Bài 30· Chặng 3 · Tháng Sáu· 22 phút
骨子Viết đề xuất tour
Ngoài cửa kính mưa phùn, khoảng 21 độ. Hine viết bản đề xuất cho tour 20 sinh viên Việt Nam cuối tháng Bảy — tour đầu tiên cô tự làm. Bản nháp đầu dài năm trang; chị Kimura đọc xong, cầm bút đỏ ngồi xuống cạnh cô.
- 32 từ mới
- đề án, nhóm khách, khác biệt
- Hiểu các từ khi viết đề xuất tour: nội dung chính, bản nháp để bàn, điểm thu hút, tính khả thi, ước tính, giá trị gia tăng.
Trang 30 / 125
Cảnh 1 · Thứ Năm 13/6/2030, 3 giờ chiều
Năm trang thành một trang
Trên bàn Hine là cả quá trình viết một bản đề xuất: tập giấy dày năm trang, tờ ba dòng chị Kimura bảo viết trước, máy tính tay, biểu đồ trên màn hình. Xa xa, anh Hayashi đang đứng trước bảng trắng. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ Hán của bản đề xuất. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có hai bẫy.
01
骨子
Hán Việtcốt tử
"Cốt" là xương: phần xương sống của bản đề xuất, chưa có "thịt".
02
訴求
Hán Việttố cầu
Bẫy! "Tố" không phải "tố cáo" ở đây mà là gửi lời tới, chạm vào lòng người: nói điểm mạnh cho khách động lòng.
03
付加価値
Hán Việtphó gia giá trị
Bẫy nhỏ: thuế giá trị gia tăng là
ふかかちぜい — phải có thêm chữ "thuế". "Phó gia" là thêm vào: giá trị thêm so với thứ thường.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ lập kế hoạch bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- けいかくせいtính có kế hoạch
- きあんsoạn văn bản đề xuất
- ぶんけんtài liệu tham khảo
- かかげるgiương lên; nêu ra
- こていひchi phí cố định
- てっかいrút lại
Nhóm 1Giấy tờ đề xuất5 từ
企画書
bản kế hoạch
新しい
ツアーの 企画書を、 金曜までに 出す。 Nộp bản kế hoạch tour mới trước thứ Sáu.
提案書
bản đề xuất
取引先に
提案書を 送り、 返事を 待っている。 Đã gửi bản đề xuất cho đối tác và đang chờ trả lời.
骨子
nội dung cốt lõi
報告書の
骨子は、 三つにまとめられる。 Nội dung cốt lõi của báo cáo có thể gói trong ba ý.
趣旨
mục đích, ý chính
この会の
趣旨を、 最初に 説明します。 Tôi xin giải thích mục đích của buổi này trước.
- Hay gặp trong thư mời, thông báo:
会の 趣旨 (mục đích buổi gặp), 趣旨に 賛同する (tán thành mục đích).
- Hay gặp trong thư mời, thông báo:
叩き台
bản nháp để bàn
この案を
叩き台に、 みんなで 意見を 出そう。 Lấy phương án này làm bản nháp, mọi người cùng góp ý nhé.
- Nghĩa gốc là cái bệ để gõ, đập cho thành hình — bản nháp đưa ra để mọi người "gõ" (góp ý, sửa), không phải bản chốt.
Bản kế hoạch hay bản đề xuất?
企画書
viết ra một kế hoạch mới: làm gì, vì sao, thế nào
đưa phương án cho người khác (khách, đối tác, cấp trên) chọn
提案書
新商品の
お客様に
Trong công ty du lịch, hai từ hay dùng lẫn; nhớ hướng:
Hỏi nhanh
会議の
Phương án đơn giản để mọi người góp ý →
Nhóm 2Các bản nháp6 từ
素案
bản phác thảo
来週までに、
素案を 作っておいてください。 Hãy làm sẵn bản phác thảo trước tuần sau.
試案
phương án thử
これはまだ
試案なので、 自由に 直してください。 Đây mới là phương án thử nên cứ sửa thoải mái.
草案
bản thảo
法律の
草案が、 委員会で 検討されている。 Bản thảo luật đang được uỷ ban xem xét.
原案
bản gốc dự thảo
会議の
結果、 原案どおりに 決まった。 Cuộc họp quyết định giữ đúng như bản dự thảo gốc.
修正案
phương án sửa
反対が
多く、 修正案を 出すことになった。 Nhiều ý phản đối nên phải đưa ra phương án sửa.
代替案
phương án thay thế
雨の
日の 代替案も、 用意しておこう。 Chuẩn bị luôn phương án thay thế cho ngày mưa nhé.
