Bài 29· Chặng 3 · Hè thực tập· 20 phút
観光客Khách du lịch
Nắng nóng, khoảng 34 độ. Mai Hine theo chị Kimura dẫn đoàn 24 khách Việt Nam đi あさくさ. Một bác trong đoàn sang sớm, ghé văn phòng ngồi chờ lấy tờ lịch trình. Chị Kimura dặn: thuyền ngắm cảnh có sức chứa tối đa, phải đếm khách trước khi lên.
- 30 từ mới
- tour, danh lam, hướng dẫn viên
- Hiểu và nói được về chuyến du lịch theo đoàn: điểm tham quan, lịch trình, giờ tập trung, lên xuống xe, sức chứa.
Trang 29 / 75
Cảnh 1 · Thứ Ba 8/8/2028, 2 giờ chiều
Tờ lịch trình cho 24 khách
Trên bàn Hine là đủ thứ cho chuyến đi ngày mai. Bấm từng chỗ trên tranh để nghe.
Đoán thử 3 từ
Đọc âm Hán Việt, đoán nghĩa — một từ đánh lừa.
01
名所
Hán Việtdanh sở
"danh" là nổi tiếng, "sở" là nơi: nơi nổi tiếng.
02
絶景
Hán Việttuyệt cảnh
"tuyệt" ở đây là đẹp nhất, không phải "tuyệt đường".
03
解散
Hán Việtgiải tán
Bẫy nhẹ! Tiếng Việt "giải tán" nghe gắt. Trong tour,
かいさん chỉ là hết chương trình, cả đoàn chia tay.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- かんこうtham quan
- あんないhướng dẫn
- しゅっぱつxuất phát
- とうちゃくđến nơi
- しゅうごうtập trung
- ツアーtour
Nhóm 1Khách và đoàn5 từ
観光客
khách du lịch
観光客を
案内して、 名所を 回ります。 Tôi dẫn khách du lịch đi một vòng các danh lam.
団体
đoàn, nhóm
二十四人の
団体です。 Đây là một đoàn 24 người.
一行
cả đoàn (người đi cùng)
一行は
九時に ホテルを 出発します。 Cả đoàn rời khách sạn lúc 9 giờ.
- cùng chữ với
いちぎょう (một dòng chữ). Nói về người đi cùng thì đọc いっこう.
- cùng chữ với
訪日
đến Nhật (của người nước ngoài)
訪日観光客が
毎年増えています。 Khách nước ngoài đến Nhật du lịch tăng mỗi năm.
添乗員
trưởng đoàn tour (đi cùng khách)
添乗員は
旗を 持って、 前を 歩きます。 Trưởng đoàn cầm cờ, đi phía trước.
- đi theo đoàn từ đầu tới cuối, lo giờ giấc, xe, phòng;
ガイド (bài Từ ngoại lai 3) là người giới thiệu ở điểm tham quan.
- đi theo đoàn từ đầu tới cuối, lo giờ giấc, xe, phòng;
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Đi ngắm cảnh5 từ
名所
danh lam, nơi nổi tiếng
浅草は
東京の 名所です。 あさくさ là nơi nổi tiếng của Tokyo.
名所巡り
đi một vòng các danh lam
一日で
東京の 名所巡りをします。 Đi một vòng danh lam Tokyo trong một ngày.
観光地
điểm du lịch
夏の
観光地は、 どこも 人が 多いです。 Mùa hè điểm du lịch nào cũng đông người.
絶景
cảnh tuyệt đẹp
船から
見る川は 絶景です。 Sông nhìn từ thuyền đẹp tuyệt.
散策
đi dạo ngắm cảnh
自由行動の
時間に、 町を 散策しましょう。 Giờ tự do mình đi dạo ngắm phố nhé.
Hỏi nhanh
船から
cảnh đẹp tuyệt:
Nhóm 3Lịch trình5 từ
旅程
lịch trình chuyến đi
旅程を
ベトナム語で 書きました。 Tôi viết lịch trình chuyến đi bằng tiếng Việt.
行程
hành trình, chặng đi
今日の
行程は、 全部歩いて三 キロです。 Chặng đi hôm nay đi bộ tổng cộng 3 cây số.
- Hán Việt chính là "hành trình", nhưng tiếng Nhật hay dùng cho chặng đường, quãng đi. Lịch trình giờ giấc cả chuyến là
りょてい.
- Hán Việt chính là "hành trình", nhưng tiếng Nhật hay dùng cho chặng đường, quãng đi. Lịch trình giờ giấc cả chuyến là
日帰り
đi về trong ngày
この
ツアーは 日帰りで、 定員は 三十人です。 Tour này đi về trong ngày, nhận tối đa 30 người.
自由行動
thời gian tự do (đi riêng)
昼
ご飯の 後は、 二時間の 自由行動です。 Sau bữa trưa là hai tiếng tự do.
解散
giải tán (kết thúc đoàn)
五時に
ホテルの 前で 解散します。 5 giờ cả đoàn chia tay trước khách sạn.
りょてい hay
Hai từ cùng nói về chuyến đi.
旅程
lịch trình chuyến đi
旅程を
Phát lịch trình cho mọi người.
行程
chặng đi
山までの
Chặng tới núi mất bốn tiếng.
cầm tờ giấy giờ giấc →
Hỏi nhanh
昼
hai tiếng ai đi đâu tuỳ ý.
Nhóm 4Xe và thuyền5 từ
観光
バス xe buýt du lịch
観光
バスは ホテルの 前に 来ます。 Xe buýt du lịch tới trước khách sạn.
