Bài 44· Chặng 4 · Mùa thu· 20 phút
段落đoạn vănViết bài văn
Trời nắng, khoảng 25 độ. Còn hai ngày là hạn nộp bài văn dự thi "Điều tôi học được ở Nhật". Hine mang bản nháp trên giấy kẻ ô lên cho cô giáo xem. Cô cầm bút đỏ, gạch chân hai chỗ.
- 30 từ mới
- nội dung, bố cục, đoạn, diễn đạt
- Hiểu các từ về viết bài văn: nội dung, bố cục, đoạn, mở bài, kết bài, sửa bài.
Trang 44 / 75
Cảnh 1 · Thứ Năm 28/9/2028, 12 giờ 20 trưa
Bản nháp trên giấy kẻ ô
Từ tờ giấy trắng tới bài văn nộp đi. Bấm từng ô để nghe.
Bài văn
Bố cục
Đoạn và câu
Viết và sửa
Đoán thử 3 từ
Từ viết văn có mấy chữ Hán Việt trùng với tiếng Việt nhưng nghĩa lệch. Đoán thử — một từ đánh lừa.
01
題名
Hán Việtđề danh
"đề" là đề bài, "danh" là tên: tên của bài.
02
要約
Hán Việtyếu ước
"yếu" là chính yếu: gom phần chính lại — tóm tắt.
03
述語
Hán Việtthuật ngữ
Bẫy! Tiếng Việt "thuật ngữ" là từ chuyên môn; tiếng Nhật
じゅつご là vị ngữ — phần "thuật lại" chủ ngữ làm gì.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- しめきりhạn chót
- まちがいlỗi sai
- ぶんぽうngữ pháp
- しらべるtra cứu
- うつすchép
- たんごtừ vựng
Nhóm 1Bài văn và người viết6 từ
文章
đoạn văn, bài văn
短い
文章を 毎日書いています。 Ngày nào tôi cũng viết một đoạn văn ngắn.
- Hán Việt "văn chương" nhưng chỉ đơn giản là câu văn, bài viết
原稿
bản thảo
スピーチの
原稿を 書きました。 Tôi đã viết bản thảo cho bài phát biểu.
原稿用紙
giấy kẻ ô viết văn
原稿用紙に
四百字で 書きます。 Viết 400 chữ trên giấy kẻ ô.
題名
tên bài, nhan đề
題名は
「日本で 学んだこと」 です。 Nhan đề là "Điều tôi học được ở Nhật".
筆者
người viết (tác giả bài)
筆者が
一番言いたいことは 何ですか。 Điều người viết muốn nói nhất là gì?
- câu hỏi quen thuộc trong đề đọc hiểu:
ひっしゃが いいたいことは なにか.
- câu hỏi quen thuộc trong đề đọc hiểu:
文体
văn phong
作文の
文体は 「です・ます」でも 「だ・で ある」でもいいです。 Văn phong bài văn dùng "です・ます" hay "だ・である" đều được.
- viết cả bài theo một kiểu, đừng trộn
です・ます với だ・で ある.
- viết cả bài theo một kiểu, đừng trộn
Hỏi nhanh
"ぶんしょう
bẫy Hán Việt "văn chương".
Nhóm 2Bố cục6 từ
構成
bố cục, cấu thành
内容は
いいので、 構成を もう少し 考えましょう。 Nội dung tốt rồi, hãy nghĩ thêm một chút về bố cục.
序論
phần mở bài
序論では、
何について 書くかを 述べます。 Phần mở bài nêu mình sẽ viết về điều gì.
- じょ (tự) là "mở đầu", như "lời tựa" — không phải "tự luận" trong thi cử.
本論
phần thân bài
本論に
自分の 経験を 書きました。 Tôi viết trải nghiệm của mình vào thân bài.
結び
phần kết
結びに、
これからの 目標を 書きます。 Ở phần kết, tôi viết mục tiêu sắp tới.