Từ phác thảo tới bản đưa họp
| Bản | Lúc nào |
|---|---|
| 素案 | ý đầu tiên, còn thô, chưa đưa ai xem chính thức |
| 試案 | bản thử, mời góp ý |
| 草案 | bản thảo câu chữ (luật, quy định, văn bản) |
| 原案 | bản gốc đưa ra cuộc họp |
| 修正案 | bản đã sửa theo ý kiến |
代替案 không nằm trên đường đi này: đó là "phương án B" khi phương án chính không làm được (trời mưa, chuyến bay huỷ). Thứ tự trong bảng chỉ để tham khảo — mỗi công ty dùng hơi khác.
Hỏi nhanh
台風で
Phương án dự phòng khi kế hoạch chính hỏng →
Nhóm 3Nhắm vào ai, vào đâu5 từ
主眼
trọng tâm
この
研修は、 安全管理に 主眼を 置いている。 Khoá đào tạo này đặt trọng tâm vào quản lý an toàn.
狙い
mục tiêu nhắm tới
この
ツアーの 狙いは、 若い 世代の 客を 増やすことだ。 Mục tiêu của tour này là tăng khách thế hệ trẻ.
対象層
nhóm đối tượng
対象層を、
二十代の 学生に 絞った。 Đã thu hẹp nhóm đối tượng vào sinh viên tuổi hai mươi.
訴求
thu hút khách bằng điểm mạnh
この
企画は、 若者への 訴求が 弱い。 Kế hoạch này chưa đủ sức thu hút người trẻ.
見込み客
khách tiềm năng
説明会に
来た人は、 みんな 見込み客だ。 Ai đến buổi giới thiệu cũng là khách tiềm năng.
Hay đi với chữ nào
| Từ | Hay đi với |
|---|---|
| 主眼 | 〜に |
| 狙い | 狙いを |
| 訴求 | 訴求力が |
| 対象層 | 対象層を |
Bản đề xuất nào cũng phải trả lời được:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 4Khác biệt5 từ
差別化
tạo khác biệt
他社との
差別化が、 一番の 課題だ。 Tạo khác biệt với công ty khác là vấn đề số một.
- Đừng sợ chữ
さべつ (phân biệt đối xử): thêm か thì thành từ tốt của kinh doanh — làm cho sản phẩm của mình khác người.
- Đừng sợ chữ
独自性
tính riêng biệt
地元の
人との 交流に、 この ツアーの 独自性が ある。 Nét riêng của tour này nằm ở việc giao lưu với người địa phương.
優位性
ưu thế
価格の
優位性だけでは、 長く続かない。 Chỉ có ưu thế về giá thì không bền lâu.
付加価値
giá trị gia tăng
通訳付きという
付加価値で、 値段が 少し高くても 売れた。 Nhờ giá trị gia tăng là có phiên dịch đi kèm, tour bán được dù giá hơi cao.
目玉商品
sản phẩm chủ lực
夏の
目玉商品として、 花火大会の ツアーを 売り出した。 Công ty tung ra tour lễ hội pháo hoa làm sản phẩm chủ lực của mùa hè.
- "Mục ngọc" là con ngươi — món hàng hút mắt khách; ở siêu thị còn chỉ món giảm giá mạnh để kéo khách vào.
Hỏi nhanh
差別化 trong kinh doanh nghĩa là gì?
Nghĩa tốt: tạo nét riêng để khách chọn mình.
Nhóm 5Có làm được, có lãi không6 từ
実現性
tính khả thi
面白い案だが、
予算を 考えると 実現性が 低い。 Phương án hay nhưng xét ngân sách thì tính khả thi thấp.
概算
ước tính
費用は
あくまで 概算で、 変動する 可能性が ある。 Chi phí chỉ là ước tính và có thể thay đổi.
費用対効果
hiệu quả so với chi phí
広告を
出す前に、 費用対効果を よく 考える。 Trước khi đăng quảng cáo, hãy nghĩ kỹ hiệu quả so với chi phí.
採算性
khả năng có lãi
参加者が
十人以下だと、 この ツアーは 採算性がない。 Dưới mười người tham gia thì tour này không có lãi.
収益性
khả năng sinh lời
新しい
事業の 収益性を、 一年かけて 検証する。 Dành một năm để kiểm chứng khả năng sinh lời của mảng kinh doanh mới.
需要予測
dự báo nhu cầu
需要予測をもとに、
ホテルの 部屋数を 決める。 Dựa vào dự báo nhu cầu để quyết định số phòng khách sạn.
Có lãi hay lãi nhiều?
