Bài 58· Chặng 5 · Trước kỳ thi· 20 phút
曖昧mơ hồTính từ hay gặp trong đề
Trời lạnh, khoảng 8 độ. Ngày mai thi thử. Hết ca, Hine lật bộ thẻ tính từ; Sato đọc nghĩa, Linh đoán từ. Tới một từ khó, Sato kể chuyện một vị khách hôm nay chen lên đầu hàng ở quầy.
- 30 từ mới
- tính từ N3 thường ra đề
- Nhớ nghĩa và sắc thái các tính từ hay ra trong phần từ vựng N3.
Trang 58 / 75
Cảnh 1 · Thứ Bảy 25/11/2028, 10 giờ 10 tối
Bộ thẻ trước ngày thi thử
Mười hai tính từ đầu tiên của bộ thẻ. Bấm từng ô để nghe.
Khó chịu
Đáng khen
Vẻ ngoài
Mức độ
Đoán thử 3 từ
Tính từ gốc Hán: đọc âm Hán Việt rồi đoán — một từ đánh lừa.
01
貴重
Hán Việtquý trọng
Gần đúng với Hán Việt: thứ đáng quý, hiếm có. Trong tiếng Nhật là tính từ:
きちょうな けいけん (trải nghiệm quý). 02
偉大
Hán Việtvĩ đại
Đúng như tiếng Việt: dùng cho người, việc làm lớn lao.
03
地味
Hán Việtđịa vị
Bẫy! Hán Việt "địa vị" nhưng
じみ là giản dị, kín đáo — màu trầm, người ít nổi.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- こまかいtỉ mỉ, nhỏ
- ていねいlịch sự, cẩn thận
- らんぼうthô bạo
- ふくざつphức tạp
- めずらしいhiếm
- しょうじきthật thà
Nhóm 1Tính người khó chịu4 từ
厚かましい
trơ trẽn
並ばないで
先に買おうとするなんて、 厚かましい人ですね。 Không xếp hàng mà đòi mua trước, đúng là người trơ trẽn.
- chữ đầu là "dày" — mặt dày. Tiếng Việt cũng nói "mặt dày"!
ずるい
gian, láu cá
自分だけ
休むなんて、 ずるいよ。 Chỉ mình cậu được nghỉ thì gian quá.
大げさ
cường điệu, làm quá
彼は
いつも話が 大げさです。 Anh ấy lúc nào cũng nói quá lên.
怪しい
đáng ngờ
夜、
家の 前に 怪しい人が 立っていました。 Buổi tối, có người đáng ngờ đứng trước nhà.
- trời cũng có thể
あやしい: そらが あやしい = trời có vẻ sắp mưa.
- trời cũng có thể
Hỏi nhanh
自分だけ
chỉ mình được lợi: gian.
Nhóm 2Tính người, tài năng6 từ
器用
khéo tay
彼女は
器用で、 自分で 服を 作ります。 Cô ấy khéo tay, tự may quần áo.
- Hán Việt "khí dụng" nhưng nghĩa là khéo léo (khéo tay, khéo xoay xở).
頼もしい
đáng tin cậy
新しい
リーダーは、 とても 頼もしい人です。 Trưởng nhóm mới là người rất đáng tin cậy.
鋭い
sắc, nhạy bén
先生の
質問は いつも 鋭いです。 Câu hỏi của cô lúc nào cũng sắc sảo.
- cặp trái nghĩa — dao sắc / cùn, người nhạy / chậm hiểu.
鈍い
cùn; chậm chạp
この
ナイフは 鈍くて、 よく 切れません。 Con dao này cùn, cắt không ngọt.
- cặp trái nghĩa — dao sắc / cùn, người nhạy / chậm hiểu.
単純
đơn giản, đơn thuần
単純な
間違いに 気を つけましょう。 Hãy cẩn thận với những lỗi sai đơn giản.
気楽
thong thả, nhẹ nhõm
一人暮らしは
気楽です。 Sống một mình thật thoải mái.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 3Giàu, nghèo, đủ, thiếu5 từ
豊か
giàu có, phong phú
自然が
豊かな町に 住みたいです。 Tôi muốn sống ở một thị trấn thiên nhiên phong phú.
貧しい
nghèo
昔、
この村の 人たちは 貧しかったです。 Ngày xưa người làng này nghèo.
贅沢
xa xỉ
試験が
終わったら、 贅沢な 食事をしたいです。 Thi xong, tôi muốn ăn một bữa thật sang.
- không chỉ là tiêu xài:
ぜいたくな じかん = khoảng thời gian thảnh thơi đáng quý.
- không chỉ là tiêu xài:
貴重
quý giá
留学は
貴重な 経験です。 Du học là một trải nghiệm quý giá.
- tiếng Việt "quý trọng" là động từ;
きちょう là tính từ "quý giá".
- tiếng Việt "quý trọng" là động từ;
物足りない
thấy thiếu thiếu, chưa thoả
この
料理は、 少し 物足りない味です。 Món này vị hơi thiếu thiếu.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 4Vẻ ngoài và ấn tượng6 từ
派手
sặc sỡ, loè loẹt
面接に
派手な服は やめましょう。 Đi phỏng vấn thì đừng mặc đồ sặc sỡ.
地味
giản dị, không nổi
彼女は
いつも 地味な色の 服を 着ています。 Cô ấy lúc nào cũng mặc đồ màu trầm.
- Hán Việt "địa vị" nhưng nghĩa là giản dị, kín đáo.
鮮やか
tươi, rực rỡ; điêu luyện
秋の
山は、 赤や 黄色が 鮮やかです。 Núi mùa thu đỏ vàng rực rỡ.
- còn dùng khen tay nghề, động tác:
あざやかな シュート (cú sút điêu luyện).