- むすぶ là buộc, thắt — phần thắt nút cuối bài.
起承転結
bố cục bốn phần: mở, phát triển, chuyển, kết
四
コマ漫画は 起承転結で できています。 Truyện tranh bốn khung được dựng theo bố cục khởi – thừa – chuyển – kết.
書き出し
câu mở đầu
書き出しの
一文が、 なかなか 決まりません。 Mãi chưa chọn được câu mở đầu.
Ba phần của bài văn
Bài văn N3 thường viết ba phần, giống mở bài – thân bài – kết bài của Việt Nam. Bố cục bốn phần
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Nghĩa ví dụ |
|---|---|---|---|
| 序論 | mở bài | 最初に、 | Đầu tiên nêu mình sẽ viết về điều gì. |
| 本論 | thân bài | 経験や | Viết trải nghiệm, ví dụ. |
| 結び | kết bài | 自分の | Gom lại suy nghĩ của mình. |
じょろん →
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Đoạn và câu6 từ
段落
đoạn văn
言いたいことを
一つの 段落に まとめます。 Gom điều muốn nói vào một đoạn.
改行
xuống dòng
段落が
変わるときは、 改行します。 Sang đoạn mới thì xuống dòng.
句読点
dấu câu (dấu chấm, dấu phẩy)
句読点も
一つの マスに 書きます。 Dấu câu cũng viết vào một ô.
- く là dấu chấm 「。」,
とう là dấu phẩy 「、」.
- く là dấu chấm 「。」,
主語
chủ ngữ
日本語の
文は、 主語がないことも 多いです。 Câu tiếng Nhật nhiều khi không có chủ ngữ.
述語
vị ngữ
日本語では、
述語は 文の 最後に 来ます。 Trong tiếng Nhật, vị ngữ đứng ở cuối câu.
- Hán Việt "thuật ngữ" — khác "thuật ngữ" (từ chuyên môn) của tiếng Việt.
文末
cuối câu
文末の
「。」を 忘れないでください。 Đừng quên dấu "。" ở cuối câu.
Hỏi nhanh
段落が
sang đoạn mới: xuống dòng.
Nhóm 4Viết và sửa6 từ
下書き
bản nháp
下書きを
先生に 見せました。 Tôi đưa bản nháp cho cô xem.
清書
chép lại cho sạch
直したところを
清書して 出します。 Chép sạch lại chỗ đã sửa rồi nộp.
推敲
trau chuốt câu chữ
出す前に、
もう 一度推敲しましょう。 Trước khi nộp, hãy trau chuốt lại một lần nữa.
- từ chuyện một nhà thơ đời Đường đắn đo mãi giữa chữ "đẩy" và chữ "gõ" (cửa) — nên nghĩa là cân nhắc từng chữ.
要約
tóm tắt
この
文章を 百字で 要約してください。 Hãy tóm tắt đoạn văn này trong 100 chữ.
- ようやく còn là một phó từ khác (cuối cùng thì…) viết chữ khác — nghe trong câu mới phân biệt.
まとめる
gom lại, tóm tắt
最後に、
自分の 考えをまとめます。 Cuối cùng, gom lại suy nghĩ của mình.
締めくくる
khép lại, kết thúc (bài, buổi)
感謝の
言葉で 作文を 締めくくりました。 Tôi khép bài văn bằng lời cảm ơn.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Nội dung và diễn đạt6 từ
内容
nội dung
この本は
内容が やさしいです。 Cuốn sách này nội dung dễ.
表現
cách diễn đạt
もっと
自然な 表現を 使いましょう。 Hãy dùng cách diễn đạt tự nhiên hơn.
- Hán Việt "biểu hiện" — tiếng Việt "biểu hiện" là dấu hiệu, còn
ひょうげん là cách diễn đạt.
- Hán Việt "biểu hiện" — tiếng Việt "biểu hiện" là dấu hiệu, còn
抽象的
trừu tượng
抽象的な
言葉より、 具体的な例を 書きましょう。 Hãy viết ví dụ cụ thể thay vì những lời trừu tượng.
