Bài 94· Chặng 8 · Tháng Mười Một· 22 phút
乖離Từ gần nghĩa · 5
Lạnh, khoảng 10 độ. Mười hai ngày tới ngày thi. Tối nay Hine học nhóm từ gần nghĩa "lệch, khác" — nhóm hay ra ở dạng đề từ thay thế. Cô xếp sáu thẻ thành hai hàng trên bàn.
- 32 từ mới
- lệch, khác, không khớp
- Phân biệt nhóm từ gần nghĩa "lệch, khác, không khớp" cho dạng đề từ thay thế: đi chệch, cách biệt, không khớp, khoảng cách, chênh lệch, méo mó.
Trang 94 / 125
Cảnh 1 · Thứ Ba 19/11/2030, 9 giờ tối
Sáu thẻ trên bàn, sáu kiểu lệch
"Lệch" có sáu kiểu: chệch khỏi chuẩn, cách xa nhau, không khớp, méo một bên, rạn nứt, bất hoà. Mỗi ô hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba thẻ trong xấp từ tối nay. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
不和
Hán Việtbất hoà
Trùng tiếng Việt "bất hoà": không êm ấm với nhau.
02
偏重
Hán Việtthiên trọng
偏 là "thiên" (lệch, như "thiên vị"),
重 là coi trọng. 03
確執
Hán Việtxác chấp
Bẫy! Gốc chữ là "bên nào cũng giữ chặt ý mình", nhưng nay nghĩa là mối bất hoà kéo dài giữa hai người — không tả tính cố chấp của một người.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ "lệch, khác" bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- むじゅんmâu thuẫn
- へんけんđịnh kiến
- そうはんtrái ngược nhau
- きんこうcân bằng
- いっかんnhất quán
Nhóm 1Chệch khỏi chuẩn5 từ
逸脱
đi chệch
ルールからの
逸脱は 認められない。 Không chấp nhận việc làm chệch khỏi quy tắc.
- hay đi với
から — 基準から 逸脱する (chệch khỏi chuẩn).
- hay đi với
脱線
trật bánh; lạc đề
話が
脱線して、 会議が 長くなった。 Câu chuyện lạc đề nên cuộc họp kéo dài.
外れ
trật, không trúng (大外れ: trật hoàn toàn)
宝くじは、
また 外れだった。 Vé số lại trật nữa rồi.
- danh từ của
外れる ở Từ vựng N4.
- danh từ của
偏差
độ lệch (so với chuẩn)
平均からの
偏差を 計算する。 Tính độ lệch so với trung bình.
- hay gặp
偏差値 (điểm chuẩn hoá — thước đo học lực ở Nhật).
- hay gặp
ずれ
độ lệch (giờ, ý kiến)
二人の
考えには、 少しずれがある。 Suy nghĩ của hai người có chút lệch nhau.
Hỏi nhanh
先生の
Nói lạc sang chuyện khác →
Nhóm 2Cách xa giữa hai thứ6 từ
乖離
cách biệt
理想と
現実が、 大きく 乖離している。 Lý tưởng và thực tế cách xa nhau.
- hay đi với hai danh từ nối bằng
と — 計画と 現実の 乖離 (khoảng cách giữa kế hoạch và thực tế).
- hay đi với hai danh từ nối bằng
隔たり
khoảng cách
両国の
主張には、 まだ 大きな 隔たりがある。 Chủ trương của hai nước vẫn còn khoảng cách lớn.
- động từ
隔たる: cách xa.
- động từ
落差
chênh lệch
この町は、
昼と 夜の 気温の 落差が 大きい。 Thị trấn này chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm rất lớn.
- nghĩa gốc là độ cao nước rơi (thác); nghĩa bóng: chênh lệch giữa cao và thấp, giữa mong đợi và thực tế.
ギャップ
khoảng cách, chênh lệch (từ gap)
親と
話すと、 世代の ギャップを 感じる。 Nói chuyện với bố mẹ là thấy khoảng cách thế hệ.
隔絶
cách biệt hoàn toàn
その村は、
冬に なると 外の 世界から 隔絶される。 Ngôi làng ấy vào đông là bị cách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài.
懸隔
chênh lệch rất xa
都市と
地方の 所得には、 懸隔が ある。 Thu nhập ở thành phố và ở địa phương chênh lệch rất xa.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Không khớp, trái nhau5 từ
齟齬
bất đồng, không khớp
両社の
説明には 齟齬が あった。 Lời giải thích của hai công ty có chỗ vênh nhau.
