Bài 27· Chặng 3 · Thực tập mùa hè· 20 phút
旅程表bảng lịch trình (chuyến đi)Ngành du lịch
Nắng gắt, khoảng 34 độ. Ngày thứ hai thực tập, chị Kimura giao Hine soát bảng lịch trình của một đoàn khách Việt Nam 25 người: nơi lưu trú mỗi đêm, điểm tập trung, giờ xe đón.
- 30 từ mới
- lịch trình, khách đoàn, đặt chỗ
- Đọc được bảng lịch trình tour: khách đoàn, nơi ở, điểm tập trung, tour trọn gói, tour tự chọn.
Trang 27 / 75
Cảnh 1 · Thứ Ba 31/7/2029, 10 giờ sáng
Bàn của chị Kimura, một đoàn 25 người
Trên bàn là mọi thứ của một chuyến đi. Bấm từng món để nghe từ.
Đoán thử 3 từ
Từ ngành du lịch phần lớn là Hán Việt. Thử đoán trước khi học.
01
団体客
Hán Việtđoàn thể khách
だんたい (đoàn thể) = nhóm, đoàn;
きゃく = khách. 02
満席
Hán Việtmãn tịch
まん (mãn) = đầy;
せき (tịch) = chỗ ngồi. 03
延泊
Hán Việtdiên bạc
えん (diên) = kéo dài, như
えんき (hoãn); はく = trọ lại.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N3, N4Từ đã học cùng chủ đềDạy chính ở: Từ vựng N3, Từ vựng N4
- よやくđặt trước
- かんこうtham quan, du lịch
- かんこうちđiểm du lịch
Nhóm 1Bảng lịch trình6 từ
旅程表
bảng lịch trình (chuyến đi)
旅程表は
出発の 一週間前に 送ります。 Bảng lịch trình sẽ gửi trước ngày khởi hành một tuần.
団体客
khách đoàn
夏は
海外からの 団体客が 多い。 Mùa hè có nhiều khách đoàn từ nước ngoài.
宿泊先
nơi lưu trú
団体客の
宿泊先は、 浅草の ホテルです。 Nơi lưu trú của khách đoàn là một khách sạn ở Asakusa.
集合場所
điểm tập trung
集合場所は
ホテルの 一階です。 Điểm tập trung là tầng một khách sạn.
泊数
số đêm
泊数によって、
旅行代金が 変わります。 Tiền tour thay đổi theo số đêm.
延泊
ở thêm đêm
二人の
お客様が 一泊延泊したいそうです。 Nghe nói hai vị khách muốn ở thêm một đêm.
Hỏi nhanh
「団体客の
Khách sạn là chỗ ngủ lại:
Nhóm 2Các kiểu tour6 từ
パッケージツアー
tour trọn gói
パッケージツアーは、
ホテルも 食事も 全部入っている。 Tour trọn gói có sẵn cả khách sạn lẫn bữa ăn.
オプショナルツアー
tour tự chọn (mua thêm)
三日目の
午後は、 オプショナルツアーに 参加できます。 Chiều ngày thứ ba có thể tham gia tour tự chọn.
周遊
đi vòng tham quan nhiều nơi
五日間で
関東を 周遊する ツアーです。 Đây là tour đi vòng vùng Kanto trong năm ngày.
- Hán Việt "chu du" — tiếng Nhật chỉ kiểu đi vòng qua nhiều điểm rồi về, không mang nghĩa "đi khắp thiên hạ".
現地集合
tập trung tại nơi đến
この
ツアーは 現地集合なので、 駅まで 自分で 行ってください。 Tour này tập trung tại chỗ nên xin tự đến ga.
現地解散
giải tán tại nơi đến
最終日は
京都駅で 現地解散です。 Ngày cuối giải tán tại ga Kyoto.
旅行
プラン kế hoạch chuyến đi
お客様の
希望に 合わせて、 旅行 プランを 作る。 Lên kế hoạch chuyến đi theo mong muốn của khách.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
げんち (hiện địa) = tại chỗ;
Nhóm 3Xe, máy bay, chỗ ngồi6 từ
貸切
バス xe buýt thuê riêng
空港から
ホテルまでは 貸切 バスで 移動します。 Từ sân bay về khách sạn đi bằng xe buýt thuê riêng.
送迎
đưa đón
空港への
送迎は 旅行代金に 含まれています。 Đưa đón sân bay đã gồm trong tiền tour.
乗り継ぎ
nối chuyến
台北で
乗り継ぎがあります。 Có nối chuyến ở Đài Bắc.
- Hán Việt "thừa kế" chỉ là âm từng chữ (
乗 thừa = lên xe, 継 kế = nối) — không liên quan nghĩa "thừa kế tài sản".
- Hán Việt "thừa kế" chỉ là âm từng chữ (
航空券
vé máy bay
夏休みは
航空券が 高くなる。 Kỳ nghỉ hè vé máy bay đắt lên.
空席
chỗ trống
八月十日の
便は、 まだ 空席が あります。 Chuyến bay ngày 10/8 vẫn còn chỗ trống.
満席
hết chỗ
お盆の
新幹線は どれも 満席だった。 Tàu Shinkansen dịp Obon chuyến nào cũng hết chỗ.
Hỏi nhanh
「お盆の
Dịp Obon đông người: hết chỗ.
