Bài 89· Chặng 8 · Tháng Mười Một· 22 phút
持論Từ trừu tượng · 2
Nắng, khoảng 18 độ. Ngày lễ, Tanaka ngồi ôn với Hine ở quán cà phê gần ga. Anh có một chủ kiến riêng: ôn từ trừu tượng thì phải cãi nhau bằng chính những từ ấy.
- 32 từ mới
- lập luận, căn cứ
- Hiểu các từ dùng khi lập luận, phản bác trong bài đọc và tranh luận: chủ kiến, tận gốc rễ, khả năng xảy ra, tính hợp lý, bác bỏ, lập luận vòng quanh.
Trang 89 / 125
Cảnh 1 · Chủ nhật 3/11/2030 (Ngày Văn hoá), 2 giờ chiều
Một ván cãi nhau ở quán cà phê
Một ván tranh luận có sáu bước: nêu chủ kiến, đưa căn cứ, tính khả năng, bác bỏ, bắt lỗi lập luận, chỉ ra chỗ lái chuyện. Mỗi ô hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ Tanaka dùng giữa ván cãi. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
空論
Hán Việtkhông luận
空 là rỗng: lý lẽ rỗng, không làm được. Hay gặp trong
机上の 空論 (lý thuyết trên bàn giấy). 02
二者択一
Hán Việtnhị giả trạch nhất
Đọc từng chữ là ra: hai cái, chọn một.
03
正論
Hán Việtchính luận
Bẫy! Tiếng Việt "chính luận" là thể loại báo chính trị;
正論 là lý lẽ đúng, khó cãi — nhiều khi đúng mà khó làm.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ lập luận bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- すいろんsuy luận
- きけつkết cục, kết luận rút ra
- きべんnguỵ biện
- すじみちmạch lạc, trình tự lý lẽ
Nhóm 1Chủ kiến và các thuyết5 từ
持論
chủ kiến riêng
彼は
持論を 曲げようとしなかった。 Anh ấy không chịu bẻ cong chủ kiến của mình.
通説
thuyết phổ biến, cách hiểu chung
通説では、
こ の寺は八世紀に 建てられたとされる。 Theo thuyết phổ biến, ngôi chùa này được xây vào thế kỷ tám.
- cặp đối nhau — cách hiểu chung và thuyết khác.
異説
thuyết khác
建てられた
年については、 異説も ある。 Về năm xây dựng cũng có thuyết khác.
- cặp đối nhau — cách hiểu chung và thuyết khác.
正論
lý lẽ đúng đắn
彼女の
意見は 正論だが、 実行するのは 難しい。 Ý kiến của cô ấy là lý lẽ đúng, nhưng thực hiện thì khó.
暴論
lý lẽ ngông cuồng, vô căn cứ
「観光客は
一人も 要らない」 というのは 暴論だ。 Nói "không cần một du khách nào" là lý lẽ ngông cuồng.
Hỏi nhanh
「税金を
Lý lẽ cực đoan, vô căn cứ →
Nhóm 2Căn cứ, chứng cứ5 từ
根底
tận gốc rễ
二人の
考えは、 根底から 違っている。 Suy nghĩ của hai người khác nhau tận gốc rễ.
傍証
chứng cứ gián tiếp
日記が
傍証となって、 彼の 話が 信じられた。 Cuốn nhật ký thành chứng cứ gián tiếp, lời anh ấy được tin.
- 傍 = bên cạnh — chứng cứ "đứng bên", không trực tiếp chứng minh nhưng hỗ trợ.
明証
chứng cứ rõ ràng
効果が
あるという 明証は、 まだない。 Vẫn chưa có chứng cứ rõ ràng rằng có hiệu quả.
- đồng âm, khác nghĩa:
めいしょう 名勝 (danh thắng) ở bài Nghề du lịch.
- đồng âm, khác nghĩa:
根拠薄弱
căn cứ yếu
その説は
根拠薄弱で、 信じる人は 少ない。 Thuyết đó căn cứ yếu, ít người tin.
前提条件
điều kiện tiền đề
予算が
取れることが、 この 計画の 前提条件だ。 Có được ngân sách là điều kiện tiền đề của kế hoạch này.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Khả năng và tính hợp lý4 từ
蓋然性
tính khả năng (xác suất)
大きな
地震が 起こる 蓋然性は 高いとされる。 Khả năng xảy ra động đất lớn được cho là cao.
- từ văn viết, ít dùng khi nói; khi nói dùng
可能性.
