Bài 52· Chặng 5 · Trước kỳ thi· 20 phút
当日ngày hôm đó (ngày diễn ra việc)Ngày và trình tự
Trời lạnh, khoảng 11 độ. Phiếu dự thi về từ thứ Sáu. Hết ca, Hine và Linh (cũng thi N4 cùng ngày) trải hai tờ phiếu ra bàn, đọc từng dòng lưu ý: hôm đó mấy giờ có mặt, từ lúc nào không được vào phòng, hôm trước cần chuẩn bị gì.
- 30 từ mới
- hôm trước, hôm sau, dần dần
- Hiểu các từ chỉ ngày và trình tự trên giấy tờ, thông báo: hôm đó, hôm trước, sau đó, lần sau, dần dần.
Trang 52 / 75
Cảnh 1 · Thứ Hai 13/11/2028, 10 giờ 10 tối
Những dòng lưu ý trên tờ phiếu
Tờ phiếu dự thi đầy từ chỉ ngày, chỉ lần, chỉ trước sau. Bấm từng ô để nghe.
Quanh ngày thi
Lần
Trước và sau
Trong phòng thi
Đoán thử 3 từ
Từ có đuôi じつ (ngày) — đoán bằng Hán Việt. Một từ đánh lừa.
01
翌日
Hán Việtdực nhật
"dực" là kế tiếp: ngày kế tiếp, tức hôm sau.
02
即日
Hán Việttức nhật
"tức" là ngay lập tức: xong ngay trong ngày.
03
終日
Hán Việtchung nhật
Bẫy! "chung" ở đây là trọn vẹn, từ đầu tới cuối: suốt cả ngày, không phải "ngày cuối".
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- さいしょđầu tiên
- さいごcuối cùng
- とちゅうgiữa chừng
- いぜんtrước đây
- このあいだhôm nọ
- ぜんごtrước sau
Nhóm 1Hôm đó và quanh hôm đó5 từ
当日
ngày hôm đó (ngày diễn ra việc)
試験の
当日は、 前日に 準備したかばんを 持って 行きます。 Hôm thi, tôi mang theo cái túi đã chuẩn bị từ hôm trước.
- đọc
とうじつ; đuôi じつ (ngày) là cách đọc trang trọng, gặp nhiều trên giấy tờ.
- đọc
前日
ngày hôm trước
旅行の
前日は、 早く寝ました。 Hôm trước chuyến đi, tôi ngủ sớm.
- nói chuyện hằng ngày người Nhật hay nói
まえのひ; trên giấy tờ là ぜんじつ.
- nói chuyện hằng ngày người Nhật hay nói
翌日
ngày hôm sau
試験の
翌日は、 一日中寝ていました。 Hôm sau kỳ thi, tôi ngủ suốt cả ngày.
同日
cùng ngày
二つの
試験が 同日に あるので、 一つしか 受けられません。 Hai kỳ thi cùng ngày nên chỉ thi được một.
即日
ngay trong ngày
この店は、
写真を 即日印刷してくれます。 Tiệm này in ảnh ngay trong ngày.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Lần đầu, lần sau5 từ
初回
lần đầu
初回の
授業で、 自己紹介を しました。 Buổi học đầu tiên, chúng tôi tự giới thiệu.
前回
lần trước
前回の
試験より、 点が 上がりました。 Điểm cao hơn lần thi trước.
次回
lần sau
次回の
会議は、 来週の 月曜日です。 Cuộc họp lần sau là thứ Hai tuần tới.
- "thứ hồi" — chữ "thứ" ở đây là kế tiếp (như thứ tự), không phải ngày thứ trong tuần.
最終
cuối cùng (lần, ngày cuối)
今日は
申し込みの 最終日です。 Hôm nay là ngày cuối cùng nhận đăng ký.
- hay ghép:
さいしゅうび (ngày cuối), さいしゅうかい (buổi cuối).
- hay ghép:
後日
hôm khác, sau này
結果は
後日、 メールで お 知らせします。Kết quả sẽ báo qua email vào một hôm khác.
Hỏi nhanh
結果は
báo sau, vào một hôm khác:
Nhóm 3Trước và sau6 từ
事前
trước (khi việc xảy ra)
休むときは、
事前に 連絡してください。 Khi nghỉ thì hãy báo trước.
事後
sau khi việc xảy ra
事後の
報告ではなく、 先に 相談してください。 Đừng để xong rồi mới báo, hãy bàn trước.
直前
ngay trước
試験の
直前まで、 単語を 見ていました。 Tôi xem từ vựng tới tận ngay trước giờ thi.
直後
ngay sau
家を
出た 直後に、 雨が 降り出しました。 Ngay sau khi ra khỏi nhà thì mưa đổ xuống.
以後
sau đó, từ đó về sau
すみません。
以後、 気を つけます。 Xin lỗi. Từ nay về sau tôi sẽ cẩn thận.
以降
từ… trở đi
開始以降は
入室できません。 Sau khi bắt đầu thì không được vào phòng.
いご hay
Hai từ gần nghĩa.
以降
từ… trở đi
三時以降は
Từ 3 giờ trở đi tôi rảnh.
