Bài 64· Chặng 6 · Hướng tới năm thứ tư· 20 phút
進路con đường sau này, hướng điCon đường sau này
Trời khô, lạnh, khoảng 7 độ. Buổi tư vấn hướng đi đầu năm. Cô giáo hỏi Hine sau năm thứ ba muốn làm gì: học lên, hay vào làm công ty du lịch như Tanaka — người đang cười trong tấm ảnh "nhân viên mới" của tờ giới thiệu công ty Hine mang theo. Hine nói thật là mình vẫn còn phân vân.
- 30 từ mới
- học lên, hướng đi, thực hiện
- Nói được về hướng đi sau này: học lên, đi làm, mục tiêu và cách thực hiện.
Trang 64 / 75
Cảnh 1 · Thứ Tư 10/1/2029, 3 giờ chiều
Học lên hay đi làm?
Tờ giấy cô giáo kẻ bốn ô cho Hine. Bấm từng ô để nghe.
Học lên
Đi làm
Mục tiêu
Phân vân
Đoán thử 3 từ
Đọc âm Hán Việt rồi đoán nghĩa — một từ đánh lừa.
01
進学
Hán Việttiến học
"tiến" là đi lên, "học" là học: học lên trường bậc trên.
02
両立
Hán Việtlưỡng lập
"lưỡng" là hai, "lập" là đứng vững: hai việc cùng đứng vững.
03
博士
Hán Việtbác sĩ
Bẫy! Hán Việt "bác sĩ" nhưng
はかせ là tiến sĩ. Bác sĩ là いしゃ.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- ゆめước mơ
- しょうらいtương lai
- しゅうしょくxin được việc
- そつぎょうtốt nghiệp
- きぼうhy vọng, nguyện vọng
- けっしんquyết tâm
Nhóm 1Học lên5 từ
進路
con đường sau này, hướng đi
進路について
先生と 相談しました。 Tôi đã bàn với cô giáo về hướng đi sau này.
進学
học lên
卒業したら
進学するか 就職するか、 ま だ迷っています。Tốt nghiệp xong học lên hay đi làm, tôi vẫn còn phân vân.
進学先
trường sẽ học lên
姉の
進学先は、 東京の 大学院です。 Trường chị tôi sẽ học lên là một trường cao học ở Tokyo.
- さき là "nơi tới" —
しんがくさき là nơi mình sẽ học lên.
- さき là "nơi tới" —
志望校
trường muốn vào
志望校を
三つに 決めました。 Tôi đã chọn ba trường muốn vào.
出願
nộp đơn (vào trường)
出願の
締め切りは 来月の 十日です。 Hạn nộp đơn vào trường là ngày 10 tháng sau.
Hỏi nhanh
( )の
hạn nộp đơn:
Nhóm 2Cao học và ôn thi5 từ
大学院
cao học, sau đại học
大学院で
観光を 研究したいです。 Tôi muốn nghiên cứu du lịch ở bậc cao học.
修士
thạc sĩ
修士は
普通、 二年かかります。 Thạc sĩ thường mất hai năm.
- Hán Việt "tu sĩ" nhưng nghĩa là thạc sĩ.
博士
tiến sĩ
あの
先生は 言葉の 研究で 博士に なりました。 Thầy đó thành tiến sĩ nhờ nghiên cứu ngôn ngữ.
- Hán Việt "bác sĩ" nhưng nghĩa là tiến sĩ; bác sĩ là
いしゃ.
- Hán Việt "bác sĩ" nhưng nghĩa là tiến sĩ; bác sĩ là
受験勉強
ôn thi
毎晩、
受験勉強を 二時間しています。 Tối nào tôi cũng ôn thi hai tiếng.
- べんきょう Hán Việt là "miễn cưỡng" (cố gắng gượng) — tiếng Nhật nghĩa là học.
両立
làm tốt cả hai việc cùng lúc
勉強と
バイトを 両立するのは 大変です。 Vừa học vừa làm thêm mà làm tốt cả hai thì vất vả.
