Bài 49· Chặng 4 · Vòng phỏng vấn cuối· 20 phút
考慮cân nhắc, tính đếnTừ gần nghĩa 3 · xem xét, cân nhắc
Trời nắng, mát, khoảng 20 độ. Hôm qua Hine nhận thư vào vòng cuối. Thư toàn chữ "cân nhắc", "bàn xét". ワン đọc giúp, hai đứa cãi nhau xem "xem xét" với "cân nhắc" khác gì.
- 30 từ mới
- các từ "xem xét" trong công việc
- Phân biệt các từ "xem xét, cân nhắc, kiểm tra" trong thư từ công việc.
Trang 49 / 75
Cảnh 1 · Thứ Tư 10/10/2029, 12 giờ 30 trưa
Lá thư vào vòng cuối, năm cách "xem"
ワン khoanh năm chữ trong lá thư và tờ báo trên bàn ăn. Bấm từng ô để nghe từ.
Đoán thử 3 từ
Từ "xem xét" đa số là Hán Việt. Đoán xem — có một bẫy.
01
斟酌
Hán Việtchâm chước
Hán Việt trùng hẳn "châm chước".
02
視察
Hán Việtthị sát
Lãnh đạo, đoàn tới tận nơi xem:
しさつ. 03
検算
Hán Việtkiểm toán
Bẫy! "Kiểm toán" tiếng Việt là audit;
けんざん chỉ là tính lại phép tính.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N3, N4Từ đã học cùng chủ đềDạy chính ở: Từ vựng N3, Từ vựng N4
- けんとうcân nhắc, xem xét
- しんさthẩm tra
- みなおすxem lại
- ちょうさđiều tra
- しんだんchẩn đoán
- ひょうかđánh giá
Nhóm 1Suy nghĩ, cân nhắc6 từ
考慮
cân nhắc, tính đến
先方の
事情も 考慮して、 日程を 決めましょう。 Cân nhắc cả hoàn cảnh của phía bên kia rồi hãy quyết lịch.
- けんとう là xem có nên làm hay không;
こうりょ là tính thêm một yếu tố vào (hoàn cảnh, thời tiết, sức khoẻ).
- けんとう là xem có nên làm hay không;
勘案
tính đến, xem xét tổng hợp (văn bản)
経験や
能力を 勘案して 給料を 決める。 Quyết mức lương sau khi xem xét tổng hợp kinh nghiệm và năng lực.
斟酌
châm chước, xét đến hoàn cảnh
学生の
事情を 斟酌して、 締め切りを 延ばした。 Châm chước hoàn cảnh sinh viên, thầy lùi hạn nộp.
熟考
suy nghĩ kỹ
熟考の
末、 留学を 決めた。 Sau khi nghĩ thật kỹ, tôi quyết định đi du học.
再考
suy nghĩ lại
その
計画は 再考の 余地が ある。 Kế hoạch đó còn chỗ cần nghĩ lại.
- đồng âm, khác nghĩa:
さいこう 催行 (tổ chức chạy tour) ở bài 27.
- đồng âm, khác nghĩa:
一考
thử suy nghĩ một lần (lời mời lịch sự)
ご一考いただければ
幸いです。 Mong anh chị thử cân nhắc giúp.
- đồng âm, khác nghĩa:
いっこう 一行 (cả đoàn) ở Từ vựng N3.
- đồng âm, khác nghĩa:
Sáu cách "xem" trong thư công việc
Bảng Hine dán vào sổ sau giờ ăn trưa: cùng là "xem", nhưng mỗi từ xem một thứ.
| chữ | xem cái gì | hay gặp ở |
|---|---|---|
| けんとう | có nên làm hay không | thư trả lời, cuộc họp |
| こうりょ | tính thêm hoàn cảnh, điều kiện | thư sắp lịch, quy định |
| ぎんみ | chất lượng, chọn cái tốt | chọn hồ sơ, chọn nguyên liệu |
| てんけん | máy móc, thiết bị định kỳ | thang máy, xe, đường ống |
| しんぎ | đề án — nhiều người bàn | hội đồng, nghị viện |
| せいさ | số liệu, giấy tờ — soát kỹ | báo cáo, chứng từ |
Hỏi nhanh
「その
Cụm cố định:
Nhóm 2Soát giấy tờ, số liệu6 từ
吟味
xem xét kỹ, chọn lọc kỹ
応募書類を
吟味したうえで、 面接の 日を 決めます。 Sau khi xem xét kỹ hồ sơ ứng tuyển, chúng tôi sẽ quyết ngày phỏng vấn.
