Bài 45· Chặng 4 · Mùa thu· 20 phút
模擬店gian hàng (ở lễ hội trường)Lễ hội trường lần hai
Trời âm u, khoảng 23 độ. Còn ba tuần là tới lễ hội trường. Cả lớp quyết định lại làm gian bánh rán như năm ngoái, lần này bán thêm trà. Cô giáo viết lên bảng: tổng duyệt, buổi chính thức, doanh thu, phân công. Bàn ghế kê sát lại, ai cũng có ý kiến.
- 30 từ mới
- gian hàng, doanh thu, phân công
- Nói được về việc chuẩn bị một gian hàng: phân công, tổng duyệt, doanh thu, tổ chức.
Trang 45 / 75
Cảnh 1 · Thứ Ba 3/10/2028, 12 giờ 30 trưa
Họp lớp trước lễ hội
Đồ cho gian bánh rán đã bày đầy góc lớp. Bấm từng chỗ trên tranh để nghe.
Đoán thử 3 từ
Đọc âm Hán Việt rồi đoán — một từ đánh lừa.
01
完売
Hán Việthoàn mại
"hoàn" là xong hết, "mại" là bán: bán sạch.
02
好評
Hán Việthảo bình
"hảo" là tốt, "bình" là lời đánh giá: được đánh giá tốt.
03
赤字
Hán Việtxích tự
Bẫy! Nghĩa gốc là "chữ đỏ" — sổ sách ghi số lỗ bằng mực đỏ, nên
あかじ = lỗ. Lãi là くろじ (chữ đen).
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- まつりlễ hội
- じゅんびchuẩn bị
- かざるtrang trí
- かかりngười phụ trách
- せんでんquảng cáo
- かんばんbiển hiệu
Nhóm 1Tổ chức6 từ
開催
tổ chức (sự kiện)
学園祭は
十月二十一日から 開催されます。 Lễ hội trường được tổ chức từ ngày 21 tháng Mười.
- âm Hán Việt "khai thôi" khó đoán — nhớ
かい (khai, mở) như かいかいしき (lễ khai mạc).
- âm Hán Việt "khai thôi" khó đoán — nhớ
企画
kế hoạch, ý tưởng (sự kiện)
今年は
新しい 企画を 考えましょう。 Năm nay hãy nghĩ ý tưởng mới.
実行委員
thành viên ban tổ chức
クラスから
実行委員を 一人選びます。 Mỗi lớp chọn một người vào ban tổ chức.
役割
vai trò, phần việc
一人一人の
役割を 決めました。 Đã quyết định vai trò của từng người.
分担
chia nhau phụ trách
仕事を
分担して、 早く終わらせましょう。 Chia việc ra để làm cho nhanh xong.
本番
buổi chính thức, lúc diễn thật
本番の
前に、 リハーサルをします。 Trước buổi chính thức, chúng tôi tổng duyệt.
- người "ほんばんに
つよい " là người lúc làm thật lại làm tốt hơn lúc tập.
- người "ほんばんに
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Chuẩn bị6 từ
設営
dựng (gian hàng, sân khấu)
朝七時から
テントを 設営します。 Từ 7 giờ sáng, chúng tôi dựng lều.
飾り
付け trang trí
教室の
飾り 付けを、 みんなでしました。 Cả lớp cùng trang trí phòng học.
リハーサル
tổng duyệt
明日、
劇の リハーサルが あります。 Mai có tổng duyệt vở kịch.
片付け
dọn dẹp
祭りの
後の 片付けも 大切です。 Dọn dẹp sau lễ hội cũng quan trọng.
仕入れ
nhập hàng
材料の
仕入れは、 前の 日にします。 Nhập nguyên liệu vào hôm trước.
材料費
tiền nguyên liệu
材料費は
一人五百円ずつ 集めます。 Tiền nguyên liệu thu mỗi người 500 yên.
- ざいりょう ở đây là nguyên liệu (bột, dầu…), không phải "tài liệu" giấy tờ như tiếng Việt.
Hỏi nhanh
祭りの
sau lễ hội: dọn dẹp.
Nhóm 3Đứng bán6 từ
模擬店
gian hàng (ở lễ hội trường)
模擬店の
売上は、 クラスの 旅行に 使います。 Doanh thu của gian hàng sẽ dùng cho chuyến du lịch của lớp.
- "mô nghĩ" là mô phỏng — cửa hàng "làm thử" của học sinh trong lễ hội trường.
出店
mở gian hàng, mở cửa hàng
今年は
二十の クラスが 出店します。 Năm nay có 20 lớp mở gian hàng.
- Cũng đọc
でみせ (quầy, sạp)
- Cũng đọc
売り子
người đứng bán (ở gian hàng)
私は
午後の 売り子です。 Tôi đứng bán buổi chiều.
呼び
込み mời chào khách
ワンさんは
大きい声で 呼び 込みをしました。 ワン mời chào khách bằng giọng thật to.
試食
ăn thử
試食してから
買う人が 多いです。 Nhiều người ăn thử rồi mới mua.