以後
từ nay về sau
以後、
Từ nay tôi sẽ không đi muộn nữa.
có mốc giờ, ngày đứng trước →
Hỏi nhanh
休むときは、
báo trước khi nghỉ:
Nhóm 4Bắt đầu, kết thúc6 từ
開始
bắt đầu
会議は
十時に 開始します。 Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.
- từ của giấy tờ, thông báo; nói chuyện thường vẫn dùng
はじまる, おわる.
- từ của giấy tờ, thông báo; nói chuyện thường vẫn dùng
終了
kết thúc
今日の
受付は 終了しました。 Quầy tiếp nhận hôm nay đã đóng.
- từ của giấy tờ, thông báo; nói chuyện thường vẫn dùng
はじまる, おわる.
- từ của giấy tờ, thông báo; nói chuyện thường vẫn dùng
入室
vào phòng
入室する前に、
ドアを ノックしてください。 Trước khi vào phòng, hãy gõ cửa.
退室
ra khỏi phòng
試験中は
退室できません。 Trong giờ thi không được ra khỏi phòng.
同時
cùng lúc
二人が
同時に手を 挙げました。 Hai người cùng lúc giơ tay.
一斉に
đồng loạt
ベルが
鳴ると、 全員が 一斉に ペンを 置きました。 Chuông reo, mọi người đồng loạt đặt bút xuống.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Thứ tự và thời gian trôi6 từ
順序
thứ tự
番号の
順序で 並んでください。 Hãy xếp hàng theo thứ tự số.
経過
trôi qua (thời gian); diễn biến
開始から
三十分が 経過しました。 Đã trôi qua ba mươi phút từ lúc bắt đầu.
徐々に
dần dần
緊張は
徐々に 消えていきました。 Sự căng thẳng dần dần biến mất.
- âm Hán Việt của chữ này là "từ" — "từ từ", đúng nghĩa dần dần.
早めに
sớm hơn một chút
当日は
早めに 出ましょう。 Hôm đó mình đi sớm một chút nhé.
連日
nhiều ngày liền
連日、
寒い日が 続いています。 Mấy ngày liền trời cứ lạnh.
終日
suốt cả ngày
この道は
終日、 車が 通れません。 Con đường này xe không được đi suốt cả ngày.
- bẫy hay gặp —
しゅうじつ là suốt cả ngày, không phải "ngày cuối" (ngày cuối là さいしゅうび).
- bẫy hay gặp —
Hỏi nhanh
"しゅうじつ
Nhóm 6Dừng lại một chút2 từ
いったん
tạm thời, trước đã
いったん家に
帰って、 着替えてから 行きます。 Tôi về nhà trước đã, thay đồ rồi mới đi.
- viết bằng chữ Hán thì chính là hai chữ đầu của biển
いったんていし.
- viết bằng chữ Hán thì chính là hai chữ đầu của biển
一旦停止
dừng lại một chút (biển báo)
交差点の
前で 一旦停止してください。 Trước ngã tư, hãy dừng lại một chút.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Hai tờ phiếu trên bàn
Mười giờ tối, phòng nghỉ
Linh
先輩、
一緒に 注意を 読んでもいいですか。 Chị ơi, mình đọc phần lưu ý cùng nhau được không ạ?
Hine
いいよ。
まず、 当日の 時間を 見よう。 Được. Trước hết xem giờ giấc của hôm đó.
Linh
「試験開始以降は
入室できません」…… 遅れたら、 もう 入れないんですか。 "Sau khi bắt đầu thi không được vào phòng"… Trễ là không vào được nữa ạ?
Hine
そう。
だから、 試験の 直前に 着くのはだめ。 Đúng. Nên tới sát giờ là không được.
Linh
「試験中は
退室できません」とも 書いてあります。 Còn ghi "Trong giờ thi không được ra khỏi phòng" nữa.
Hine
前日に、
かばんの 中を 全部準備しておこう。 鉛筆と 消しゴムと、 こ の紙。Hôm trước mình chuẩn bị sẵn hết đồ trong túi. Bút chì, cục tẩy, và tờ giấy này.
Linh
先輩、
当日は 早めに 出ましょう! Chị ơi, hôm đó mình đi sớm nhé!
Hine
うん。
試験の 翌日は、 二人で ラーメンを 食べに 行こう。 Ừ. Hôm sau kỳ thi, hai chị em đi ăn ramen nhé.
Nghe xong, trả lời
Theo tờ phiếu, sau khi bắt đầu thi thì thế nào?
かいし
Nghe xong, trả lời
Hôm sau kỳ thi, hai chị em hẹn làm gì?
ラーメンを
Hine mách nhỏ
Mấy từ đuôi
じつ (とうじつ, ぜんじつ, よくじつ) gần như chỉ gặp trên giấy tờ, thông báo; nói chuyện thì người Nhật vẫn bảo まえのひ, つぎのひ. Nhưng đề N3 rất thích hỏi chúng — nhất là しゅうじつ, hồi đó mình cứ tưởng là "ngày cuối".
Đọc ngoài đời
- 終日禁煙
biển trong ga, trong quán — cấm hút thuốc cả ngày, đọc しゅうじつ きんえん
- 即日発送
trên trang bán hàng qua mạng — gửi hàng ngay trong ngày, đọc そくじつ はっそう
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đọc hết lưu ý ngày thi
試験の
Hôm thi, tôi mang theo cái túi đã chuẩn bị từ hôm trước.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
段取り