Bậc học sau đại học
Ba từ hay nhầm vì Hán Việt đánh lừa.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Nghĩa ví dụ |
|---|---|---|---|
| 大学院 | cao học | 大学院に | Tôi học lên cao học. |
| 修士 | thạc sĩ | 修士の | Tôi là học viên thạc sĩ năm hai. |
| 博士 | tiến sĩ | 博士に | Ước mơ của tôi là thành tiến sĩ. |
だいがくいん = cao học (trường);
Hỏi nhanh
"しゅうし
bẫy Hán Việt "tu sĩ".
Nhóm 3Đi làm, làm riêng5 từ
転職
chuyển việc
兄は
去年、 旅行会社に 転職しました。 Năm ngoái anh tôi chuyển sang làm ở một công ty du lịch.
独立
độc lập; ra làm riêng
店長は
将来、 独立して 自分の 店を 持ちたいそうです。 Nghe nói sau này chú cửa hàng trưởng muốn ra làm riêng, có tiệm của mình.
起業
khởi nghiệp
大学の
友達と 起業する人もいます。 Cũng có người khởi nghiệp cùng bạn đại học.
- đồng âm với
きぎょう (doanh nghiệp, chặng 3) — khác chữ. Nghe câu mới biết: きぎょうに しゅうしょくする (vào làm doanh nghiệp) hay きぎょうする (khởi nghiệp).
- đồng âm với
自立
tự lập
親から
自立して、 一人で 生活しています。 Tôi tự lập, sống một mình không nhờ bố mẹ.
キャリアプラン
kế hoạch nghề nghiệp
面接で
キャリアプランを 聞かれました。 Ở buổi phỏng vấn tôi bị hỏi về kế hoạch nghề nghiệp.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 4Mục tiêu và thực hiện5 từ
目指す
hướng tới, nhắm tới
来年は
大学院合格を 目指します。 Năm sau tôi nhắm tới đỗ vào cao học.
叶える
biến (ước mơ) thành thật
観光の
仕事を する夢を 叶えたいです。 Tôi muốn biến ước mơ làm ngành du lịch thành hiện thực.
- かなえる đi với
ゆめ (ước mơ); じつげん dùng cho cả kế hoạch, ý tưởng.
- かなえる đi với
実現
thực hiện, biến thành hiện thực
計画を
実現するために、 お金をためています。 Tôi đang để dành tiền để thực hiện kế hoạch.
- かなえる đi với
ゆめ (ước mơ); じつげん dùng cho cả kế hoạch, ý tưởng.
- かなえる đi với
方針
phương châm, hướng
まず
方針を 一つ 決めましょう。 Trước hết hãy chọn một hướng.
方向性
định hướng
話し合って、
将来の 方向性が 見えてきました。 Nói chuyện xong, định hướng tương lai dần rõ ra.
かなえる hay
Cả hai đều là "biến thành sự thật".
叶える
biến ước mơ thành thật
夢を
Tôi đã biến ước mơ thành thật.
実現する
thực hiện
アイデアを
Tôi đã hiện thực hoá ý tưởng.
ước mơ →
Hỏi nhanh
観光の
ゆめを
Nhóm 5Phân vân và quyết định5 từ
迷い
sự phân vân
先生と
話して、 迷いが 少し消えました。 Nói chuyện với cô xong, nỗi phân vân vơi đi một chút.
決め手
yếu tố quyết định
会社を
選んだ 決め手は、 人の 雰囲気でした。 Yếu tố quyết định khi tôi chọn công ty là không khí của con người ở đó.
節目
bước ngoặt, cột mốc
卒業は
人生の 大きな 節目です。 Tốt nghiệp là một cột mốc lớn của đời người.
- ふし là đốt tre — mỗi đốt là một mốc.
生き方
cách sống
祖母の
生き方を 尊敬しています。 Tôi kính trọng cách sống của bà tôi.
道のり
chặng đường
夢までの
道のりは、 まだ 長いです。 Chặng đường tới ước mơ vẫn còn dài.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 6Tương lai, dài hạn và ngắn hạn5 từ
将来性
triển vọng tương lai
観光の
仕事は 将来性が あると 思います。 Tôi nghĩ ngành du lịch có triển vọng.
- cùng gốc
しょうらい (tương lai) — thêm せい (tính chất) là triển vọng, ぞう (hình ảnh) là hình dung, せっけい (thiết kế) là kế hoạch.
