Bài 6· Chặng 1 · Năm cuối· 20 phút
人脈quan hệ quen biết (mạng lưới người quen)Quan hệ ở chỗ làm
Tối trời quang, khoảng 17 độ. Tanaka vào năm hai ở phòng khách đoàn, có cấp dưới đầu tiên là một bạn mới vào. Anh kể chuyện ở chỗ làm: ai trực thuộc ai, quan hệ với đối tác, cách giữ lòng tin.
- 30 từ mới
- cấp trên, đồng nghiệp, đối tác
- Nói về các mối quan hệ ở chỗ làm: cấp trên trực tiếp, đối tác, người liên quan.
Trang 6 / 75
Cảnh 1 · Thứ Tư 25/4/2029, 9 giờ tối
Sơ đồ phòng khách đoàn
Tanaka vẽ nhanh sơ đồ phòng mình lên tờ giấy rồi giơ lên màn hình. Hine hỏi
Đoán thử 3 từ
Âm Hán Việt quen, nhưng nghĩa ở công ty Nhật hơi khác. Đoán thử.
01
信用
Hán Việttín dụng
Bẫy: tiếng Việt "tín dụng" là vay mượn ngân hàng, còn
しんよう thường là uy tín, lòng tin. 02
摩擦
Hán Việtma sát
Nghĩa gốc là ma sát; ở chỗ làm là va chạm giữa người với người.
03
幹部
Hán Việtcán bộ
Ở công ty Nhật,
かんぶ là người giữ vị trí chủ chốt, không phải ai làm việc nhà nước.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N3, N4Từ đã học cùng chủ đềDạy chính ở: Từ vựng N3, Từ vựng N4
- じょうしcấp trên
- ぶかcấp dưới
- どうりょうđồng nghiệp
- にんげんかんけいquan hệ giữa người với người
Nhóm 1Lòng tin5 từ
信頼関係
quan hệ tin cậy
部下との
信頼関係を 大切にしている。 Tôi coi trọng quan hệ tin cậy với cấp dưới.
信用
sự tin cậy, uy tín
約束を
守らないと、 信用をなくす。 Không giữ lời hứa thì mất uy tín.
- Hán Việt "tín dụng" nhưng thường nghĩa là lòng tin, uy tín.
敬意
sự kính trọng
長く働いてきた
先輩に 敬意を 払う。 Bày tỏ sự kính trọng với người đi trước đã làm lâu năm.
慕う
quý mến, ngưỡng mộ (người trên)
新人は
みんな 課長を 慕っている。 Người mới ai cũng quý mến trưởng phòng.
人間味
tình người
厳しいが、
人間味の ある 上司だ。 Nghiêm khắc nhưng là cấp trên có tình người.
Hỏi nhanh
「約束を
Thất hứa thì mất uy tín.
Nhóm 2Cấp trên5 từ
直属
trực thuộc (cấp trên trực tiếp)
何か
あったら、 直属の 上司に 報告する。 Có chuyện gì thì báo cáo cấp trên trực tiếp.
上役
cấp trên (cách nói cũ)
上役の
顔色ばかり見ている。 Lúc nào cũng chỉ nhìn sắc mặt cấp trên.
重役
lãnh đạo cấp cao
会議には
重役が 全員出席した。 Toàn bộ lãnh đạo cấp cao đã dự cuộc họp.
幹部
cán bộ chủ chốt
会社の
幹部が 新しい 計画を 発表した。 Các cán bộ chủ chốt của công ty công bố kế hoạch mới.
管理職
chức quản lý
四十代で
管理職になった。 Ở tuổi bốn mươi, anh ấy lên chức quản lý.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
ちょく (trực tiếp) +
Nhóm 3Người trong công ty5 từ
平社員
nhân viên thường (không chức)
私は
まだ平社員です。 Tôi vẫn là nhân viên thường.
中堅
nhân viên nòng cốt (đã có kinh nghiệm)
入社十年目の
中堅社員が 新人を 教える。 Nhân viên nòng cốt năm thứ mười kèm người mới.
若手
người trẻ (trong công ty)
若手の
意見も 聞くべきだ。 Nên nghe cả ý kiến của người trẻ.
肩書き
chức danh (in trên danh thiếp)
名刺の
肩書きは 「主任」 だった。 Chức danh trên danh thiếp là "chủ nhiệm".
- かた (vai) +
がき (viết) — cái "khoác trên vai" mỗi người.
- かた (vai) +
派閥
phe phái
社内に
派閥が あって、 大変だ。 Trong công ty có phe phái, mệt lắm.
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Nhóm 4Đối tác và người liên quan5 từ
取引
giao dịch
あの
会社とは 十年以上取引が ある。 Chúng tôi giao dịch với công ty đó hơn mười năm rồi.
関係者
người liên quan
関係者以外は
入れません。 Ngoài người liên quan, không ai được vào.
同業他社
công ty khác cùng ngành
同業他社と
比べて、 給料が 高い。 So với các công ty khác cùng ngành, lương cao hơn.
- "đồng nghiệp" ở đây là cùng ngành nghề (どうぎょう), không phải người làm cùng mình.
連携
phối hợp
ホテルと
連携して、 新しい ツアーを 作る。 Phối hợp với khách sạn để làm tour mới.
