Bài 11· Chặng 1 · Tháng Tư· 22 phút
割愛Từ gần nghĩa · 1
Trời nắng, khoảng 19 độ. Sáng đi thực tế ở hoàng cung về, chiều nay cả lớp chơi trò đổi cách nói: thay từ gạch chân bằng một từ gần nghĩa trang trọng hơn, ai nhanh thì thắng. Hine thắng vòng đầu, rồi vấp ở hai chữ "sinh đôi".
- 32 từ mới
- thay bằng cách nói khác (言い換え)
- Phân biệt các cặp từ gần nghĩa hay bị đổi qua lại trong đề thi: ngắn gọn và dài dòng, rõ rệt, xuất sắc và tầm thường, giống và khác.
Trang 11 / 125
Cảnh 1 · Thứ Hai 15/4/2030, 3 giờ chiều
Đổi một từ, câu sang hẳn lên
Tấm bảng trò chơi chia sáu ô, mỗi ô một cặp nghĩa. Bấm từng thẻ để nghe; thẻ nào cũng có một "anh em" gần nghĩa ở ô bên.
Đoán thử 3 từ
Ba từ này đọc âm Hán Việt là đoán được. Thử trước khi học.
01
傑出
Hán Việtkiệt xuất
Y như tiếng Việt: người nổi bật hẳn lên giữa đám đông.
02
類似
Hán Việtloại tự
"Cùng loại, giống nhau" —
類似品 là hàng nhái, hàng tương tự. 03
潜在
Hán Việttiềm tại
"Tiềm" là ẩn dưới; có mà chưa lộ ra. Trái nghĩa là
顕在 (hiện rõ).
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ gần nghĩa bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- かんそgiản dị, đơn giản gọn
- けんちょnổi bật, rõ nét
- れきぜんrành rành
- ばくぜんmơ hồ, chung chung
- かっきてきmang tính đột phá
- いちもくりょうぜんnhìn là thấy ngay
Nhóm 1Ngắn gọn hay dài dòng6 từ
割愛
lược bớt
時間の
都合で、 細かい 説明は 割愛します。 Vì thời gian có hạn, tôi xin lược bớt phần giải thích chi tiết.
- đồng nghĩa trang trọng của
省略する (bỏ bớt). Chữ 愛 (ái) ở đây là "tiếc": cắt bỏ phần mình tiếc — nên hay dùng khi nói về phần của chính mình: 説明を 割愛させて いただきます.
- đồng nghĩa trang trọng của
端的
ngắn gọn, thẳng vào ý
端的に
言えば、 予算が 足りないという ことだ。 Nói ngắn gọn thì là không đủ ngân sách.
概略
tóm tắt đại ý
まず
計画の 概略を ご説明します。 Trước hết tôi xin trình bày tóm tắt đại ý của kế hoạch.
冗長
dài dòng, thừa thãi
報告書が
冗長だと、 読む人が 疲れる。 Báo cáo dài dòng thì người đọc mệt.
- đồng âm, khác nghĩa:
じょうちょう 上長 (cấp trên) ở Từ vựng N2
- đồng âm, khác nghĩa:
煩雑
rắc rối, phức tạp
手続きが
煩雑で、 書類を 三回も 書き直した。 Thủ tục rắc rối, tôi phải viết lại giấy tờ tới ba lần.
難解
khó hiểu
専門用語が
多くて、 この 資料は 難解だ。 Nhiều thuật ngữ chuyên môn nên tài liệu này khó hiểu.
- Âm Hán Việt "nan giải" nhưng nghĩa là KHÓ HIỂU (văn, sách, lý thuyết), không phải "bài toán khó tìm lời giải".
Hỏi nhanh
Từ nào gần nghĩa nhất với
割愛する =
Nhóm 2Đúng như thật, hiển nhiên6 từ
如実
đúng như thật
数字が
現場の 苦労を 如実に 物語っている。 Các con số nói lên đúng như thật nỗi vất vả ở hiện trường.
- Gần như chỉ dùng dạng
如実に + động từ "cho thấy": 如実に 表れる, 如実に 示す.
- Gần như chỉ dùng dạng
自明
hiển nhiên
安全が
第一なのは 自明の ことだ。 An toàn là trên hết — đó là điều hiển nhiên.
至当
xác đáng, hợp lý
彼の
判断は 至当だと 思う。 Tôi nghĩ phán đoán của anh ấy là xác đáng.
適正
đúng mức, thích hợp
適正な
価格で 販売する。 Bán với giá đúng mức.
