Bài 62· Chặng 5 · Trước kỳ thi· 20 phút
気が重い nặng lòngCụm từ cố định 1
Trời quang, lạnh, khoảng 8 độ. Hai ngày nữa là thi. Hine kêu "nặng lòng quá", ワン bảo đây chính là cơ hội học cụm từ: hai người thi nhau nói các cụm có "lòng", "tay", "mặt", "miệng", "tai".
- 30 từ mới
- cụm từ với 気 (lòng, tâm trạng), 手 (tay), 顔 (mặt), 口 (miệng), 耳 (tai)
- Hiểu và dùng được các cụm từ cố định với 気 (lòng), 手 (tay), 顔 (mặt), 口 (miệng), 耳 (tai) và các bộ phận cơ thể khác.
Trang 62 / 75
Cảnh 1 · Thứ Sáu 1/12/2028, 12 giờ 30 trưa
Lòng, tay, mặt, miệng, tai
Mười hai cụm từ Hine và
Lòng
Tay
Mặt và miệng
Tai và mắt
Đoán thử 3 từ
Dịch từng chữ rồi đoán nghĩa cả cụm — một cụm đánh lừa.
01
顔が
広い Hán Việtmặt + rộng
"Mặt rộng" = khuôn mặt mình được nhiều người biết: quen biết rộng.
02
耳が
痛い Hán Việttai + đau
Lời người khác nói trúng chỗ yếu của mình, nghe "đau tai".
03
目がない
Hán Việtmắt + không có
Bẫy! Không phải "không có mắt". ~に
めが ない = mê món gì tới mức không cưỡng được.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- きがつくnhận ra
- きをつけるcẩn thận
- きにするbận tâm
- きにいるưng ý
- やくにたつcó ích
- おもいだすnhớ ra
Nhóm 1Lòng: nặng, nóng, kiên nhẫn5 từ
気が
重い nặng lòng
試験の
ことを 考えると、 気が 重いです。 Cứ nghĩ tới kỳ thi là nặng lòng.
気が
短い nóng tính
父は
気が 短くて、 待つのが 苦手です。 Bố tôi nóng tính, không chịu được chờ đợi.
- cặp trái nghĩa — "lòng ngắn" là nóng tính, "lòng dài" là kiên nhẫn.
気が
長い kiên nhẫn, thong thả
祖母は
気が 長くて、 何度でも 教えてくれます。 Bà tôi kiên nhẫn, dạy bao nhiêu lần cũng được.
- cặp trái nghĩa — "lòng ngắn" là nóng tính, "lòng dài" là kiên nhẫn.
気が
済む thấy thoả lòng
ちゃんと謝らないと、
気が 済みません。 Không xin lỗi đàng hoàng thì tôi không yên lòng.
気が
進まない không muốn làm lắm
雨の
日の 買い物は、 気が 進みません。 Ngày mưa đi mua sắm, tôi không hứng lắm.
Hỏi nhanh
父は
không chịu được chờ: nóng tính.
Nhóm 2Lòng: tinh ý, giận4 từ
気が
利く tinh ý, chu đáo
佐藤さんは
気が 利いて、 すぐに お茶を 出してくれました。 Sato tinh ý, mang trà ra ngay.
- khen người nhanh ý, làm trước điều người khác cần.
気を
配る để ý, quan tâm chu đáo
店長は、
お客さんにも 店員にも 気を 配っています。 Cửa hàng trưởng quan tâm chu đáo tới cả khách lẫn nhân viên.
腹が
立つ nổi giận
約束を
守らない人には、 腹が 立ちます。 Tôi bực với người không giữ lời hứa.
- "bụng đứng lên" — người Nhật xưa nghĩ cơn giận nằm trong bụng.
頭に
来る tức điên
何度言っても
聞かないので、 頭に 来ました。 Nói mấy lần cũng không nghe, tôi tức điên lên.
はらがたつ hay
Cả hai đều là giận.
腹が
nổi giận
本当に腹が
Tôi thật sự giận.
頭に
tức điên
もう、
Trời ơi, tức điên lên được!
bực, giận →
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Tay6 từ
手が
かかる tốn công
小さい
子どもは 手が かかります。 Con nhỏ thì tốn công chăm.
手が
空く rảnh tay
手が
空いたら、 ちょっと 手伝ってください。 Rảnh tay thì giúp tôi một chút nhé.
- rảnh tay rồi mới giúp một tay được — hai cụm hay đi liền nhau.
手を
貸す giúp một tay
重い
荷物を 運ぶので、 手を 貸してくれませんか。 Tôi chuyển đồ nặng, giúp tôi một tay được không?
- rảnh tay rồi mới giúp một tay được — hai cụm hay đi liền nhau.
手が
出ない không với tới (quá đắt, quá khó)
あのかばんは
高すぎて、 手が 出ません。 Cái túi đó đắt quá, không với tới.
手を
抜く làm ẩu, làm qua loa
掃除の
手を 抜くと、 すぐ わかります。 Dọn dẹp mà làm qua loa là biết ngay.
手に
入れる có được, kiếm được
やっと
人気の コンサートの チケットを 手に 入れました。 Cuối cùng tôi cũng có được vé buổi hoà nhạc ăn khách.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Mặt và mũi4 từ
顔が
広い quen biết rộng
田中さんは
顔が 広くて、 どこに 行っても 知り合いがいます。 Anh Tanaka quen biết rộng, đi đâu cũng có người quen.
顔を
出す ghé qua, có mặt
忙しくても、
パーティーに 少しだけ顔を 出します。 Bận nhưng tôi vẫn ghé qua bữa tiệc một chút.
顔に
出る lộ ra mặt
彼は
うれしいと、 す ぐ顔に出ます。 Anh ấy vui là lộ ra mặt ngay.
