を 取るか。 Năm nay vụ bão vất vả, nên cũng là tiệc khao luôn. Trước hết, ai hô cạn ly.
今年の
忘年会、 乾杯の 音頭は 林課長に お願いしよう。 Tiệc cuối năm nay, ta nhờ trưởng nhóm Hayashi hô cạn ly nhé.
Hine
余興も
ありますか。 Có cả tiết mục góp vui không ạ?
Chị Kimura
短いのでいいよ。
去年は 抽選会だけだった。 Ngắn thôi cũng được. Năm ngoái chỉ có bốc thăm.
Hine
あの、
「無礼講」 って、 本当に何を 言ってもいいんですか。 Chị ơi, "bỏ qua trên dưới" là thật sự nói gì cũng được ạ?
Chị Kimura
ふふ、
それは 紙の 上だけ。 宴席でも、 課長の グラスが 空いたら お酌をしてね。 Hì, cái đó chỉ "trên giấy" thôi. Ở tiệc rượu, ly của trưởng nhóm cạn thì em vẫn rót nhé.
最後は
みんなで 一本締め。 それで お開き。 Cuối cùng cả phòng vỗ tay một nhịp. Thế là tan tiệc.
- そこへ
林課長が Đúng lúc ấy trưởng nhóm Hayashi đi ngang qua, chỉ dặn một câu: "Đừng chọn quán xa ga nhé."通りかかって、 「駅から 遠い店は やめてね」と 一言だけ言った。
Nghe xong, trả lời
Vì sao tiệc năm nay cũng là tiệc khao?
「台風で
Nghe xong, trả lời
Chị Kimura nói gì về "bỏ qua trên dưới"?
「それは
Hine mách nhỏ
Lần đầu làm người lo tiệc, mình chép ba việc vào sổ: ai hô cạn ly, ai nói lời kết, giờ nào vỗ tay. Còn "ぶれいこう
" thì mình học được một điều — ở tiệc người ta vẫn rót bia cho nhau, vẫn để sếp ngồi ghế trong cùng.
Đọc ngoài đời
- 忘年会
プラン Bảng ngoài quán nhậu tháng Mười Hai: "ぼうねんかい プラン" — gói tiệc cuối năm, giá theo đầu người.
- 宴もたけなわ
Câu người dẫn tiệc nói khi sắp kết thúc: "えんも たけなわでは ございますが…".
- 飲み
放題 Thực đơn gói tiệc: "のみほうだい" — uống thoải mái trong hai tiếng.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã nhận lo tiệc cuối năm
今年の
Tiệc cuối năm nay, ta nhờ trưởng nhóm Hayashi hô cạn ly nhé. (chị Kimura)
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
親しき仲にも