- chữ khó, thường viết bằng kana:
そご. 齟 và 齬 đều là "răng không khớp" — hai hàm răng vênh nhau.
- chữ khó, thường viết bằng kana:
不一致
không nhất trí
意見の
不一致で、 話し合いは 終わった。 Ý kiến không thống nhất nên cuộc bàn bạc kết thúc.
不整合
không ăn khớp, thiếu nhất quán
二つの
表の データに、 不整合が 見つかった。 Phát hiện dữ liệu ở hai bảng không ăn khớp.
背反
đi ngược lại, trái nhau
その
行為は、 会社の 方針に 背反する。 Hành động đó đi ngược phương châm của công ty.
- tiếng Việt "bội phản" là phản bội người;
背反 là hai điều trái ngược nhau.
- tiếng Việt "bội phản" là phản bội người;
二律背反
nghịch lý hai mặt (hai điều đều đúng mà trái nhau)
自由と
安全は、 ときに 二律背反の 関係に なる。 Tự do và an toàn đôi khi thành nghịch lý hai mặt.
- tiếng Việt "bội phản" là phản bội người;
背反 là hai điều trái ngược nhau.
- tiếng Việt "bội phản" là phản bội người;
Hỏi nhanh
安くて
Hai mong muốn đều đúng mà kéo ngược nhau →
Nhóm 4Méo, lệch một bên5 từ
歪み
sự méo mó
長年の
無理が、 社会の 歪みとなって 現れた。 Bao năm gắng gượng đã lộ ra thành sự méo mó của xã hội.
- động từ
歪む: méo, lệch.
- động từ
歪曲
bóp méo (sự thật)
その
記事は、 事実を 歪曲している。 Bài báo đó bóp méo sự thật.
- 歪曲 là cố ý bóp méo (sự thật, lời nói);
曲解 là hiểu sai (cố ý hay không).
- 歪曲 là cố ý bóp méo (sự thật, lời nói);
曲解
hiểu sai, xuyên tạc
私の
言葉を 曲解しないでほしい。 Mong đừng hiểu sai lời tôi.
- 歪曲 là cố ý bóp méo (sự thật, lời nói);
曲解 là hiểu sai (cố ý hay không).
- 歪曲 là cố ý bóp méo (sự thật, lời nói);
偏重
coi trọng lệch về một bên
学歴偏重の
社会を 変えたい。 Muốn thay đổi xã hội quá coi trọng bằng cấp.
偏在
phân bố không đều, tập trung một chỗ
医者が
大きな 都市に 偏在している。 Bác sĩ tập trung dồn ở các thành phố lớn.
- đừng nhầm với
遍在 (có mặt khắp nơi) — cùng đọc, nghĩa gần như ngược nhau.
- đừng nhầm với
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 5Rạn nứt quan hệ4 từ
溝
rãnh; khoảng cách (giữa hai người)
事件以来、
二人の 間に 深い溝が できた。 Từ sau vụ đó, giữa hai người có một khoảng cách sâu.
亀裂
vết nứt, rạn nứt (quan hệ)
一言で、
友情に 亀裂が 入った。 Chỉ một câu nói mà tình bạn rạn nứt.
- 亀 = con rùa — vết nứt như hoa văn mai rùa. Dùng cho tường, đất và cả quan hệ.
確執
bất hoà dai dẳng
兄弟の
確執は、 十年も 続いた。 Mối bất hoà giữa hai anh em kéo dài tận mười năm.
軋轢
va chạm, xích mích
新しい
ルールが、 社員の 間に 軋轢を 生んだ。 Quy định mới gây xích mích giữa các nhân viên.
- 軋む là kêu cót két — hai bánh xe cọ vào nhau.
Hỏi nhanh
地震の
Vết nứt thật trên tường →
Nhóm 6Bất hoà, quay lưng3 từ
不和
bất hoà
家庭の
不和が、 子どもの 心を 傷つける。 Gia đình bất hoà làm tổn thương tâm hồn trẻ.
反目
thù địch, nhìn nhau như kẻ thù
二つの
グループは、 長い間 反目し 合っている。 Hai nhóm đã thù địch nhau từ lâu.
- 反 = chống lại,
目 = ánh mắt — nhìn nhau bằng ánh mắt chống đối: ghét nhau, đối địch. Hay ở dạng 反目し 合う.
