Bài 42· Chặng 4 · Mùa thu· 20 phút
見出しtiêu đề (bài báo)Báo và tin tức
Trời mát, khoảng 24 độ. Ông Yamada mua lon cà phê, kẹp dưới nách tờ báo chiều. Trang nhất hôm nay là bài về ngày Kính lão: số người trên 100 tuổi cả nước lại tăng. Ông chỉ vào tiêu đề, Hine nhờ ông giải thích mấy chữ lạ.
- 30 từ mới
- bài báo, đưa tin, điều tra
- Hiểu các từ hay gặp trên báo và bản tin: tiêu đề, đưa tin, điều tra, thống kê, công bố.
Trang 42 / 75
Cảnh 1 · Thứ Hai 18/9/2028 (ngày Kính lão, nghỉ lễ), 7 giờ tối
Tờ báo chiều của ông Yamada
Bốn góc của một tờ báo: phần báo, phần tin, con số và chuyện nhà nước. Bấm từng ô để nghe.
Tờ báo
Đưa tin
Con số
Nhà nước
Đoán thử 3 từ
Từ trên báo rất "Hán Việt". Đoán thử — một từ đánh lừa.
01
記者
Hán Việtký giả
Tiếng Việt xưa cũng gọi nhà báo là "ký giả".
02
統計
Hán Việtthống kê
Hán Việt khớp nghĩa.
03
野党
Hán Việtdã đảng
Bẫy! "dã" là ở ngoài (ngoài chính quyền), không phải hoang dã hay đồng ruộng.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- きじbài báo
- じけんvụ việc
- じょうほうthông tin
- せいじchính trị
- こくみんngười dân
- ふえるtăng
Nhóm 1Tờ báo6 từ
見出し
tiêu đề (bài báo)
新聞の
見出しを 読む 練習をしています。 Tôi đang luyện đọc tiêu đề báo.
朝刊
báo buổi sáng
毎朝、
朝刊が 届きます。 Sáng nào báo sáng cũng được giao tới.
夕刊
báo buổi chiều
山田さんは
夕刊を 買って 帰ります。 Ông Yamada mua báo chiều mang về.
- ゆう (tịch) là chiều tối, như
ゆうがた. かん (san) = số báo in ra.
- ゆう (tịch) là chiều tối, như
社説
xã luận
社説には
新聞社の 意見が 書いてあります。 Xã luận viết ý kiến của toà báo.
- しゃ là "công ty" (toà báo),
せつ là bài bàn luận — tức bài nói ý kiến của chính toà báo.
- しゃ là "công ty" (toà báo),
新聞社
toà báo
姉の
友達は 新聞社で 働いています。 Bạn của chị tôi làm ở toà báo.
掲載
đăng (trên báo, tạp chí)
新聞に
近所の 祭りの 写真が 掲載されました。 Báo đăng ảnh lễ hội của khu phố.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Đưa tin6 từ
報道
đưa tin
この
ニュースは 全国で 報道されました。 Tin này được đưa trên cả nước.
取材
lấy tin, phỏng vấn (của nhà báo)
記者が
店に 取材に 来ました。 Phóng viên tới cửa hàng lấy tin.
- しゅ (thủ, lấy) +
ざい (tài liệu) — lấy tư liệu; không phải "tài" là tài năng. Người được phỏng vấn trên báo, tivi cũng nói "しゅざいを うけました ".
- しゅ (thủ, lấy) +
記者
nhà báo, phóng viên
記者は
毎日たくさんの 人に 会います。 Phóng viên ngày nào cũng gặp nhiều người.
速報
tin nhanh
テレビの
上に、 地震の 速報が 出ました。 Trên đầu màn hình tivi hiện tin nhanh về động đất.
発生
xảy ra, phát sinh
昨日の
夜、 駅の 近くで 火事が 発生しました。 Tối qua, một vụ cháy đã xảy ra gần ga.
話題に
なる trở thành đề tài bàn tán
この店の
パンが 話題になっています。 Bánh mì của tiệm này đang được bàn tán.
- わだい (chủ đề câu chuyện) đã học ở bài Ý kiến và thảo luận; thêm
になる thành "được nhiều người bàn tán".
- わだい (chủ đề câu chuyện) đã học ở bài Ý kiến và thảo luận; thêm
Hỏi nhanh
記者が
nhà báo tới để lấy tin:
Nhóm 3Con số trên báo6 từ
調査
điều tra, khảo sát
調査の
結果が 発表されました。 Kết quả điều tra đã được công bố.
統計
thống kê
国の
統計によると、 外国人が 増えています。 Theo thống kê của nhà nước, người nước ngoài đang tăng.
過去最高
cao nhất từ trước tới nay
百歳以上の
人が 過去最高に なりました。 Số người từ 100 tuổi trở lên cao nhất từ trước tới nay.
- "quá khứ tối cao" — cao nhất trong mọi năm đã qua. Ngược lại là
かこさいてい (thấp nhất từ trước tới nay).
- "quá khứ tối cao" — cao nhất trong mọi năm đã qua. Ngược lại là
減少
giảm đi
子どもの
数が 減少しています。 Số trẻ em đang giảm.