- còn dùng khen tay nghề, động tác:
見事
tuyệt vời, ngoạn mục
彼は
見事に 合格しました。 Anh ấy đã đỗ một cách ngoạn mục.
平凡
bình thường, tầm thường
平凡な
毎日が、 実は 一番幸せです。 Những ngày bình thường thật ra là hạnh phúc nhất.
偉大
vĩ đại
偉大な
科学者の 本を 読みました。 Tôi đọc sách về một nhà khoa học vĩ đại.
はで,
Ba từ tả màu sắc, dáng vẻ.
| Từ | Sắc thái | Ví dụ | Nghĩa ví dụ |
|---|---|---|---|
| 派手 | nổi bật, có khi chê | 派手な | áo sơ mi loè loẹt |
| 地味 | trầm, kín đáo | 地味なかばん | cái túi giản dị |
| 鮮やか | tươi, đẹp (khen) | 鮮やかな花 | bông hoa rực rỡ |
はで: nổi quá (có khi chê) ·
Hỏi nhanh
面接に
phỏng vấn tránh đồ loè loẹt:
Nhóm 5Mức độ và độ rõ5 từ
激しい
dữ dội
夜中に
激しい雨が 降りました。 Nửa đêm mưa dữ dội.
険しい
dốc hiểm; (mặt) nghiêm
山の上までの
道は 険しいです。 Đường lên đỉnh núi dốc và hiểm.
緩い
lỏng; dễ dãi
ズボンが
緩くなりました。 Quần rộng ra rồi.
- còn nghĩa dốc thoai thoải (ゆるい
さか), quy định dễ dãi ( ルールが ゆるい).
- còn nghĩa dốc thoai thoải (ゆるい
曖昧
mơ hồ
説明が
曖昧だと、 相手は 困ります。 Giải thích mơ hồ thì người nghe sẽ khó xử.
- Hán Việt "ái muội" (tiếng Việt: mập mờ) — gần nghĩa: không rõ ràng, nói nước đôi.
大まか
đại khái, sơ lược
まず、
大まかな 計画を 立てましょう。 Trước hết hãy lập một kế hoạch sơ lược.
Hỏi nhanh
説明が
giải thích không rõ:
Nhóm 6Không khí, cảm giác4 từ
騒がしい
ồn ào
隣の
部屋が 騒が しくて、 眠れません。 Phòng bên ồn ào, tôi không ngủ được.
慌ただしい
vội vã, tất bật
年末は、
いつも 慌ただしいです。 Cuối năm lúc nào cũng tất bật.
惜しい
tiếc (suýt được)
あと
一点で 合格だったのに、 惜しい! Thiếu đúng một điểm là đỗ, tiếc ghê!
- kêu lên khi suýt được — trả lời gần đúng, sút trúng cột dọc.
妙
kỳ lạ
今日は
妙に 静かですね。 Hôm nay yên ắng lạ thường nhỉ.
- Hán Việt "diệu" (tuyệt diệu) nhưng hay dùng nghĩa kỳ quặc, khác thường:
みょうな におい (mùi lạ).
- Hán Việt "diệu" (tuyệt diệu) nhưng hay dùng nghĩa kỳ quặc, khác thường:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Từ nào cho vị khách chen hàng?
Mười giờ mười tối, phòng nghỉ
Hine
明日は
模試だから、 最後に 形容詞の カードを 見よう。 Mai thi thử rồi, mình xem lại bộ thẻ tính từ lần cuối nhé.
Sato
じゃあ、
私が 意味を 言うね。 リンさん、 答えて。 「並ばないで、 先に買おうとする 人」。 Vậy mình đọc nghĩa, Linh trả lời nhé. "Người không xếp hàng mà đòi mua trước."
Linh
えっと……
ずるい? Ờ… ずるい?
Sato
近いけど、
もっと いい 言葉が あるよ。 今日、 レジでそういう お客さんがいたよね。 Gần đúng, nhưng có từ hay hơn. Hôm nay ở quầy có vị khách như thế đúng không.
Hine
ああ、
列の 前に 入ってきた人! À, người chen lên đầu hàng!
Sato
ああいう人を、
厚かましいって 言うんだよ。 Người như vậy gọi là trơ trẽn đấy.
Linh
あつかましい……。
メモします。 先輩、 次は? Trơ trẽn… Em ghi lại. Chị, câu tiếp ạ?
Hine
「はっきりしない」。
たとえば、 「説明が…… だと、 相手は 困ります」。 "Không rõ ràng". Ví dụ: "Giải thích mà … thì người nghe khó xử."
Linh
曖昧!
あいまい!
Sato
見事!
リンさん、 頼もしいね。 Tuyệt! Linh đáng tin ghê.
Nghe xong, trả lời
Sato kể chuyện về ai?
れつの
Nghe xong, trả lời
Linh đoán đúng ngay từ nào?
Linh đoán
Hine mách nhỏ
Tính từ N3 hay ra đề dạng chọn từ hợp câu, và hai lựa chọn thường na ná:
ずるい hay あつかましい, はで hay あざやか. Mình nhớ mỗi từ bằng một người hay một cảnh thật — nhờ vị khách chen hàng hôm đó, mình chẳng bao giờ quên chữ あつかましい.
Đọc ngoài đời
- 貴重品は
身につけてください biển ở phòng thay đồ, trên xe buýt du lịch — đồ quý giá hãy mang theo người, đọc きちょうひんは みに つけて ください
- 激しい雨に
注意 dòng chữ trong bản tin thời tiết trên ti vi — chú ý mưa dữ dội, đọc はげしい あめに ちゅうい
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã xong bộ thẻ trước ngày thi thử
説明が
Giải thích mơ hồ thì người nghe sẽ khó xử.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
能ある鷹は
