Bài 31· Chặng 3 · Thực tập mùa hè· 20 phút
苦情lời phàn nànSự cố và phàn nàn
Trời nắng, khoảng 34 độ. Xe buýt chở đoàn khách hỏng máy lạnh giữa đường, đoàn tới khách sạn trễ một tiếng. Trưởng đoàn gọi về phàn nàn. Chị Kimura xin lỗi rồi họp với Tanaka, Hine ghi biên bản.
- 30 từ mới
- khiếu nại, xin lỗi, phòng tái diễn
- Nói về sự cố và khiếu nại: phàn nàn, trục trặc, tìm nguyên nhân, thu hồi, đính chính.
Trang 31 / 75
Cảnh 1 · Thứ Sáu 17/8/2029, 5 giờ chiều
Biên bản họp, năm bước sau một sự cố
Hine ghi biên bản theo thứ tự chị Kimura nói. Bấm từng ô để nghe từ.
Đoán thử 3 từ
Từ sự cố gần như toàn Hán Việt. Đoán trước khi học.
01
隠蔽
Hán Việtẩn tế
いん (ẩn) = giấu;
へい (tế) = che. 02
訂正
Hán Việtđính chính
Hán Việt khớp nghĩa.
03
苦情
Hán Việtkhổ tình
Bẫy: "khổ tình" nghe như tâm sự buồn, nhưng tiếng Nhật là lời khách kêu ca, khiếu nại.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N3, N4Từ đã học cùng chủ đềDạy chính ở: Từ vựng N3, Từ vựng N4
- しゃざいtạ lỗi
- こしょうhỏng hóc
- げんいんnguyên nhân
- たいさくcách đối phó, biện pháp
- さいはつぼうしphòng không để tái diễn
Nhóm 1Khách phàn nàn, mình xin lỗi6 từ
苦情
lời phàn nàn
お客様からの
苦情には、 すぐに 誠意をもって 対応する。 Lời phàn nàn của khách thì phải xử lý ngay bằng thành ý.
陳謝
tạ lỗi (trang trọng)
社長が
記者の 前で 陳謝した。 Giám đốc đã tạ lỗi trước các phóng viên.
平謝り
xin lỗi rối rít
遅刻した
運転手は 平謝りだった。 Người lái xe đến muộn xin lỗi rối rít.
善処
xử lý thích đáng
ご意見については、
社内で 善処いたします。 Về ý kiến của quý khách, công ty sẽ xử lý thích đáng.
- câu "ぜんしょします
" nghe lịch sự nhưng nhiều khi chỉ là hứa chung chung — người Nhật hay đùa về điều này.
- câu "ぜんしょします
交換対応
xử lý đổi hàng
壊れていた
商品は 交換対応に なります。 Hàng bị hỏng sẽ được đổi.
信頼回復
lấy lại lòng tin
信頼回復のために、
社員全員で 努力している。 Cả công ty đang cố gắng để lấy lại lòng tin.
Hỏi nhanh
「遅刻した
Người có lỗi thì xin lỗi rối rít.
Nhóm 2Hỏng ở đâu6 từ
不具合
trục trặc, lỗi (máy, hệ thống)
バスの
エアコンに 不具合が あった。 Máy lạnh xe buýt bị trục trặc.
欠陥
khiếm khuyết (sản phẩm)
欠陥が
見つかった車を 回収する。 Thu hồi những xe bị phát hiện khiếm khuyết.
- Hán Việt "khiếm hãm" — gần chữ "khiếm khuyết" trong tiếng Việt.
不備
thiếu sót
書類に
不備が あると、 受け付けて もらえない。 Giấy tờ có thiếu sót thì không được nhận.
障害
sự cố (hệ thống); trở ngại
システム障害で、
予約が 取れなくなった。 Vì sự cố hệ thống mà không đặt chỗ được.
- trong tin tức,
システムしょうがい là sự cố hệ thống; còn しょうがいしゃ là người khuyết tật — cùng chữ, khác ngữ cảnh.
- trong tin tức,
誤作動
hoạt động sai
火災報知器が
誤作動した。 Chuông báo cháy kêu nhầm.
停止
ngừng
エアコンが
急に 停止した。 Máy lạnh đột nhiên ngừng chạy.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
ぐあい = tình trạng;
Nhóm 3Tìm ra nguyên nhân6 từ
原因究明
làm rõ nguyên nhân
バスの
不具合について、 原因究明を 急いでいます。 Chúng tôi đang gấp rút làm rõ nguyên nhân trục trặc của xe buýt.
顛末
đầu đuôi sự việc (từ đầu tới cuối)
事故の
顛末を 報告書に まとめた。 Tôi viết đầu đuôi vụ việc vào bản báo cáo.
過失
sơ suất, lỗi
運転手の
過失では なかった。 Không phải lỗi của người lái xe.
- Hán Việt "quá thất" — trong luật là "lỗi vô ý", khác
こい 故意 (cố ý).
- Hán Việt "quá thất" — trong luật là "lỗi vô ý", khác
落ち度
lỗi, sơ suất
こちらの
落ち度ですので、 料金は いただきません。 Lỗi là ở phía chúng tôi nên không thu tiền.
不手落ち
sơ suất
確認しなかったのは、
私の 不手落ちです。 Không kiểm tra là sơ suất của tôi.