鼻が
高い tự hào, hãnh diện
娘が
試験に 合格して、 鼻が 高いです。 Con gái thi đỗ, tôi rất hãnh diện.
- nghĩa đen là mũi cao, nhưng trong cụm này là hãnh diện (về con cái, người thân, việc mình làm).
Hỏi nhanh
忙しくても、
ghé qua bữa tiệc:
Nhóm 5Miệng5 từ
口が
堅い kín miệng
彼女は
口が 堅いので、 相談しても 大丈夫です。 Cô ấy kín miệng, tâm sự với cô ấy cũng yên tâm.
- cặp trái nghĩa — miệng "cứng" là kín, miệng "nhẹ" là hay nói lộ.
口が
軽い không giữ được bí mật
口が
軽い人には、 秘密を 話さないほうがいいです。 Không nên kể bí mật cho người không kín miệng.
- cặp trái nghĩa — miệng "cứng" là kín, miệng "nhẹ" là hay nói lộ.
口が
悪い ăn nói khó nghe
兄は
口が 悪いけど、 本当はやさしいです。 Anh tôi ăn nói khó nghe nhưng thật ra rất hiền.
口に
合う hợp khẩu vị
日本の
料理は、 お口に 合いますか。 Món Nhật có hợp khẩu vị của bạn không?
口を
出す xen vào chuyện người khác
人の
話に、 す ぐ口を出さないでください。 Đừng xen ngay vào chuyện của người khác.
Hỏi nhanh
日本の
hợp khẩu vị:
Nhóm 6Tai và mắt6 từ
耳が
痛い nghe mà nhột (lời nói trúng điểm yếu)
先生の
言葉は 耳が 痛かったです。 Lời cô giáo nghe mà nhột.
耳に
する nghe được, nghe nói
最近、
この 言葉を よく耳にします。 Dạo này tôi hay nghe thấy từ này.
耳を
傾ける lắng nghe
店長は、
若い 店員の 意見にも 耳を 傾けます。 Cửa hàng trưởng lắng nghe cả ý kiến của nhân viên trẻ.
- かたむける là làm nghiêng — nghiêng tai về phía người nói (chữ
かたむく đã học ở bài Động từ hay gặp trong đề).
- かたむける là làm nghiêng — nghiêng tai về phía người nói (chữ
目がない
rất mê (món gì)
私は
甘い物に 目が ありません。 Tôi mê đồ ngọt lắm.
- không phải "không có mắt"; ~に
めが ない = mê món gì tới mức không cưỡng được.
- không phải "không có mắt"; ~に
目を
通す đọc lướt qua
会議の
前に、 資料に 目 を通してください。 Trước cuộc họp, hãy đọc lướt qua tài liệu.
目が
回る bận tối mắt; chóng mặt
年末は
忙しくて、 目が 回りそうです。 Cuối năm bận tối mắt tối mũi.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Hai ngày nữa là thi
Mười hai giờ rưỡi, căng tin trường Sakura. Hine chọc đũa vào bát cơm mãi không ăn.
Hine
あと
二日……。 試験の ことを 考えると、 気が 重いよ。 Còn hai ngày… Cứ nghĩ tới kỳ thi là nặng lòng.
ワン
それ!
「 気が重い」は 慣用句だよ。 今、 慣用句を 勉強しよう。 Đó! "きがおもい" là cụm từ cố định đấy. Giờ học cụm từ đi.
Hine
いいね。
じゃあ、 手。 「小さい 子どもは……」。 Được. Vậy, "tay". "Con nhỏ thì…"
ワン
手が
かかる! じゃあ、 口。 「秘密を 話しても 大丈夫な人」。 てがかかる! Vậy, "miệng". "Người mình kể bí mật cũng yên tâm."
Hine
口が
堅い! ワンさんは…… 口が 軽い? くちがかたい! Còn ワン thì… くちがかるい?
ワン
ひどい!
私は 口が 堅いよ。 耳が 痛いなあ。 Ác thế! Mình kín miệng mà. Nghe nhột ghê.
Hine
ごめん、
冗談。 水曜日に 先生に 「時間配分に 気を つけて」 って 言われて、そっちのほう が耳が痛かった。 Xin lỗi, đùa thôi. Hôm thứ Tư cô bảo "chú ý chia thời gian làm bài", câu đó mới nhột.
ワン
大丈夫。
ヒネさんは 顔が 広いから、 応援して くれる 人がたくさん いるよ。 Không sao. Hine quen biết rộng, nhiều người cổ vũ lắm đấy.
Hine
ありがとう。
ちょっと 気持ちが 軽くなった。 Cảm ơn nhé. Thấy nhẹ lòng hơn một chút rồi.
Nghe xong, trả lời
Vì sao Hine nặng lòng?
しけんの
Nghe xong, trả lời
ワン nói gì về Hine?
かおが
Hine mách nhỏ
Nhiều cụm có bộ phận cơ thể giống tiếng Việt:
かおが ひろい (quen rộng), くちが かるい (ba hoa). Nhưng cũng có cụm ngược hẳn: めが ない là mê chứ không phải "không có mắt". Mình chia sổ thành hai cột: "giống tiếng Việt" và "đừng dịch từng chữ".
Đọc ngoài đời
- お口に
合えばうれしいです câu viết trên thiệp kèm quà, hoặc lời người Nhật nói khi mời món mình nấu — mong là hợp khẩu vị, đọc おくちに あえば うれしいです
- 甘いものに
目がない方へ quảng cáo tiệm bánh — gửi những ai mê đồ ngọt, đọc あまいものに めが ない かたへ
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã thuộc ba mươi cụm từ
試験の
Cứ nghĩ tới kỳ thi là nặng lòng.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
口は