採算性
có bù được chi phí, có lãi hay không
lãi được nhiều hay ít
収益性
人数が
収益性の
Câu hỏi đầu là
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 6Trau chuốt bản đề xuất5 từ
練る
trau chuốt (ý tưởng)
企画を
もう少し練ってから、 会議に 出そう。 Trau chuốt kế hoạch thêm chút nữa rồi hãy đưa ra họp.
詰める
bàn kỹ chi tiết
日程の
細かい 部分は、 来週詰めましょう。 Phần chi tiết của lịch trình, tuần sau mình bàn kỹ nhé.
- Ở đây là bàn cho xong từng chi tiết, khác nghĩa "nhồi, xếp chật" quen thuộc.
骨子 (xương) → 肉付け (đắp thịt) → 詰める (chốt chi tiết).
- Ở đây là bàn cho xong từng chi tiết, khác nghĩa "nhồi, xếp chật" quen thuộc.
肉付け
bổ sung cho đầy đặn
骨子が
できたら、 次は 肉付けだ。 Có nội dung cốt lõi rồi thì tiếp theo là bổ sung cho đầy đặn.
具体化
cụ thể hoá
話だけで
終わらせず、 計画を 具体化しよう。 Đừng để chỉ là lời nói, hãy cụ thể hoá kế hoạch.
裏付け
chứng cứ củng cố
数字の
裏付けがないと、 上司は 納得しない。 Không có số liệu củng cố thì cấp trên không chịu.
- danh từ của
裏付ける ở Từ vựng N2 bài 4
- danh từ của
Hỏi nhanh
骨子に
Có xương rồi đắp thịt →
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Bản đề xuất đầu tiên
Ba giờ chiều thứ Năm. Chị Kimura đọc xong bản nháp năm trang của Hine, cầm bút đỏ ngồi xuống cạnh cô. Ở bảng trắng phía xa, anh Hayashi thỉnh thoảng nhìn sang.
Chị Kimura
ヒネさん、
企画書、 読んだよ。 熱意は 伝わるけど、 ちょっと 長いかな。 Hine, chị đọc bản kế hoạch rồi. Nhiệt huyết thì thấy rõ, nhưng hơi dài đấy.
Hine
すみません。
書きたいことが 多くて…。 Em xin lỗi. Em có nhiều điều muốn viết quá…
Chị Kimura
まず
骨子を まとめて、 会議の 叩き台に しましょう。 一枚で いいよ。 Trước tiên hãy tóm nội dung chính, làm bản nháp để bàn trong cuộc họp. Một trang là được.
Hine
一枚ですか。
趣旨と、 対象層と…。 Một trang ạ. Mục đích, nhóm đối tượng…
Chị Kimura
それから
訴求 ポイント。 学生には 何が 響く? Rồi điểm thu hút. Với sinh viên thì cái gì chạm tới được?
Hine
日本の
大学生との 交流です。 普通の ツアーにない 付加価値に なると 思います。 Giao lưu với sinh viên Nhật ạ. Em nghĩ đó sẽ là giá trị gia tăng mà tour thường không có.
Chị Kimura
いいね。
あとは 実現性と、 費用の 概算。 数字の 裏付けがあれば、 課長も 安心するよ。 Hay đấy. Còn lại là tính khả thi và ước tính chi phí. Có số liệu củng cố thì anh Hayashi cũng yên tâm.
Hine
はい。
今日中に 修正案を 出します。 Vâng. Trong hôm nay em sẽ nộp bản sửa ạ.
- 三回目の
修正案で、 Đến bản sửa lần thứ ba, chị Kimura mới gật đầu.木村さんはやっと 頷いた。
Nghe xong, trả lời
Chị Kimura nhận xét bản đầu tiên thế nào?
熱意は
Nghe xong, trả lời
Theo Hine, tour có giá trị gia tăng gì?
日本の
Hine mách nhỏ
Bản đầu mình viết năm trang, ai đọc cũng mệt. Chị Kimura dạy thứ tự: một trang
こっし trước, rồi にくづけ, cuối cùng mới つめる từng con số. Bản thứ ba đúng một trang, chị gật đầu ngay.
Đọc ngoài đời
- 企画書の
書き方 Gáy sách ở kệ sách kinh doanh trong hiệu sách: cách viết bản kế hoạch.
- 目玉商品
Tờ rơi siêu thị: món giảm giá mạnh để kéo khách.
- 叩き台として
Email công việc: "gửi kèm bản này làm bản nháp để mọi người góp ý".
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Bản đề xuất đầu tiên qua lần sửa thứ ba
まず
Trước tiên hãy tóm nội dung chính, làm bản nháp để bàn trong cuộc họp.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
案ずるより

