Bài 30· Chặng 3 · Thực tập mùa hè· 20 phút
おもてなしlòng hiếu khách, cách tiếp đãi chu đáoKhách nước ngoài
Nắng gắt, khoảng 35 độ. Hine theo chị Kimura dẫn đoàn khách Việt Nam đi Asakusa, làm phiên dịch. Khách hỏi chỗ nào miễn thuế, Hine chỉ quầy có biển "Tax-free".
- 30 từ mới
- khách quốc tế, văn hoá khác
- Nói về khách nước ngoài và việc đón khách: miễn thuế, hiếu khách, phiên dịch, nhiều thứ tiếng.
Trang 30 / 75
Cảnh 1 · Thứ Năm 16/8/2029, 2 giờ chiều
Một buổi chiều ở Nakamise, năm câu khách hỏi
Đi một đoạn phố, khách hỏi Hine đủ thứ. Bấm từng ô để nghe từ Hine cần.
Đoán thử 3 từ
Nhiều từ ở bài này Hán Việt gần tiếng Việt, nhưng có một từ đánh lừa.
01
欧米
Hán ViệtÂu Mễ
おう (Âu) = châu Âu;
べい (Mễ) = viết tắt của "Mỹ" ( アメリカ). 02
母国語
Hán Việtmẫu quốc ngữ
ぼこく (mẫu quốc) = nước mình sinh ra;
ご = tiếng. 03
訪問客
Hán Việtphỏng vấn khách
Bẫy:
ほうもん (phỏng vấn) trong tiếng Nhật là "đến thăm"; phỏng vấn xin việc là めんせつ.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N3, N4Từ đã học cùng chủ đềDạy chính ở: Từ vựng N3, Từ vựng N4
- かんこうきゃくkhách du lịch
- あんないdẫn đường, hướng dẫn
- ぶんかvăn hoá
- しゅうかんthói quen
- かんこうtham quan, du lịch
- キャンセルhuỷ
Nhóm 1Khách từ đâu tới6 từ
インバウンド
khách nước ngoài đến (du lịch vào trong nước)
インバウンドの
増加で、 多言語対応が 必要になっている。 Vì khách nước ngoài tăng, cần hỗ trợ nhiều thứ tiếng.
- gốc tiếng Anh "inbound" (chiều vào). Báo Nhật dùng nó gần như chỉ để nói khách du lịch nước ngoài vào Nhật.
訪日客
khách đến Nhật
訪日客の
数は 毎年増えている。 Số khách đến Nhật năm nào cũng tăng.
訪問客
khách đến thăm
受付で
訪問客の 名前を 書いてもらう。 Ở quầy lễ tân, nhờ khách đến thăm ghi tên.
- Hán Việt "phỏng vấn" nhưng
訪問 là đến thăm.
- Hán Việt "phỏng vấn" nhưng
欧米
Âu Mỹ
欧米の
お客様は、 長く 滞在することが 多い。 Khách Âu Mỹ thường ở lại lâu.
アジア圏
khu vực châu Á
アジア圏からの
観光客が 一番多い。 Khách du lịch từ khu vực châu Á là đông nhất.
東南アジア
Đông Nam Á
東南アジアの
団体客を 担当している。 Tôi phụ trách khách đoàn Đông Nam Á.
Hỏi nhanh
「( )の
Thứ đếm được "số lượng": khách đến Nhật.
Nhóm 2Giấy tờ, đổi tiền6 từ
査証
thị thực (visa, cách viết trên giấy tờ)
書類には
「ビザ」ではなく 「査証」と 書いてある。 Trên giấy tờ không ghi ビザ mà ghi さしょう.
入国審査
kiểm tra nhập cảnh
空港の
入国審査に 一時間かかった。 Kiểm tra nhập cảnh ở sân bay mất một tiếng.
出入国
xuất nhập cảnh
パスポートには
出入国の 記録が 残る。 Trên hộ chiếu có lưu lại dấu xuất nhập cảnh.
滞在
lưu trú, ở lại
東京に
五日間滞在する 予定です。 Dự định ở lại Tokyo năm ngày.
- Hán Việt "trệ tại" —
滞 (trệ) là "dừng lại", không mang nghĩa "trì trệ".
- Hán Việt "trệ tại" —
滞在期間
thời gian lưu trú
短い
滞在期間でも、 楽しめる プランを 作る。 Lên kế hoạch để dù ở ngắn ngày vẫn chơi vui.
- Hán Việt "trệ tại" —
滞 (trệ) là "dừng lại", không mang nghĩa "trì trệ".
- Hán Việt "trệ tại" —
両替所
quầy đổi tiền
両替所は
駅の 地下に あります。 Quầy đổi tiền ở tầng hầm nhà ga.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
りょうがえ (đổi tiền) +
Nhóm 3Đón khách6 từ
おもてなし
lòng hiếu khách, cách tiếp đãi chu đáo
日本の
おもてなしに、 多くの 訪日客が 感動する。 Nhiều khách đến Nhật cảm động vì cách tiếp đãi chu đáo.
歓迎
hoan nghênh
空港で、
ホテルの 人が 歓迎の 花をくれた。 Ở sân bay, người của khách sạn tặng hoa chào đón.
応対
tiếp đón, đối đáp
受付の
応対がていねいで、 気持ちがよかった。 Lễ tân tiếp đón chu đáo, thấy rất dễ chịu.
- gần nghĩa
たいおう 対応 (xử lý) nhưng おうたい nói về cách tiếp người trước mặt hay qua điện thoại.
