Bài 55· Chặng 5 · Trước kỳ thi· 20 phút
遅延chậm trễSự cố
Trời âm u, gió lạnh, khoảng 9 độ. Tàu đứng im. Loa thông báo dừng chạy vì sự cố tín hiệu, chưa biết bao giờ chạy lại. Sân ga chật người. Hine nhắn cho cô giáo là sẽ đến muộn, rồi xin giấy chứng nhận tàu trễ ở cửa soát vé.
- 30 từ mới
- va chạm, mất điện, đánh mất
- Hiểu thông báo và tin tức về sự cố: va chạm, trễ tàu, mất nước, đánh mất, hư hỏng, thiệt hại.
Trang 55 / 75
Cảnh 1 · Thứ Hai 20/11/2028, 8 giờ 05 sáng
Sân ga lúc tám giờ
Tàu đứng im, sân ga chật người. Bấm từng chỗ trên tranh để nghe.
Đoán thử 3 từ
Đọc âm Hán Việt rồi đoán nghĩa — một từ đánh lừa.
01
断水
Hán Việtđoạn thuỷ
"đoạn" là cắt đứt, "thuỷ" là nước: nước bị cắt.
02
復旧
Hán Việtphục cựu
"phục" là trở lại, "cựu" là cũ: trở lại như cũ — điện, nước, tàu chạy lại.
03
衝突
Hán Việtxung đột
Bẫy! Hán Việt "xung đột" nhưng trong tin giao thông
しょうとつ là xe, tàu va vào nhau.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- じこtai nạn
- こしょうhỏng
- ていでんmất điện
- おくれるtrễ
- おとすđánh rơi
- こわれるhỏng, vỡ
Nhóm 1Tàu dừng, tàu chạy lại6 từ
運転見合わせ
tạm dừng chạy (tàu)
事故のため、
電車は 運転見合わせです。 Do tai nạn, tàu đang tạm dừng chạy.
- うんてん ở đây là chạy tàu,
みあわせ là tạm hoãn. Hay thấy trên bảng điện tử ở ga.
- うんてん ở đây là chạy tàu,
遅延
chậm trễ
信号の
故障で、 電車に 遅延が 出ています。 Do hỏng tín hiệu nên tàu đang bị trễ.
遅延証明書
giấy chứng nhận tàu trễ
改札で
遅延証明書をもらいました。 Tôi nhận giấy chứng nhận tàu trễ ở cửa soát vé.
- tàu trễ thì lấy giấy này ở ga (hoặc tải trên trang của công ty đường sắt) để nộp cho trường, chỗ làm.
振替輸送
chở thay bằng tuyến khác
振替輸送の
バスに 乗って、 学校へ 行きました。 Tôi đi xe buýt chở thay để tới trường.
再開
bắt đầu lại
運転の
再開は 未定です。 Chưa biết khi nào chạy lại.
復旧
khôi phục lại
電気は
一時間後に 復旧しました。 Điện được khôi phục sau một tiếng.
さいかい hay
さいかい: bắt đầu lại một việc đã dừng — chạy tàu, bán hàng, buổi học.
再開
bắt đầu lại
授業を
Tiếp tục buổi học.
復旧
khôi phục lại
水道が
Nước máy đã có lại.
việc dừng rồi làm tiếp →
Hỏi nhanh
運転の
chưa biết khi nào chạy lại:
Nhóm 2Bị kẹt lại4 từ
立ち往生
bị kẹt giữa đường
雪で、
車が 道の 途中で 立ち往生しました。 Vì tuyết, xe bị kẹt giữa đường.
- tàu, xe đứng im giữa đường, không tiến không lùi được; gặp nhiều trong tin tuyết rơi.
足止め
bị giữ lại, không đi được
台風で、
空港で 足止めになりました。 Vì bão, tôi bị kẹt lại ở sân bay.
- chữ đầu là "chân": chân bị giữ lại — người không đi tiếp được.