是正
chấn chỉnh
バス会社は
仕事の やり方を 是正した。 Hãng xe buýt đã chấn chỉnh cách làm việc.
Hỏi nhanh
「事故の
Báo cáo kể từ đầu tới cuối:
Nhóm 4Sửa, bù, hoà giải6 từ
改善策
biện pháp cải thiện
来週までに
改善策を 出してください。 Xin đưa ra biện pháp cải thiện trước tuần sau.
回収
thu hồi
問題の
ある 商品を 回収している。 Đang thu hồi những sản phẩm có vấn đề.
訂正
đính chính, sửa lại
旅程表の
時間を 訂正して 送り直した。 Sửa lại giờ trên bảng lịch trình rồi gửi lại.
補償
bồi thường
遅れた分の
補償として、 夕食を 一品増やした。 Để bù cho chuyện đến trễ, bữa tối thêm một món.
- đồng âm, khác nghĩa:
ほしょう 保証 (bảo hành, đảm bảo) đã học ở Từ vựng N3
- đồng âm, khác nghĩa:
賠償
bồi thường (thiệt hại)
壊した物は
賠償しなければならない。 Đồ làm hỏng thì phải bồi thường.
示談
thương lượng hoà giải (ngoài toà)
事故は
示談で 解決した。 Vụ tai nạn được giải quyết bằng thương lượng.
ほしょう hay
Cả hai dịch là "bồi thường", nhưng báo Nhật dùng khác nhau.
ほしょう
Bù cho: thiệt thòi, mất mát nói chung
Hay gặp: bù giờ trễ, bù tiền nghỉ việc
ばいしょう
Bù cho: thiệt hại do lỗi của mình gây ra
Hay gặp: toà án, tai nạn, làm hỏng đồ
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Nhóm 5Chuyện lớn lên báo6 từ
不祥事
bê bối
大きな
会社の 不祥事が ニュースになった。 Bê bối của một công ty lớn lên tin tức.
隠蔽
che giấu
事故を
隠蔽すると、 もっと 大きな 問題に なる。 Che giấu tai nạn thì vấn đề càng lớn hơn.
発覚
bị phát hiện (chuyện xấu)
三年後に
不正が 発覚した。 Ba năm sau chuyện gian lận mới bị phát hiện.
- chỉ dùng cho chuyện xấu bị lộ ra; phát hiện điều tốt (như tìm ra thuốc mới) dùng
はっけん.
- chỉ dùng cho chuyện xấu bị lộ ra; phát hiện điều tốt (như tìm ra thuốc mới) dùng
責任追及
truy cứu trách nhiệm
責任追及より、
再発防止が 先だ。 Trước hết là phòng tái diễn, truy cứu trách nhiệm để sau.
- Hán Việt "truy cập" là âm của
追及 (truy đuổi tới cùng), không liên quan "truy cập" mạng.
- Hán Việt "truy cập" là âm của
謝罪会見
họp báo xin lỗi
社長が
謝罪会見で 頭を 下げた。 Giám đốc cúi đầu trong buổi họp báo xin lỗi.
加害者
người gây hại
事故の
加害者が 賠償を する。 Người gây ra tai nạn phải bồi thường.
Hỏi nhanh
「三年後に
Chuyện xấu "lộ ra":
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Họp sau cuộc gọi
Chị Kimura vừa gọi xin lỗi trưởng đoàn. Ba người họp nhanh, Hine ghi biên bản.
Chị Kimura
お客様からの
苦情には、 すぐに 誠意をもって 対応する。 これが 一番。 Lời phàn nàn của khách thì phải xử lý ngay bằng thành ý. Đó là điều quan trọng nhất.
Tanaka
バス会社には
電話しました。 「バスの 不具合について、 原因究明を 急いでいます」との ことです。 Em đã gọi hãng xe buýt. Họ nói: "Chúng tôi đang gấp rút làm rõ nguyên nhân trục trặc của xe buýt."
Chị Kimura
明日の
バスは? Còn xe ngày mai?
Tanaka
別の
バスに 替えてもらいました。 Em đã nhờ họ đổi xe khác rồi.
Hine
あの、
お 客様に何か 補償をしますか。 À, mình có bù gì cho khách không ạ?
Chị Kimura
夕食を
一品増やすわ。 ヒネさん、 今日の 顛末を 報告書に まとめてね。 Bữa tối thêm một món. Hine, em viết đầu đuôi hôm nay vào báo cáo nhé.
Nghe xong, trả lời
Tanaka đã làm gì với xe buýt ngày mai?
別の
Nghe xong, trả lời
Công ty bù gì cho khách?
夕食を
Hine mách nhỏ
Hôm đó mình học được thứ tự của chị Kimura: xin lỗi trước, giải thích sau. Khách đang nóng mà mình nói
げんいん trước thì nghe như cãi. Còn trong báo cáo thì ngược lại: viết てんまつ thật rõ, không thêm lời xin lỗi.
Đọc ngoài đời
- 運転見合わせ
Bảng điện ở ga khi tàu dừng vì sự cố. Đọc うんてん みあわせ.
- 不具合の
お知らせ Thông báo trên trang web khi ứng dụng, máy móc bị lỗi. Đọc ふぐあいの おしらせ.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã ghi xong biên bản sự cố đầu tiên
バスの
Chúng tôi đang gấp rút làm rõ nguyên nhân trục trặc của xe buýt.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
過ちて