人脈
quan hệ quen biết (mạng lưới người quen)
木村さんは
面倒見が よくて、 人脈も 広い。 Chị Kimura hay chăm lo cho người khác, quen biết cũng rộng.
じんみゃく hay
Câu Hine hỏi Tanaka tối nay.
じんみゃく
Là gì: mạng lưới người quen giúp được nhau trong công việc
Hay nói:
しりあい
Là gì: người mình quen biết
Hay nói:
Hỏi nhanh
「ホテルと
Có
Nhóm 5Hoà hợp và va chạm5 từ
和
sự hoà thuận (trong nhóm)
チームの
和を 大切に する。 Coi trọng sự hoà thuận trong nhóm.
- chữ này còn đọc là
わ trong わしょく (món Nhật) — cùng chữ, nghĩa "kiểu Nhật"; ở bài này là "hoà thuận".
- chữ này còn đọc là
摩擦
va chạm, xích mích
部署の
間で 摩擦が 起きた。 Giữa các phòng ban đã xảy ra va chạm.
板挟み
kẹt giữa hai bên
上司と
客の 板挟みになった。 Tôi bị kẹt giữa cấp trên và khách.
- いた (tấm ván) +
はさむ (kẹp): bị kẹp giữa hai tấm ván.
- いた (tấm ván) +
親睦
thân mật, gắn kết
社員の
親睦を 深めるために、 旅行に 行く。 Đi du lịch để nhân viên gắn kết hơn.
懇親会
buổi liên hoan làm quen
来週、
新入社員の 懇親会が ある。 Tuần sau có buổi liên hoan làm quen cho nhân viên mới.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Bị kẹp giữa hai phía, bên nào cũng khó.
Nhóm 6Giỏi giao thiệp5 từ
人付き合い
giao thiệp với người khác
人付き合いはあまり
得意じゃない。 Tôi không giỏi giao thiệp lắm.
対人関係
quan hệ với người khác
対人関係で
悩む人は 多い。 Nhiều người khổ tâm vì chuyện quan hệ với người khác.
社交的
hoà đồng, thích giao thiệp
彼女は
社交的で、 すぐに 友達が できる。 Cô ấy hoà đồng, kết bạn rất nhanh.
面倒見
sự chăm lo cho người khác
面倒見の
いい 先輩に、 たくさん 助けられた。 Tôi được một đàn anh hay chăm lo giúp đỡ rất nhiều.
世渡り
cách sống, cách đối nhân xử thế
彼は
世渡りが 上手だ。 Anh ta khéo đối nhân xử thế.
Hỏi nhanh
「面倒見が
めんどうをみる: trông nom, lo cho ai.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Cấp dưới đầu tiên
Hine gọi video với Tanaka. Hai người nói thân mật.
Tanaka
今月から、
部下が 一人できたんだ。 Từ tháng này anh có một cấp dưới rồi.
Hine
すごい!
じゃあ、 田中さんがその人の 直属の 上司? Giỏi quá! Vậy anh là cấp trên trực tiếp của bạn ấy à?
Tanaka
そう。
責任が 重いよ。 Ừ. Trách nhiệm nặng lắm.
課長に
よく言われるんだ。 「取引先との 信頼関係は 一日では できない。」 って。 Trưởng phòng hay nói với anh: "Quan hệ tin cậy với đối tác không thể xây trong một ngày."
Hine
どうやって
信用してもらうの? Làm sao để người ta tin mình?
Tanaka
約束を
守る。 小さいことでも。 Giữ lời hứa. Kể cả chuyện nhỏ.
Hine
ねえ、
人脈と 知り合いって、 どう 違うの? Này, じんみゃく với しりあい khác nhau thế nào?
Tanaka
うーん…
知り合いは 知ってる人。 人脈は、 仕事で 助け合えるつながり、 かな。 Ừm… しりあい là người mình biết. じんみゃく là những mối quen giúp được nhau trong công việc, chắc vậy.
木村さんは
面倒見が よくて、 人脈も 広い。 困ったら、 まず 木村さんに 聞くんだ。 Chị Kimura hay chăm lo cho người khác, quen biết cũng rộng. Gặp khó là anh hỏi chị ấy trước tiên.
Nghe xong, trả lời
Theo Tanaka, muốn được tin thì phải làm gì?
約束を
Nghe xong, trả lời
Gặp khó, Tanaka hỏi ai trước?
まず
Hine mách nhỏ
Mình từng dịch
しんよう là "tín dụng" trong một bài tập dịch về một cửa hàng, đọc lại cứ như cửa hàng cho khách vay tiền. Ở Nhật, しんよう trước hết là "uy tín" — thứ Tanaka bảo giữ bằng từng lời hứa nhỏ.
Đọc ngoài đời
- 関係者以外立入禁止
Biển ở cửa sau, kho, hậu trường: không phận sự miễn vào. Đọc かんけいしゃ いがい たちいり きんし.
- 肩書き
Dòng nhỏ trên danh thiếp, ngay trên tên: chức danh. Đọc かたがき.
- 懇親会
Email mời của công ty, câu lạc bộ: buổi liên hoan làm quen, thường sau hội nghị. Đọc こんしんかい.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã nghe chuyện ở chỗ làm của Tanaka
取引先との
Quan hệ tin cậy với đối tác không thể xây trong một ngày.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
情けは