Nhóm 4Tiền tour6 từ
旅行代金
tiền tour
旅行代金は
一人十二万円です。 Tiền tour là 120.000 yên một người.
諸経費
các khoản phí khác
代金には
入場料などの 諸経費も 入っている。 Tiền tour đã gồm các khoản phí khác như vé vào cửa.
取消料
phí huỷ
出発前日の
キャンセルは、 取消料が かかります。 Huỷ vào hôm trước ngày đi thì mất phí huỷ.
- chữ
取消 (thủ tiêu) ở đây là "huỷ bỏ", không phải "tiêu diệt". Trên trang web công ty du lịch hay viết キャンセル 料.
- chữ
食事付き
có kèm bữa ăn
朝夕食事付きの
プランが 人気だ。 Gói có kèm bữa sáng và bữa tối được ưa chuộng.
- Hán Việt "thực sự" chỉ là âm của
食事 (bữa ăn), không liên quan "thực sự" trong tiếng Việt.
- Hán Việt "thực sự" chỉ là âm của
旅行保険
bảo hiểm du lịch
海外に
行くなら、 旅行保険に 入ったほうがいい。 Đi nước ngoài thì nên mua bảo hiểm du lịch.
最少催行人数
số khách tối thiểu để tour chạy
最少催行人数は
十名です。 Số khách tối thiểu để tour chạy là mười người.
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Nhóm 5Nghề và điểm đến6 từ
旅行業
ngành lữ hành
旅行業は、
人と 話すのが 好きな人に 向いている。 Ngành lữ hành hợp với người thích nói chuyện.
旅行代理店
đại lý du lịch
駅前の
旅行代理店で 航空券を 買った。 Tôi mua vé máy bay ở đại lý du lịch trước ga.
催行
tổ chức (chạy tour)
人数が
足りないので、 ツアーは 催行されません。 Không đủ người nên tour sẽ không chạy.
- Hán Việt "thôi hành" —
催 ở đây là "tổ chức" (như かいさい 開催), không phải "thúc giục". Chỉ gặp trong giấy tờ du lịch.
- Hán Việt "thôi hành" —
見どころ
điểm đáng xem
この町の
見どころは、 古い 商店街です。 Điểm đáng xem của thị trấn này là khu phố buôn bán cũ.
旧跡
di tích xưa
鎌倉には
名所旧跡がたくさん ある。 Kamakura có rất nhiều danh thắng và di tích xưa.
観光案内所
quầy thông tin du lịch
地図は
駅の 観光案内所で もらえる。 Bản đồ thì lấy được ở quầy thông tin du lịch trong ga.
Hỏi nhanh
「人数が
Không đủ người thì tour không được tổ chức.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Soát bảng lịch trình
Chị Kimura đưa Hine tập lịch trình của đoàn khách Việt Nam. Tanaka ngồi bàn bên.
Chị Kimura
ヒネさん、
この 旅程表、 見てくれる? ベトナムの 団体客、 二十五名。 Hine, em xem giúp chị bảng lịch trình này nhé? Đoàn khách Việt Nam, 25 người.
Hine
はい。
一日目の 宿泊先は 浅草の ホテルですね。 Vâng. Nơi lưu trú đêm đầu là khách sạn ở Asakusa chị nhỉ.
Chị Kimura
そう。
お客様には、 旅程表で 集合場所と 時間を 確認してくださいって 伝えてね。 Ừ. Em nhắn khách là: "Hãy kiểm tra điểm tập trung và giờ trên bảng lịch trình" nhé.
Hine
木村さん、
三日目の 「オプショナル」 っ て何ですか。Chị Kimura, ngày thứ ba ghi "オプショナル" là gì ạ?
Tanaka
パッケージツアーは
全部入ってる。 オプシ ョナル ツアーは、 行きたい人だけ 別に お金を 払うんだ。 Tour trọn gói thì có hết rồi. Tour tự chọn thì ai muốn đi mới trả tiền riêng.
Hine
なるほど。
じゃあ、 値段は 別だね。 Ra vậy. Thế thì giá tính riêng nhỉ.
Chị Kimura
それと、
二人延泊したいって。 空室、 聞いてみて。 Còn nữa, có hai người muốn ở thêm một đêm. Em hỏi khách sạn xem còn phòng không.
Nghe xong, trả lời
Đoàn khách trong bảng lịch trình có bao nhiêu người?
二十五名 (25 người).
Nghe xong, trả lời
Theo Tanaka, tour tự chọn khác tour trọn gói ở chỗ nào?
行きたい人だけ
Hine mách nhỏ
Hôm đầu mình đọc bảng lịch trình chậm như rùa vì toàn chữ Hán dính liền. Mẹo của chị Kimura: tìm chữ cuối trước — ~ひょう là bảng, ~さき là nơi, ~りょう là phí, ~ばしょ là chỗ. Biết đuôi là đoán được nửa nghĩa.
Đọc ngoài đời
- 最少催行人数
十名 Dòng chữ nhỏ trên tờ quảng cáo tour: dưới mười người thì tour không chạy. Đọc さいしょう さいこう にんずう じゅうめい.
- 観光案内所
Biển ở các ga lớn, thường có chữ "i" màu xanh lá bên cạnh. Đọc かんこうあんないじょ.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã soát xong bảng lịch trình đầu tiên
旅程表で
Hãy kiểm tra điểm tập trung và giờ trên bảng lịch trình.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
旅は