- từ văn viết, ít dùng khi nói; khi nói dùng
妥当性
tính hợp lý
この
計画の 妥当性を、 数字で 示してください。 Hãy chứng minh tính hợp lý của kế hoạch này bằng con số.
検証可能
có thể kiểm chứng
科学の
仮説は、 検証可能でなければならない。 Giả thuyết khoa học phải có thể kiểm chứng được.
推断
suy đoán, phán đoán từ dữ kiện
残された
資料から、 当時の 暮らしを 推断する。 Từ tài liệu còn lại, suy đoán đời sống thời ấy.
Hỏi nhanh
何度実験しても
Thử lại được, kiểm lại được →
Nhóm 4Dựng lý và bác lý5 từ
立論
dựng lập luận
立論の
前提が 間違っていれば、 結論も 間違う。 Tiền đề dựng lập luận mà sai thì kết luận cũng sai.
- Hán Việt trùng "lập luận", nhưng tiếng Nhật chỉ việc DỰNG lập luận; "một lập luận" thường nói
論理, 議論.
- Hán Việt trùng "lập luận", nhưng tiếng Nhật chỉ việc DỰNG lập luận; "một lập luận" thường nói
論駁
bác bỏ bằng lý lẽ
彼は
相手の 主張を 一つずつ 論駁した。 Anh ấy bác bỏ từng chủ trương của đối phương bằng lý lẽ.
- văn viết rất trang trọng; gần nghĩa với
反駁 (N2).
- văn viết rất trang trọng; gần nghĩa với
反問
hỏi vặn lại
「では、
あなたはどう 考えますか」と 大臣は 記者に 反問した。 Bộ trưởng hỏi vặn lại phóng viên: "Vậy anh nghĩ sao?"
争点
điểm tranh chấp
今度の
選挙の 争点は、 物価だ。 Điểm tranh chấp của cuộc bầu cử lần này là vật giá.
帰謬法
phép phản chứng (chứng minh bằng cái vô lý)
帰謬法では、
まず 相手の 主張を 正しいと 仮定する。 Trong phép phản chứng, trước tiên giả định chủ trương của đối phương là đúng.
Hỏi nhanh
質問に
Hỏi ngược lại người hỏi →
Nhóm 5Lập luận có vấn đề5 từ
循環論法
lập luận vòng quanh
「正しいから
正しい」 というのは 循環論法だ。 Nói "đúng vì nó đúng" là lập luận vòng quanh.
論理破綻
lô-gích sụp đổ, mâu thuẫn
前と
後で 数字が 合わず、 説明は 論理破綻している。 Số liệu trước sau không khớp, lời giải thích mâu thuẫn về lô-gích.
牽強付会
gượng ép, cố gán lý lẽ
何でも
自分の 説に 結びつけるのは 牽強付会だ。 Cái gì cũng gắn vào thuyết của mình là gượng ép.
- Hán Việt "khiên cưỡng phụ hội" — gần tiếng Việt "khiên cưỡng". Thành ngữ bốn chữ, văn viết.
空論
lý thuyết suông
現場を
知らない 計画は、 机上の 空論に 終わる。 Kế hoạch không hiểu thực tế sẽ chỉ là lý thuyết trên bàn giấy.
- cụm hay gặp
机上の 空論 (lý thuyết trên bàn giấy, không làm được).
- cụm hay gặp
二者択一
chọn một trong hai
賛成か
反対かの 二者択一では、 話が 進まない。 Chỉ chọn một trong hai, tán thành hay phản đối, thì chuyện không tiến được.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Đánh tráo, lái, lờ đi3 từ
すり替え
đánh tráo (vấn đề)
責任の
話を 費用の 話に するのは、 問題の すり替えだ。 Biến chuyện trách nhiệm thành chuyện chi phí là đánh tráo vấn đề.
- danh từ của
すり 替える (lén đổi). Hay gặp:論点の すり替え, 問題の すり替え.
- danh từ của
論点ずらし
lái sang chuyện khác
質問に
答えず別の 話を 始めるのは、 論点ずらしだ。 Không trả lời câu hỏi mà nói chuyện khác là lái sang chuyện khác.
等閑視
coi nhẹ, bỏ mặc
住民の
声を 等閑視してはならない。 Không được bỏ mặc tiếng nói của người dân.
- 等閑 = lơ là; thêm
視 (nhìn, coi là) — "coi như chuyện không đáng". Văn viết.
