Bài 39· Chặng 4 · Mùa thu· 20 phút
就活hoạt động tìm việcHội thảo việc làm
Trời oi, khoảng 29 độ. Hôm qua cô giáo phát tờ thông báo hội thảo việc làm cho du học sinh (thứ Bảy 14/10). Tờ giấy đầy từ lạ: しゅうかつ (tìm việc), せつめいかい (buổi giới thiệu), エントリーシート (phiếu ứng tuyển). Hine gọi video cho Tanaka, người vừa đi tìm việc năm ngoái. Tanaka lôi tập hồ sơ cũ ra, chỉ từng tờ.
- 30 từ mới
- tìm việc, tuyển dụng, hồ sơ
- Đọc hiểu được tờ thông báo tìm việc: tuyển dụng, hồ sơ, xét tuyển, đãi ngộ, nơi làm việc.
Trang 39 / 75
Cảnh 1 · Thứ Ba 5/9/2028, 9 giờ tối
Tập hồ sơ qua màn hình
Bàn học của Hine bày đủ thứ giấy, còn Tanaka giơ tập hồ sơ năm ngoái lên trước camera. Bấm từng chỗ trên tranh để nghe.
Đoán thử 3 từ
Từ tìm việc gần như toàn từ Hán ghép. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — một từ đánh lừa.
01
待遇
Hán Việtđãi ngộ
Hán Việt khớp nghĩa: công ty đối đãi với nhân viên ra sao.
02
人材
Hán Việtnhân tài
Gần như "nhân tài", nhưng tiếng Nhật dùng rộng: người làm được việc cho công ty.
03
合同説明会
Hán Việthợp đồng thuyết minh hội
Bẫy!
ごうどう không phải "hợp đồng" (ký kết) mà là "chung, cùng nhau".
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- しゅうしょくxin được việc
- めんせつphỏng vấn
- しょるいgiấy tờ
- けいけんkinh nghiệm
- きゅうりょうlương
- しょくぎょうnghề nghiệp
Nhóm 1Đi tìm việc6 từ
就活
hoạt động tìm việc (nói tắt của 就職活動)
来年から
就活を 始めます。 Từ sang năm tôi bắt đầu đi tìm việc.
求人
tin tuyển người
駅前の
店に 求人の 紙が 貼ってあります。 Cửa hàng trước ga có dán giấy tuyển người.
求職
tìm việc (phía người đi tìm)
求職の
方は、 こちらの 窓口へ どうぞ。 Người đang tìm việc xin mời sang quầy này.
募集
tuyển, chiêu mộ
ひまわりでは、
夜の スタッフを 募集しています。 ひまわり đang tuyển nhân viên ca tối.
採用
tuyển dụng, nhận vào làm
この
会社は 毎年留学生を 採用しています。 Công ty này năm nào cũng tuyển du học sinh.
- âm Hán Việt "thải dụng" nghe lạ; cứ nhớ
さいよう = nhận người vào làm. ぼしゅう là đăng tin tìm người, さいよう là bước nhận vào.
- âm Hán Việt "thải dụng" nghe lạ; cứ nhớ
人材
nhân lực, người tài
会社は
外国語が できる 人材を 探しています。 Công ty đang tìm người giỏi ngoại ngữ.
きゅうじん hay
Cùng chữ
求人
tin tuyển người
求人が
Đây là mùa có nhiều tin tuyển người.
求職
tìm việc
求職の
Người đi tìm việc xếp hàng ở quầy.
công ty đăng →
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Buổi giới thiệu6 từ
説明会
buổi giới thiệu (công ty, trường)
十月の
説明会で、 いろいろな 企業の 話を 聞きたいです。 Tôi muốn nghe nhiều doanh nghiệp giới thiệu ở buổi giới thiệu tháng Mười.
- Hán Việt "thuyết minh" nhưng nghĩa là buổi giải thích, giới thiệu
合同説明会
hội chợ việc làm (nhiều công ty cùng giới thiệu)
合同説明会には
五十社が 来ます。 Hội chợ việc làm có 50 công ty tới.
- Hán Việt "hợp đồng" nhưng
合同 nghĩa là chung, nhiều bên cùng làm
- Hán Việt "hợp đồng" nhưng
ブース
gian (ở hội chợ, hội thảo)
気に
なる 会社の ブースを 三つ 回りました。 Tôi ghé ba gian của những công ty mình để ý.
