Ôn 2· Chặng 2 · Mùa phỏng vấn· 18 phút
面接phỏng vấnÔn 2 · Sổ từ mùa phỏng vấn
Trời nóng ẩm, khoảng 28 độ. Mùa phỏng vấn tạm lắng. Hine đọc lại sổ từ tháng Năm, tháng Sáu: phỏng vấn, tính cách, trường lớp, dân số, lao động, y tế, môi trường. Từ nào chưa nhớ thì chép sang thẻ ôn.
- Ôn 390 từ của chặng
- Làm 20 câu theo dạng đề từ vựng N2 (chọn từ, câu cùng nghĩa, cách dùng từ)
- Ôn 390 từ của chặng 2 qua 20 câu theo dạng đề từ vựng N2 và một đoạn ghi chép ngắn.
Ôn 2
Cảnh 1 · Thứ Bảy 14/7/2029, 8 giờ tối · Hine giở lại sổ từ
Nhật ký từ vựng · tháng Năm – tháng Bảy
Hai tuần nữa là ngày đầu thực tập. Hine lật lại nhật ký mùa phỏng vấn, mỗi dòng còn một chỗ trống — chọn từ đúng.
0 / 13 dòng
Thứ Bảy 14/7/2029
- 31/5逆質問では、
入社後の について聞いた。Hỏi về đợt đào tạo, không hỏi về chuyện trượt.
Ở phần câu hỏi ngược, mình hỏi về … sau khi vào công ty.
- 3/6少しなところがあるが、
慎重だとも 言われる。 Mặt trái của thận trọng là thiếu quyết đoán.
Mình hơi … nhưng cũng được nói là thận trọng.
- 8/6日本のは
小学校と 中学校の 九年間。 Chín năm bắt buộc:
ぎむきょういく. … ở Nhật là chín năm tiểu học và trung học cơ sở.
- 11/6大家さんの
村は が進んで、 若者が ほとんどいない。 Không còn người trẻ: thưa dân.
Làng của bà chủ nhà ngày càng …, gần như không còn người trẻ.
- 14/6繁忙期はが
出るけれど、 体が きつい。 Thứ "được trả ra" khi làm thêm giờ.
Mùa cao điểm thì có …, nhưng mệt người.
- 19/6山田さんの
膝の は無事に 終わった。 Đầu gối + xong suôn sẻ: ca mổ.
… đầu gối của ông Yamada đã xong suôn sẻ.
- 22/6金曜日の
仕事は だ。リンさんに Giao lại việc cho người khác:
ひきつぐ. Việc ca thứ Sáu mình … cho Linh.
- 25/6各社から
結果が 届いた。Nhiều tin tới nối nhau:
あいついで. Kết quả từ các công ty … gửi tới.
- 27/6面接の
前は、 して何も食べられなかった。 Lo thắt ruột thì không ăn nổi.
Trước buổi phỏng vấn, mình … tới mức không ăn được gì.
- 29/6志望理由がとしているので、
もっと 明確に 書こう。 Ngược với "rõ ràng" ở sau: mơ hồ.
Lý do ứng tuyển còn …, viết rõ hơn nào.
- 2/7リンさんはついて、
店長に 「合格です」と 言った。 Lỡ nói điều không định nói:
くちがすべる. Linh … nói với cửa hàng trưởng là "đỗ rồi".
- 9/7お客様のに
合わせて、 ツアーを 作る。 Thứ của khách mà tour phải hợp: nhu cầu.
Làm tour theo … của khách.
- 11/7を
減らすため、 再生可能 エネルギーが 注目されている。 Thứ cần giảm là khí nhà kính.
Để giảm …, năng lượng tái tạo đang được chú ý.
面接で
Những từ đã dùng khi phỏng vấn giờ tự bật ra khỏi miệng.Dòng Hine viết cuối trang nhật ký.
Sổ từ mùa phỏng vấn · đã điền đủ mười ba ngày

Cảnh 2 · Ôn thêm
Chỗ hay vấp
Mấy từ của chặng này đọc khác chỗ bạn đoán. Đọc to từng từ.
Đọc đúng, đừng đọc
- 人手不足ĐọcひとでぶそくĐừng đọc
にんしゅぶそく - 雇用主ĐọcこようぬしĐừng đọc
こようしゅ - 一挙にĐọcいっきょにĐừng đọc
いちきょに - 生涯学習ĐọcしょうがいがくしゅうĐừng đọc
せいがいがくしゅう - 相次いでĐọcあいついでĐừng đọc
そうついで - 甚大ĐọcじんだいĐừng đọc
しんだい
Hine đọc lại nhật ký mùa phỏng vấn, vừa đọc vừa tự nói.
- 扇風機の
音。 Tiếng quạt quay. Thẻ từ đã quá một trăm tấm.単語 カードは 百枚を 超えた。 Hine
五月は
「逆質問」も 知らなかったのに。 Hồi tháng Năm mình còn chẳng biết ぎゃくしつもん là gì.
面接で
使った 言葉は、 もう 自然に 口から 出る。 Những từ đã dùng khi phỏng vấn giờ tự bật ra khỏi miệng.
- 机の
端に、 Góc bàn là tờ báo sáng nay. Chữ trên tít báo, đọc được hết.今朝の 新聞。 見出しの 言葉が、 全部読める。 Hine
社会の
ニュースも、 前より 分かるようになった。 Tin xã hội cũng hiểu được nhiều hơn trước.
月末からは
実習。 次は 会社の 言葉だ。 Cuối tháng là thực tập rồi. Tiếp theo là từ ngữ ở công ty.
Hine mách nhỏ
Ôn chặng này mình xếp thẻ theo "chỗ gặp": thẻ phòng phỏng vấn, thẻ tít báo xã hội, thẻ bệnh viện, thẻ câu cảm xúc. Rút ngẫu nhiên một thẻ rồi nói luôn một câu như đang ở chỗ đó — nhớ lâu hơn đọc danh sách nhiều.
Đọc ngoài đời
- 語彙・文法・読解
Tên phần thi đầu tiên của đề N2 trên phiếu dự thi: từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu. Đọc ごい ぶんぽう どっかい.
- 用法
Tên dạng đề "cách dùng từ" trong sách luyện thi. Đọc ようほう.
Cảnh 3 · Kiểm tra
20 câu, đạt 15 là đóng dấu
Trộn từ của cả chặng: đọc trang sổ, nghe, nối, bẫy, gõ, xếp. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Xong chặng 2 · Mùa phỏng vấn
面接で
Những từ đã dùng khi phỏng vấn giờ tự bật ra khỏi miệng.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
為せば