- đồng âm, khác nghĩa:
てきせい 適性 (sự phù hợp) ở Từ vựng N3
- đồng âm, khác nghĩa:
顕在
hiện rõ
人手不足の
問題が、 ついに 顕在化した。 Chuyện thiếu người cuối cùng đã lộ rõ ra.
潜在
tiềm tàng
この
地域には、 潜在的な 観光客が 多い。 Vùng này có nhiều khách du lịch tiềm năng.
Lộ ra hay còn ẩn?
顕在 · hiện rõ
vấn đề đã lộ ra, ai cũng thấy
có thật nhưng chưa lộ ra
潜在 · tiềm tàng
顕在化する (lộ rõ ra)
潜在的な
Hai chữ cặp đôi, đề thi hay hỏi trái nghĩa. Mẹo:
Hỏi nhanh
結果に
如実に
Nhóm 3Xuất sắc và mới mẻ4 từ
卓抜
xuất chúng
彼女の
卓抜な アイデアに、 皆が 驚いた。 Ai cũng ngạc nhiên trước ý tưởng xuất chúng của cô ấy.
卓越
xuất sắc
卓越した
技術を 持つ 職人に 話を 聞いた。 Chúng tôi đã nghe chuyện từ một người thợ có tay nghề xuất sắc.
傑出
kiệt xuất
彼は
同期の 中でも 傑出した 存在だ。 Anh ấy là người kiệt xuất ngay cả giữa những người cùng đợt.
斬新
mới mẻ, độc đáo
この
企画は 斬新だが、 少し 実現性に 欠ける。 Kế hoạch này mới mẻ nhưng hơi thiếu tính khả thi.
Ba chữ "giỏi hơn người"
卓抜
卓抜な /
gần như chỉ
傑出した
卓越
hay đi với ý tưởng, cách nghĩ:
hay đi với tay nghề, năng lực:
hay nói về người:
Nghĩa gần như một. Khác ở chỗ đứng: trước
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
斬 (trảm) là chém: "chém ra cái mới".
Nhóm 4Tầm thường, rập khuôn6 từ
画一的
rập khuôn
画一的な
サービスでは、 今の お客さまは 満足しない。 Dịch vụ rập khuôn thì khách bây giờ không hài lòng.
凡庸
tầm thường, không có gì nổi bật
凡庸な
企画では、 会議を 通らない。 Kế hoạch tầm thường thì không qua được cuộc họp.
月並み
tầm thường, nhàm
月並みな
言葉ですが、 本当に ありがとう ございました。 Nói ra thì nghe quen nhàm, nhưng thật sự cảm ơn anh chị.
- Hay dùng để tự khiêm trước lời cảm ơn, lời chúc:
月並みですが… (nói thì nhàm, nhưng…).
- Hay dùng để tự khiêm trước lời cảm ơn, lời chúc:
型に
はまる rập khuôn, đi vào khuôn mẫu
型にはまった
挨拶より、 自分の 言葉で 話したい。 Tôi muốn nói bằng lời của mình hơn là lời chào rập khuôn.
常套
quen dùng, công thức sẵn
「前向きに
検討します」は、 断るときの 常套句だ。 "Chúng tôi sẽ xem xét tích cực" là câu quen dùng khi từ chối.
質素
giản dị (đời sống, ăn mặc)
祖母は
今も 質素な 暮らしを 続けている。 Bà tôi đến giờ vẫn sống giản dị.
- Khác
かんそ (giản dị, gọn — nói về cách làm, thủ tục): 質素 nói về đời sống, ăn mặc không xa hoa.
- Khác
Hỏi nhanh
Từ nào gần nghĩa nhất với
ありふれた = thường gặp, chẳng có gì lạ (gần
Nhóm 5Giống và khác5 từ
類似
tương tự
最近、
類似の 商品が 増えてきた。 Gần đây sản phẩm tương tự nhiều lên.
酷似
giống hệt
二つの
ロゴは 酷似している。 Hai cái logo giống hệt nhau.
相違
sự khác biệt
二つの
案には、 顕著な 相違が ある。 Hai phương án có sự khác biệt rõ rệt.
- Hay gặp ở cuối giấy tờ:
上記 の通り 相違ありません (đúng như trên, không sai khác).
- Hay gặp ở cuối giấy tờ:
差異
sự chênh lệch
両国の
文化の 差異を 調べる。 Tìm hiểu sự khác nhau về văn hoá giữa hai nước.