混乱
hỗn loạn
駅は
人が 多くて、 混乱していました。 Ga đông người, hỗn loạn.
原因不明
chưa rõ nguyên nhân
原因不明の
停電が 起きました。 Đã xảy ra mất điện chưa rõ nguyên nhân.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Va chạm và thiệt hại6 từ
衝突
va chạm, đâm nhau
交差点で
車と 自転車が 衝突しました。 Ô tô và xe đạp va nhau ở ngã tư.
- Hán Việt "xung đột" nhưng ở đây là va chạm (xe, tàu). Hai ý kiến va nhau cũng gọi
しょうとつ.
- Hán Việt "xung đột" nhưng ở đây là va chạm (xe, tàu). Hai ý kiến va nhau cũng gọi
転倒
ngã, té
雨の
日は、 駅の 階段で 転倒しないように 気を つけてください。 Ngày mưa, hãy cẩn thận kẻo ngã ở cầu thang ga.
- từ của thông báo, biển cảnh báo; nói thường là
ころぶ.
- từ của thông báo, biển cảnh báo; nói thường là
被害
thiệt hại
事故の
被害は 大きくありませんでした。 Thiệt hại của vụ tai nạn không lớn.
被害者
người bị hại
被害者は
病院に 運ばれました。 Người bị hại đã được đưa vào bệnh viện.
怪我人
người bị thương
幸い、
怪我人は いませんでした。 May là không có người bị thương.
損害
tổn thất
台風で、
農家に 大きな 損害が 出ました。 Bão gây tổn thất lớn cho nhà nông.
ひがい hay
ひがい: cái mình phải chịu vì tai nạn, thiên tai, kẻ gian — người, nhà, đồ đạc.
被害
thiệt hại
地震の
Bị thiệt hại vì động đất.
損害
tổn thất
損害は
Tổn thất là một triệu yên.
người, nhà bị ảnh hưởng →
Hỏi nhanh
幸い、
"không có ai" bị thương:
Nhóm 4Cháy, rò rỉ, mất nước6 từ
火災
hoả hoạn
火災の
ときは、 エレベーターを 使わないでください。 Khi có hoả hoạn, đừng dùng thang máy.
- từ của thông báo, tin tức; nói thường là
かじ.
- từ của thông báo, tin tức; nói thường là
発火
bốc cháy
古い
バッテリーが 発火する ことがあります。 Pin cũ có khi bốc cháy.
漏電
rò điện, chập điện
火事の
原因は 漏電でした。 Nguyên nhân vụ cháy là chập điện.
- chữ "lậu" là rò rỉ — cùng chữ với
もれ trong ガスもれ, みずもれ.
- chữ "lậu" là rò rỉ — cùng chữ với
ガス漏れ
rò khí ga
ガス漏れに
気が ついたら、 す ぐ窓を開けてください。 Thấy rò ga thì mở cửa sổ ngay.
水漏れ
rò nước
上の
部屋から 水漏れがして、 天井がぬれています。 Nước rò từ phòng trên xuống, trần nhà bị ướt.
断水
mất nước, cắt nước
工事のため、
明日の 午前は 断水します。 Do thi công, sáng mai sẽ cắt nước.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Mất và hỏng4 từ
紛失
đánh mất
財布を
紛失したら、 すぐ 交番に 届けてください。 Nếu đánh mất ví, hãy báo ngay cho đồn cảnh sát gần nhất.
- từ của giấy tờ; nói thường là
なくす.
- từ của giấy tờ; nói thường là
盗難
mất trộm
駅の
近くで、 自転車の 盗難が 増えています。 Gần ga, vụ mất trộm xe đạp đang tăng.
破損
hư hỏng, vỡ
届いた
荷物が 破損していました。 Đồ gửi tới bị vỡ hỏng.
