Bài 24· Chặng 2 · Mùa mưa· 20 phút
返品trả hàngMua sắm
Mưa dầm cả ngày, khoảng 22 độ. Phòng 202 ẩm quá, Hine mua máy hút ẩm qua mạng; máy về lại không chạy. Cô đọc trang đổi trả, còn Linh ngồi bên so giá trên ba trang mạng.
- 30 từ mới
- giảm giá, thuế, trả hàng, bảo hành
- Đọc được trang mua hàng, tờ khuyến mãi, chính sách đổi trả: giá trước thuế, sau thuế, giảm giá, phí gửi, bảo hành.
Trang 24 / 75
Cảnh 1 · Thứ Bảy 17/6/2028, 3 giờ chiều
Chiếc máy hút ẩm không chịu chạy
Một chiếc thùng các-tông mở toang giữa phòng, giấy chèn vương khắp sàn. Bấm từng chỗ trên tranh để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba chữ trên trang đổi trả. Đoán bằng Hán Việt — một chữ đánh lừa.
01
返品
Hán Việtphản phẩm
"phản" là trả về, "phẩm" là hàng: trả hàng lại. Tiền trả lại là
へんきん (phản kim). 02
定価
Hán Việtđịnh giá
"định" là cố định: giá ghi sẵn trên hàng, chưa giảm.
03
不良品
Hán Việtbất lương phẩm
Bẫy! Tiếng Việt "bất lương" là gian ác, nhưng
ふりょう ở đây chỉ là "không tốt": hàng bị lỗi, hỏng.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- わりびきgiảm giá
- はんがくnửa giá
- ちゅうもんđặt hàng
- はいたつgiao hàng
- りょうしゅうしょbiên lai
- こうかんđổi
Nhóm 1Giá cả5 từ
定価
giá niêm yết
定価は
三千円ですが、 今日は 安いです。 Giá niêm yết là ba nghìn yên, nhưng hôm nay rẻ.
値下げ
hạ giá
夜に
なると、 お弁当が 値下げされます。 Tối đến là cơm hộp được hạ giá.
値上げ
tăng giá
来月から
電気代が 値上げされます。 Từ tháng sau tiền điện tăng giá.
値引き
bớt giá
少し傷が
あるので、 値引きして もらいました。 Hàng hơi xước nên tôi được bớt giá.
特売
bán hạ giá (đợt đặc biệt)
毎週水曜日は
卵の 特売が あります。 Thứ Tư hằng tuần trứng bán hạ giá.
ねさげ hay
ねさげ: cửa hàng hạ giá bán của một món cho mọi người (tem giá mới dán đè).
Cơm hộp buổi tối dán tem mới:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Thuế và phí5 từ
税込み
đã gồm thuế
税込みで
千百円です。 Giá đã gồm thuế là một nghìn một trăm yên.
税抜き
chưa gồm thuế
この
値段は 税抜きです。 Giá này chưa gồm thuế.
送料
phí gửi hàng
この店は、
送料が 五百円かかります。 Cửa hàng này mất phí gửi năm trăm yên.
着払い
trả tiền khi nhận hàng
荷物を
着払いで 送ります。 Tôi gửi hàng, người nhận trả tiền.
お買い得
mua hời
この
セットは、 一つずつ 買うより お 買い得です。Mua cả bộ này hời hơn mua lẻ từng món.
ぜいこみ hay
ぜいこみ (こみ: có gồm vào): giá cuối cùng phải trả.
So giá giữa các cửa hàng thì so giá
Hỏi nhanh
この
chưa gồm thuế thì ra quầy cộng thêm.
Nhóm 3Mua trên mạng6 từ
通販
mua hàng qua mạng, qua bưu điện
通販で
服を 買いました。 Tôi mua quần áo qua mạng.
カート
giỏ hàng (trên mạng)
欲しい物を
カートに 入れました。 Tôi bỏ món mình muốn vào giỏ hàng.
購入
mua (trang trọng)
新しい
パソコンを 購入しました。 Tôi đã mua máy tính mới.
会員
hội viên
会員に
なると、 割引が あります。 Làm hội viên thì được giảm giá.
口コミ
đánh giá (truyền miệng, trên mạng)
口コミを
読んでから 買います。 Tôi đọc đánh giá rồi mới mua.
- くち (miệng) +
コミ (nói tắt của コミュニケーション): lời truyền tai nhau, nay là đánh giá của người mua trên mạng.
- くち (miệng) +
レビュー
bài đánh giá
買った
商品の レビューを 書きました。 Tôi viết bài đánh giá món hàng đã mua.
Hỏi nhanh
欲しい物を
bỏ vào giỏ hàng trên mạng.
Nhóm 4Trả tiền4 từ
一括払い
trả một lần
カメラを
一括払いで 買いました。 Tôi mua máy ảnh, trả một lần.