大差
khác biệt lớn
二つの
プランに 大差はない。 Hai gói không khác nhau là mấy.
- Thường đi với phủ định:
大差ない, 大差がない = chẳng khác là mấy.
- Thường đi với phủ định:
Hỏi nhanh
事件の
Chỉ
Nhóm 6Cốt lõi, toàn cục5 từ
肝要
then chốt, quan trọng
何事も
最初の 一歩が 肝要だ。 Việc gì thì bước đầu tiên cũng là then chốt.
- đồng âm, khác nghĩa:
かんよう 寛容 (khoan dung) ở Từ vựng N2
- đồng âm, khác nghĩa:
肝心
trọng yếu
肝心な
時に限って、 パソコンが 動かない。 Đúng lúc quan trọng thì máy tính lại không chạy.
枢要
trọng yếu, cốt lõi
彼は
会社の 枢要な 地位に いる。 Ông ấy giữ vị trí trọng yếu trong công ty.
大筋
đại ý, nét chính
計画は
大筋で 合意した。 Kế hoạch đã được đồng ý về nét chính.
大局
toàn cục
細かいことより、
大局を 見て 判断しよう。 Đừng sa vào chi tiết, hãy nhìn toàn cục mà phán đoán.
Ba chữ "quan trọng"
肝要
văn viết, lời khuyên: ~が
nói thường cũng dùng:
vị trí, chức vụ trọng yếu:
肝心の /
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhắc lạiCặp tính từ gần nghĩa ở N2Dạy chính ở: Từ vựng N2 · Từ gần nghĩa 2 · tính từ · Từ vựng N2 · Từ gần nghĩa 5 · trang trọng và thường
Ở N2 bạn đã đổi tính từ thường sang trang trọng, như
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Hai chữ sinh đôi
Vòng cuối trò đổi cách nói. Anh đào tạo viên đọc câu, Hine giơ tay trước. Nakamura ngồi cạnh, cầm bút chấm điểm hộ.
Nhân viên
次です。
「細かい 説明は 省きます」。 もっと 硬い 言葉で 言うと? Câu tiếp theo: "Tôi bỏ qua phần giải thích chi tiết." Nói bằng từ trang trọng hơn thì sao?
Hine
「細かい
説明は 割愛します」 です。 "Tôi xin lược bớt phần giải thích chi tiết" ạ.
Nhân viên
正解。
では 最後。 「彼女の ( ) な も優れている、アイデア」。 とて という 意味です。 Đúng. Câu cuối: "ý tưởng … của cô ấy" — nghĩa là cực kỳ giỏi.
Hine
卓越な
アイデア、 ですか。 "Ý tưởng 卓越" ạ?
Nhân viên
惜しい。
卓越は、 ふつう 「卓越した」と 言います。 ここは 卓抜です。 Tiếc quá. 卓越 thường nói "卓越した". Chỗ này là 卓抜.
Nakamura
ヒネさん、
この 二つ、 双子の 姉妹みたいだね。 Hine này, hai chữ đó cứ như chị em sinh đôi nhỉ.
Hine
ほんとだよ。
割愛では 勝ったのに、 最後で 負けちゃった。 Thật đấy. Vòng lược bớt thì thắng, thế mà vòng cuối lại thua.
Nghe xong, trả lời
Vì sao câu trả lời của Hine bị chấm sai?
Anh đào tạo viên nói:
Nghe xong, trả lời
Nakamura ví hai chữ
双子の
Hine mách nhỏ
Đề N1 có hẳn một phần chọn từ gần nghĩa với từ gạch chân. Mình học theo cặp, và mỗi chữ thuộc kèm một cụm đi liền:
たくばつな はっそう, たくえつした ぎじゅつ. Nhớ cả cụm thì nghe là biết chỗ nào sai.
Đọc ngoài đời
- 時間の
都合で 割愛させて いただきます Câu người thuyết trình hay nói khi bỏ qua vài trang chiếu: xin phép lược bớt vì thời gian.
- 大筋合意
Tít báo, bản tin về đàm phán (thương mại, hợp đồng lớn): hai bên đã đồng ý về nét chính, còn chi tiết bàn sau.
- 類似品に
ご注意ください Dòng nhỏ trên hộp bánh đặc sản, hàng lưu niệm: cẩn thận hàng nhái, hàng tương tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã thắng vòng "lược bớt"
長い
Tôi xin lược bớt phần giải thích dài và chỉ nói ngắn gọn kết luận.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
過ぎたるは