- gần nghĩa
通訳
ガイド hướng dẫn viên kiêm phiên dịch
ベトナム語の
通訳 ガイドは、 まだ 少ない。 Hướng dẫn viên phiên dịch tiếng Việt vẫn còn ít.
多言語対応
hỗ trợ nhiều thứ tiếng
駅の
案内は 多言語対応になっている。 Bảng chỉ dẫn ở ga có nhiều thứ tiếng.
対応言語
ngôn ngữ hỗ trợ
この
アプリの 対応言語は 十二です。 Ứng dụng này hỗ trợ mười hai thứ tiếng.
Hỏi nhanh
「駅の
Bảng chỉ dẫn có nhiều thứ tiếng.
Nhóm 4Thói quen ăn, văn hoá khác6 từ
食習慣
thói quen ăn uống
国によって食習慣は
ずいぶん 違う。 Thói quen ăn uống mỗi nước khác nhau nhiều.
戒律
giới luật (tôn giáo)
宗教の
戒律で、 食べられない物が ある。 Có món không ăn được vì giới luật tôn giáo.
ハラール
thức ăn halal
ハラールの
メニューが る店をあ 探した。 Tôi tìm quán có thực đơn halal.
菜食
ăn chay
二人の
お客様は 菜食なので、 別の 料理を 頼んだ。 Hai vị khách ăn chay nên đặt món riêng.
- Hán Việt "thái thực" —
菜 (thái) là rau. Người Nhật cũng hay nói ベジタリアン.
- Hán Việt "thái thực" —
異文化理解
hiểu văn hoá khác
観光の
仕事には 異文化理解が 欠かせない。 Làm du lịch thì không thể thiếu hiểu biết văn hoá khác.
母国語
tiếng mẹ đẻ
母国語で
説明してもらえると、 安心する。 Được giải thích bằng tiếng mẹ đẻ thì yên tâm.
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Nhóm 5Mua sắm và thắng cảnh6 từ
免税
miễn thuế
この店は
免税の 手続きができます。 Cửa hàng này làm được thủ tục miễn thuế.
土産物
đồ lưu niệm
仲見世には
土産物の 店が 並んでいる。 Phố Nakamise san sát cửa hàng đồ lưu niệm.
- đọc đặc biệt
みやげもの — 土産 không đọc theo âm Hán.
- đọc đặc biệt
観光名所
thắng cảnh nổi tiếng
浅草寺は
東京の 観光名所だ。 Chùa Sensō-ji là thắng cảnh nổi tiếng của Tokyo.
ガイドブック
sách hướng dẫn du lịch
ガイドブックに
載っていない店に 行きたい。 Tôi muốn đi quán không có trong sách hướng dẫn.
母国
nước mình, quê hương
母国の
家族に、 お土産を 買って 帰る。 Mua quà mang về cho gia đình ở quê nhà.
観光立国
lấy du lịch làm trụ cột quốc gia
日本は
観光立国を 目指している。 Nhật Bản đặt mục tiêu lấy du lịch làm trụ cột quốc gia.
Hỏi nhanh
「この店は
Thủ tục ở cửa hàng cho khách nước ngoài: miễn thuế.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Một bác khách ở Nakamise
Giữa phố Nakamise. Một bác khách lớn tuổi trong đoàn nói vài câu tiếng Nhật vừa học; Hine dịch cho chị Kimura.
Khách
すみません。
免税、 ありますか。 Xin lỗi. Có miễn thuế không?
Hine
はい。
こ の店は免税の 手続きができます。 パスポートを 見せてください。 Có ạ. Cửa hàng này làm được thủ tục miễn thuế. Bác cho xem hộ chiếu ạ.
- おじさんは
買い物の Mua xong, bác cười nói.あと、 笑顔で 言った。 Khách
日本人、
みんな、 やさしいです。 Người Nhật ai cũng tốt bụng.
Hine
木村さん、
おじさんが 日本の 人は やさしいと 言っています。 Chị Kimura, bác ấy nói người Nhật tốt bụng ạ.
Chị Kimura
うれしいね。
それが、 おもてなしよ。 Vui ghê. Đó chính là おもてなし đấy.
インバウンドの
増加で、 多言語対応が 必要になっている。 ヒネさんみたい な人が大事なの。 Khách nước ngoài tăng nên cần hỗ trợ nhiều thứ tiếng. Người như Hine quan trọng lắm đấy.
Nghe xong, trả lời
Để làm thủ tục miễn thuế, Hine nhờ bác khách đưa gì?
パスポートを
Nghe xong, trả lời
Theo chị Kimura, vì sao người như Hine quan trọng?
多言語対応が
Hine mách nhỏ
Đi với đoàn mình mới thấy "おもてなし
" không phải nụ cười suông: quán gọi trước để hỏi khách ăn chay không, khách sạn để sẵn dép, xe buýt tới sớm năm phút. Chuyện nhỏ thôi mà khách nhớ cả chuyến.
Đọc ngoài đời
- 免税店
Biển ở cửa hàng điện máy, mỹ phẩm, thường kèm chữ "Tax-free". Đọc めんぜいてん.
- 外貨両替
Biển quầy đổi ngoại tệ ở sân bay, ga lớn. Đọc がいか りょうがえ.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã phiên dịch cho đoàn ở Asakusa
インバウンドの
Vì khách nước ngoài tăng, cần hỗ trợ nhiều thứ tiếng.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
所変われば品変わる。Mỗi nơi mỗi khác.
