Bài 54· Chặng 5 · Trước kỳ thi· 20 phút

採点さいてんchấm điểmĐiểm số và kỳ thi

Trời lạnh, khoảng 10 độ. Hine làm xong một đề luyện N3 tự soạn theo dạng đề thật, giờ tự chấm. Linh ngồi bên chấm đề N4 của mình. Hai chị em cộng điểm từng phần, khoanh những câu sai bằng bút đỏ.

  • 30 từ mới
  • đáp án, chấm điểm, đỗ trượt
  • Hiểu các từ về làm bài thi, chấm điểm và kết quả: đáp án, điểm, đỗ trượt, lĩnh vực.
Sổ từ của Hine

Trang 54 / 75

30 từ · 6 nhóm

Cảnh 1 · Thứ Sáu 17/11/2028, 10 giờ tối

Bàn học tối thứ Sáu

Bàn học phòng 202 bày đủ thứ của một đề luyện. Bấm từng chỗ trên tranh để nghe.

Phòng 202 buổi tối, đèn bàn vàng ấm. Hine ngồi trước bàn thấp, cầm bút đỏ khoanh trên một tờ giấy; Linh ngồi đối diện, cắn bút nhìn tờ đề của mình. Trên bàn: tập đề mở, tờ phiếu tô trắc nghiệm đầy ô tròn, cuốn sách đề dày, chiếc đồng hồ hẹn giờ. Trên tường cạnh tờ giấy "30 ngày": tờ phiếu dự thi có dán ảnh.

Trên tranh · 6 từ

Cũng trong bài

Ô đầu: thứ tự nét (bấm để xem lại). Ba ô sau: tô theo chữ mờ, mờ dần, rồi tự viết.

Phòng 202 buổi tối, đèn bàn vàng ấm. Hine ngồi trước bàn thấp, cầm bút đỏ khoanh trên một tờ giấy; Linh ngồi đối diện, cắn bút nhìn tờ đề của mình. Trên bàn: tập đề mở, tờ phiếu tô trắc nghiệm đầy ô tròn, cuốn sách đề dày, chiếc đồng hồ hẹn giờ. Trên tường cạnh tờ giấy "30 ngày": tờ phiếu dự thi có dán ảnh.

Đoán thử 3 từ

Đọc âm Hán Việt rồi đoán nghĩa — một từ đánh lừa.

  1. 01

    合否ごうひ

    Hán Việthợp phủ

    "hợp" là đạt (như ごうかく), "phủ" là không: đạt hay không đạt.

  2. 02

    満点まんてん

    Hán Việtmãn điểm

    "mãn" là đầy: điểm đầy, tức điểm tuyệt đối.

  3. 03

    認定にんてい

    Hán Việtnhận định

    Bẫy! Hán Việt "nhận định" nhưng にんてい là chính thức công nhận: đỗ JLPT thì được giấy công nhận trình độ.

Cảnh 2 · Từ trong cảnh

30 từ, 6 nhóm

Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.

Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
  • ごうかくđỗ
  • せいせきthành tích, điểm
  • はんいphạm vi
  • まちがえるlàm sai
  • ふくしゅうôn tập
  • あんきhọc thuộc

Nhóm 1Giấy tờ trong phòng thi5 từ

  • 問題用紙もんだいようし

    tờ đề

    Hán Việtvấn đề dụng chỉ

    問題用紙もんだいようしにメモをしてもいいです。

    Được ghi chú lên tờ đề.

    • đuôi ようし là "giấy dùng cho việc gì đó".
  • 解答用紙かいとうようし

    tờ làm bài

    Hán Việtgiải đáp dụng chỉ

    解答用紙かいとうようしに名前なまえを書かくのを忘わすれないでください。

    Đừng quên viết tên vào tờ làm bài.

    • đuôi ようし là "giấy dùng cho việc gì đó".
  • マークシート

    phiếu tô trắc nghiệm

    マークシートは鉛筆えんぴつで塗ぬってください。

    Phiếu trắc nghiệm hãy tô bằng bút chì.

    • từ người Nhật tự ghép từ hai chữ tiếng Anh (mark + sheet); người nói tiếng Anh không dùng như vậy.
  • 受験票じゅけんひょう

    phiếu dự thi

    Hán Việtthụ nghiệm phiếu

    受験票じゅけんひょうに写真しゃしんを貼はりました。

    Tôi đã dán ảnh vào phiếu dự thi.