貸切
thuê trọn (xe, phòng)
団体なので、
バスを 貸切に しました。 Đi đoàn nên chúng tôi thuê trọn một xe buýt.
乗車
lên xe, lên tàu
乗車の
前に、 人数を 数えます。 Trước khi lên xe, đếm số người.
下車
xuống xe, xuống tàu
浅草で
バスを 下車します。 Xuống xe buýt ở あさくさ.
- đọc
げしゃ, không đọc かしゃ.
- đọc
遊覧船
thuyền ngắm cảnh
遊覧船から
町を 見ます。 Ngắm phố từ thuyền ngắm cảnh.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Đông người, kín chỗ3 từ
定員
sức chứa, số người tối đa
この船の
定員は 五十人です。 Thuyền này chở tối đa 50 người.
満員
kín chỗ, chật người
朝の
電車は 満員です。 Tàu buổi sáng chật kín người.
混雑
đông đúc
夏休みの
浅草は とても 混雑します。 あさくさ kỳ nghỉ hè rất đông.
- Hán Việt "hỗn tạp" nhưng chỉ nghĩa là đông, chen chúc; không có ý lộn xộn, bẩn.
Hỏi nhanh
この船の
số người tối đa:
Nhóm 6Chỗ ở và tại chỗ4 từ
宿泊
ở lại (khách sạn, nhà trọ)
一行は
浅草橋の ホテルに 宿泊します。 Cả đoàn ở khách sạn tại あさくさばし.
民宿
nhà trọ dân (do gia đình mở)
海の
近くの 民宿に 泊まりました。 Tôi ở nhà trọ dân gần biển.
現地
tại chỗ (ở nơi đến)
入場券は
現地で 配ります。 Vé vào cửa sẽ phát tại chỗ.
案内所
quầy thông tin
わからないときは、
駅の 案内所で 聞いてください。 Không biết thì hỏi ở quầy thông tin của ga.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 7Chùa và vé3 từ
寺院
chùa chiền
京都には
古い 寺院がたくさん あります。 Kyoto có nhiều chùa cổ.
参拝
viếng (đền, chùa)
朝、
お寺に 参拝してから、 町を 歩きます。 Sáng viếng chùa xong rồi đi dạo phố.
入場料
vé vào cửa
入場料は
ツアーの 料金に 入っています。 Vé vào cửa đã gồm trong giá tour.
- chính xác là tiền vé vào cửa; tấm vé thì gọi
にゅうじょうけん.
- chính xác là tiền vé vào cửa; tấm vé thì gọi
Hỏi nhanh
お寺に
viếng chùa:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Dặn trước ngày đi
Hai giờ chiều. Chị Kimura đọc tờ lịch trình Hine vừa viết. Bác khách ngồi ghế chờ gần cửa, đợi lấy một bản.
Chị Kimura
明日の
旅程、 もう 一度確認しよう。Mình xem lại lịch trình ngày mai một lần nữa nhé.
Hine
はい。
八時半に ホテルの 一階に 集合、 九時に 観光 バスに 乗車です。 Vâng. 8 rưỡi tập trung ở tầng một khách sạn, 9 giờ lên xe buýt du lịch.
Chị Kimura
浅草で
下車して、 お寺に 参拝。 それから? Xuống xe ở あさくさ, viếng chùa. Rồi sao nữa?
Hine
お昼の
後、 二時間の 自由行動。 三時に 遊覧船です。 Ăn trưa xong, tự do hai tiếng. 3 giờ đi thuyền ngắm cảnh.
Chị Kimura
遊覧船は
定員が あるから、 乗る前に 必ず 人数を 数えてね。 Thuyền có sức chứa tối đa, nên trước khi lên nhớ đếm người nhé.
Hine
二十四人ですね。
わかりました。 Hai mươi tư người ạ. Em hiểu rồi.
Chị Kimura
夏休みだから、
浅草はすごく 混雑するよ。 私が 旗を 持って前を 歩くから、 ヒネさんは 一番後ろを 歩いてね。 Đang kỳ nghỉ hè nên あさくさ đông lắm đấy. Chị cầm cờ đi trước, em đi cuối đoàn nhé.
Hine
はい。
明日は 私も 添乗員ですね。 Vâng. Mai em cũng là trưởng đoàn nhỉ.
Chị Kimura
添乗員の
見習いね。 じゃあ、 この 旅程、 一枚 お客様に 渡してきて。 Trưởng đoàn tập sự thôi. Thế em mang một bản lịch trình này ra đưa bác khách đi.
Nghe xong, trả lời
Vì sao phải đếm khách trước khi lên thuyền?
ていいんが
Nghe xong, trả lời
Mấy giờ đoàn lên xe buýt?
くじに
Hine mách nhỏ
Hôm đầu dẫn đoàn, mình nhầm
げしゃ thành かしゃ, khách không ai cười nhưng chị Kimura thì có. Những chữ cặp lên / xuống như じょうしゃ, げしゃ mình đọc to mấy lần trước khi nói với khách. Tờ lịch trình mình luôn viết hai thứ tiếng.
Đọc ngoài đời
- 団体様
tấm biển ở bàn nhà hàng, cửa xe buýt — chỗ dành cho khách đi đoàn, đọc だんたいさま
- 本日満員
biển trước quầy vé thuyền, tour — hôm nay hết chỗ, đọc ほんじつまんいん
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã soạn xong lịch trình cho đoàn khách
観光客を
Tôi dẫn khách du lịch đi một vòng các danh lam.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
百聞は