- 反 = chống lại,
離反
quay lưng, ly khai
急な
値上げで、 客の 離反が 進んだ。 Vì tăng giá đột ngột, khách lần lượt quay lưng.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 7Sai lầm, không đều4 từ
錯誤
sai lầm, nhầm lẫn (時代錯誤: lỗi thời)
その
考え方は、 もう 時代錯誤だ。 Cách nghĩ đó đã lỗi thời rồi.
- hay gặp trong
試行錯誤 (thử và sai) và 時代錯誤 (lỗi thời).
- hay gặp trong
誤謬
sai lầm (văn viết)
論文の
誤謬を、 先生に 指摘された。 Thầy chỉ ra chỗ sai trong luận văn.
- văn viết, triết học; nói thường dùng
誤り.
- văn viết, triết học; nói thường dùng
不均衡
mất cân bằng
輸出と
輸入の 不均衡が 続いている。 Xuất khẩu và nhập khẩu tiếp tục mất cân bằng.
不揃い
không đều, không đồng bộ
形が
不揃いな 野菜を、 安く売っている。 Bán rẻ rau củ hình dạng không đều.
Hỏi nhanh
何度も
Thử đi thử lại, sai rồi sửa →
Nhắc lạiTừ gần nghĩa, trừu tượng cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Từ gần nghĩa 2 · tính từ, Khái niệm trừu tượng
Ở Từ vựng N2 bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Sáu thẻ, hai hàng
Chín giờ tối thứ Ba, phòng 202. Hine xếp sáu thẻ lên bàn, đọc to từng từ, tự đặt câu rồi so với ví dụ trong sách.
- 試験まで
十二日。 Mười hai ngày tới ngày thi. Hine xếp sáu tấm thẻ lên bàn.ヒネさんは 机に 六枚の カードを 並べた。 Hine
上の段は、
逸脱、 乖離、 齟齬。 下の 段は、 隔たり、 落差、 歪み。 Hàng trên: 逸脱, 乖離, 齟齬. Hàng dưới: 隔たり, 落差, 歪み.
逸脱は、
決まりから 外れること。 乖離は、 合うはずの 二つが 離れること。 逸脱 là chệch khỏi quy định. 乖離 là hai thứ lẽ ra phải khớp lại cách xa nhau.
計画と
現実の 乖離が、 年々大きくなっている。…… うん、 これは 自然。 Khoảng cách giữa kế hoạch và thực tế mỗi năm một lớn. …Ừ, câu này tự nhiên.
齟齬は、
話がかみ 合わない こと。 「約束と 行動に 齟齬が ある」。 齟齬 là chuyện không khớp nhau. "Lời hứa và việc làm có chỗ vênh nhau."
- 本の
例文:理想と Câu ví dụ trong sách: Khổ sở vì chênh lệch giữa lý tưởng và thực tế.現実の 落差に 苦しむ。 Hine
落差は
高いところと 低いところの 差。 歪みは、 形が 曲がってしまうこと。 落差 là độ chênh giữa chỗ cao và chỗ thấp. 歪み là hình bị méo đi.
大事な
メモ。 乖離は 「と」でつなぐ、 逸脱は 「から」と 一緒に 使う。 Ghi chú quan trọng: 乖離 nối hai thứ bằng "と", còn 逸脱 thì đi với "から".
Nghe xong, trả lời
Hàng trên của Hine có những thẻ nào?
「上の段は、
Nghe xong, trả lời
Theo ghi chú của Hine,
「逸脱は
Hine mách nhỏ
Đề từ thay thế hay đặt
いつだつ, かいり, そご cạnh nhau. Mình nhớ bằng câu đi kèm: きじゅん から いつだつ, けいかく と げんじつ の かいり, はなし に そご が ある. Nhìn trợ từ quanh chỗ trống là loại được hai đáp án.
Đọc ngoài đời
- 脱線事故
Bản tin tàu hoả: "だっせん じこ" — tai nạn trật bánh.
- 時代錯誤
Lời bình trên mạng, trên báo khi một quy định quá cũ: "じだい さくご だ".
- 世代間
ギャップ Bài báo về công sở: "せだいかん ギャップ" — khoảng cách giữa các thế hệ nhân viên.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Mười hai ngày tới ngày thi
計画と
Khoảng cách giữa kế hoạch và thực tế mỗi năm một lớn.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
言うは