引用
trích dẫn
本から
引用するときは、 題名も 書きます。 Khi trích dẫn từ sách thì ghi cả tên sách.
字数
số chữ
字数が
足りません。 あと 五十字 書いてください。 Thiếu chữ. Viết thêm 50 chữ nữa nhé.
- gần như một nghĩa;
もじすう hay dùng khi gõ máy (tính cả dấu câu).
- gần như một nghĩa;
文字数
số ký tự
パソコンで
文字数を 数えました。 Tôi đếm số ký tự bằng máy tính.
- gần như một nghĩa;
もじすう hay dùng khi gõ máy (tính cả dấu câu).
- gần như một nghĩa;
Hỏi nhanh
抽象的な
ngược với trừu tượng là cụ thể:
Nhắc trướcCách viết trên giấy kẻ ôDạy chính ở: Giao tiếp N3 · Giấy kẻ ô
Bài này chỉ học tên gọi:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Hai chỗ gạch đỏ
Mười hai giờ hai mươi trưa, lớp đã về gần hết. Hine đặt bản nháp lên bàn cô giáo.
Hine
先生、
作文の 下書きを 見ていただけませんか。 Thưa cô, cô xem giúp em bản nháp bài văn được không ạ?
Cô giáo
いいですよ。
題名は 「日本で 学んだこと」 ですね。 Được chứ. Nhan đề là "Điều tôi học được ở Nhật" nhỉ.
- 先生は
赤い Cô gạch chân hai chỗ bằng bút đỏ.ペンで、 二つのところに 線を 引きました。 Cô giáo
内容は
いいですね。 段落を 一つ増や しましょう。 Nội dung tốt đấy. Thêm một đoạn nữa nhé.
Hine
段落を、
ですか。 Thêm một đoạn ạ?
Cô giáo
ええ。
本論に、 アルバイトの 話と クラスの 話が 一緒に 入っています。 二つに 分けたほうが 読みやすいですよ。 Ừ. Thân bài đang gộp chuyện làm thêm với chuyện lớp. Tách làm hai thì dễ đọc hơn.
Hine
わかりました。
結びはどうですか。 Em hiểu rồi. Còn phần kết thì sao ạ?
Cô giáo
「がんばります」
だけでは 抽象的です。 何を がんばるか、 具体的に 書いてください。 Chỉ "em sẽ cố gắng" thì trừu tượng quá. Cố gắng việc gì, em viết cụ thể ra.
Hine
はい。
字数は 大丈夫でしょうか。 Dạ. Số chữ thì có ổn không ạ?
Cô giáo
今、
三百五十字ぐらいですね。 締め切りは 土曜日ですから、 清書の 時間も 残しておきましょう。 Giờ khoảng 350 chữ. Hạn nộp là thứ Bảy, nên chừa cả thời gian chép sạch nhé.
Nghe xong, trả lời
Cô giáo bảo Hine sửa thân bài thế nào?
だんらくを
Nghe xong, trả lời
Vì sao phần kết chưa tốt?
「がんばります」
Hine mách nhỏ
Bài văn đầu tiên mình viết theo thói quen: mở bài vòng vo, kết bài hô "がんばります
". Cô dạy mình kết bằng một việc cụ thể sẽ làm. Giờ viết xong câu nào, mình tự hỏi: câu này người đọc có hình dung ra không?
Đọc ngoài đời
- 原稿用紙
gói giấy kẻ ô bán ở cửa hàng văn phòng phẩm, cửa hàng 100 yên — đọc げんこうようし
- 作文
コンクール tờ thông báo cuộc thi viết ở trường, ở phường — đọc さくぶん コンクール
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã nói được về bố cục bài văn
内容は
Nội dung tốt rồi, hãy nghĩ thêm một chút về bố cục.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
文は