- 等閑 = lơ là; thêm
Hỏi nhanh
安全の
Lén đổi vấn đề này thành vấn đề khác →
Nhóm 7Rút ra, nói rộng, công nhận5 từ
論理的帰結
kết luận tất yếu theo lô-gích
人口が
減れば客も 減る。 それは 論理的帰結だ。 Dân số giảm thì khách cũng giảm. Đó là kết luận tất yếu theo lô-gích.
含意
hàm ý
この
言葉には、 批判の 含意が ある。 Lời này có hàm ý phê phán.
- trùng tiếng Việt "hàm ý"; đọc
がんい, không đọc かんい.
- trùng tiếng Việt "hàm ý"; đọc
敷衍
nói rộng ra, triển khai thêm
先生は
例を 挙げて、 要点を 敷衍した。 Thầy đưa ví dụ, nói rộng thêm các điểm chính.
首肯
gật đầu đồng ý, công nhận
彼の
説明には、 首肯できる点が 多い。 Lời giải thích của anh ấy có nhiều điểm có thể công nhận.
- 首 = đầu,
肯 = đồng ý — gật đầu. Hay đi với できる / しかねる (khó mà đồng ý).
- 首 = đầu,
追認
công nhận sau (việc đã làm)
現場の
判断を、 会社が 後から 追認した。 Công ty công nhận sau quyết định của người ở hiện trường.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhắc lạiTừ lập luận cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Lập luận
Ở Từ vựng N2 bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ván cãi nhau ngày lễ
Hai giờ chiều Ngày Văn hoá, quán cà phê gần ga
Tanaka
休みの
日まで 勉強? じゃあ、 ゲームを しよう。 難しい 言葉だけで 議論するんだ。 Ngày nghỉ cũng học à? Vậy chơi một trò nhé. Tranh luận chỉ bằng từ khó thôi.
言葉は
使わないと 覚えない。 それが 僕の 持論。 Từ không dùng thì không nhớ. Đó là chủ kiến của anh.
Hine
じゃあ……
「二つの 古都」の ツアーは 絶対成功する。 だって、 もう 企画が 通ったから。 Vậy thì… tour "Hai cố đô" chắc chắn thành công. Vì đề xuất đã được duyệt rồi mà.
Tanaka
成功するから
通った。 通ったから 成功する? それは 結論を 前提にした 循環論法だよ。 Được duyệt vì sẽ thành công, thành công vì được duyệt? Đó là lập luận vòng quanh, lấy kết luận làm tiền đề rồi.
Hine
うっ……。
Ớ…
Tanaka
はい、
論駁してみて。 Nào, bác lại bằng lý lẽ đi.
Hine
中部
ベトナムに 行く 日本人の 客は 増えてる。 その 数字が ある。 だから、 客が 集まる 蓋然性は 高い。 Khách Nhật đi miền Trung Việt Nam đang tăng. Có số liệu đấy. Nên khả năng gom được khách là cao.
値段の
妥当性も、 他社との 比較表で 示せるよ。 Tính hợp lý của giá thì em chứng minh được bằng bảng so sánh với công ty khác.
Tanaka
いいね。
企画を 支えてるのは、 根底に ある 「 お客さんが何を 求めてるか」 だよ。 僕たちが 何をしたいか じゃなくて。 Được đấy. Cái giữ đề án đứng vững nằm ở tận gốc: khách muốn gì. Không phải bọn mình muốn làm gì.
Hine
じゃあ、
今日の コーヒーは 授業料として、 私が 払うね。 Vậy cà phê hôm nay em trả, coi như học phí nhé.
Nghe xong, trả lời
Vì sao Tanaka bảo Hine lập luận vòng quanh?
「もう
Nghe xong, trả lời
Hine định chứng minh tính hợp lý của giá bằng gì?
「他社との
Hine mách nhỏ
がいぜんせい và
かのうせい cùng là "khả năng", nhưng がいぜんせい gần như chỉ sống trong văn viết, bài luận, văn luật. Nói chuyện mà dùng がいぜんせい là Tanaka cười ngay — mình để dành nó cho bài đọc.
Đọc ngoài đời
- 選挙の
争点 Bản tin trước mỗi kỳ bầu cử: "せんきょの そうてん" — những vấn đề hai bên tranh nhau.
- 机上の
空論 Trong họp, khi một kế hoạch đẹp trên giấy mà khó làm: "それは きじょうの くうろんだ".
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Ngày Văn hoá ở quán cà phê
それは
Đó là lập luận vòng quanh, lấy kết luận làm tiền đề rồi. (Tanaka)
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
理屈と