- cùng gốc
将来像
hình dung về bản thân trong tương lai
十年後の
将来像を 紙に 書いてみましょう。 Thử viết ra giấy hình dung về mình mười năm sau.
- cùng gốc
しょうらい (tương lai) — thêm せい (tính chất) là triển vọng, ぞう (hình ảnh) là hình dung, せっけい (thiết kế) là kế hoạch.
- cùng gốc
将来設計
kế hoạch cho tương lai
結婚の
前に、 二人で 将来設計を 話し合いました。 Trước khi cưới, hai người đã bàn kế hoạch tương lai.
- cùng gốc
しょうらい (tương lai) — thêm せい (tính chất) là triển vọng, ぞう (hình ảnh) là hình dung, せっけい (thiết kế) là kế hoạch.
- cùng gốc
長期
dài hạn
長期の
目標と 短期の 目標を 分けて 考えます。 Tôi tách mục tiêu dài hạn với mục tiêu ngắn hạn.
短期
ngắn hạn
春休みに
短期の バイトをします。 Kỳ nghỉ xuân tôi làm thêm ngắn hạn.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhắc lạiゆめ, しょうらい Dạy chính ở: Từ vựng N4 · Ước mơ và tương lai
Hai từ gốc đã học ở Từ vựng N4:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Buổi tư vấn đầu năm
Ba giờ chiều, phòng giáo viên. Cô giáo mở tờ giấy kẻ bốn ô; trên bàn có tờ giới thiệu công ty du lịch Hine mang theo.
Cô giáo
ヒネさん、
今日は 進路の 話ですね。 三年目が 終わったら、 どうしたいですか。 Hine, hôm nay mình nói chuyện hướng đi nhé. Hết năm thứ ba em muốn làm gì?
Hine
実は、
卒業したら 進学するか 就職するか、 ま だ迷っています。Thật ra tốt nghiệp xong học lên hay đi làm, em vẫn còn phân vân.
Cô giáo
大学院で
観光を 研究する道も ありますよ。 Cũng có con đường học cao học, nghiên cứu du lịch đấy.
Hine
はい。
でも、 田中さんみたいに、 旅行会社で 働くのも 夢なんです。 ほら、 この 写真の 人です。 Vâng. Nhưng làm ở công ty du lịch như anh Tanaka cũng là ước mơ của em. Đây, người trong ảnh này ạ.
Cô giáo
あら、
新入社員の 写真ですね。 迷うのは 悪いこと じゃありませんよ。 まず 方針を 一つ 決めましょう。 Ồ, ảnh nhân viên mới nhỉ. Phân vân không phải chuyện xấu. Trước hết hãy chọn một hướng.
Hine
方針、
ですか。 Một hướng ạ?
Cô giáo
ええ。
長期の 目標と、 今年の 短期の 目標を 分けて 書いてみてください。 Ừ. Em thử viết riêng mục tiêu dài hạn và mục tiêu ngắn hạn của năm nay.
Hine
短期の
目標なら 簡単です。 エヌ 二合格を目指します! Mục tiêu ngắn hạn thì dễ ạ. Em nhắm tới đỗ N2!
Cô giáo
いいですね。
それが 決め手に なるかもしれませんよ。 Hay đấy. Biết đâu đó lại là yếu tố quyết định.
Nghe xong, trả lời
Cô giáo khuyên Hine làm gì trước?
まず
Nghe xong, trả lời
Mục tiêu ngắn hạn của Hine là gì?
エヌに
Hine mách nhỏ
Năm đó mình chưa chọn được, và cô bảo không sao. Mình học được cách viết riêng hai cột:
ちょうき (dài hạn) và たんき (ngắn hạn). Cột ngắn hạn luôn có một việc làm được ngay tuần này.
Đọc ngoài đời
- 進路相談
lịch hẹn ở phòng giáo viên, trường tiếng — buổi tư vấn hướng đi, đọc しんろそうだん
- 出願期間
trang tuyển sinh của trường đại học, cao học — thời gian nhận đơn, đọc しゅつがんきかん
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã chọn một hướng
卒業したら
Tốt nghiệp xong học lên hay đi làm, tôi vẫn còn phân vân.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
千里の