- Hán Việt "ngâm vị" — vốn là nếm kỹ vị; nay dùng cho mọi việc "xem kỹ để chọn cái tốt".
精査
xem xét kỹ lưỡng
データを
精査してから 報告します。 Tôi sẽ soát kỹ số liệu rồi mới báo cáo.
照合
đối chiếu
予約
リストと パスポートの 名前を 照合する。 Đối chiếu tên trên danh sách đặt chỗ với hộ chiếu.
検算
tính lại để kiểm tra
テストの
最後に 検算して、 ミスを 見つけた。 Cuối bài thi tôi tính lại và phát hiện ra lỗi.
- tiếng Việt "kiểm toán" là audit;
検算 chỉ là tính lại phép tính.
- tiếng Việt "kiểm toán" là audit;
査定
định giá, đánh giá (mức lương, giá trị)
古い車を
店で 査定してもらった。 Tôi nhờ cửa hàng định giá chiếc xe cũ.
留意
lưu ý
以下の
点に 留意して、 書類を 作ってください。 Hãy lưu ý những điểm dưới đây khi làm giấy tờ.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
しょう (chiếu) +
Nhóm 3Kiểm tra máy móc, đồ vật, nơi chốn6 từ
点検
kiểm tra (định kỳ, máy móc)
エレベーターは
毎月点検されている。 Thang máy được kiểm tra hằng tháng.
- てんけん là đi soát định kỳ xem có hỏng không;
けんさ là đo, xét nghiệm bằng máy hoặc theo tiêu chuẩn.
- てんけん là đi soát định kỳ xem có hỏng không;
検査
kiểm tra (bằng máy, xét nghiệm)
病院で
血液の 検査を 受けた。 Tôi đi xét nghiệm máu ở bệnh viện.
- てんけん là đi soát định kỳ xem có hỏng không;
けんさ là đo, xét nghiệm bằng máy hoặc theo tiêu chuẩn.
- てんけん là đi soát định kỳ xem có hỏng không;
鑑定
giám định
古い絵が
本物か どうか 鑑定してもらう。 Nhờ giám định xem bức tranh cũ có phải đồ thật không.
検分
xem xét tại chỗ
工事の
前に、 現場を 検分した。 Trước khi thi công, đã xem xét tại hiện trường.
下見
xem trước (địa điểm)
面接の
前日に、 会社までの 道を 下見した。 Hôm trước buổi phỏng vấn, tôi đi xem trước đường tới công ty.
観察
quan sát
子どもたちが
虫を 観察している。 Bọn trẻ đang quan sát côn trùng.
Hỏi nhanh
「面接の
Đi xem chỗ trước:
Nhóm 4Cơ quan xem xét6 từ
審議
thẩm nghị, bàn xét (trong hội đồng)
慎重に
審議した 結果、 計画は 認められた。 Sau khi bàn xét thận trọng, kế hoạch đã được chấp thuận.
監査
kiểm toán, thanh tra
会社の
会計は 毎年監査を 受ける。 Sổ sách công ty được kiểm toán mỗi năm.
- đây mới là "kiểm toán" (audit) thật; đừng lẫn với
けんざん.
- đây mới là "kiểm toán" (audit) thật; đừng lẫn với
視察
thị sát
市長が
新しい 病院を 視察した。 Thị trưởng đã tới thị sát bệnh viện mới.
査察
thanh tra (tại chỗ, của cơ quan nhà nước)
工場に
国の 査察が 入った。 Cơ quan nhà nước đã vào thanh tra nhà máy.
検閲
kiểm duyệt
その国では、
新聞が 検閲されている。 Ở nước đó, báo chí bị kiểm duyệt.
判定
phân định, đánh giá kết quả
ビデオで
判定した 結果、 ゴールが 認められた。 Sau khi phân định bằng video, bàn thắng được công nhận.
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Nhóm 5Đoán biết, canh chừng6 từ
察知
đoán biết, nhận ra trước
犬は
地震を 察知して 鳴き出した。 Con chó nhận ra động đất trước và bắt đầu sủa.