分割払い
trả góp
パソコンを
十二回の 分割払いにしました。 Tôi trả góp máy tính mười hai lần.
衝動買い
mua theo bốc đồng
バーゲンで
衝動買いして しまいました。 Tôi trót mua bốc đồng ở đợt hạ giá.
バーゲン
đợt bán hạ giá
夏の
バーゲンは 七月からです。 Đợt hạ giá mùa hè bắt đầu từ tháng Bảy.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Giao và trả hàng4 từ
配送
giao hàng
配送に
三日かかります。 Giao hàng mất ba ngày.
梱包
đóng gói
商品は
きれいに 梱包されていました。 Hàng được đóng gói cẩn thận.
返品
trả hàng
不良品だったので、
返品して 返金して もらいました。 Hàng bị lỗi nên tôi trả hàng và được hoàn tiền.
返金
hoàn tiền
一週間で
返金されました。 Một tuần sau tôi được hoàn tiền.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Chất lượng và bảo hành6 từ
品質
chất lượng
この店の
野菜は 品質が いいです。 Rau ở cửa hàng này chất lượng tốt.
- Hán Việt "phẩm chất" nhưng nói về hàng hoá: chất lượng
不良品
hàng lỗi
届いた
商品は 不良品でした。 Món hàng giao tới là hàng lỗi.
- Hán Việt "bất lương" nhưng chỉ là hàng hỏng, lỗi
新品
hàng mới
新品なのに、
動きません。 Hàng mới mà không chạy.
中古
đồ cũ (đã qua dùng)
中古の
自転車を 買いました。 Tôi mua một chiếc xe đạp cũ.
- Hán Việt "trung cổ" gợi thời Trung cổ, nhưng
ちゅうこ chỉ là đồ đã qua tay người khác.
- Hán Việt "trung cổ" gợi thời Trung cổ, nhưng
保証
bảo hành; đảm bảo
この
時計は、 一年間の 保証が あります。 Chiếc đồng hồ này được bảo hành một năm.
保証書
phiếu bảo hành
保証書をなくさないでください。
Đừng làm mất phiếu bảo hành.
Hỏi nhanh
保証を
bảo hành cần phiếu bảo hành.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Trang đổi trả
Chiều thứ Bảy mưa dầm, phòng 202. Chiếc máy hút ẩm vừa giao tới hôm qua không chạy.
Hine
昨日届いた除湿機、
動かないの。 Cái máy hút ẩm giao hôm qua không chạy em ạ.
Linh
えっ、
新品なのに? 不良品ですね。 Hả, hàng mới mà? Hàng lỗi rồi chị.
Hine
返品できるか、
お店の ページを 見てみる。…… 「 不良品は、八日以内なら 返品できます。 送料は 店が 払います」。 Để chị xem trang cửa hàng có cho trả không. …"Hàng lỗi được trả trong tám ngày. Phí gửi do cửa hàng trả."
Linh
よかったですね。
返金もして もらえますか。 May quá chị. Có được hoàn tiền không ạ?
Hine
うん。
でも、 保証書と 箱は 捨てないでって。 Có. Nhưng họ dặn đừng vứt phiếu bảo hành với cái hộp.
Linh
ヒネさん、
こっちの 店、 同じ除湿機が 安いですよ。 あ、 でも 税抜きでした。 Chị Hine, cửa hàng này cùng loại máy mà rẻ hơn. À, nhưng là giá chưa thuế.
Hine
税込みだと、
いくら? Tính cả thuế thì bao nhiêu?
Linh
税込みは、
ほとんど 同じです。 でも 「送料無料」 です! Gồm thuế thì gần như nhau. Nhưng chỗ này "miễn phí gửi hàng"!
Hine
じゃあ、
口コミも 読んでから 決めよう。 Vậy đọc thêm đánh giá rồi hãy quyết.
Nghe xong, trả lời
Hàng lỗi được trả trong bao lâu?
ようか
Nghe xong, trả lời
Ai trả phí gửi hàng lại?
そうりょうは
Hine mách nhỏ
Mua ở Nhật, mình nhìn hai chữ
ぜいこみ và ぜいぬき trước khi nhìn con số. Bảng giá to đùng có khi là giá chưa thuế, ra quầy mới cộng thêm. So giữa hai cửa hàng thì luôn so giá ぜいこみ, cộng cả そうりょう.
Đọc ngoài đời
- 税込
dòng chữ nhỏ cạnh con số trên tem giá ở siêu thị — giá đã gồm thuế, đọc ぜいこみ
- 送料無料
dòng chữ to trên trang bán hàng qua mạng — miễn phí gửi hàng, đọc そうりょう むりょう
- 着払い
ô đánh dấu trên phiếu gửi hàng ở bưu điện, cửa hàng tiện lợi — người nhận trả tiền
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã trả được món hàng lỗi
不良品だったので、
Hàng bị lỗi nên tôi trả hàng và được hoàn tiền.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
安物買いの