- trên báo dùng
げんしょう; nói chuyện hằng ngày dùng へる.
- trên báo dùng
全国
toàn quốc
明日は
全国で 雨が 降るでしょう。 Ngày mai cả nước sẽ có mưa.
現在
hiện tại, hiện nay
現在、
東京の 気温は 二十四度です。 Hiện tại nhiệt độ ở Tokyo là 24 độ.
Hỏi nhanh
"かこさいこう
Nhóm 4Nhà nước6 từ
政府
chính phủ
政府は
新しい ルールを 発表しました。 Chính phủ đã công bố quy định mới.
首相
thủ tướng
首相が
記者の 質問に 答えました。 Thủ tướng trả lời câu hỏi của phóng viên.
内閣
nội các
新しい
内閣が できました。 Nội các mới đã được lập.
大臣
bộ trưởng
大臣が
テレビで 説明しました。 Bộ trưởng giải thích trên tivi.
- Hán Việt "đại thần" như thời vua chúa, nhưng ngày nay là bộ trưởng.
国会
quốc hội
国会で
新しい 法律について 議論しています。 Quốc hội đang thảo luận về luật mới.
実施
tiến hành, thực thi
来月から
新しい 制度が 実施されます。 Từ tháng sau, chế độ mới được áp dụng.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Bầu cử và dư luận6 từ
選挙
bầu cử
今度の
日曜日は 選挙です。 Chủ nhật tới là ngày bầu cử.
議員
nghị sĩ
議員が
駅前で 話しています。 Một nghị sĩ đang nói chuyện trước ga.
与党
đảng cầm quyền
与党と
野党の 意見が 対立しています。 Ý kiến của đảng cầm quyền và đảng đối lập trái ngược nhau.
- よ (dữ) là "tham dự" — đảng tham gia nắm quyền;
やとう (dã) là đảng ở ngoài.
- よ (dữ) là "tham dự" — đảng tham gia nắm quyền;
野党
đảng đối lập
野党は
政府を 批判しました。 Đảng đối lập phê phán chính phủ.
世論
dư luận
世論調査の
結果が 出ました。 Kết quả thăm dò dư luận đã có.
- Cũng đọc
せろん
- Cũng đọc
一般
thông thường, chung
一般の
人も 見学できます。 Người bình thường cũng vào tham quan được.
Hỏi nhanh
与党と
cặp đối:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Chỉ đọc tiêu đề
Bảy giờ tối ngày Kính lão, quầy
Yamada
ヒネさん、
今日は 敬老の日だよ。 ほら、 夕刊に 出てる。 Hine này, hôm nay là ngày Kính lão đấy. Xem, báo chiều có đăng.
Hine
「百歳以上、
過去最高」…… 漢字が 多くて、 全部は 読めません。 "Từ 100 tuổi trở lên, cao nhất từ trước tới nay"… Nhiều chữ Hán quá, cháu không đọc hết được.
Yamada
見出しだけ読めば、
だいたいわかるよ。 Chỉ đọc tiêu đề là hiểu gần hết đấy.
Hine
「過去最高」は、
今までで 一番多いという ことですか。 "かこさいこう" là nhiều nhất từ trước tới giờ ạ?
Yamada
そう。
国の 調査でね、 全国で 毎年増えているんだ。 Đúng. Theo điều tra của nhà nước, cả nước năm nào cũng tăng.
Hine
こちらの
小さい 記事は? Còn bài nhỏ này ạ?
Yamada
それは
社説。 新聞社の 意見だから、 読むのは 最後で いい。 Đó là xã luận. Ý kiến của toà báo, để đọc sau cùng cũng được.
Hine
見出し、
報道、 社説…… 今日は 新聞の 言葉をたくさん 覚えました。 Tiêu đề, đưa tin, xã luận… hôm nay cháu nhớ được bao nhiêu từ của báo.
Yamada
じゃあ、
明日から 朝刊も 読んでみなさい。 勉強は 百歳までだよ。 Vậy từ mai đọc thử cả báo sáng đi. Học thì học tới trăm tuổi đấy.
Nghe xong, trả lời
Theo ông Yamada, đọc phần nào là hiểu gần hết?
みだしだけ
Nghe xong, trả lời
Tin trang nhất hôm nay nói gì?
ひゃくさいいじょう、
Hine mách nhỏ
Tiêu đề báo Nhật hay bỏ trợ từ, toàn danh từ Hán ghép đứng sát nhau. Mình tập đọc như ông Yamada dặn: tìm động từ ẩn (ふえる,
へる, きまる) rồi ghép nghĩa. Đọc tiêu đề mười phút mỗi sáng, ba tháng sau đỡ sợ báo hẳn.
Đọc ngoài đời
- ニュース速報
dòng chữ chạy trên đầu màn hình tivi khi có tin gấp — tin nhanh, đọc ニュース そくほう
- 号外
tờ báo phát miễn phí ngoài ga khi có tin lớn — số báo đặc biệt, đọc ごうがい
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đọc được tiêu đề báo
新聞の
Tôi đang luyện đọc tiêu đề báo.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
六十の