洞察
thấu hiểu, nhìn thấu
彼女は
人の 心を 洞察する力が ある。 Cô ấy có khả năng nhìn thấu lòng người.
見極める
nhìn thấu, xác định rõ
自分に
合う 会社か どうか、 よく 見極めたい。 Tôi muốn xác định cho rõ công ty có hợp với mình không.
推し量る
suy đoán, phỏng đoán
相手の
気持ちを 推し量って 話す。 Đoán tâm trạng người kia rồi mới nói.
見計らう
canh (thời điểm) cho phù hợp
部長が
暇そうな時を 見計らって 相談した。 Tôi canh lúc trưởng phòng rảnh để hỏi ý kiến.
打診
thăm dò ý (trước khi đề nghị chính thức)
先輩に、
来月の 予定を 打診してみた。 Tôi thử thăm dò lịch tháng sau của đàn anh.
- Hán Việt "đả chẩn" — vốn là bác sĩ gõ để khám; nay là "gõ thử" ý người khác.
Hỏi nhanh
「部長が
Chọn đúng thời điểm:
Nhắc lạiTừ "xem xét" đã học ở N3Dạy chính ở: Từ vựng N3 · Từ Hán ghép 3 · Hán Việt dễ hiểu nhầm, Học bổng và giấy tờ, Động từ ghép 1, Lớp trung cấp
Ở Từ vựng N3 bạn đã học:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Lá thư vào vòng cuối
Nhà ăn trường Sakura, giờ trưa. Hine đưa
Hine
ワン、
これ 見て。最終面接の 案内が 来たの! ワン, xem này. Thư mời vòng phỏng vấn cuối tới rồi!
ワン
おめでとう!
読ませて。 「日程は 先方の 事情も 考慮の うえ…」。 考慮って、 検討と 同じ? Chúc mừng! Cho mình đọc với. "Lịch sẽ định sau khi cân nhắc cả hoàn cảnh phía bên kia…". こうりょ có giống けんとう không?
Hine
ちょっと
違うと 思う。 検討は 「やるかどうか 考える」、 考慮は 「ほかの 事情も 計算に 入れる」 感じ。 Mình nghĩ hơi khác. けんとう là "nghĩ xem có làm không", こうりょ là kiểu "tính cả hoàn cảnh khác vào".
ワン
じゃあ、
「 慎重に審議の 結果」の 審議は? Thế しんぎ trong "kết quả sau khi bàn xét thận trọng" thì sao?
Hine
何人かで
話し合って 決めること。 会議で 使う 言葉だよ。 Là nhiều người cùng bàn rồi quyết. Từ dùng trong hội đồng, cuộc họp.
ワン
辞書によると、
吟味は よく 調べて 選ぶこと、 点検は 機械などを 定期的に 調べること、 だって。 Theo từ điển, ぎんみ là xem kỹ để chọn, てんけん là kiểm tra máy móc định kỳ.
Hine
よし、
六つの 「 見る」を表にして、 ノートに 貼ろう。 Được, mình làm bảng sáu cách "xem" rồi dán vào sổ.
ワン
「先方の
事情も 考慮して、 日程を 決めましょう。」… どう? 会社の 人みたいでしょ。 "Cân nhắc cả hoàn cảnh của phía bên kia rồi hãy quyết lịch."… Thấy sao? Giống người công ty chưa?
Nghe xong, trả lời
Hine đưa
最終面接の
Nghe xong, trả lời
Theo từ điển
機械などを
Hine mách nhỏ
Mẹo của mình với nhóm từ "xem": từ có âm
さ (tra) như せいさ, かんさ, さてい thường là việc chuyên môn, có giấy tờ; từ có さつ (sát) như しさつ, かんさつ, さっち, どうさつ là nhìn — bằng mắt hoặc bằng lòng. Không đúng hết, nhưng đủ để loại bớt đáp án.
Đọc ngoài đời
- 点検中
Biển dựng trước thang máy, thang cuốn: đang kiểm tra bảo dưỡng. Đọc てんけんちゅう.
- 無料査定
Bảng ở cửa hàng mua đồ cũ: định giá miễn phí. Đọc むりょう さてい.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã phân biệt sáu cách "xem"
先方の
Cân nhắc cả hoàn cảnh của phía bên kia rồi hãy quyết lịch.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
下手の