新卒
người mới tốt nghiệp (đi xin việc lần đầu)
田中さんは
新卒で 今の 会社に 入りました。 Tanaka vào công ty hiện tại ngay khi vừa tốt nghiệp.
中途採用
tuyển người đã từng đi làm
中途採用では、
経験が 大切です。 Tuyển người đã đi làm thì kinh nghiệm là quan trọng.
契約社員
nhân viên hợp đồng (có thời hạn)
契約社員は
一年ごとに 契約を 更新します。 Nhân viên hợp đồng cứ mỗi năm gia hạn hợp đồng một lần.
- けいやく (hợp đồng) mới đúng là "hợp đồng" trong tiếng Việt. Nhân viên chính thức là
せいしゃいん.
- けいやく (hợp đồng) mới đúng là "hợp đồng" trong tiếng Việt. Nhân viên chính thức là
Hỏi nhanh
( )では、
tuyển người đã đi làm thì cần kinh nghiệm.
Nhóm 3Hồ sơ ứng tuyển6 từ
履歴書
sơ yếu lý lịch
履歴書に
写真を 貼ります。 Dán ảnh vào sơ yếu lý lịch.
エントリーシート
phiếu đăng ký ứng tuyển (mẫu của công ty)
エントリーシートは
会社ごとに 質問が 違います。 Phiếu ứng tuyển thì mỗi công ty hỏi một khác.
志望
nguyện vọng
第一志望は
旅行会社です。 Nguyện vọng một của tôi là công ty du lịch.
- だいいちしぼう = nguyện vọng một (đứng đầu danh sách).
志望動機
lý do ứng tuyển
志望動機は
自分の 言葉で 書きましょう。 Lý do ứng tuyển thì hãy viết bằng lời của chính mình.
自己
PR phần giới thiệu điểm mạnh của bản thân
面接で
一分間の 自己 ピーアールを しました。 Ở buổi phỏng vấn, tôi nói một phút giới thiệu điểm mạnh của mình.
- PR đọc
ピーアール (từ tiếng Anh "public relations"); ở Nhật nghĩa là tự giới thiệu điểm mạnh của mình. Câu ví dụ giữ chữ PR vì đó là cách viết thật — nút nghe đọc ピーアール (chat Code khai ngoại lệ chữ Latin).
- PR đọc
求人票
phiếu thông tin tuyển dụng
求人票で
給料と 休みの 日を 確かめます。 Xem lương và ngày nghỉ trên phiếu tuyển dụng.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Vòng xét tuyển6 từ
書類選考
vòng xét hồ sơ
書類選考に
通ったら、 次は 面接です。 Qua vòng hồ sơ thì tiếp theo là phỏng vấn.
採用試験
kỳ thi tuyển dụng
採用試験は
来月の 三日です。 Kỳ thi tuyển dụng vào ngày 3 tháng sau.
- しけん ở đây là "kỳ thi"; âm Hán Việt "thí nghiệm" dễ làm nghĩ tới phòng thí nghiệm.
面接官
người phỏng vấn
面接官は
三人いました。 Có ba người phỏng vấn.
応募者
người ứng tuyển
今年は
応募者が 去年より 多いそうです。 Nghe nói năm nay người ứng tuyển đông hơn năm ngoái.
- đuôi
しゃ = "người" (đã gặp ở bài Từ Hán ghép 2).
- đuôi
内定
báo trúng tuyển sơ bộ (công ty hứa sẽ nhận)
田中さんは
去年の 十月に 内定をもらいました。 Anh Tanaka nhận báo trúng tuyển sơ bộ vào tháng Mười năm ngoái.
- chưa phải hợp đồng chính thức — công ty hứa trước, tới tháng Tư mới vào làm.
内定者
người đã có báo trúng tuyển
内定者は
四月から 研修を 受けます。 Người đã trúng tuyển sẽ được đào tạo từ tháng Tư.
- đuôi
しゃ = "người" (đã gặp ở bài Từ Hán ghép 2).
- đuôi
Hỏi nhanh
Trong ba bước này, bước nào đến trước tiên?
xét hồ sơ → phỏng vấn → báo trúng tuyển → đào tạo.