  • 選択肢せんたくし

    các lựa chọn (đáp án)

    Hán Việttuyển trạch chi

    四よっつの選択肢せんたくしから一ひとつ選えらんでください。

    Hãy chọn một trong bốn lựa chọn.

Hỏi nhanh

Nghe rồi chọn nghĩa.

Bấm để nghe

Nhóm 2Đáp án và chấm điểm5 từ

  • 解答かいとう

    câu trả lời, đáp án (bài thi)

    Hán Việtgiải đáp

    解答かいとうを見みながら自分じぶんで採点さいてんしました。

    Tôi vừa xem đáp án vừa tự chấm điểm.

    • đồng âm với かいとう (trả lời câu hỏi, khảo sát) đã gặp ở chặng 2 — hai chữ khác nhau. かいとう của bài thi là đáp án.
  • 採点さいてん

    chấm điểm

    Hán Việtthái điểm

    先生せんせいは赤あかいペンで採点さいてんします。

    Cô giáo chấm điểm bằng bút đỏ.

  • 正解せいかい

    câu trả lời đúng

    Hán Việtchính giải

    正解せいかいは三番さんばんです。

    Đáp án đúng là số 3.

  • 不正解ふせいかい

    câu trả lời sai

    Hán Việtbất chính giải

    不正解ふせいかいの問題もんだいに印しるしをつけました。

    Tôi đánh dấu những câu trả lời sai.

  • 自己採点じこさいてん

    tự chấm điểm

    Hán Việttự kỷ thái điểm

    試験しけんの後あと、答こたえを思おもい出だして自己採点じこさいてんしました。

    Sau kỳ thi, tôi nhớ lại đáp án rồi tự chấm.

かいとう hay せいかい?

かいとう: câu trả lời viết ra cho bài thi — của mình (đúng hay sai đều gọi vậy), hoặc tờ đáp án. せいかい: câu trả lời đúng.

解答かいとう

câu trả lời, đáp án

解答かいとうを書かきました。

Tôi đã viết câu trả lời.

正解せいかい

câu trả lời đúng

正解せいかいです!

Đúng rồi!

"câu trả lời / tờ đáp án" → かいとう; "câu đúng" → せいかい (sai: ふせいかい).

Hỏi nhanh

解答かいとうを見みながら自分じぶんで( )しました。 (Tôi tự … vừa nhìn đáp án.)

xem đáp án để tự chấm: さいてん.

Nhóm 3Điểm5 từ

  • 点数てんすう

    điểm số

    Hán Việtđiểm số

    点数てんすうが低ひくかった分野ぶんやをもう一度いちど勉強べんきょうします。

    Tôi học lại phần có điểm thấp.

  • 配点はいてん

    cách chia điểm cho từng câu

    Hán Việtphối điểm

    この問題もんだいは配点はいてんが高たかいです。

    Câu này được chia nhiều điểm.

  • 満点まんてん

    điểm tối đa

    Hán Việtmãn điểm

    漢字かんじのテストで満点まんてんを取とりました。

    Tôi được điểm tuyệt đối bài kiểm tra chữ Hán.

  • 合格点ごうかくてん

    điểm đỗ

    Hán Việthợp cách điểm

    合格点ごうかくてんまで、あと五点ごてんでした。

    Còn thiếu năm điểm nữa là tới điểm đỗ.

  • 基準点きじゅんてん

    điểm sàn (điểm liệt)

    Hán Việtcơ chuẩn điểm

    一ひとつでも基準点きじゅんてんに届とどかないと、合格ごうかくできません。

    Chỉ cần một phần không tới điểm sàn là không đỗ.

    • JLPT có điểm sàn cho từng phần: tổng điểm cao mà một phần dưới điểm sàn vẫn trượt (xem Bạn có biết).

Hỏi nhanh

Nối từ với nghĩa.

Nhóm 4Đề thi5 từ

  • 出題しゅつだい

    ra đề

    Hán Việtxuất đề

    毎年まいとし、同おなじ形かたちの問題もんだいが出題しゅつだいされます。

    Năm nào cũng ra đề cùng một dạng.