弁償
bồi thường (đồ làm hỏng)
借りた本を
汚してしまったので、 弁償しました。 Lỡ làm bẩn sách đi mượn nên tôi đã đền.
- đền bằng tiền hoặc mua cái mới cho người ta, khi mình làm hỏng, làm mất đồ của họ.
Hỏi nhanh
借りた本を
làm bẩn đồ của người khác thì đền:
Nhóm 6Ứng phó4 từ
緊急
khẩn cấp
緊急の
ときは、 この 番号に 電話してください。 Khi khẩn cấp, hãy gọi số này.
通報
báo (cho cảnh sát, cứu hoả)
火事を
見つけて、 すぐ 百十九番に通報しました。 Thấy cháy, tôi báo ngay số 119.
- Hán Việt "thông báo" nhưng
つうほう là báo tin khẩn cho cơ quan (cảnh sát, cứu hoả, cấp cứu). Thông báo thường ngày là おしらせ.
- Hán Việt "thông báo" nhưng
対応
xử lý, ứng phó
駅員さんがすぐに
対応してくれました。 Nhân viên ga xử lý ngay cho tôi.
再発
tái phát, xảy ra lại
同じ
事故が 再発しないように、 原因を 調べます。 Điều tra nguyên nhân để tai nạn như vậy không xảy ra lại.
Hỏi nhanh
"つうほう
bẫy Hán Việt "thông báo".
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Tàu đứng im ở わかばだい
Tám giờ năm phút sáng. Loa trên tàu vừa thông báo xong, bảng điện tử trên sân ga đổi chữ. Hine đọc thầm cho mình nghe, rồi nhắn tin cho cô giáo.
Hine
えっ、
電車が 止まってる……。 Ơ, tàu dừng rồi…
「信号の
故障のため、 運転見合わせ。 運転の 再開は 未定です」か。 "Do hỏng tín hiệu, tạm dừng chạy. Chưa biết khi nào chạy lại." à.
原因不明
じゃなくてよかった。 でも、 人が 多くて 混乱してる。 May mà biết nguyên nhân. Nhưng đông người, hỗn loạn quá.
先生に
メールしよう。 「電車の 遅延で、 授業に 遅れます。 すみません。」 Nhắn cô thôi. "Do tàu trễ, em sẽ đến lớp muộn. Em xin lỗi cô."
改札で
遅延証明書をもらって、 振替輸送の バスに 乗ろう。 Lấy giấy chứng nhận tàu trễ ở cửa soát vé rồi đi xe buýt chở thay.
駅員さん、
すぐ 対応してくれて、 ありがたいな。 Nhân viên ga xử lý nhanh ghê, quý thật.
当日もし
電車が 遅れたら……。 一本早い 電車に 乗ろう。 Hôm thi mà tàu trễ thì… Mình sẽ đi sớm hơn một chuyến.
Nghe xong, trả lời
Vì sao tàu dừng chạy?
しんごうの
Nghe xong, trả lời
Hine định làm gì cho ngày thi?
いっぽん
Hine mách nhỏ
Ở Tokyo, giờ cao điểm tàu trễ năm, mười phút không hiếm. Mình luôn lấy
ちえんしょうめいしょ rồi nhắn cho người đang chờ mình ngay — nộp giấy cho trường, cho chỗ làm là xong, chẳng ai trách.
Đọc ngoài đời
- 運転見合わせ
bảng điện tử ở ga, ứng dụng tàu điện — tạm dừng chạy, đọc うんてん みあわせ
- 遅延証明書
tờ giấy nhỏ phát ở cửa soát vé, hoặc tải trên trang của công ty đường sắt — đọc ちえん しょうめいしょ
- 振替輸送実施中
bảng ở cửa soát vé — đang chở thay bằng tuyến khác, đọc ふりかえ ゆそう じっしちゅう
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đọc được thông báo sự cố ở ga
信号の
Do hỏng tín hiệu nên tàu đang bị trễ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
災い転じて福と