Nhóm 5Điều kiện làm việc6 từ
業種
ngành kinh doanh
同じ
業種の 会社を 比べてみました。 Tôi thử so sánh các công ty cùng ngành.
- Khác
職種 (loại nghề, đã học ở chặng 3)
- Khác
待遇
đãi ngộ
待遇が
いい 会社は 人気が あります。 Công ty đãi ngộ tốt thì được ưa chuộng.
福利厚生
phúc lợi cho nhân viên
福利厚生が
しっかりしている 会社が いいです。 Tôi muốn vào công ty có phúc lợi đầy đủ.
勤務地
nơi làm việc
勤務地は
東京か 大阪です。 Nơi làm việc là Tokyo hoặc Osaka.
勤務時間
giờ làm việc
勤務時間は
九時から 六時までです。 Giờ làm từ 9 giờ tới 6 giờ.
就職先
nơi xin được việc
先輩の
就職先を 聞いてみました。 Tôi thử hỏi đàn anh xin được việc ở đâu.
- đuôi
さき = "nơi tới" (như れんらくさき — nơi liên lạc).
- đuôi
Hỏi nhanh
( )は
Tokyo, Osaka là nơi chốn:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Tập hồ sơ năm ngoái
Chín giờ tối, Hine gọi video. Bên kia màn hình, Tanaka vừa đi làm về, còn đeo cà vạt.
Hine
田中さん、
先生にもらった紙、 わからない 言葉ばかりなんだ。 Anh Tanaka, tờ giấy cô phát toàn từ em không hiểu.
Tanaka
どれどれ。
ああ、 合同説明会だね。 いろいろな 会社が ブースを 出すんだよ。 Để anh xem. À, hội chợ việc làm. Nhiều công ty dựng gian ở đó.
Hine
この
「エントリーシート」 って、 履歴書と 違うの? Cái "エントリーシート" này khác sơ yếu lý lịch à?
Tanaka
違うよ。
履歴書は 形が 決まってるけど、 エントリーシートは 会社が 質問を 作るんだ。 Khác chứ. Lý lịch thì mẫu cố định, còn phiếu ứng tuyển là công ty tự đặt câu hỏi.
ほら、
これが 去年の 僕の。 志望動機、 五回も 書き直したんだ。 Đây, cái của anh năm ngoái. Lý do ứng tuyển anh viết lại tận năm lần.
Hine
五回も!
書類選考って、 大変なんだね。 Tận năm lần! Vòng hồ sơ vất vả thật.
Tanaka
それから、
求人票の 勤務地と 待遇は、 必ず見てね。 Rồi nhớ xem kỹ nơi làm việc và đãi ngộ trên phiếu tuyển dụng nhé.
Hine
うん。
でも 私、 まだ三年生だよ。 行ってもいいのかな。 Ừ. Nhưng em mới năm ba. Em đi có được không nhỉ?
Tanaka
もちろん。
就活は 情報戦だよ。 早く動いた人が 強いんだ。 Tất nhiên. Tìm việc là cuộc chiến thông tin đấy. Ai bắt đầu sớm thì mạnh hơn.
Nghe xong, trả lời
Phiếu
かいしゃが
Nghe xong, trả lời
Năm ngoái Tanaka viết lại lý do ứng tuyển mấy lần?
ごかいも
Hine mách nhỏ
Mình học từ tìm việc từ năm ba, sớm hơn các bạn một chút, nên tới hội thảo đọc tờ
きゅうじんひょう (phiếu tuyển dụng) không còn lúng túng. Mẹo nhỏ: từ có しゃ ở cuối (おうぼしゃ, ないていしゃ) là "người", có ち ở cuối (きんむち) là "nơi".
Đọc ngoài đời
- スタッフ募集
giấy dán ở cửa kính cửa hàng, quán ăn — đang tuyển nhân viên, đọc スタッフ ぼしゅう
- 新卒採用
mục trên trang web công ty — tuyển người mới tốt nghiệp, đọc しんそつ さいよう
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đọc được tờ thông báo tìm việc
十月の
Tôi muốn nghe nhiều doanh nghiệp giới thiệu ở buổi giới thiệu tháng Mười.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
善は