前売り
bán trước (vé)
前売り券は
少し 安いです。 Vé bán trước rẻ hơn một chút.
Hỏi nhanh
( )
ăn thử rồi mới mua.
Nhóm 4Tiền của gian hàng6 từ
会計
thủ quỹ; thanh toán
ワンさんが
クラスの 会計をします。 ワン làm thủ quỹ của lớp.
- ở quán ăn, "おかいけい
おねがいします " = xin tính tiền.
- ở quán ăn, "おかいけい
売上
doanh thu
二日間の
売上を 計算しました。 Tôi đã tính doanh thu của hai ngày.
釣り銭
tiền thối lại
釣り銭を
多めに 用意して おきましょう。 Hãy chuẩn bị sẵn nhiều tiền lẻ để thối.
- nói chuyện hằng ngày hay dùng
おつり.
- nói chuyện hằng ngày hay dùng
赤字
lỗ (thâm hụt)
材料費が
高くて、 赤字に なりそうです。 Tiền nguyên liệu đắt, có lẽ sẽ lỗ.
黒字
lãi (thặng dư)
去年は
三千円の 黒字でした。 Năm ngoái lãi 3.000 yên.
完売
bán hết
お昼には、
全部完売しました。 Tới trưa đã bán hết sạch.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Khách và tiết mục6 từ
来場者
khách đến dự
今年の
来場者は、 去年より 多かったです。 Năm nay khách tới dự đông hơn năm ngoái.
集客
thu hút khách
集客のために、
ポスターを 作りました。 Để thu hút khách, chúng tôi làm áp phích.
行列
hàng người xếp dài
人気の
店の 前に 行列が できています。 Trước tiệm nổi tiếng có hàng người xếp dài.
- ぎょうれつ là hàng người xếp dài; khác
れつ trong いちれつ (một hàng) — ぎょうれつ nhấn là dài, đông.
- ぎょうれつ là hàng người xếp dài; khác
好評
được khen, được ưa chuộng
新しい
メニューは 好評でした。 Thực đơn mới được khen.
大盛況
rất đông vui, thành công lớn
祭りは
大盛況でした。 Lễ hội rất đông vui.
出し物
tiết mục (biểu diễn)
体育館では、
いろいろな 出し物が あります。 Ở nhà thể chất có nhiều tiết mục.
Hỏi nhanh
人気の
trước tiệm đông khách: hàng người xếp dài.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ai làm gì?
Mười hai giờ rưỡi trưa, giờ họp lớp. Cô giáo cầm bút đứng cạnh bảng.
Cô giáo
今年も
模擬店を 出しますね。 何を 売りましょうか。 Năm nay lớp mình cũng mở gian hàng nhé. Bán gì đây?
ワン
去年の
揚げ パン、 完売でしたよね。 また 揚げ パンが いいです。 Bánh rán năm ngoái bán hết sạch mà. Lại bánh rán đi ạ.
Hine
今年は
お茶も 売りませんか。 揚げ パンと 一緒なら、 売上も 増えると 思います。 Năm nay mình bán thêm trà nhé? Đi kèm bánh rán thì doanh thu cũng tăng.
Cô giáo
いい
企画ですね。 では、 役割を 分担しましょう。 Ý tưởng hay đấy. Giờ mình chia việc nào.
ワン
はい!
私が 会計をやります。 計算は 得意です。 Dạ! Em làm thủ quỹ. Em giỏi tính toán.
Cô giáo
ヒネさんは、
メニューの 担当を お願いします。 材料費も 考えてくださいね。 Hine phụ trách thực đơn nhé. Tính cả tiền nguyên liệu.
Hine
わかりました。
赤字に ならないように 気を つけます。 Dạ. Em sẽ cẩn thận để không bị lỗ.
Cô giáo
それから、
本番の 前に、 必ず リハーサルを しましょう。 Còn nữa, trước buổi chính thức nhất định phải tổng duyệt.
ワン
模擬店の
売上は、 クラスの 旅行に 使いましょう! Doanh thu gian hàng mình dùng cho chuyến du lịch của lớp đi!
Nghe xong, trả lời
ワン nhận làm việc gì?
わたしが
Nghe xong, trả lời
Năm nay gian hàng bán thêm gì?
おちゃも
Hine mách nhỏ
Năm ngoái mình chỉ đứng chiên bánh nên chẳng nhớ thêm từ nào. Năm nay phụ trách thực đơn, phải tính tiền nguyên liệu, nhập hàng, lỗ lãi, thế là học được cả loạt từ. Muốn nhớ từ thì cứ nhận một việc phải dùng tới nó.
Đọc ngoài đời
- 本日完売
tấm biển treo ở tiệm bánh, quán ăn khi hết hàng — hôm nay đã bán hết, đọc ほんじつ かんばい
- 最後尾
tấm biển người cuối hàng cầm ở chỗ xếp hàng — "cuối hàng ở đây", đọc さいこうび
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã chia được việc cho gian hàng
模擬店の
Doanh thu của gian hàng sẽ dùng cho chuyến du lịch của lớp.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
餅は