  • 設問せつもん

    câu hỏi (trong đề)

    Hán Việtthiết vấn

    長ながい文章ぶんしょうの後あとに、設問せつもんが三みっつあります。

    Sau đoạn văn dài có ba câu hỏi.

  • 分野ぶんや

    lĩnh vực

    Hán Việtphân dã

    科学かがくの分野ぶんやに興味きょうみがあります。

    Tôi quan tâm tới lĩnh vực khoa học.

    • Hán Việt "phân dã" khó đoán; ぶんや là lĩnh vực, hoặc một phần của môn học, của đề.
  • 過去問かこもん

    đề thi các năm trước

    Hán Việtquá khứ vấn

    過去問かこもんを三回さんかい解ときました。

    Tôi đã giải đề các năm trước ba lần.

  • 模試もし

    thi thử (nói tắt của 模擬試験)

    Hán Việtmô thí

    来週らいしゅうの日曜日にちようびに模試もしを受うけます。

    Chủ nhật tuần sau tôi đi thi thử.

    • nói tắt của もぎしけん (thi thử). Đồng âm với もし (nếu) đã học ở N4 — nghe trong câu mới phân biệt.

Hỏi nhanh

日曜日にちようびに( )を受うけます。本番ほんばんの前まえの練習れんしゅうです。 (Chủ nhật tôi thi … . Là luyện tập trước khi thi thật.)

luyện trước buổi thật: thi thử.

Nhóm 5Đi thi5 từ

  • 受験じゅけん

    dự thi

    Hán Việtthụ nghiệm

    来月らいげつ、日本語にほんごの試験しけんを受験じゅけんします。

    Tháng sau tôi dự thi tiếng Nhật.

    • "thụ nghiệm" — nhận một cuộc thử: đi thi. Người đi thi là じゅけんせい.
  • 受験生じゅけんせい

    thí sinh

    Hán Việtthụ nghiệm sinh

    会場かいじょうには受験生じゅけんせいがたくさんいました。

    Ở địa điểm thi có rất nhiều thí sinh.

  • 試験会場しけんかいじょう

    địa điểm thi

    Hán Việtthí nghiệm hội trường

    試験会場しけんかいじょうまでの道みちを、前日ぜんじつに確認かくにんします。

    Tôi kiểm tra đường tới địa điểm thi từ hôm trước.

  • 筆記ひっき

    viết (bài thi viết)

    Hán Việtbút ký

    筆記ひっき試験しけんの後あとに、面接めんせつがあります。

    Sau bài thi viết có phỏng vấn.

    • Hán Việt "bút ký" nhưng ひっき là viết bằng tay (thi viết, ghi chép), không phải thể loại văn bút ký.
  • 聴解ちょうかい

    nghe hiểu (phần thi)

    Hán Việtthính giải

    聴解ちょうかいの問題もんだいは、一度いちどしか聞きけません。

    Câu nghe hiểu chỉ được nghe một lần.

Hỏi nhanh

Nghe rồi chọn nghĩa.

Bấm để nghe

Nhóm 6Kết quả và cách làm bài5 từ

  • 合否ごうひ

    đỗ hay trượt

    Hán Việthợp phủ

    合否ごうひの結果けっかは一月いちがつにわかります。

    Kết quả đỗ hay trượt sẽ biết vào tháng Một.

  • 認定にんてい

    công nhận (trình độ)

    Hán Việtnhận định

    合格ごうかくすると、認定書にんていしょがもらえます。

    Đỗ thì được nhận giấy công nhận.

    • Hán Việt "nhận định" nhưng にんてい là chính thức công nhận (đạt trình độ).
  • 再試験さいしけん

    thi lại

    Hán Việttái thí nghiệm

    不合格ふごうかくの人ひとは、来月らいげつ再試験さいしけんがあります。

    Ai không đạt sẽ thi lại vào tháng sau.

  • 時間配分じかんはいぶん

    chia thời gian làm bài

    Hán Việtthời gian phối phân

    読解どっかいは大丈夫だいじょうぶだけど、時間配分じかんはいぶんがだめだ。

    Đọc hiểu thì ổn, mà chia thời gian thì hỏng.

  • 見直みなおし

    xem lại (bài)

    最後さいごの五分ごふんは、見直みなおしに使つかいます。

    Năm phút cuối tôi dùng để xem lại bài.

Hỏi nhanh

"にんてい" nghĩa là gì?

bẫy Hán Việt "nhận định".

Nhắc lạiごうかく (đỗ)Dạy chính ở: Từ vựng N4 · Bài vở và kỳ thi

ごうかく (đỗ) đã học ở Từ vựng N4. Bài này học các từ ghép quanh nó: 合格点ごうかくてん (điểm đỗ), 合否ごうひ (đỗ hay trượt).

Nhắc lạiしけん (kỳ thi)Dạy chính ở: Từ vựng N5 · Ở trường Sakura

しけん (kỳ thi) học từ N5. Bài này học các từ đi kèm: 試験会場しけんかいじょう (địa điểm thi), 再試験さいしけん (thi lại), và 受験じゅけん (dự thi).

Cảnh 3 · Nghe họ nói

Hai bút đỏ, hai đề luyện

Mười giờ tối, phòng 202. Hine vừa chấm xong đề N3, Linh còn đang khoanh những câu sai trong đề N4.

  1. Linh

    先輩せんぱい、採点さいてん終おわりましたか。

    Chị chấm xong chưa ạ?

  2. Hine

    うん。解答かいとうを見みながら自分じぶんで採点さいてんしたよ。

    Ừ. Chị vừa xem đáp án vừa tự chấm.

  3. Linh

    点数てんすうはどうでしたか。

    Điểm thế nào ạ?

  4. Hine

    合格点ごうかくてんは超こえたけど、聴解ちょうかいが基準点きじゅんてんに近ちかい。読解どっかいは大丈夫だいじょうぶだけど、時間配分じかんはいぶんがだめだ。

    Qua điểm đỗ rồi, nhưng nghe hiểu sát điểm sàn. Đọc hiểu thì ổn, mà chia thời gian thì hỏng.

  5. Linh

    私わたしは不正解ふせいかいが多おおかったです……。選択肢せんたくしがみんな同おなじに見みえます。

    Em sai nhiều quá… Các lựa chọn trông giống hệt nhau.

  6. Hine

    不正解ふせいかいの問題もんだいに印しるしをつけて、明日あしたもう一度いちど解とこう。見直みなおしが大事だいじだよ。

    Đánh dấu câu sai, mai giải lại. Xem lại mới là quan trọng.

  7. Linh

    はい。先輩せんぱいは来週らいしゅうの日曜日にちようび、模試もしですよね。

    Vâng. Chủ nhật tuần sau chị thi thử phải không ạ?

  8. Hine

    うん。聴解ちょうかいに集中しゅうちゅうできるように、毎朝まいあさ過去問かこもんを聞きくことにする。

    Ừ. Để tập trung được ở phần nghe, sáng nào chị cũng sẽ nghe đề các năm trước.

Nghe xong, trả lời

Đề luyện vừa rồi, Hine còn hỏng ở đâu?

じかんはいぶんが だめだ。 (Chia thời gian thì hỏng.)

Nghe xong, trả lời

Hine bảo Linh làm gì với những câu sai?

しるしを つけて、あした もう いちど とこう。 (Đánh dấu lại, mai giải lại lần nữa.)

Hine mách nhỏ

Sau đề luyện đầu tiên mình mới biết: tổng điểm qua mức đỗ chưa đủ, phải so từng phần với điểm sàn. Tối đó mình viết ba con số lên tờ giấy 30 ngày và nghe thêm đề cũ mỗi sáng trên tàu.

Đọc ngoài đời

  • 受験番号じゅけんばんごう

    trên phiếu dự thi và tờ làm bài — số báo danh, đọc じゅけん ばんごう

  • 試験会場しけんかいじょうはこちら

    biển chỉ đường ở cổng trường ngày thi — địa điểm thi đi lối này, đọc しけんかいじょうは こちら

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe rồi chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Đã tự chấm đề luyện

Tôi vừa xem đáp án vừa tự chấm điểm.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 55 · Sự cố

Thứ Hai 20/11. Tám giờ sáng, tàu đứng im ở ga わかばだい. Loa thông báo dừng chạy, chưa biết bao giờ chạy lại — mà sáng nay Hine có tiết học.

Lật trang sau

転ころばぬ先さきの杖つえ。Chống gậy trước khi ngã — chuẩn bị trước cho chắc.

← Về trang khoá Từ vựng N3